Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh "ăn điểm" cho Writing Task 2
 

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh cho bài writing task 2

Trong bài thi IELTS, kỹ năng Writing (viết) là một kỹ năng khó nhằn và đòi hỏi bạn phải dành nhiều thời gian để luyện tập và trao dồi thêm về kiến thức như từ vựng, ngữ pháp, và quan trọng nhất là cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.

Một bài viết hay, mạch lạc, đem đến điểm số cao cho bạn là một bài viết có đa dạng cấu trúc câu, thể hiện bạn là một người thông thạo tiếng Anh và có thể sử dụng ngôn ngữ này một cách linh hoạt.

Ngoài ra, việc tìm tòi và học hỏi các cấu trúc ngữ pháp trong bài IELTS Writing Task 2 và vận dụng nhuần nhuyễn trong bài biết giúp bạn tiết kiệm nhiều thời gian hơn trong việc chọn lọc ý tưởng từ vựng và cấu trúc câu nữa đấy!

Tuy nhiên, việc học, hiểu, và nắm bắt được các dạng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh không hề dễ dàng. Bài viết dưới đây, thầy sẽ liệt kê một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh “ăn điểm” cho bài thi IELTS Writing Task 2 nhé!

9 CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CẦN NẮM CHO BÀI THI IELTS

Đảo ngữ (Inversion)

Đảo ngữ là 1 trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh ăn điểm trong IELTS Writing Task 2. Việc sử dụng cấu trúc ngữ pháp này giúp bài viết của bạn trông nổi trội hơn so với các cấu trúc ngữ pháp cơ bản đấy!

ỨNG DỤNG INVERSION (ĐẢO NGỮ) TRONG IELTS WRITING TASK 2

Một số cấu trúc đảo ngữ phổ biến thường được sử dụng:

Đảo ngữ với SOSUCH

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh - đảo ngữ so such

Ex: This movie is so interesting that I couldn’t help watching it twice. 

(Bộ phim hay đến nỗi tôi xem nó 2 lần.)

So interesting is this movie that I couldn’t help watching it twice.

Ex: Her anger was such that she broke the vase.

(Sự tức giận của cô đến lớn đến mức cô ấy làm vỡ chiếc bình.)

Such was her anger that she broke the vase.

Đảo ngữ với Not only … but… also…

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh - đảo ngữ not only but also

Ex: The meal was not only stunning, but the music choice was on point as well. 

(Không những đồ ăn ngon mà nhạc chọn cũng hay.)

Not only was the meal stunning, but the music choice was also on point.

Đảo ngữ dùng “Only”

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh - only

Ex: They cleaned up the lake only when it started turning green.

(Chỉ khi hồ nước chuyển màu xanh họ mới dọn dẹp nó.)

Only after the lake turned green did they clean it up. 

Đảo ngữ với các trạng từ phủ định: Never, Rarely, Seldom, Little, Hardly ever, …

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh - đảo ngữ dùng từ phủ định

Ex: Jax rarely studies hard.

(Hiếm khi Peter học hành chăm chỉ.)

→ Rarely does Jax study hard.

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause)

Một trợ thủ hữu dụng khác để nâng tầm thành thạo các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh trong IELTS Writing Task 2, đó chính là mệnh đề quan hệ (Relative Clause). 

PHÂN TÍCH CÁCH SỬ DỤNG RELATIVE CLAUSE (MỆNH ĐỀ QUAN HỆ) TRONG WRITING

Thay vì viết nhiều câu lỏng lẽo, rời rạc, bạn có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để gắn kết các câu thành một câu có tính tổ chức caosúc tích.

Một số đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ thường được dùng ở bài thi IELTS:

Mệnh đề quan hệ Who

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh - mệnh đề quan hệ who

Ex: The man lives next door. He is an actor.

The man who lives next door is an actor.

(Người đàn ông sống kế nhà tôi là một diễn viên.)

Mệnh đề quan hệ Which

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh - mệnh đề quan hệ which

Ex: Vietnamese people use motorbikes as a main means of transport. This leads to an increase in the level of air and noise pollution.

→  Vietnamese people use motorbikes as a main means of transport which leads to an increase in the level of air and noise pollution.

(Người Việt Nam sử dụng xe máy như một phương tiện giao thông chính. Điều này dẫn đến sự gia tăng mức độ ô nhiễm không khí và tiếng ồn.)

Sử dụng chủ ngữ giả (Dummy subjects)

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh dùng chủ ngữ giả được sử dụng để nhấn mạnh vào một thành phần của câu như chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. Chủ ngữ giả có thể là “It” hoặc “There”.

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh dùng chủ ngữ giả

Ex: The number of people on the roads has increased significantly.

There has been a significant increase in the number of people on the roads.

(Số lượng người trên đường tăng lên đáng kể.)

Ex: Deforestation causes floods in this area.

It is deforestation that causes floods in this area.

(Chặt phá rừng gây ra lũ lụt ở vùng này.)

Câu bị động (Passive Voice)

Các cấu trúc ngữ pháp bị động (Passive Voice) với “It” thường được sử dụng trong bài thi IELTS Writing Task 2 khi bạn muốn trình bày một quan điểm khách quan.

cấu trúc ngữ pháp tiếng anh - câu bị động

Ex: Some people believe that youngsters should spend more time on doing volunteer activities.

It is believed that youngsters should spend more time on doing volunteer activities.

(Một vài người nghĩ rằng người trẻ nên dành nhiều thời gian làm các công việc tình nguyện hơn.)

Một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khác cho bài viết IELTS 

Ngoài bốn cấu trúc ngữ pháp trên giúp bài viết bạn trở nên học thuật hơn và “xịn” hơn thì dưới đây, thầy có một số cấu trúc câu bổ sung, giúp nâng cao trình độ bài thi IELTS Writing Task 2 của bạn.

16 cấu trúc ngữ pháp tiếng anh cho bài viết ielts

  • What + Subject + Verb + is/was + (that) + Subject + Verb +…

Ex: What I want you to do is that you take more care about your mental health.

(Điều mà tôi muốn bạn làm là chăm sóc đến sức khoẻ tinh thần của mình hơn.)

  • It is/was evident to someone + that Clause

Ex: It was evident to them that someone gave her a hand to finish it.

(Rõ ràng là có ai đó đã giúp cô ấy một tay để hoàn thành công việc.)

  • Have/ get + something + done (past participle)

Ex: I had my nails done yesterday.

(Tôi đã làm móng hôm qua.)

  • It is no + Comparative Adjective + than + V-ing

Ex: For me it is no more difficult than saying “I hate you”.

(Với tôi, không có gì khó hơn nói “Tôi ghét bạn”.)

  • So + adv + auxiliary verb + S + main verb + O + that Clause

Ex: So mightily did she play the piano that all the audience appreciated her.

(Cô ấy chơi piano hay đến nỗi khán giả đều than phục.)

  • Subject + like/love/wish + nothing more than to be + adj/past participle

Ex: I wish nothing more than to be equally honored.

(Tôi khong mong gì hơn là được vinh danh như nhau.)

  • So + adjective + to be + Subject + that Clause

Ex: So terrible was the typhoon that a lot of houses were swept away.

(Trận bão khủng khiếp đã khiến hàng loạt ngôi nhà bị cuốn trôi.)

  • Subject 1 + is/are just like + Subject 2 + was/were 

Ex: My present house is just like the old house when it was bought by me.

(Căn nhà hiện tại của tôi cũng giống như căn nhà cũ khi nó được tôi mua lại.)

  • There + to be + no + Noun + nor + Noun

Ex: There is no cash nor water.

(Không có tiền mặt lẫn nước uống.)

  • Subject + to be (just) + what Subject + Verb

Ex: You are what Universe brings into my life.

(Bạn là những gì mà vũ trụ đem đến cho cuộc đời tôi.)

  • There isn’t/wasn’t time to Verb / to be + Adjective

Ex: There isn’t time to check what it was.

(Không có đủ thời gian để kiểm tra xem nó là thứ gì.)

  • Noun + is + what + something + is all about

Ex: Entertainment is what comedy is all about.

(Giải trí là điều mà hài kịch hướng đến.)

  • Subject + see oneself + V-ing

Ex: He can see himself singing beautifully in Los Angeles.

(Anh ấy thấy bản thân anh ấy hát điêu luyện ở Los Angeles.)

  • May + Subject + Verb

Ex: May you all have peace and luck.

(Chúc các bạn luôn thấy an nhiên và may mắn.)

  • S + V + adj/adv + enough + (for someone) + to do something 

Ex: He is old enough to get married.

(Anh ấy đủ tuổi để kết hôn.)

  • To stop/prevent + someone/something + from + V-ing

Ex: Lilly prevented Josh from playing outside.

(Lilly ngăn cản Josh chơi ở ngoài trời.)

Trên đây là một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh giúp bạn “ăn điểm” cho bài thi IELTS Writing Task 2.

Thầy hy vọng qua bài viết này, bạn có thể làm rõ hơn, cũng như nắm được một số cấu trúc ngữ pháp mới để bài viết chỉnh chu và đạt band điểm cao hơn nhé!

Chúc các bạn thành công!

Zac Tran

Cải thiện kỹ năng IELTS Writing cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

ỨNG DỤNG MINDMAP ĐỂ LẬP DÀN Ý BÀI IELTS WRITING HIỆU QUẢ

MỘT SỐ DISCOURSE MARKERS PHỔ BIẾN TRONG IELTS WRITING

GIẢI ĐỀ IELTS WRITING 2022: GIẢI ĐỀ THI THẬT THÁNG 5 – THÁNG 7