PHÂN TÍCH CHI TIẾT VỀ MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ (ADVERBIAL CLAUSE) VÀ ỨNG DỤNG TRONG IELTS WRITING

Mục lục

Một trong những kiến thức ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh là mệnh đề trạng ngữ. Các bạn có thể gặp mệnh đề trạng ngữ trong nhiều bài viết, bài đọc Tiếng Anh hay kể cả trong giao tiếp. 

Tuy vậy, đối với các bạn vừa mới bắt đầu học Tiếng Anh, đây là một trong những kiến thức khó nhất. Trong bài viết này, cô sẽ phân tích chi tiết về mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause) một cách đầy đủ và ví dụ cụ thể để các bạn ứng dụng tốt trong IELTS Writing.

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

Mệnh đề trạng ngữ là gì?

Mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause) là một mệnh đề đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ sung nghĩa cho một đề khác (hay còn gọi là mệnh đề chính).

mệnh đề trạng ngữ là gì

Có nhiều loại mệnh đề trạng ngữ khác nhau, chẳng hạn như mệnh đề chỉ nguyên nhân, kết quả, nơi chốn, thời gian…

Đơn vị ngữ pháp này còn được gọi là mệnh đề phụ, bởi vì không thể đứng độc lập và không thể diễn đạt ý nghĩa như một câu hoàn chỉnh. Nói cách khác, mệnh đề trạng ngữ PHẢI đi với một mệnh đề chính.

Ví dụ:

When I go to school, I will do the homework. 

(Khi tôi tới trường, tôi sẽ làm bài tập.)

Mệnh đề “When I go to school” bổ sung ý nghĩa cho động từ “do” (the homework), cung cấp thông tin bổ sung cho người đọc/người nghe về thời gian mà người nói sẽ làm bài tập.

CÁCH SỬ DỤNG 13 ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG ANH

Cấu trúc của mệnh đề trạng ngữ

Về mặt cấu trúc, mệnh đề trạng ngữ hoàn chỉnh yêu cầu một cấu trúc như sau: 

Cấu trúc hoàn chỉnh của một mệnh đề trạng ngữ

Các bạn cần phải sử dụng các từ nối để biểu thị các chức năng khác nhau của mệnh đề. Như cô đã đề cập phía trên, chúng có nhiều chức năng như chỉ thời gian, nơi chốn… và tương ứng với các từ nối khác nhau. 

Các bạn cùng theo dõi ví dụ sau: 

Because he always messes up, I don’t want to work with him. 

(Bởi vì anh ta luôn làm loạn cả lên, nên tôi không thích làm việc cùng)

Mệnh đề trạng ngữ “Because he always messes up” là một mệnh đề hoàn chỉnh có S (he) và V (messes).

Mệnh đề trạng ngữ có cấu trúc đầy đủ, rõ ràng hơn nên chứa đựng nhiều thông tin hơn (đôi khi là nhiều sắc thái hơn) một trạng từ đơn thuần dù về mặt ngữ nghĩa vẫn giống nhau. 

ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH VÀ PHƯƠNG PHÁP CẢI THIỆN LỖI SAI DO HIỆN TƯỢNG NÀY

Vị trí của mệnh đề trạng ngữ

Tuỳ vào chức năng của từng mệnh đề trạng ngữ sẽ có vị trí khác nhau trong câu. Vì thế nên khi các bạn dùng mệnh đề trạng ngữ trong giao tiếp hằng ngày và đặc biệt trong bài thi IELTS Writing, bạn phải chú ý vị trí của mệnh đề trong câu.

Sau đây cô sẽ cung cấp cho các bạn những vị trí của mệnh đề trạng ngữ qua các ví dụ sau đây.

Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ

Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ

Loại mệnh đề này không có vị trí cố định nào trong câu mà đi kèm với động từ, vì vậy có thể đặt ở bất cứ đâu.

Ví dụ:

I am going to the classroom because I have a meeting.

⇒ Because I have a meeting, I am going to the classroom.

(Bởi vì tôi có một cuộc họp nên tôi đến lớp học.)

Trong ví dụ trên, mệnh đề trạng ngữ “because I have a meeting” bổ nghĩa cho động từ “go”.

Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ

Mệnh đề trạng ngữ bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ

Loại mệnh đề này thường nằm sau từ được bổ nghĩa, tức là đặt sau tính từ hay trạng từ trong câu.

Ví dụ:

You look so tired as if you haven’t slept all night.

(Bạn trông thật mệt mỏi như thể bạn đã không ngủ cả đêm.)

Trong câu trên, mệnh đề trạng ngữ “as if you haven’t slept all night” bổ nghĩa cho tính từ “tired” và được đặt ngay sau đó.

Mệnh đề trạng ngữ tỉnh lược

vị trí của mệnh đề trạng ngữ tỉnh lược

Vị trí của mệnh đề tỉnh lược được đặt như một mệnh đề đầy đủ.

Ví dụ:

While studying, she talked to her friends nonstop.

⇒ While [she was] studying, she talked to her friends nonstop.

(Đang học, cô ấy vẫn nói chuyện với bạn không ngừng.)

Mệnh đề trạng ngữ “While she was studying” tỉnh lược còn “While studying” vẫn thể hiện đầy đủ ngữ nghĩa và có vị trí như mệnh đề đầy đủ (đứng đầu câu). 

05 LIST TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CHUYÊN DÙNG TRONG IELTS – TẠO LẬP DANH SÁCH TỪ VỰNG HIỆU QUẢ

Các dạng mệnh đề trạng ngữ trong câu

Tuỳ theo chức năng mà các dạng mệnh đề này sẽ có những cấu trúc, từ vựng, cách vận dụng và những lưu ý riêng. Dưới đây là chi tiết vận dụng từng dạng mệnh đề trạng ngữ trong bài thi IELTS, các bạn cùng theo dõi.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Clause of time)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cung cấp thông tin về thời gian mà mệnh đề chính diễn ra.

Một số mệnh đề phổ biến:

Một số cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian Ví dụ

When/As + clause (Khi…)

Lưu ý:

“As” còn có một nghĩa khác đồng nghĩa với “because”.

Ví dụ: 

I want to eat sweet food when I’m down mood. 

(Tôi muốn ăn đồ ngọt khi tâm trạng tệ.)

Since + clause (Kể từ khi…)

Lưu ý:

“Since” chỉ sử dụng khi mệnh đề chính được chia theo thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành.

Ví dụ: 

I haven’t met him anymore since I graduated. 

(Tôi đã không gặp anh ấy nữa kể từ khi tôi tốt nghiệp.)

By the time/Until/ Till + clause (Cho tới khi…)

Lưu ý:

Tilluntil có cách dùng giống nhau và có thể thay thế trong các trường hợp.

Tuy nhiên, until thường trang trọng hơn till; và mệnh đề until thường được đặt ở đầu câu trong khi mệnh đề till đặt ở cuối câu.

Ví dụ: 

  • By the time I arrived, the bus had gone.

(Ở thời điểm chúng tôi tới nơi, chiếc xe buýt đã đi mất rồi).

  • Until he talked did they realise he was a foreigner.

(Cho tới khi anh ấy nói chuyện họ mới nhận ra anh ta là người nước ngoài).

  • You should go ahead till you see a traffic light.

(Bạn nên đi về phía trước cho đến khi bạn nhìn thấy đèn giao thông.)

While/Whilst + clause (Trong khi…)

Lưu ý:

WhileWhilst đều có thể được dùng với nghĩa “trong khi” hoặc dùng để biểu thị hai mệnh đề trái ngược nhau (contrasting).

Whilst có tính chất trang trọng hơn While.

Ví dụ: 

  • While my sister is studying, I am watching a movie.

(Trong khi em gái tôi học thì tôi xem phim).

  • Whilst the revenue rose, the customers’ traffic was likely to drop.

(Trong khi doanh thu đang tăng, thì lượng khách hàng lại có xu hướng giảm).

As soon as/Just as + clause (Ngay khi…)

Ví dụ: 

I will submit the assignment as soon as I finish. 

(Tôi sẽ nộp bài ngay khi tôi hoàn thành.)

Before + clause (Trước khi…)

Ví dụ: 

Before leaving, he said goodbye to each of them. 

(Trước khi rời đi, anh ấy chào tạm biệt từng người.)

After + clause (Sau khi…)

Ví dụ:  

He hangs out with his friends after he had done homework. 

(Anh ấy đi chơi với bạn bè của mình sau khi anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.)

05 DẠNG ĐẶC BIỆT CỦA PASSIVE VOICE – THỂ BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG ANH

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (Clause of place)

Một số cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cung cấp thông tin về địa điểm mà mệnh đề chính diễn ra. Một số mệnh đề chỉ nơi chốn như sau:

Một số cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn Ví dụ
Where + clause (Nơi mà…)

Ví dụ: 

Where they came together, the memories stay. 

(Những nơi họ đã từng đến đều lưu lại kỷ niệm.)

Wherever/Anywhere + clause (Bất cứ nơi đâu…)

Ví dụ:

They can go wherever/anywhere they want. 

(Họ có thể đi bất cứ đâu họ muốn.)

Everywhere + clause (Ở mọi nơi…)

Ví dụ: 

I looked everywhere for my keys. 

(Tôi đã tìm kiếm chìa khóa ở khắp mọi nơi.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (Clause of reason)

cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân

Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân giải thích tại sao mệnh đề chính diễn ra. 

Một số cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân Ví dụ
Because + clause (Bởi vì…)

Ví dụ:

Because it rains, I stay at home.

(Bởi vì trời mưa nên tôi ở nhà.)

As + clause (Bởi vì…)

Ví dụ:  

As the test was too difficult, we all got low scores. 

(Vì bài kiểm tra quá khó, tất cả chúng tôi đều điểm thấp.)

Since + clause (Bởi vì…)

Ví dụ: 

Since technology is more popular, people are getting more and more dependent on it. 

(Vì công nghệ ngày càng phổ biến, mọi người ngày càng bị phụ thuộc.)

In that + clause (Bởi vì…)

Ví dụ: 

In that the population grows, the environment is getting more polluted. 

(Bởi vì dân số tăng, môi trường ngày càng ô nhiễm.)

Because of/Owing to/On account of/Due to + the fact that

Ví dụ: 

Because of/Owing to/On account of/Due to the fact that the pandemic is spreading, the economy has collapsed. 

(Vì đại dịch đang lan tràn, nền kinh tế đang dần bị suy thoái.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (Clause of purpose)

cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích

Mệnh đề trạng ngữ mục đích giải thích cho ý nghĩa, mục tiêu của mệnh đề chính. 

Một số cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích Ví dụ

So that + clause (Để…)

Lưu ý:

Theo sau “so that” là mệnh đề chỉ mục đích, còn sau sau “so” là mệnh đề chỉ kết quả.

Ví dụ: 

We should focus on the main tasks so that we won’t miss the deadline. 

(Chúng ta nên tập trung giải quyết các bài quan trọng trước để không bị trễ hạn nộp bài.)

In order that + clause (Để …)

Ví dụ: 

In order that we can launch the product successfully, we have to plan in detail. 

(Để có thể ra mắt sản phẩm thành công, chúng ta phải lên kế hoạch chi tiết.)

In case + clause (Phòng khi…)

Ví dụ: 

Bring a map in case you get lost. 

(Mang theo bản đồ phòng trường hợp bạn bị lạc.)

KỸ THUẬT PARAPHRASE CƠ BẢN CHO IELTS WRITING

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (Clause of manner)

cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức

Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức chỉ ra cách mà mệnh đề chính diễn ra. Một số mệnh đề chỉ cách thức như sau:

Một số cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức Ví dụ
Like + clause (Như là/ Cứ như thể/ Kiểu như…)

Ví dụ: 

She acts like she’s been through it. 

(Cô ấy cư xử như thể là cô ấy đã trải qua chuyện đó.)

As though + clause (Như là/ Cứ như thể/ Kiểu như…)

Ví dụ: 

John seems as though he is worried about something. 

(John nhìn như là cậu đang lo lắng về điều gì đó.)

As if + clause (Như là/ Cứ như thể/ Kiểu như)

Ví dụ: 

When I talk to her, it’s as if she’s not even listening to me. 

(Khi tôi nói chuyện với cô ấy, như thể cô ấy thậm chí không nghe tôi nói.)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản (Clause of contrast)

cấu trúc mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản

Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản đưa ra một vế đối lập với mệnh đề chính. Trong một số tài liệu, mệnh đề này còn có tên gọi khác là mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (clause of concession). 

Một số cấu trúc mệnh đề chỉ sự tương phản Ví dụ

Although/Even though/Though + clause (Mặc dù…)

Lưu ý:

Vế trước sử dụng although, though, even though thì vế sau không được sử dụng but.

Ví dụ: 

Although/ Even though/ Though he hasn’t really got the time, he still offered to help. 

(Mặc dù anh ấy thực sự không có thời gian, anh ấy vẫn đề nghị giúp đỡ.)

In spite of/Despite + the fact that + clause (Mặc dù…)

Lưu ý: 

  • Bản thân cấu trúc In spite of Despite chỉ đi với cụm danh từ trong tiếng Anh chứ không kết hợp được với mệnh đề.
  • Vế trước sử dụng Despite và In spite of thì vế sau không được sử dụng but.

Ví dụ:

In spite of/Despite the fact that gamification brings a lot of benefits to the teaching process, schools have not yet applied it. 

(Mặc dù game hoá mang lại nhiều lợi ích trong quá trình giảng dạy, thế nhưng các trường học lại chưa áp dụng chúng.)

Trên đây là tổng hợp kiến thức về mệnh đề trạng ngữ trong Tiếng Anh. Các mệnh đề trạng ngữ góp phần tăng tính kết nối về mặt ngữ pháp trong IELTS Writing và IELTS Speaking.

Hi vọng những kiến thức trên sẽ giúp các bạn hiểu và vận dụng đúng cách, đa dạng hoá cấu trúc để diễn đạt ý tưởng lưu loát và đầy đủ thông tin hơn trong các bài thi IELTS. 

Đặng Mỹ Trinh

Cải thiện kỹ năng IELTS Writing cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

CÔNG THỨC VIẾT MỞ BÀI WRITING TASK 2 NHANH VÀ ĐÚNG YÊU CẦU

TIÊU CHÍ “TASK ACHIEVEMENT” TRONG IELTS WRITING TASK 2 BAO GỒM NHỮNG GÌ?

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 DẠNG PIE CHART: PHÂN TÍCH CHI TIẾT & HƯỚNG DẪN VIẾT BÀI

MỘT SỐ CỤM TỪ FORMAL VÀ INFORMAL PHỔ BIẾN CHUYÊN DUNG KHI VIẾT EMAIL TIẾNG ANH

Viết email tiếng Anh là một trong những kỹ năng Writing cơ bản mà bạn cần học tập và rèn luyện. Email trong tiếng Anh bao gồm dạng formal và informal. 

Email formal thường được sử dụng khi người viết chưa biết rõ, chưa thân thiết với người đọc và người viết muốn thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp. 

Ngược lại, email informal được dùng trong trường hợp người viết đã biết rất rõ người đọc và muốn thể hiện sự gần gũi, thân thiết. Trước khi bắt đầu viết một email, bạn nên quyết định trước phong cách viết là formal hay informal

HIỂU ĐÚNG VỀ CÁCH SỬ DỤNG PLURAL VÀ SINGUALAR ĐỂ HẠN CHẾ LỖI TRONG IELTS WRITING

Viết email tiếng Anh – Informal

viết email tiếng anh 1

Soạn email informal giống như bạn đang viết ra lời nói của mình trong giao tiếp hằng ngày vậy. Ngữ pháp KHÔNG đòi hỏi sự chính xác 100%. Vì khi bạn nói chuyện bình thường với người quen không phải quá chú trọng đến các điểm ngữ pháp. Dù thế, bạn cũng nên sử dụng đa dạng các từ vựng, các cấu trúc câu trong email informal. 

Lời chào

  • Hi ___,
  • Hey ___,

Hỏi thăm 

  • How are you?
  • How’s it going?
  • What’s going on?
  • How goes?
  • How’ve you been?

Đề cập đến lí do viết thư

  • It’s been a while.
  • I haven’t heard from you in a bit.
  • I’ve been meaning to write to you for a long time. (Tôi có dự định viết thư cho bạn lâu rồi).
  • I’m just checking in to hear what’s new.

Đề cập đến bản thân

  • Things have been okay on my end. (Mọi thứ ổn đối với tôi.)
  • Things have been up and down on my end. (Dạo này mọi thứ đối với tôi có lúc vui, có lúc buồn).
  • Things have been pretty stressful on my end. (Dạo này mọi thứ khá căng thẳng đối với tôi).
  • Things have been super busy on my end. (Dạo này mọi thứ bận rộn quá)

Tin tức của bản thân

Một số ví dụ đối với phần viết này, dựa vào từng tình huống cá nhân khác nhau mà bạn sẽ có cách thể hiện khác nhau. 

  • I’m going to start university next week.
  • I got a new job last week. It starts tomorrow!
  • I’ve just been reading a book.
  • I’ve been keeping myself busy with my new project.
  • Work has been crazy lately.
  • I’ve just been reading a lot. 

(Đối với phần này, người viết thường sử dụng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành hoặc dùng thì tương lai để nói về những sự việc sắp diễn ra

Hỏi thăm lần 2

  • Anyway, how are things on your end?
  • Anyway, let me know what’s been going on with you.
  • Anyway, hope you doing well.

Lời kết

  • Talk to you soon.
  • Talk soon.
  • Take it easy.
  • Take care, be good.
  • Stay out of trouble, later. 

Viết email tiếng Anh – Formal

viết email tiếng anh 2

Đây là một số mẫu câu bạn có thể dùng trong giao tiếp công việc của mình. Viết một email mang tính chất formal đòi hỏi sự chỉnh chu và cẩn thận không mắc phải lỗi trong quá trình viết. Từ đó thể hiện sự chuyên nghiệp và tạo nên dấu ấn tốt của người đọc đối với người viết email. 

CÁCH TRẢ LỜI CÂU “TO WHAT EXTENT DO YOU AGREE OR DISAGREE?” TRONG IELTS WRITING TASK 2

Lời chào

  • Dear Mr./Ms.,

Lưu ý là nên sử dụng Ms thay vì Mrs trong email formal và luôn sử dụng surname (họ) của người nhận.

Ví dụ: Nếu tên người nhận là Mary Franklin thì đừng viết Dear Ms. Mary hay Dear Ms. Mary Franklin mà phải ghi là Dear Ms. Franklin.

  • Dear Sir/Madam (trong trường hợp bạn không biết tên người nhận).

Giới thiệu về thông tin của bản thân

Trong trường hợp người nhận chưa biết rõ bạn là ai thì bạn nên nên giới thiệu tên và chức vụ tại công ty. 

  • My name is Lily Hank and I am the Head of Marketing at HMU. 

Trong trường hợp bạn và người nhận đã biết nhau trước đó thì bạn có thể mở đầu email một cách thân thiện bằng cách sử dụng các cấu trúc như sau:

  • I hope everything is going well.
  • I hope you had a nice Christmas.

Đề cập đến những điều đã bàn bạc trước (nếu có)

  • As we discussed, …
  • To follow up on our meeting/discussion, …
  • Regarding … / In regards to …,
  • As far as (the budget) goes, …
  • On the topic of …, 

Một số câu ví dụ cụ thể để đề cập về những điều đã bàn bạc trước đó:

  • It was lovely meeting you at the sales conference last week.
  • It was nice talking to you on the phone earlier.
  • Thank you for your mail last week.

Lời cảm ơn

  • Thanks for getting back to me. (Cảm ơn vì đã trả lời thư của tôi.)
  • Thanks for the information.
  • Thanks for the email.
  • Thanks for your help with …
  • Thanks for following up with …
  • Thanks for looking into this/that.

Giới thiệu về nội dung, chủ đề của thư

  • This is to inform you that …
  • Just to let you know, …
  • I have got good/bad news. 

Một số câu ví dụ cụ thể:

  • I am writing in connection with the order we placed last week.
  • I am writing with regard to next week’s board meeting.
  • I am writing to update you on the progress of our project.
  • As discussed, I am sending you more detailed information about the upcoming conference. 

Đưa ra lời yêu cầu

  • I would like to know if/when/how/…
  • Could you let me know if/when/how/…
  • Could you confirm if/when/how/…?
  • Do you know if/when/how/… ?
  • Do you have any details/update on …?
  • Could you give me an update/ an estimate …?

Đưa ra ví dụ

  • I would like to inform you about the results of our customer survey.

Đính kèm file

  • I have attached a pdf with the most relevant information.

Lưu ý đừng viết “I have enclosed” trong email – dùng “I have enclosed” trong viết thư.

Đưa ra lịch hẹn

  • I was wondering if you would be available for a meeting next week. 
  • Would 10am be a suitable time?
  • I am afraid I am not available on Wednesday. Would Thursday work?

Xác nhận

  • I would like to confirm our meeting for 7pm on Wednesday the 17th.

Lời kết

  • If you need any further information, please feel free to contact me. 
  • I will get back to you as soon as I can.
  • I will let you know as soon as I can.
  • I look forward to hearing from you.
  • Thanks,
  • Regards,
  • Yours faithfully,
  • Yours sincerely, 

Lưu ý khi viết email tiếng Anh

lưu ý khi viết email tiếng anh

Khi gửi email bạn nên lưu ý trong việc đặt tên ‘Subject’ (Tiêu đề của email). Đảm bảo là bạn đặt đúng và rõ ràng Subject để người nhận có thể quan tâm và đọc email của bạn trong vô số các email mà hằng ngày họ nhận được. Đây là thông tin đầu tiên mà người nhận đọc được nên cần đảm bảo chính xác và xúc tích.

Bạn nên đọc lại email của mình vài lần trước khi gửi đi để tránh sai sót. Sai ngữ pháp và lỗi đánh máy thường khá phổ biến kể trong ngôn ngữ mẹ đẻ. Việc kiểm tra cẩn thận giúp bạn tránh những lỗi sai không đáng và thể hiện sự chuyên nghiệp, chỉnh chu của mình (đặc biệt là trong văn formal).

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

Đối với văn phong trong việc viết email, bạn không nên cố gắng viết những câu quá dài và phức tạp thay vào đó hãy cố gắng lập luận ngắn gọn và xúc tích để đảm bảo thông tin được hiểu đúng và hiệu quả. 

Bạn nên tạo cho mình chữ ký trong email, có những thông tin quan trọng như họ và tên, vị trí công việc và các thông tin liên quan đến công ty (tên, địa chỉ, số điện thoại và link website).

Bùi Thị Kim Yến

Khám phá Thư viện Học thuật chuyên sâu ILP – IELTS Wiki:

10 EXPRESSIONS MIÊU TẢ TÍNH CÁCH THƯỜNG GẶP NHẤT TRONG IELTS SPEAKING

ỨNG DỤNG PRODUCTIVE THINKING (TƯ DUY HIỆU QUẢ) ĐỂ LÀM TỐT PHẦN THI IELTS SPEAKING PART 3

NHỮNG TALKSHOW THÚ VỊ ĐỂ LUYỆN NGHE TIẾNG ANH, BẠN ĐÃ NGHE QUA?

Mục lục

Luyện nghe Tiếng Anh thông qua phim ảnh, âm nhạc là một cách học khá phổ biến đối với các bạn GenZ hiện nay.

Sau đây, cô sẽ giới thiệu cho các bạn một số talkshow thú vị, vừa giải trí vừa có thể nâng cao kỹ năng nghe Tiếng Anh. Các bạn tham khảo nhé.

Tại sao nên sử dụng talkshow để luyện nghe Tiếng Anh?

Talkshow thường là các cuộc hội thoại tự nhiên giữa host (người chủ trì) và các khách mời, để chia sẻ về rất nhiều chủ đề, có thể liên quan đến cá nhân, âm nhạc, điện ảnh, xã hội… 

talkshow luyện nghe tiếng anh có lợi ích gì

Ngoài ra, trong các talkshow thường có những trò chơi và các hoạt động với phong cách gần giống như một cuộc phỏng vấn. Người chủ trì đặt câu hỏi và tiếp nối câu chuyện dựa trên thông tin khách mời cung cấp, vì vậy bạn có thể học cách làm thế nào để kéo dài cuộc trò chuyện một cách tự nhiên nhất.

Và với tình huống cụ thể như vậy, ngôn ngữ bạn học được sẽ gần với thực tế hơn, đồng thời quan sát, học hỏi cách phản xạ khi sử dụng tiếng Anh.

Bạn có thể nghe được rất nhiều giọng khác nhau và cách thức mọi người nói chuyện. Bởi vì những vị khách mời có thể đến từ bất cứ nơi nào trên thế giới ví dụ như Anh, Úc, New Zealand, Pháp… và có cách nói cũng như phát âm khác nhau. Điều này giúp các bạn luyện nghe tiếng Anh, có thể hiểu nhiều giọng điệu khác nhau. 

SÁCH LUYỆN NGHE IELTS CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

Các tập mới được phát sóng theo lịch cố định và thường xuyên, điều này giúp xây dựng thói quen luyện nghe Tiếng Anh cho bạn. Và các bạn có thể dễ dàng tìm kiếm trên TV hoặc Youtube, có thể xem lại bất cứ lúc nào bạn muốn.

Làm thế nào sử dụng Talkshow để luyện nghe Tiếng Anh hiệu quả?

Trước khi mỗi tập talkshow được phát sóng chính thức, nhà đài sẽ đăng trước các thông tin như khách mời, nội dung chính của buổi talkshow.

Trước khi xem, hãy tìm kiếm những thông tin liên quan đến khách mời, có thể bạn sẽ phát hiện thêm một channel học tiếng Anh và khám phá những kiến thức thú vị của riêng khách mời đó nha. 

vận dụng talkshow để luyện nghe tiếng anh

Ngoài ra, bạn cũng có thể dự đoán chủ đề của tập sắp phát sóng, sau khi tìm hiểu thông tin về khách mời. Chẳng hạn, tập hôm đó mời một nhóm nhạc, sau khi tìm kiếm thông tin trên các trang mạng xã hội, bạn biết rằng nhóm nhạc ấy vừa ra một album mới.

Nhờ đó, bạn có thể đoán được tập sắp phát sóng liên quan đến chủ đề âm nhạc. Điều này giúp bạn chuẩn bị tốt hơn trước khi luyện nghe, vì bạn đã hiểu rõ bối cảnh và có thể học trước một số từ vựng liên quan. 

VƯỢT QUA NỖI LO IELTS LISTENING – TỰ TIN NÂNG CAO KỸ NĂNG NGHE

Trong khi xem và nghe cuộc trò chuyện, bạn có thể so sánh phán đoán của mình với thực tế xem đúng hay không? Điều này giúp bạn đỡ cảm thấy chán hơn đấy.

Hơn thế nữa, các bạn có thể tạm dừng và trả lời các câu hỏi mở. Chương trình được thực hiện như các cuộc phỏng vấn, vì thế bạn có thể chú ý quan sát nhân vật để học kỹ năng đàm thoại cơ bản. 

vận dụng talkshow để luyện nghe tiếng anh 1

Sau khi người chủ trì đưa ra một câu hỏi, hãy dừng lại và đưa ra câu trả lời dựa trên những nghiên cứu trước đó.

5 talkshow thú vị để luyện nghe Tiếng Anh

The Ellen Show

talkshow luyện nghe tiếng anh - the ellen show

Truy cập tại: The Ellen Show

Ellen được xem như “Bà hoàng quốc dân” với tính cách thân thiện, hoà đồng và tạo cảm giác rất ấm cúng khi xem chương trình. Show của Ellen thường có sự tham gia của các khách mời nổi tiếng và những trò chơi khăm rất “bựa”, song song đó còn có những màn tặng quà cho khán giả, giúp đỡ hoàn cảnh khó khăn rất hào phóng. 

Các bạn có thể học được cách làm thế nào để nói chuyện với những người bạn không biết, bởi vì Ellen nói chuyện với khán giả rất nhiều.

Đặc biệt những khách mời trong show này thường đa dạng từ trẻ nhỏ đến người lớn tuổi, hay nam và nữ đến từ rất nhiều quốc gia khác nhau. Bạn hãy chú ý lắng nghe các giọng điệu và cả tốc độ của họ khi nói, vì đó là cách mà người bản xứ hội thoại hằng ngày. 

Khi xem xong một tập talkshow, bạn đã hiểu rõ hơn về khách mời và cả nội dung câu chuyện. Lúc này, bạn hãy phát lại, tắt phụ đề và chép lại những gì mà bạn đã nghe được trong cuộc phỏng vấn. Đây là phương pháp vô cùng hiệu quả giúp bạn cải thiện kĩ năng Nghe nhanh chóng. 

PHƯƠNG PHÁP NGHE & GHI CHÚ 1: TỰ LUYỆN IELTS LISTENING

Việc nghe được âm thanh nhưng chưa liên kết được với hình ảnh, hay nói cách khác là không thể ghi ra từ đã được nghe sẽ khiến bạn gặp rất nhiều khó khăn trong phần thi Listening, cách này sẽ giúp bạn làm quen với âm thanh cũng như học được nhiều từ vựng hơn đấy.

Talkshow ăn khách nhất nước Mỹ này đã từng có các cuộc trò chuyện với những vị khách nổi tiếng như tổng thống Barack Obama và phu nhân Michelle Obama…

The Tonight Show Starring Jimmy Fallon

talkshow luyện nghe tiếng anh - The Tonight Show Starring Jimmy Fallon

Truy cập tại: The Tonight Show Starring Jimmy Fallon

Đây là show truyền hình của Mỹ chiếu vào lúc tối muộn trên kênh NBC. Kênh Youtube của show này có tới 14 triệu lượt người đăng ký. Với số view trung bình các video khủng nhất hiện nay, The Tonight Show không thể không được nhắc đến trong danh sách này. 

The Tonight Show là một thương hiệu lâu đời, danh giá của NBC – Đài truyền hình quốc gia Mỹ, với những huyền thoại như Steve Allen, Jimmy Carson và thậm chí là Conan O’Brien đã từng làm ở đây. Với lợi thế truyền thông và uy tín cực mạnh, NBC có thể mời bất cứ ai trong showbiz nên đây là một lợi thế rất lớn so với các kênh khác. 

Chương trình này nổi tiếng khác biệt với các show khác vì họ cho khách mời nổi tiếng chơi đủ các thể loại trò chơi thú vị để “câu giờ”. Chính vì thế lượt xem các video hay lượt theo dõi thuộc hàng khủng so với các show hiện tại.

LUYỆN LISTENING IELTS TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO: 08 LỜI KHUYÊN GIÚP BẠN ĐẠT BAND 7.0+

Đối với show này, hầu như khách mời sẽ sử dụng American Accent nên các bạn có thể dễ dàng tiếp cận cũng như nghe hiểu toàn bộ nội dung. Đây là kênh giúp những bạn ở trình độ sơ cấp luyện tập phản xạ với Tiếng Anh và làm quen với tốc độ nói của người bản ngữ.

Conan O’Brien 

talkshow luyện nghe tiếng anh -team co co

Truy cập tại: Conan O’Brien 

Chương trình này được phát sóng trên kênh truyền hình cáp TBS được tổ chức bởi Conan O’Brien, là một nhạc sĩ, diễn viên và diễn viên hài. Xếp vào hàng hài hước nhất showbiz Late Night hiện nay, Conan có thế mạnh đặc biệt với những tour vi hành (remote) rời trường quay đi đến những nơi khác. 

Bởi vì ông là bạn thân với rất nhiều người nổi tiếng nên cuộc trò chuyện của họ giống như bạn bè hơn là một cuộc phỏng vấn. 

Phong cách hài của ông là Self-Depreciation (tự dìm hàng mình) và Slapstick Comedy (trò hề tếu) nên rất gây thiện cảm, cùng khả năng ứng biến tại chỗ (improvise) vô đối trong hàng ngũ talkshow host hiện nay.

Đối với kênh của Conan O’Brien, bạn không chỉ luyện nghe tiếng Anh với một giọng nhất định mà còn tương tác với nhiều giọng và kiểu nói khác nhau. Bằng cách này, bạn sẽ cải thiện khả năng nghe rất nhiều, đặc biệt là những từ tiếng Anh có thể phát âm theo nhiều cách. Thực tế, đây có lẽ là cách tốt nhất để trở thành một người nghe tiếng Anh thành thạo.

Little Big Shots

talkshow luyện nghe tiếng anh - Conan O'Brien

Truy cập tại: Little Big Shots

Little Big Shots là một chương trình truyền hình đa dạng của Mỹ. Được đồng sáng tạo và sản xuất bởi Steve Harvey và Ellen DeGeneres, với Harvey làm người dẫn chương trình. Khách mời của chương trình là những đứa trẻ. Khi tham gia chương trình, bọn trẻ sẽ thể hiện tài năng và tham gia vào cuộc trò chuyện với Harvey.

Là MC “quốc dân” của Mỹ với tài dẫn dắt các chương trình truyền hình đầy hài hước và thú vị, Steve Harvey vẫn luôn nhận được nhiều sự quý mến từ khán giả. 

Thông qua việc trò chuyện đầy hài hước cùng với các tài năng nhí với lứa tuổi từ 2 đến 13 tuổi, MC tài năng này đã mang đến vô số những bất ngờ thú vị. Các khách mời hầu hết là trẻ con nên âm sắc và giọng điệu có thể khiến bạn chưa quen thuộc, nhưng đây cũng là cách để luyện tập kĩ năng Nghe nhiều hơn và có thể hiểu được Tiếng Anh sử dụng ở nhiều lứa tuổi khác nhau. 

Đừng lo lắng vì hầu như từ vựng và ngữ pháp vô cùng đơn giản, điều này không gây nhiều trở ngại với bạn trong quá trình luyện nghe. Bạn có thể tìm kiếm những video của show đã được vietsub trên youtube.

The Graham Norton Show

talkshow luyện nghe tiếng anh - Little Big Shots

Truy cập tại: The Graham Norton Show

Đây là một chương trình trò chuyện hài kịch nổi tiếng của Anh được phát sóng trên kênh BBC. Không giống như hầu hết các chương trình talkshow hiện nay, khách mời trong chương trình này đều ngồi ở một không gian rất thoải mái, ly rượu trong tay, khiến bữa tiệc tối vui vẻ hơn là phát sóng truyền hình trực tiếp. 

Khách mời của talkshow này chủ yếu đến từ Anh. Bởi vậy đây là một talkshow chắc chắn không thể bỏ qua đối với những bạn đang muốn học nói theo British Accent đấy. 

Trên đây là tổng hợp các talkshow vừa thú vị vừa giúp bạn học tốt Tiếng Anh. Hãy cố gắng hạn chế xem phụ đề nếu muốn nâng cao kĩ năng Nghe nhanh chóng nhé. Chúc các bạn học tập tốt.

Đặng Mỹ Trinh

Cải thiện kỹ năng IELTS Listening cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

ỨNG DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP “DICTATION” – NGHE CHÉP CHÍNH TẢ TRONG IELTS LISTENING

LÀM THẾ NÀO ĐỂ TRÁNH THỪA HOẶC THIẾU “S” KHI LÀM CÁC DẠNG LISTENING IELTS?

05 BẪY (TRAPS) THƯỜNG GẶP TRONG BÀI NGHE IELTS: NÉ “TRAPS” HIỆU QUẢ

10 COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ SLEEP VÀ CÁCH VẬN DỤNG TRONG IELTS SPEAKING

Mục lục

Đến với bài thi IELTS Speaking, thay vì chỉ sử dụng các từ đơn thông thường, các bạn có thể diễn đạt thông điệp, câu chuyện rõ nét hơn qua việc vận dụng các collocations vào phần nói. 

Chủ đề Sleep là một đề tài hay và phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. 

Bài viết này sẽ gửi đến các bạn 10 collocations chủ đề Sleep rất đặc sắc và cách vận dụng trong IELTS Speaking nhé. 

ĐIỂM KHÁC BIỆT GIỮA PHRASAL VERB VÀ COLLOCATIONS

10 Collocations Chủ đề Sleep cho bài thi IELTS Speaking

Sleep deprivation/ Sleep loss

Để nói về sự mất ngủ, trằn trọc, sleep deprivation hoặc sleep loss là hai cụm từ thường được sử dụng. 

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking

Ví dụ: 

The effects of sleep deprivation were not simple. 

(Ảnh hưởng của việc thiếu ngủ không hề đơn giản.)

Get enough sleep

Get enough sleep có nghĩa là ngủ đủ giấc. 

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 1

Ví dụ: 

I didn’t get enough sleep last night. 

(Tôi đã không ngủ đủ giấc vào đêm hôm qua.)

Ngoài ra, bạn cũng có thể diễn đạt ngủ đủ giấc bằng cụm adequate sleep với nghĩa tương tự.

Improve productivity

Improve productivity biểu thị việc cải thiện năng suất. Đây là kết quả rõ ràng có thể nhận thấy được khi bạn ngủ đủ giấc vào tối hôm trước. 

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 2

Ví dụ:

All efforts were directed to improving the productivity of industry and agriculture. 

(Tất cả nỗ lực đều nhằm nâng cao năng suất của ngành công nghiệp và nông nghiệp.)

09 COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT – LÀM THẾ NÀO ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG IELTS SPEAKING?

Enhance memory

Nghĩa của enhance memory là tăng cường trí nhớ. Bạn có thể vận dụng cụm này khi muốn nói về lợi ích của việc ngủ đủ giấc. Bằng cách này, bạn có thể mở rộng phạm vi hơn trong bài nói của mình. 

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 3

Ví dụ: 

Even very short ones can enhance memory and improve learning. 

(Ngay cả những câu rất ngắn cũng có thể tăng cường trí nhớ và cải thiện việc học tập.)

Light sleeper

Light sleeper cụm từ chỉ những người khó ngủ, hoặc dễ bị đánh thức trong lúc ngủ. Ngày nay, đối diện với áp lực công việc, học tập dẫn đến số lượng light sleeper ngày càng nhiều lên. 

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 4

Ví dụ: 

If you’re a light sleeper, request a quiet room overlooking the interior courtyard. 

(Nếu bạn là một người khó ngủ, hãy yêu cầu mộ t căn phòng yên tĩnh nhìn ra sân.)

Trái ngược với light sleeper là cụm sound asleep, tức ngủ ly bì, dù đã giấc ngủ đã đạt chuẩn số giờ quy chuẩn. 

13 COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ ACCOMMODATION VÀ ỨNG DỤNG TRONG BÀI NÓI IELTS

Fall asleep/ Drift into sleep/ fall into sleep/ sink into sleep

Fall asleep/ Drift into sleep/ fall into sleep/ sink into sleep đều có nghĩa là chìm vào giấc ngủ. Ngoài ra, còn có các cụm đồng nghĩa như drop off, doze off.

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 5

Ví dụ:

After changing the bed, I would fall asleep quickly. 

(Sau khi thay đổi giường, tôi sẽ nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.)

Restless sleep

Restless sleep được hiểu là giấc ngủ không yên. Cụm từ này thích hợp nhất khi bạn vừa trải qua một đêm trằn trọc, cố gắng nhắm mắt để đi vào giấc ngủ nhiều lần nhưng không thành công vì các nhiều lý do khách quan.

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 6

Ví dụ: 

She has spent a restless night after their argument the previous evening. 

(Cô ấy đã trải qua một đêm không yên sau cuộc tranh cãi của họ vào tối hôm trước.)

Catch up on sleep

Catch up on sleep có nghĩa là ngủ bù, là hệ quả khi bạn không đủ giấc vào tối hôm trước. 

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 7

Ví dụ:

It’s a chance to catch up on sleep”. 

(Đây là cơ hội để ngủ bù.)

Khi nói về hậu quả của việc không có một giấc ngủ ngon, bạn có thể dùng các từ sau đây để diễn tả trạng thái uể oải, thẫn thờ, buồn ngủ: Drowsiness, Sleepiness

MỘT SỐ COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ WEATHER CHO IELTS SPEAKING

A consistent sleep schedule

A consistent sleep schedule được hiểu là một lình trịch ngủ nhất quán. 

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 8

Ví dụ: 

This will help you gradually start adjusting to a consistent sleep schedule. 

(Điều này sẽ giúp bạn dần dần bắt đầu điều chỉnh một lịch trình ngủ phù hợp.)

A sound sleep

A sound sleep có nghĩa là một giấc ngủ ngon. 

10 collocations chủ đề sleep - ielts speaking 9

Ví dụ: 

The phone call woke her from a sound sleep. 

(Cuộc điện thoại đã đánh thức cô ấy khỏi một giấc ngủ ngon.)

Ngoài ra, khi muốn nói về giấc ngủ ngon, bạn có thể vận dụng các cụm từ với nghĩa tương tự như: deep sleep, good tight, deep slumber

10 EXPRESSIONS MIÊU TẢ TÍNH CÁCH THƯỜNG GẶP NHẤT TRONG IELTS SPEAKING

Cách vận dụng collocations chủ đề Sleep trong IELTS Speaking

Do you think sleep is important?

Totally agree! From my point of view, sleep plays a pivotal role in our life. Because when I get enough sleep, I will improve productivity the next day. Maintaining this habit for a long time, I suppose we will enhance memory excellently. 

Can you sleep well if you are in a noisy environment?

Absolutely not. The fact that I’m a light sleeper. Therefore, when I have to sleep in a noisy environment, I can hardly fall asleep afterward and will have a restless sleep. As a result, I must catch up on sleep the next morning. 

How to have a good sleep?

To have good sleep, first of all, we must have a consistent sleep schedule for ourselves. Sticking to a schedule constantly can keep us from sleeplessness like before. Besides, we will create the spirit of self-discipline in taking care of ourselves. Generally, in my view, it’s the key to having a sound sleep. 

Trên là tổng hợp 10 collocations chủ đề Sleep và cách vận dụng vào IELTS Speaking. Nếu bạn muốn khám phá nhiều hơn về loại từ này, còn ngần ngại gì mà không xem qua bài viết dưới đây về 9 colloations chủ đề Thời tiết nhỉ: 

Chúc các bạn học tốt! 

Khánh Trân

Cải thiện kỹ năng IELTS Speaking cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

LÀM CÁCH NÀO ĐỂ SỬ DỤNG IDIOMATICS EXPRESSIONS TỰ NHIÊN TRONG BÀI SPEAKING?

LUYỆN NÓI TIẾNG ANH HIỆU QUẢ NHỜ KỸ THUẬT SHADOWING

06 “MẸO” HIỆU QUẢ GIÚP CẢI THIỆN PHÁT ÂM ENDING SOUND (ÂM CUỐI) TRONG SPEAKING

TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ: TỔNG HỢP TỪ & CỤM TỪ TOPIC “TẮC NGHẼN GIAO THÔNG” ĐẮT GIÁ

Mục lục

Bài viết bên dưới sẽ cung cấp những từ vựng IELTS theo chủ đề Tắc nghẽn giao thông – Traffic congestion đắt giá cho bài thi IELTS Speaking. 

Cùng theo dõi nhé!

Tailback (n)

từ vựng ielts theo chủ đề tailback

Tailback được sử dụng thể hiện cho tình huống một hàng dài xe bị đứng lại hoặc di chuyển rất chậm bởi vụ tai nạn hoặc sự cố phía trước. 

Ví dụ: 

  • A tailback of traffic stretching several kilometers is reported to the east of the city.

(Một hàng dài phương tiện bị dừng lại, nối đuôi nhau trên đường được báo cáo về phía Đông thành phố.)

  • Local roads at total capacity at peak times will have long tailbacks where the route crosses them, holding up traffic. 

(Các tuyến đường địa phương với tổng sức chứa vào thời gian cao điểm sẽ có những hàng dài phương tiện bị dừng lại trên đường nơi tuyến đường cắt qua chúng, gây cản trở giao thông.)

Gridlock (n)

từ vựng ielts theo chủ đề gridlock

Gridlock chỉ tình trạng tắc nghẽn trên đường vào các khung giờ cao điểm. 

Ví dụ: 

  • The streets are wedged solid with near-constant traffic gridlock. 

(Các đường phố được xây dựng kiên cố với tình trạng tắc nghẽn giao thông gần như liên tục.)

  • Heavy rains immediately gridlocked the narrow supply trail from Da Nang city to the coast. 

(Mưa lớn ngay lập tức làm tắc nghẽn cung đường hẹp từ thành phố Đà nẵng ra bờ biển.)

Bottleneck (n)

từ vựng ielts theo chủ đề bottleneck

Với mật độ tắc nghẽn cao, bottleneck là từ chỉ những nơi hẹp, thường xuyên xảy ra tình trạng đông đúc phương tiện tham gia giao thông, chỉ có thể di chuyển với tốc độ chậm. 

Ví dụ: 

  • The construction work is causing bottlenecks in the city center. 

(Công trình đang thi công gây nên tình trạng ùn tắc ở trung tâm thành phố.)

MỘT SỐ PRONUNCIATION FEATURES TRONG IELTS SPEAKING – PHẦN 3: INTONATION

Roadblock (n)

từ vựng ielts theo chủ đề roadblock

Roadblock là những vật chắn được đặt ngang qua đường, trong thời gian ngắn, để ngăn dòng xe qua lại.

Ví dụ: 

  • Police set up roadblocks on all roads out of the town in an effort to catch the bombers

(Cảnh sát thiết lập các vật chắn tạm thời trên tất cả các con đường ra khỏi thị trấn trong nỗ lực truy bắt những kẻ đánh bom.)

  • We lost our way when we discovered a police roadblock. 

(Chúng tôi bị lạc đường khi phát hiện ra rào chắn của cảnh sát.)

Rush-hour (n)

từ vựng ielts theo chủ đề rushhour

Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông là giờ cao điểm, khi con người có nhu cầu di chuyển nhiều trên đường. Rush-hour là cụm dùng để biểu đạt cho giờ cao điểm. 

Ví dụ: 

  • Traffic is very heavy during rush-hour. 

(Giao thông rất đông đúc vào giờ cao điểm.)

Traffic-free zone (n)

từ vựng ielts theo chủ đề traffic-free-zone

Trái ngược với tình trạng ùn tắc, traffic-free zone là những khu vực không bao giờ xảy ra tắc nghẽn giao thông, vì nơi đây cấm các phương tiện di chuyển ra vào. 

Ví dụ: 

  • The government should introduce more traffic-free zones, banning all cars from entering the city center. 

(Chính phủ nên giới thiệu thêm các khu vực cấm xe cộ, cấm tất cả ô tô vào trung tâm thành phố.)

13 COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ ACCOMMODATION VÀ ỨNG DỤNG TRONG BÀI NÓI IELTS

Slow-moving (a) 

từ vựng ielts theo chủ đề slow-moving

Vào khung giờ cao điểm, slow-moving tức việc di chuyển chậm là điều chắc chắn sẽ xảy ra, dẫn đến mất nhiều thời gian của người tham gia giao thông. 

Ví dụ: 

  • Even when people do not travel during peak hours, many are frustrated because of the slow-moving traffic in big cities. 

(Ngay cả khi người dân không đi lại trong giờ cao điểm, nhiều người bức xúc vì tình trạng di chuyển chậm chạp ở các thành phố lớn.)

Grappling with bad traffic

từ vựng ielts theo chủ đề grappling with bad traffic

Grappling with bad traffic chỉ việc vật lộn với tình trạng giao thông xấu, dù đã cố gắng xoay sở trong thời gian dài nhưng vẫn không thoát khỏi cung đường đông đúc đó. 

Ví dụ: 

  • We grappled with bad traffic in several hours. 

(Chúng tôi đã vật lộn với tình trạng giao thông xấu trong vài giờ đồng hồ.)

(to) help ease traffic

từ vựng ielts theo chủ đề help ease traffic

Help ease traffic có nghĩa là giúp lưu thông trở nên dễ dàng hơn. 

Ví dụ: 

  • This means fewer cars and lorries on the roads, helping ease traffic and cutting pollution

(Điều này có nghĩa là sẽ có ít ô tô và xe tải trên đường hơn, giúp lưu thông dễ dàng và giảm ô nhiễm.)

10 EXPRESSIONS MIÊU TẢ TÍNH CÁCH THƯỜNG GẶP NHẤT TRONG IELTS SPEAKING

(to) transgress pavements and roadsides

từ vựng ielts theo chủ đề transgress pavements and roadsides

Transgress pavements and roadsides là cụm từ biểu thị tình trạng lấn chiếm lề đường và vỉa hè. 

Ví dụ: 

  • Because he was stuck for so long, he decided to transgress pavements and roadsides. 

(Vì anh ấy bị mắc kẹt quá lâu, anh ấy quyết định lấn chiếm lề đường và vỉa hè.)

(to) raise traffic safety awareness

từ vựng ielts theo chủ đề raise traffic safety awareness

Để có thể giảm thiểu tình trạng ùn tắc, đông đúc, raise traffic safety awareness – nâng cao nhận thức là việc luôn luôn cần thực hiện vì lợi ích chung của cộng đồng. 

Ví dụ:

  • Schools should raise traffic safety awareness for students through lessons. 

(Nhà trường nên nâng cao nhận thức về an toàn giao thông qua các bài học.)

(to) pose risks to traffic safety

từ vựng ielts theo chủ đề pose risks to traffic safety

Pose risks to traffic safety là gây ra những rủi ro về an toàn giao thông.

Ví dụ: 

  • Transgressing pavements and roadsides pose risks to traffic safety. 

(Lấn chiếm lề chường và vỉa hè gây ra những rủi ro về an toàn giao thông.)

Trên là các từ/cụm từ liên quan đến chủ đề “Tắc nghẽn giao thông”. Chúc các bạn sẽ vận dụng thành công khi gặp chủ đề này trong kỳ thi IELTS nhé!

Khánh Trân

Cải thiện kỹ năng IELTS Speaking cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

TĂNG MỨC ĐỘ ĐA DẠNG VỀ NGỮ PHÁP TRONG SPEAKING BẰNG CÁC DẠNG ĐỘNG TỪ (VERB PATTERNS)

ỨNG DỤNG PRODUCTIVE THINKING (TƯ DUY HIỆU QUẢ) ĐỂ LÀM TỐT PHẦN THI IELTS SPEAKING PART 3

LÀM CÁCH NÀO ĐỂ SỬ DỤNG IDIOMATICS EXPRESSIONS TỰ NHIÊN TRONG BÀI SPEAKING?

PHÂN BIỆT SOMETIMES, SOMETIME VÀ SOME TIME

Mục lục

Với những bạn học tiếng Anh, chắc hẳn 3 cụm từ sometimes, sometimesome time đã không còn xa lạ nữa. 

Tuy nhiên, do ‘giao diện’ quá giống nhau, ba cụm này thường bị nhiều bạn lầm tưởng rằng có chung một nghĩa; nhưng thực chất, mỗi từ có lại có những ý nghĩa và sử dụng trong những hoàn cảnh khác nhau.

Hãy cùng cô thông qua bài viết này để hiểu rõ và chính xác hơn về ba cụm từ này nhé!

Sometimes

Đầu tiên, hãy đến với từ Sometimes – 1 từ 2 âm tiết – là trạng từ chỉ tần suất, ở đây mang nghĩa tiếng Việt tương đương là “thỉnh thoảng, đôi khi”. Sometimes thể hiện tần suất không thường xuyên với mức độ lớn hơn “seldom” (hiếm khi) và nhỏ hơn “often” (thường thường).

Phân biệt sometimes, sometime và some time 1

“Sometimes” có thể đứng ở đâu câu, giữa câu hoặc cũng có thể đứng ở cuối câu.

Một vài ví dụ trong câu có chứa “sometimes”:

  • Sometimes me and my friends like going to the beach to let our hair down.

(Đôi khi tồi và bạn bè sẽ đi biển cùng nhau để thư giãn.)

  • His jokes are funny, but sometimes he goes too far.

(Anh ta hài hước lắm, nhưng đôi khi đùa hơi quá trớn.)

  • We all make mistakes sometimes.

(Chúng ta thỉnh thoảng sẽ gây ra lỗi lầm.)

05 LIST TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CHUYÊN DÙNG TRONG IELTS – TẠO LẬP DANH SÁCH TỪ VỰNG HIỆU QUẢ

Some time

Cụm từ này tương tự như khi các bạn dùng “some water”, “some people”. Some là tính từ có nghĩa “một số, một vài”. Vì vậy, “some time” được hiểu đơn giản là “một khoảng thời gian, một ít thời gian”.

Phân biệt sometimes, sometime và some time 2

Ví dụ:

  • It will take me some time to finish the project today.

(Tôi sẽ phải mất một lúc để hoàn thành dự án cho hôm nay.)

  • I think I’ll spend some time on reading that book.

(Tôi nghĩa tôi sẽ dành chút thời gian để đọc cuốn sách đó.)

NHỮNG TỪ TIẾNG ANH DỄ NHẦM LẪN: PHÂN BIỆT CÁCH SỬ DỤNG 2 CẶP TỪ JOIN/ ATTEND VÀ GIVE/ PROVIDE

Sometime

Phân biệt sometimes, sometime và some time 3

Sometime khi là một tính từ, có nghĩa tương tự với “former” – trước đây nhưng bây giờ không còn nữa, đã từng. Tính từ này thường được dùng khi nói về một công việc (a job) hay một ví trí (a position).

Ví dụ:

  • My dad, a sometime cab driver, now works at a phone company for a living.

(Ba tôi từng là tài xế taxi, nhưng nay ông làm việc cho một công ty điện thoại.)

Sometime còn là một phó từ với nghĩa là một khoảng thời gian nào đó, không rõ ràng, có thể trong quá khứ hoặc tương lai, một lúc nào đó.

Ví dụ:

  • We should get together for coffee sometime.

(Lúc nào ta đi uống cà phê nhé.)

  • Hopefully they would come visit sometime.

(Mong là một này nào đó họ sẽ để thăm chúng ta.)

Ứng dụng sometimes, sometime và some time trong IELTS Speaking

Vì sự phổ biến của 3 từ ‘sometimes’, ‘sometime’‘some time’, các bạn có thể bắt gặp trong giao tiếp hằng ngày, và thậm chí, xuất hiện cùng nhau. 

Do đó, việc nắm chắc nghĩa cũng như cách dùng 3 từ này sẽ giúp ích cho các bạn rất nhiều trong IELTS Speaking đúng không nào. 

Cùng nhau xem qua 1 bài mẫu về chủ đề ‘free time’ trong IELTS Speaking có sử dụng ‘sometime’, ‘sometime’ ‘some time nhé.

Bài mẫu chủ đề Free-time trong IELTS Speaking

As I’m a senior at university, my daily routine would mostly circle around my classes, friends, and studies. Therefore, I always try to enjoy my free time despite the harsh schedule to do the things I’m passionate about.

When I’m free, I usually spend most of my day relaxing and doing what I like. On the contrary to getting up early in the morning at around 6:30, sometimes I let my hair down and sleep in until noon and skip my breakfasts. After that, I would go to the supermarket near my house to buy ingredients and make my own meal. It takes me some time to be able to cook a complete meal because I’m not good at it yet. However, I still enjoy the process and the results I gain. Hopefully, I can proudly cook a delicious meal for my whole family sometime.

(Vì tôi là sinh viên năm cuối, thói quen hàng ngày của tôi chủ yếu xoay quanh các trường học, bạn bè và việc học của tôi. Vì vậy, tôi luôn cố gắng tận hưởng thời gian rảnh rỗi dù cho lịch trình khắc nghiệt để làm những việc mình đam mê.

Khi rảnh rỗi, tôi thường dành phần lớn thời gian trong ngày để thư giãn và làm những gì mình thích. Trái với việc dậy sớm khoảng 6h30, đôi khi tôi sẽ xõa và ngủ nướng đến trưa rồi bỏ bữa sáng. Sau đó, tôi sẽ đi siêu thị gần nhà để mua nguyên liệu và tự chế biến bữa ăn cho mình. Tôi phải mất một thời gian để có thể nấu một bữa ăn hoàn chỉnh vì tôi chưa giỏi. Tuy nhiên, tôi vẫn tận hưởng quá trình và kết quả mà tôi đạt được. Hy vọng một lúc nào đó, tôi có thể tự hào nấu một bữa ăn ngon cho cả gia đình mình.)

Vậy là bài viết đã chia sẻ cho các bạn nghĩa và cách dùng của 3 từ ‘sometimes’, ‘ sometime’‘some time’. Mong rằng đã phần nào giúp các em hiểu rõ sự khác nhau và biết cách sử dụng 3 từ này chính xác khi giao tiếp cũng như viết bài. Hẹn gặp lại các em trong những bài viết sau nhé!

Đoàn Ngọc Linh

Có thể những chia sẻ này hữu ích với bạn nè:

GIẢI MÃ CÁC CHỦ ĐỀ IELTS WRITING TASK 2 THƯỜNG GẶP – P3: TECHNOLOGY

ỨNG DỤNG PRODUCTIVE THINKING (TƯ DUY HIỆU QUẢ) ĐỂ LÀM TỐT PHẦN THI IELTS SPEAKING PART 3

13 COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ ACCOMMODATION VÀ ỨNG DỤNG TRONG BÀI NÓI IELTS