05 LIST TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CHUYÊN DÙNG TRONG IELTS – TẠO LẬP DANH SÁCH TỪ VỰNG HIỆU QUẢ

Mục lục

Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp học hiệu quả, giúp bạn tự tin xây dựng vốn từ vựng của bản thân đa dạng và phong phú hơn. Từ đó, người học ngôn ngữ có thể vận dụng để thực hành trong bài thi các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. 

Bài viết dưới dây đưa ra 5 list từ vựng theo chủ đề chuyên dụng trong IELTS đi kèm cách tạo nên các danh sách đó sao cho mang lại hiệu quả tốt nhất. 

Việc sử dụng linh hoạt những từ vựng chuyên sâu như vậy hỗ trợ rất nhiều cho việc nâng cao band IELTS điểm của bạn. Theo dõi nhé! 

HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH CẤP TỐC NHỜ SỬ DỤNG FLASH CARDS

List từ vựng theo chủ đề chuyên dụng trong IELTS

Từ vựng theo chủ đề: Family

Từ vựng theo chủ đề: Family ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

Sibling

/ˈsɪb.lɪŋ/

(noun) a brother or sister

Note: Sibling thường được sử dụng trong writing.

She is the only child in her family, which means she does not have any siblings.

(Cô ấy là con một trong gia đình, có nghĩa là cô không có bất cứ anh chị em nào.)

Sibling rivalry: Sự cạnh tranh giữa anh em với nhau

relative

/ˈrel.ə.tɪv/

(noun) family member

My mom has more female relatives on her side.

(Mẹ tôi có nhiều họ hàng nữ giới bên cạnh.)

  • Care for relative
  • Elderly relative
  • Distant relative
  • Close relative
  • Other relatives
  • Friends and relatives

adolescence

/ˌæd.əˈles.əns/

(noun) the period between childhood and adulthood

Note: adolescent đồng nghĩa teenagers

Adolescence can be a difficult time both for the child and the parent.

(Tuổi mới lớn có thể là một khoảng thời gian khó khăn cho cả trẻ và cha mẹ.)

  • Early adolescence
  • During adolescence
  • Childhood and adolescence

nurture

/ˈnɜː.tʃər/

(verb) to help someone/something develop and grow

Note: Nurturing (adj)

My uncle has been nurturing me since I was an infant child.

(Chú tôi đã nuôi dưỡng tôi từ khi tôi còn là một đứa trẻ sơ sinh.)

  • Nurture by (someone/ something)
  • Nurture talent

Relationship

/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

(noun) the way in which two things are connected

I have a good working relationship with my boss.

(Tôi có một mối quan hệ công việc tốt với sếp của mình.)

  • Relationship with/between
  • Establish a relationship
  • Special relationship
  • Close relationship
  • Personal relationship = friendship

Từ vựng theo chủ đề: Climate change

Từ vựng theo chủ đề: Climate change ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

Environmental 

/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/

(adj) connected with natural conditions in which people, animals and plants live

Schools are crucial in helping to raise environmental awareness.

(Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nâng cao nhận thức về môi trường.)

  • environmental protection
  • environmental damage
  • environmental awareness
  • environmental effects

Ecosystem

/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/

(noun) all the plants, animals, and people living in an area

They are working to preserve the delicately balanced ecosystem of wetlands.

(Họ đang làm việc để bảo tồn hệ sinh thái cân bằng tinh vi của các vùng đất ngập nước.)

  • Marine ecosystem
  • Destroy an ecosystem
  • Protect an ecosystem

Dispose (of)

/dɪˈspəʊz/

(verb) to get rid of something, especially by throwing it away

Effective disposing of waste is crucial to protect the environment. 

(Xử lý rác thải hiệu quả là điều cốt yếu để bảo vệ môi trường. )

Dispose of waste

contaminated

/kənˈtæm.ɪ.neɪ.tɪd/

(adj) poisonous or not pure

The soil around the plant is heavily contaminated because of human activities.

(Xử lý chất thải hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.) 

  • Contaminated food
  • Contaminated blood
  • Contaminated water supplies

conservation

/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/

(noun) the protection of the environment

It is important to encourage environmental conservation and awareness.

(Điều quan trọng là phải khuyến khích bảo tồn và nâng cao nhận thức về môi trường.)

  • Nature conservation
  • Wildlife conservation
  • Environmental conservation
  • Marine conservation

Từ vựng theo chủ đề: Health

từ vựng chủ đề Health ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

Health(y)

/helθ/

(noun) the condition of the body, or the state of being well

Your health is more important than any amount of money.

(Sức khỏe của bạn quan trọng hơn bất kỳ số tiền nào.)

  • mental health
  • physical health
  • health care
  • public health

Diet

/ˈdaɪ.ət/

(noun) the kind of food that a person or animal eats each day

A healthy diet includes plenty of fresh fruit and vegetables.

(Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều trái cây tươi và rau quả.)

  • Be on a diet: chế độ ăn để giảm cân
  • Follow a diet: chỉ ăn một số loại thức ăn
  • A balanced diet: chế độ ăn cân bằng

Obesity

/əʊˈbiːsəti/

(noun) the fact of being extremely fat, in a way that is dangerous for health

Many young people are facing the obesity issue.

(Nhiều người trẻ đang phải đối mặt với vấn đề béo phì.)

Severe obesity: béo phì nghiêm trọng

Allergy 

/ˈæl.ə.dʒi/

(noun) a condition that makes a person become sick or develop skin or breathing problems

I have an allergy to wheat.

(Tôi bị dị ứng với lúa mì.)

  • allergy to
  • food allergy

Fibre

/ˈfaɪ.bər/

(noun) the parts of plants that you eat but cannot digest.

Fruit and vegetables are high in fiber content.

(Trái cây và rau quả có hàm lượng chất xơ cao.)

  • dietary fibre
  • fibre content

Từ vựng theo chủ đề: Education

Từ vựng theo chủ đề Education ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

hypothesis

/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/

(noun) an idea or explanation for something that may be true but has not yet been completely proved

The evidence would support this working hypothesis.

(Bằng chứng sẽ hỗ trợ giả thuyết hoạt động này.)

  • prove a hypothesis
  • test a hypothesis support a hypothesis 
  • hypothesis about

vocational

/vəʊˈkeɪʃənəl/

(noun) providing knowledge and skills that prepare you for a particular job

Students go off to vocational and on-the-job training.

(Học sinh đi học nghề và đào tạo tại chỗ.)

  • vocational training
  • vocational guidance
  • vocational course

literate

/ˈlɪtərət/

(adj) able to read and write

The man was barely literate and took a long time to write his name.

(Người đàn ông hầu như không thể viết chữ và mất nhiều thời gian để viết tên của mình.)

  • computer/IT literate
  • a literate workforce
  • technologically literate
  • literacy rate

curriculum

/kəˈrɪk.jə.ləm/

(noun) the subjects studied in a school, college, etc

The curriculum includes yoga and piano classes.

(Chương trình học bao gồm các lớp yoga và piano.)

  • the school curriculum
  • a core/common curriculum
  • an academic curriculum

thesis

/ˈθiː.sɪs/

(noun) a long piece of writing about a particular subject

The book seems to have no central thesis.

(Cuốn sách dường như không có luận điểm trọng tâm.)

  • graduate thesis
  • master’s thesis
  • doctoral thesis 
  • thesis statement

Từ vựng theo chủ đề: Economics

Từ vựng theo chủ đề Economics 1 ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

instalment

/ɪnˈstɔːl.mənt/

(noun) one of several parts into which a story, plan, or amount of money owed has been divided, so that each part happens or is paid at different times until the end or total is reached

Some customers prefer to pay by installments.

(Một số khách hàng thích trả góp.)

  • pay by/in instalments
  • keep up (the) installments
  • weekly/monthly/annual instalments

mortgage

/ˈmɔː.ɡɪdʒ/

an agreement that allows you to borrow money from a bank

If I lose my job, we won’t be able to pay the mortgage.

(Nếu tôi mất việc, chúng tôi sẽ không thể trả khoản thế chấp.)

  • have a mortgage
  • take out a mortgage
  • pay off a mortgage
  • a mortgage payment
  • a mortgage lender
  • the mortgage rate
  • fall/get behind with the mortgage

prosperity

/prɒsˈper.ə.ti/

the state of being successful and having a lot of money

The country hopes to achieve prosperity through increased trade and investment.

(Nước này hy vọng sẽ đạt được thịnh vượng thông qua tăng cường thương mại và đầu tư.)

  • prosperity of
  • economic prosperity

consumption

/kənˈsʌmpʃən/

the act of using, eating, or drinking something

Domestic consumption of oil has increased.

(Tiêu thụ dầu trong nước đã tăng.)

  • energy consumption 
  • fuel consumption
  • domestic consumption
  • energy consumption

budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

the amount of money you have available to spend

The campaign came in $1,000 over budget.

(Chiến dịch đã vượt quá ngân sách 1.000 đô la.)

  • budget of
  • budget for
  • keep within a budget
  • a budget deficit
  • a budget surplus

Làm thế nào để xây dựng list từ vựng theo chủ đề?

Để có thể sử dụng từ vựng một cách lưu loát, trước hết, bạn cần hiểu rõ một cách toàn diện, bao gồm những yếu tố như định nghĩa, cách sử dụng trong giao tiếp, …. Học từ vựng không có nghĩa là học thuộc lòng nghĩa của từ cho tới khi thuộc. 

Để có nắm rõ và nhớ lâu hơn, việc học một từ mới nên đi kèm với định nghĩa, tập đặt câu ví dụ để tạo phản xạ và làm quen cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời vận dụng cùng với các cụm từ đi kèm (collocations). 

học từ vựng theo chủ đề ilp

Về list từ vựng, không có một cấu trúc khuôn mẫu nào cho việc xây dựng danh sách từ vựng hiệu quả nhất. 

Thay vào đó, việc tạo lập danh sách từ vựng theo chủ đề nên xuất phát từ sự thích ứng, phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng của chính bản thân người học. 

“MÁCH NƯỚC” HỌC TỪ VỰNG IELTS THẾ NÀO CHO HIỆU QUẢ?

Chẳng hạn, bạn có thể tạo từ vựng bằng cách thêm định nghĩa, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, các từ vựng có liên quan (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và câu ví dụ.

Danh sách từ có thể làm bằng các công cụ hỗ trợ như phần mềm vẽ mindmap, word, excel, ứng dụng vẽ, … hoặc có thể làm thủ công. 

Tổng kết

Thông qua bài viết, chắc hẳn các bạn đã có sở hữu thêm nhiều từ vựng cần thiết cho bài thi IELTS.

Như đã đề cập ở trên, tạo lập danh sách từ vựng phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng sẽ thúc đẩy quá trình ghi nhớ và ôn luyện tốt hơn cho kỳ thi IELTS. 

Tham khảo qua bài viết này để ghi nhớ từ vựng trong thời gian dài hơn nhé: 

HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH HỌC THUẬT NHƯ THẾ NÀO ĐỂ DỄ NHỚ VÀ NHỚ LÂU?

Bùi Thị Kim Yến

Cải thiện kỹ năng Reading cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

ORGANIZATIONAL PATTERNS LÀ GÌ? CÁCH ỨNG DỤNG ĐỂ CẢI THIỆN KỸ NĂNG LÀM BÀI READING IELTS

CÁC KỸ NĂNG PHỤ CẦN THIẾT ĐỂ CẢI THIỆN READING – PHẦN 1: SKIMMING VÀ SCANNING

TẠI SAO TỐC ĐỘ LÀM BÀI IELTS READING CỦA BẠN CÒN CHẬM?

05 LƯU Ý VỀ VIỆC SỬ DỤNG DẤU CÂU (PUNCTUATION) ĐỂ BÀI VIẾT TRỞ NÊN MẠCH LẠC

Mục lục

Sử dụng dấu câu (punctuation) chính xác là yếu tố quan trọng trong kỹ năng Writing.

Hiểu rõ chức năng của các dấu câu, hình thức trình bày cũng như ngữ cảnh sử dụng giúp bài viết của bạn mạch lạc rõ ràng, nhờ vậy người đọc dễ dàng nắm rõ ý nghĩa và thông điệp mà bạn muốn truyền tải.

Dưới đây là tổng hợp một số lưu ý và lời khuyên trong việc sử dụng dấu câu, theo dõi nhé!

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

Sử dụng dấu chấm (Full stop/period) hợp lý 

Dấu chấm là yếu tố căn bản và bắt buộc phải có trong việc tạo lập câu, đoạn văn và bài văn. Chính vì vậy, sử dụng sai có thể dẫn đến ngữ nghĩa câu thay đổi hoặc gây khó hiểu cho người đọc.

Dấu chấm luôn được đặt ở cuối câu. Lưu ý rằng bạn phải nhớ đừng để khoảng cách trước dấu chấm mà để khoảng cách ở sau dấu chấm câu. 

Một câu hoàn chỉnh có thể ngắn và đơn giản, ví dụ như ‘I get up early.’ Một câu hoàn chỉnh cũng có thể dài và phức tạp, ví dụ như: ‘Although my bus was late, I was sure I wouldn’t make it on time, I actually got there early.’ Một câu được gọi là hoàn chỉnh phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc ngữ pháp.

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 1 ilp

Dấu chấm còn được sử dụng trong các từ viết tắt sau: e.g, i.e hoặc ect. Một số từ viết tắt có thể linh hoạt trong việc đi kèm với dấu chấm: Mr hoặc Mr., Dr hoặc Dr., AM hoặc a.m., PM hoặc p.m

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 2 ilp

Dấu phẩy (Commas) thông dụng và có nhiều chức năng

Bên cạnh dấu chấm, dấu phẩy cũng được dùng rất thường xuyên trong văn viết và có vai trò quan trọng tạo nên ngữ nghĩa của câu. Để sử dụng dấu phẩy một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ chức năng của dấu câu này.

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 3 ilp

Dấu phẩy thường được sử dụng trong 3 trường hợp như sau:

Đầu tiên là dùng để phân loại các danh từ/cụm danh từ trong một danh sách. 

Ví dụ:

‘My room has two chairs, one table, one bed and one wardrobe’.

Nhớ rằng thêm từ ‘and’ vào giữa hai danh từ cuối danh sách của bạn. 

Trường hợp thứ 2, dấu phẩy đi kèm với liên từ như and, but, so, or trong các câu ghép. 

Trong writing bạn nên cố gắng rèn luyện việc sử dụng dấu phẩy để tạo nên các câu ghép, khi đó văn phong sẽ trở nên chắc chắn và có sức thuyết phục hơn so với việc chỉ dùng những câu đơn giản. 

Ví dụ như, ‘You can ask her, but I don’t think she’ll agree.’  

Một cách sử dụng thường thấy khác của dấu phẩy là để cung cấp thêm thông tin.

Lưu ý rằng đây không phải là thông tin quan trọng và có thể bỏ qua mà không làm mất đi ý nghĩa của câu. 

Đối với trường hợp này, các bạn sẽ thấy dấu phẩy được dùng với trạng từ hoặc liên từ để bắt đầu một câu. 

Ví dụ:

‘Apparently, she will pass the exam’. 

Ngoài ra, cũng có thể dùng dấu phẩy để thêm thông tin vào giữa câu. Cấu trúc này còn được gọi là mệnh đề quan hệ không xác định.

Ví dụ:

‘London, which is the capital city of England, has a population of just over 9 million. 

Dấu chấm phẩy (Semicolon) liên kết câu – Punctuation

Để tăng band trong bài viết Writing, bạn nên tập thói quen sử dụng dấu chấm phẩy với mục đích tạo các câu phức tạp hoặc liên kết ý giữa các câu trong đoạn văn. 

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 4 ilp

Dấu chấm phẩy (Semicolon) được sử dụng để kết thúc một câu hoàn chỉnh như dấu chấm. Sự khác biệt ở đây là khi sử dụng dấu chấm phẩm nghĩa là ý nghĩa của câu trước và câu sau phải có sự liên kết

Ví dụ:

He is very thrifty; it is impossible to convince him buy that expensive thing.

Hai câu này đều nói về một ý là anh ấy và tính cách tiết kiệm của anh ấy. 

Sử dụng dấu chấm phẩy là rất cần thiết, cho thấy sự liên kết trong các ý tưởng của bạn; dấu chấm phẩy giúp bạn viết rõ và hiệu quả hơn. 

Khi sử dụng dấu chấm phẩy, bạn KHÔNG CẦN phải sử dụng bất kỳ liên từ nào để kết nối giữa hai câu.

Ví dụ:

I have a big test tomorrow; I can’t go out tonight. 

Tuy nhiên, vẫn có một vài liên từ được sử dụng cùng dấu chấm phẩy, chẳng hạn như ‘however’, ‘nevertheless’‘therefore’.

Ví dụ:

I don’t agree with her; however, I will consider her idea in other situation. 

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 5 ilp

Phân biệt dấu gạch ngang (dashes) và dấu gạch nối (hyphen)

3 trường hợp thường thấy của dấu gạch nối:

  • Dấu gạch nối (-) được sử dụng để tạo nên từ ghép, ví dụ, It is six-hour to buy to New York
  • Dùng với các tiền tố, ví dụ như post-1950 politics’. 
  • Sử dụng trong các phân số như ‘three-quarters’, ‘twenty-three’, …

Dấu gạch ngang (—) thường được sử dụng để bổ sung thông tin, trong trường hợp thông tin thêm vào không có nhiều liên kết với ngữ pháp của câu. 

Ví dụ:

He had escaped—or so he thought.  

Trong trường hợp phải lựa chọn giữa việc sử dụng dấu phẩy hoặc dấu gạch ngang để thêm thông tin, bạn nên sử dụng dấu gạch ngang vì dấu câu này chỉ có một chức năng duy nhất là thêm thông tin, như vậy có thể giúp câu văn rõ ràng hơn. 

Ví dụ:

The number of stars in Milky Way—including many which are undetectable—is estimated to be over 400 billion.

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 6 ilp

Chức năng của dấu nháy đơn (apostrophe) và dấu câu trích dẫn (Quotation mark)

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 7 ilp

  • Dấu nháy đơn được sử dụng để thay thế chữ trong từ viết tắt. 

Ví dụ:

She doesn’t eat cheese.

You’re right about that. 

  • Bạn cũng có thể sử dụng dấu nháy đơn để thể hiện sự sở hữu. 

Ví dụ:

That is Jane’s jacket. 

  • Ngoài ra, có một trường hợp sử dụng dấu nháy không thường xuyên là dùng dấu nháy với chữ cái. 

Ví dụ:

How many m’s are there in ‘accomodation’? 

  • Cả dấu nháy đơn và dấu nháy đôi đều có thể dùng làm dấu câu trích dẫn (Quotation) trong tiếng Anh. Thế nhưng, sẽ rõ ràng hơn nếu bạn sử dụng dấu nháy đôi trích dẫn câu nói của một người khác. 

Ví dụ:

He said “I wouldn’t do it”.  

  • Dấu nháy còn có một chức năng khác là thể hiện sự mỉa mai, châm biếm. 

Ví dụ:

Paying 100 euros for ‘luxury economy’ is not a good idea. 

Ở đây có ý nói là không còn gì là luxury cả. 

Để có một bài viết tốt, bên cạnh việc lập luận và ý tưởng, bạn cần phải quan tâm đến hình thức trình bày, trong đó quan trọng là việc sử dụng dấu câu một cách chính xác và chỉnh chu. 

Mong rằng bài việc này đã mang đến cho bạn những kiến thức cần thiết trong việc sử dụng dấu câu. Chúc các bạn viết bài tốt nhé! 

Bùi Thị Kim Yến

Bài mẫu IELTS Writing nè:

BÀI MẪU WRITING TASK 2: MUSIC IS A GOOD WAY OF BRINGING PEOPLE OF DIFFERENT CULTURES

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 DẠNG PIE CHART: PHÂN TÍCH CHI TIẾT & HƯỚNG DẪN VIẾT BÀI

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 BAND 8.0: TOPIC ENTERTAINMENT (FILM)

THÔNG TIN GÂY “PHÂN TÂM” KHI NGHE IELTS – TẠI SAO BẠN DỄ “MẮC BẪY” VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

Mục lục

Nghe IELTS là một kỹ năng tương đối khó và đòi hỏi bạn phải rèn luyện sự tập trung cao độ, chỉ cần lơ là một chút, rất có thể bạn sẽ nghe “nhầm” câu trả lời.

Ngoài ra, thi IELTS Listening không những yêu cầu bạn phải đuổi kịp với tốc độ bài nghe, mà còn phải tính toán, phân tích nội dung đoạn hội thoại để có thể tìm ra đáp án chính xác giữa những thông tin gây phân tâm trong đoạn Audio.

Bài viết dưới đây, thầy sẽ đưa ra một số “thông tin gây phân tâm” khiến bạn dễ mắc “bẫy” khi làm bài nghe IELTS, đồng thời hướng dẫn một số mẹo để tránh các “bẫy phân tâm” này một cách hiệu quả nhất nhé!

05 BẪY (TRAPS) THƯỜNG GẶP TRONG BÀI NGHE IELTS: NÉ “TRAPS” HIỆU QUẢ

Thông tin “phân tâm” là gì?

Rất nhiều lần bạn chọn/ điền đáp án không đúng do không thật sự lắng nghe, hiểu được “accent” của người nói trong đoạn hội thoại, mắc lỗi ngữ pháp, lỗi chính tả, mất tập trung hoặc trả lời vượt quá số từ quy định cho câu trả lời. 

Thêm vào đó, nhiều thí sinh phản hồi rằng những lỗi sai trong bài thi IELTS Listening hầu hết là do “distractors – thông tin gây phân tâm”.

Thông tin phân tâm hay thông tin nhiễu (Distractors) xảy ra khi người nói cung cấp cho bạn thông tin không chính xác nhưng bạn có thể nghĩ đó là câu trả lời đúng.

Với mục tiêu kiểm tra kỹ năng nghe, đa số các bài thi IELTS Listening đều có cách thử thách, đánh đố bạn.

thông tin gây phân tâm khi nghe ielts 1

Ví dụ:

Listening Part 1 dialogue trích từ The Official Cambridge Guide to IELTS

A: Right, so, you need to book some flights, is that right?

B: Yes, for me and my family. We’re going to French for my sister’s wedding.

A: Oh, lovely! When’s the wedding?

B: It’s on 21st July.

A: That should be wonderful, but I assume you’ll want to fly in earlier? What about the 20th or even the 19th?

B: It will have to be the 18th. I’ve actually got to attend a special dinner on the 19th.

Đối với ví dụ trên, đáp án chính xác của câu hỏi này là “the 18th of July”. Nhưng nếu trong trường hợp bạn làm bài nghe, rất có thể bạn sẽ điền ngay con số nghe được đầu tiên là “21st July” và mặc định đó là câu trả lời đúng và chuyển sang câu hỏi tiếp theo. 

Ví dụ trên thử thách người thi bằng cách tạo nhiều con số để gây “phân tâm” để xem bạn có thật sự hiểu chi tiết những gì mình nghe được hay không.

ỨNG DỤNG MINDMAP ĐỂ LẬP DÀN Ý BÀI IELTS WRITING HIỆU QUẢ

Dấu hiệu nhận biết thông tin dễ gây “phân tâm” khi nghe IELTS

Các từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa phủ định

Dấu hiệu nhận biết thông tin dễ gây “phân tâm” khi nghe IELTS 1

Đối với các thông tin gây phân tâm dạng từ hoặc cụm từ này, người nói sẽ không chỉnh lại sự nhầm lẫn của mình, thay vào đó, bổ sung thêm một số thông tin có tính phủ định để bác bỏ đi thông tin đó.

Ví dụ:

(*) “Thông tin phân tâm” sẽ in nghiêng và thông tin đúng được tô đậm. 

Last year, there was a new room established. However, that room was burnt down completely only 2 weeks later. The repair cost was too high, so we decided to turn that area into a playground. 

Trường hợp này, người nói đã đánh lừa bạn bằng thông tin gây phân tâm như “a new room”, tuy nhiên đã bổ sung thêm 1 thông tin phủ định “burnt down – cost high – turn into – a playground (đã bị cháy – chi phí sửa cao – đổi sang – khu vui chơi)”.

⇒ Đáp án chính xác: a playground

We wanted to put a tent here. Unfortunately, it rained so hard that we had to put one inside the house. 

Trong ví dụ này, thông tin phân tâm là “a tent” đã được nêu lên trước, tuy nhiên đã bổ sung thêm 1 thông tin phủ định “Unfortunately – rained hard – inside house (không may – mưa to – vô nhà)”.

⇒ Đáp án chính xác: the house

Rather than getting to bed late, you should start winding down at around 10 p.m. and go to sleep at about 11.

Thay vì – ngủ trễ (thông tin giả), nên đi ngủ sớm (thông tin thật). 

Actually it’s not for shopping today, which would be my normal reason, but to see the dentist.

Sau “Actually” sẽ là thông tin chính xác của đáp án: “not shopping today – but see the dentist (không đi mua sắm hôm nay, mà là đi gặp nha sĩ).

Các từ hoặc cụm từ có tính chỉnh sửa

Dấu hiệu nhận biết thông tin dễ gây “phân tâm” khi nghe IELTS 1 ilp

Những từ mang tính chỉnh sửa như trên thường được lồng ghép vào các đoạn giao tiếp ở cả 03 sections.

Bạn có thể thấy rằng, sau khi người nói đưa ra một thông tin liên quan đến câu trả lời (thông tin phân tâm), nhưng do nói nhầm, hoặc muốn thay đổi quyết định, từ đó có sự chỉnh sửa nhất định trong câu trả lời (đây mới chính là thông tin chính xác nhất).

Ví dụ: Cambridge IELTS 12 Test 01 Section 1.

REVIEW CHI TIẾT BỘ SÁCH CAMBRIDGE IELTS 1-16

(*) “Thông tin gây phân tâm” được in nghiêng và thông tin đúng sẽ tô đậm.

Đối với ví dụ này, người đàn ông muốn tra hỏi thông tin về chuyến đi du lịch sắp tới cho gia đình, và người nhân viên đang trình bày về giá vé của chuyến đi.

Total cost for whole family of cruise and farm visit: 10 $……………….

VISITOR:  Yeah. So what sort of prices are we looking at here?

EMPLOYEE: Let’s see, that’d be one adult and one child for the cruise with farm tour, that’s $117, and an adult and a child for the cruise only so that’s $214 dollars altogether. Oh, wait a minute, how old did you say your daughter was?

VISITOR:  Fifteen.

EMPLOYEE:  Then I’m afraid it’s $267 (Q10) because she has to pay the adult fare, which is $75 instead of the child fare which is $22 – sorry about that.

Như ví dụ trên, thoạt đầu tiên, thí sinh có thể nhầm rằng $117 hoặc $214, nhưng thí sinh cần lưu ý rằng, cô ấy đã sửa lại sự nhầm lẫn với các cụm từ 

Oh, wait a minute” – “I’m afraid + thông tin chính xác”

⇒ Đáp án chính xác: $267

Những từ chỉ thời điểm khác biệt

Dấu hiệu nhận biết thông tin dễ gây “phân tâm” khi nghe IELTS 2 ilp

Ví dụ: Listening Recent Actual Test 14

3. What is the new time for the drama class?

A   3.15 pm

B   4.15 pm

C   4.45 pm

Father: I see. So when would it be?

Teacher: As you know, the current class begins at three fifteen. But the new time of the drama class would be a quarter to five.

Trong câu hỏi phía trên, thí sinh có thể nghe thấy mốc thời gian đầu tiên là 3:15, và nghĩ rằng đây là đáp án đúng.

Tuy nhiên, thí sinh cần lưu ý các cụm từ chỉ thời gian đi kèm như “current – new”. 

⇒ Đáp án: 4:45

8. Cost of the course: $…………….

Father: That’s exactly what Emma is eager to learn. How much would it cost?

Teacher: It was 63 dollars last term. But this term it is 85 dollars (Q8), 22 dollars more than the original price.

Trong ví dụ này, bạn đã thông báo giá tiền học là 63 dollars của học kỳ trước (thông tin nhiễu), và đã thay đổi sang giá của học kỳ mới là 85 dollars. 

⇒ Đáp án: 85 dollars. 

Những từ có tiền tố (prefix) mang nghĩa phủ định

Thỉnh thoảng trong bài thi nghe IELTS, người nói có thể sử dụng các tiền tố (prefix) để thay đổi một từ mang nghĩa khẳng định thành nghĩa phủ định. 

Dấu hiệu nhận biết thông tin dễ gây “phân tâm” khi nghe IELTS 3 ilp

Do đó, bạn rất dễ bị lẫn lộn, bỏ quên thông tin vì những tiền tố này nghe lướt qua rất nhanh.

Ví dụ về một số tiền tố như sau:

Tiền tố (Prefix)

Ý nghĩa

Ví dụ

Dis-

Phủ định (Không)

Dishonest (không trung thực), disagree (không đồng ý).

In-

Incomplete (chưa hoàn thành), Inexpensive (không đắt).

Un-

Unemployed (thất nghiệp), Unusual (bất thường).

Im-

Irregular (không thường xuyên), Impossible (không thể).

Ir-

Irresponsible (vô trách nhiệm), Irrational (phi lý trí).

Non-

Noncomplex (không hoàn chỉnh), Nontoxic (không độc hại).

Il-

Illicit (bất hợp pháp), Illiterate (mù chữ).

TÌM HIỂU VỀ TIỀN TỐ VÀ HẬU TỐ TRONG TIẾNG ANH

Những từ có cách phát âm tương tự đối giống nhau

Các dạng bài như Table CompletionSummary Completion của bài nghe IELTS, bạn cần phải lắng nghe thật kỹ những chữ cái có cách phát âm tương đồng để tránh việc viết sai câu trả lời nhé!

NGHE IELTS: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT DẠNG BÀI COMPLETION (PHẦN 3)

Dưới đây là một số ví dụ minh họa:

từ phát âm giống nhau - nghe ielts 1

nhầm lẫn phát âm - nghe ielts 1

phát âm giống nhau - nghe ielts 1

phát âm -ty và -teen - nghe ielts 1

ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH VÀ PHƯƠNG PHÁP CẢI THIỆN LỖI SAI DO HIỆN TƯỢNG NÀY

“Tips” để tránh các “bẫy phân tâm” khi nghe IELTS

Yếu tố quan trọng nhất trong quá trình luyện tập và làm bài thi nghe IELTS là phải xác định được các tác nhân gây “phân tâm”, hiểu và nắm bao quát ý chính của bài nghe thay vì vội vàng ghi chép thông tin nghe được lần đầu tiên và sao nhãng những nội dung phía sau.

Tận dụng thời gian

Trước mỗi phần thi nghe IELTS, thí sinh có khoảng 30 giây để xem trước câu hỏi trong đề bài. 

Lúc này, hãy dự đoán ở phần nào thì câu hỏi đó có yếu tố gây “phân tâm”. 

Thông thường, các thông tin gây phân tâm đa phần liên quan đến số hoặc loại số (số điện thoại, số nhà, số mã code, giờ, ngày tháng năm, số tiền, số người, số phòng, …), vì thế hãy cố gắng tập trung khi nghe các con số nhé!

tránh các “bẫy phân tâm” khi nghe IELTS 1

Nắm bắt ý chính của bài nghe IELTS

Ở ví dụ dưới đây, câu trả lời sai được đưa lên trước nhằm gây khó cho bạn. Việc này có nghĩa bạn có thể dự đoán được vị trí của câu trả lời chính xác.

Ví dụ: 

Last year, there was a new room established. However, that room was burnt down completely only 2 weeks later. The repair cost was too high, so we decided to turn that area into a playground. 

⇒ a new room: thông tin sai được đưa ra trước. Sau đó đến However + đáp án đúng a playground”.

Đừng điền vội đáp án

Như đã đề cập trong suốt bài viết này, đừng vội cho rằng điều đầu tiên bạn nghe được là câu trả lời đúng. 

Trong quá trình nghe, hãy lắng nghe cẩn thận ngay cả khi bạn đã nghe câu trả lời. Vẫn luôn có trường hợp, câu trả lời được sửa lại bất cứ lúc nào nếu bạn không tập trung nghe hết đoạn.

Bài viết trên đây thầy đã làm rõ và chỉ điểm một số  “thông tin gây phân tâm” bạn thường gặp phải trong bài thi nghe IELTS, đồng thời thầy còn đưa ra một số “mẹo” để bạn có thể hoàn thành tốt phần thi của mình.

Chúc các bạn thành công!

Zac Tran

Cải thiện kỹ năng IELTS Listening cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

ỨNG DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP “DICTATION” – NGHE CHÉP CHÍNH TẢ TRONG IELTS LISTENING

LÀM THẾ NÀO ĐỂ TRÁNH THỪA HOẶC THIẾU “S” KHI LÀM CÁC DẠNG LISTENING IELTS?

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA NGHE TIẾNG ANH CHỦ ĐỘNG VÀ THỤ ĐỘNG – PHƯƠNG PHÁP NÀO HIỆU QUẢ?

GIẢI MÃ CÁC CHỦ ĐỀ THƯỜNG GẶP TRONG IELTS WRITING TASK 2 – P1: CHỦ ĐỀ GOVERNMENT & MACRO-ISSUES

Chủ đề Government và Macro-issues có thể nói là topic được gặp khá thường xuyên trong các bài thi IELTS Writing Task 2

Đây là một chủ đề không quá khó nhưng cũng không hẳn dễ, đặc biệt đối với những thí sinh chưa có sự chuẩn bị kỹ càng. 

Chính vì thế, đã là IELTS-er thì không thể bỏ qua chủ đề Government và Macro-issues trong lúc ôn luyện. Hãy cùng cô điểm qua một số lưu ý quan trọng cũng như cách thức để giải quyết chủ đề này trong IELTS Writing Task 2 các bạn nha. 

Lexical resource – Từ vựng IELTS Writing Task 2 – Chủ đề Government & Macro-issues

Để có thể tăng band điểm trong phần thi Task 2 của IELTS Writing, bạn cần có một lượng từ vựng đa dạng trong chủ đề Government & Macro-issues. 

Từ vựng IELTS Writing Task 2 - Chủ đề Government & Macro-issues ilp

 

Lexical Resource – một trong 4 tiêu chí chấm điểm bài Writing, là khả năng sử dụng từ vựng đa dạng, chính xác và hợp lý. 

NẮM 04 TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS WRITING

Cụ thể, đối với chủ đề Government và Marco-issues, bạn sẽ phải thường xuyên dùng từ Government trong bài viết. Tuy nhiên, việc lặp lại từ này quá nhiều lần có thể ảnh hưởng đến band điểm của bạn, mà phải tìm kiếm những từ hoặc cụm từ khác để paraphrase. 

Bài viết này đã tổng hợp một số cách thể hiện khác thay cho từ Government, giúp bạn nâng cao vốn từ vựng của mình. 

Vocabulary

Lexical Resource

Government

  • Politicians: Most politicians actually try to make the world a better place. 
  • Political leaders: In some countries, political leaders are often accused of being corrupt and accepting brides. 
  • Policy-makers: Policy-makers need to understand that younger voters are angry because they can not find jobs and face a seemingly hopeless future. 
  • The authorities: The authorities need to introduce policies to help even the poorest in society have access to appropriate medical services. 
  • The powers-that-be: The powers-that-be ought to take steps to help reduce inner-city crime. 
  • Those in power: It is evident that those in power seem unwilling to tackle the issue of climate change. 
  • Those elected to lead and govern us: Those elected to lead and govern us ought to remember that the electorate has the power to remove them from office. 

Bạn KHÔNG CẦN cố gắng để học thuộc hết tất các từ vựng trên và cũng như KHÔNG CẦN phải sử dụng hết tất cả các từ vựng này để tránh lặp lại từ ‘Government’ trong Writing. 

Tuy nhiên, nên cố gắng ghi nhớ khoảng 2 đến 3 từ vựng thay thế, như vậy mới có thể sử dụng linh hoạt trong bài viết. Điều quan trọng cần lưu ý là phải biết cách dùng sao cho linh hoạt, phù hợp với từng trường hợp, ngữ cảnh của câu. 

Planning Practice

Rất nhiều bạn khi ôn luyện IELTS Writing Task 2 thường xuyên không có ý tưởng để trả lời cho các câu hỏi mà yêu cầu đề bài đặt ra. Giải pháp cho vấn đề này chính là thực hành thói quen Planning.

Planning Practice - bí ý tưởng chủ đề Government ilp

Hoặc có một số cách giúp bạn dễ dàng tìm kiếm ý tưởng viết bài hơn, tham khảo những bài viết này:

BÍ QUYẾT GỠ RỐI “THIẾU Ý TƯỞNG” TRONG IELTS WRITING TASK 2

Planning có 2 lợi ích chính, trước hết là giúp bạn có cái nhìn khái quát về đề bài, yêu cầu bài và lên ý tưởng cho câu trả lời. 

Đồng thời, Planning cũng giúp người học có thời gian làm được nhiều câu hỏi khác nhau. Thay vì dành 30-45 phút viết một bài hoàn chỉnh, các bạn có thể tận dụng phương pháp Planning – thường chỉ mất tầm 10-15 phút – để xây dựng ý tưởng và định hướng viết bài.

Dưới đây là một ví dụ về cách bạn có thể thực hành để lên ý tưởng cho bài viết chủ đề Government. 

chủ đề government - đề minh họa task 2 ilp

Đề bài 1:

Many governments think that economic progress is their most important goal. Some people, however, think that other types of progress are equally important for a country.

Discuss both these views and give your own opinion.

Step 1: Analyze the Question

  • What kind of question is it? – Discussion question
  • What is the general topic? – Measurements of progress for a country
  • What is the specific topic? – Economic progress and other forms of progress

Step 2: Plan the Skeleton

  • Introduction: Paraphrasing topic and question. Giving your opinion: other types of progress are equally crucial for a country
  • Body Paragraph 1: Why government think that economic progress is important
  • Body Paragraph 2: Why other forms of progress is important
  • Conclusion: Pre-paraphase intro and opinion

Step 3: Generate Body Paragraph details

Body Paragraph 1: Why government think that economic progress is important

  • Government needs money to reign and operate the country. Economic progress gains money for the authorities. 
  • Economic progress leads to improvement in other fields (health, education, etc.)
  • Economic progress is measurable. When countries compare each other, they look at how good at economy is

Body Paragraph 2: Why other forms of progress is important

  • Rich/Poor gap: without economic equality people can not be happy
  • Environment health: influence the sustainable growth of the country
  • Public health: money is nothing without staying healthy
  • Social discrimination: lead to fights and conflicts between ethnic group

chủ đề government - đề minh họa task 2 1 ilp

Đề bài 2:

Some people think that the government is responsible for the rise in obesity in children, while others think it is the fault of parents.

Discuss both sides and give your opinion.

Step 1: Analyze the Question

  • What kind of question is it? – Discussion question
  • What is the general topic? – Obesity in young people
  • What is the specific topic? – Responsibility for the rise in obesity in children

Step 2: Plan the Skeleton

  • Introduction: Paraphrasing topic and question. Giving your opinion: both the government and parents should have responsibility
  • Body Paragraph 1: Why the government is responsible for this phenomenon
  • Body Paragraph 2: Why parents are responsible for this phenomenon
  • Conclusion: Pre-paraphase intro and opinion and give some recommendations

Step 3: Generate Body Paragraph and Conclusion details

Body Paragraph 1: Why the politicians are responsible for this phenomenon

  • Do not control the ‘junk food’ production
  • Physical education is not important in curriculum
  • Public physical facilities is not invested properly

Body Paragraph 2: Why parents are responsible for this phenomenon

  • Parental negligence
  • Let children consume too much junk food
  • Do not try to make healthy and balanced diets
  • Do not encourage children to do physical activities

Conclusion

The authorities and parents should share the responsibility for the increase in obesity in children. 

 

Trên đây là một số lưu ý và lời khuyên dành cho những bạn đang ôn thi IELTS, với chủ đề Government & Macros-issues. Chúc các bạn thi tốt nhé!

Bùi Thị Kim Yến

Cải thiện kỹ năng IELTS Writing cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

VIẾT BÀI WRITING: SỬ DỤNG PHÉP THAM CHIẾU (REFERENCE) MỘT CÁCH HIỆU QUẢ

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

02 LỖI PHÁT ÂM THƯỜNG MẮC PHẢI KHI LUYỆN NÓI TIẾNG ANH

Mục lục

Để đạt được mục đích hiểu khi nghe và nói tiếng Anh trôi chảy, việc phát âm chuẩn là một trong những yếu tố vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, việc phát âm “chuẩn” không dễ thực hiện đối với một số bạn, nhất là khi có nhiều yếu tố tác động. 

Cùng thầy tìm hiểu hai lỗi phát âm mà bạn thường mắc phải khi luyện nói tiếng Anh, từ đó tìm cách khắc phục nhé!

LUYỆN NÓI TIẾNG ANH HIỆU QUẢ NHỜ KỸ THUẬT SHADOWING

Lỗi không nhấn trọng âm – luyện nói tiếng Anh

Phân tích lỗi phát âm

Trọng âm là những âm tiết được nhấn mạnh, đọc to và rõ hơn các âm khác trong từ. Trong từ điển, trọng âm rơi vào âm tiết nào thì trước âm tiết đó sẽ có dấu phẩy. 

phân tích lỗi phát âm khi luyện nói tiếng anh 1

Việc nhấn đúng trọng âm một từ thường không được chú trọng đối với một số bạn khi luyện nói tiếng Anh.

Lý giải cho điều này, đó là do quá trình sử dụng tiếng Việt hằng ngày, số lượng từ có một âm tiết xuất hiện dày đặc, khi đó việc nói hay đọc chỉ dừng lại ở việc tập trung vào một từthường không có trọng âm.

07 TỪ VỰNG TIẾNG ANH MÔ TẢ MỨC ĐỘ PHỔ BIẾN/ NỔI TIẾNG (NGOẠI TRỪ FAMOUS)

Do đó, khi đọc một từ tiếng Anh, bạn chỉ đọc đều từng âm chứ không chú trọng trong việc nhấn trọng âm. Điều này khiến giám khảo cảm thấy nói rất cứng, không có cảm xúc.

Thêm vào đó, việc trình bày hay giao tiếp với một tông giọng đều đều khiến người nghe không nắm được ý bạn muốn truyền đạt.

Ví dụ:

Một số danh từ có hai âm tiết trong tiếng Anh được nhấn vào âm tiết thứ nhất.
  • father /ˈfɑː.ðər/
  • table /ˈteɪ.bəl/
  • sister /ˈsɪs.tər/
  • office /ˈɒf.ɪs/
  • mountain /ˈmaʊn.tɪn/
  • mother /ˈmʌð.ɚ/
  • brother /ˈbrʌð.ɚ/, …
Một số từ 2 âm tiết có trọng âm khác nhau, tùy thuộc vào từ loại, sẽ nhấn vào âm thứ nhất hoặc âm thứ hai.
  • desert (n) /ˈdez.ət/desert (v) /dɪˈzɜːt/
  • record (n) /ˈrek.ɔːd/ ≠  record (v) /rɪˈkɔːd/
Một số động từ có từ 3 âm tiết trở lên và thường được nhấn vào âm thứ ba.
  • recommend /ˌrek.əˈmend/
  • understand /ˌʌn.dɚˈstænd/
  • interact /ˌɪn.t̬ɚˈækt/, …

ví dụ về nhấn âm -luyện nói tiếng anh 1

10 TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH CHỦ ĐỀ ENVIRONMENT VÀ CÁCH SỬ DỤNG TRONG IELTS

Cách khắc phục lỗi phát âm

Dưới đây là một số nguyên tắc trọng âm phổ biến khiến cho việc phát âm trở nên dễ dàng hơn.

Trong tiếng Anh, số từ vựng có 2 âm tiết3 âm tiết chiếm phần lớn. Chính vì vậy, trong bài viết này, thầy sẽ tập trung vào một số quy tắc phát âm 2 loại từ trên.

Các loại từ có hai âm tiết 

Danh từ: Trọng âm thường sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • baby /ˈbeɪ.bi/
  • climate  /ˈklaɪ.mət/,…

Động từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • complete /kəmˈpliːt/
  • invest /ɪnˈvest/
  • collect /kəˈlekt/,…

Tính từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • lovely  /ˈlʌv.li/
  • early /ˈɝː.li/
  • awesome /ˈɑː.səm/
  • happy /ˈhæp.i/,…

Trường hợp đặc biệt, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất xảy ra khi động từ có âm thứ hai thuộc nguyên âm ngắn và kết thúc bởi một phụ âm (hoặc không có phụ âm) có dạng như er, en, ish, age.

Ví dụ: 

  • enter /ˈen.t̬ɚ/
  • offer /ˈɑː.fɚ/
  • manage /ˈmæn.ədʒ/
  • happen /ˈhæp.ən/,…

Các loại từ có ba âm tiết

 

Danh từ: sẽ có 2 trường hợp.

Nếu âm tiết thứ hai có âm /ə/ hoặc /i/ thì trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • holiday /ˈhɑːlədeɪ /
  • resident /ˈrezɪdənt/
  • paradise /ˈpærədaɪs/
  • pharmacy /ˈfɑːrməsi/
  • controversy /ˈkɑːntrəvɜːrsi/,…

Nếu các danh từ có âm tiết thứ nhất chứa âm ngắn (/ə/ hay/i/) hoặc có âm tiết thứ hai chứa nguyên âm dài/ nguyên âm đôi thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • computer /kəmˈpjuːtər/
  • potato /pəˈteɪtoʊ/
  • banana /bəˈnænə/
  • disaster /dɪˈzɑːstə(r)/…

Động từ: sẽ có 2 trường hợp.

Trọng âm sẽ rơi vào âm tiết thứ nhất nếu âm tiết thứ ba là một nguyên âm dài, nguyên âm đôi hay kết thúc bằng hai phụ âm trở lên. 

Ví dụ:

  • exercise / ‘eksəsaiz/
  • compromise /ˈkɑːm.prə.maɪz/,…

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai nếu âm tiết thứ ba có nguyên âm ngắn và kết thúc bằng một phụ âm.

Ví dụ:

  • encounter /iŋ’kauntə/
  • determine /di’t3:min/,…

Lỗi đánh vần mọi âm trong tiếng Anh

Phân tích lỗi 

Nhiều bạn bắt đầu học tiếng Anh thường quen với cách đánh vần theo tiếng Việt. Do đó, khi gặp phải một số từ lạ hay quên cách phát âm một từ quen thuộc, các bạn có xu hướng tách nhỏ từ đó ra thành nhiều âm và đọc.

Với tiếng Việt, bạn có thể dùng cách trên để phát âm bất kỳ một âm hay một từ nào dựa trên cách viết.

Ví dụ, âm “ó” dù nằm trong bất kì chữ nào như “có”, “nó” hay “khó” đều được phát âm giống như nhau.

Tuy nhiên, đối với tiếng Anh, bạn không thể áp dụng quy tắc đánh vần như trên để phát âm một từ mới. Lý do là vì đối với tiếng Anh, có nhiều từ có nhiều cách đọc hoàn toàn khác với mặt chữ.

Ví dụ: 

Từ phương tiện giao thông trong tiếng Anh có cách viết là “vehicle”, và chắc hẳn có nhiều bạn đọc là /vəˈ.hi.kəl/ và cách này đọc này hoàn toàn sai. Thật ra, từ này có /h/ ở đây là âm câm, do đó đọc là /’vi: əkl/ được nhấn âm nhất.

lỗi đánh vần âm - luyện nói tiếng anh 1

Một ví dụ điển hình khác là từ rau củ “vegetable”, thực tế phát âm đúng là /ˈvedʒ.tə.bəl/ chứ không phải /ˈvedʒe.tə.bəl/ như nhiều người vẫn lầm tưởng.

Cách khắc phục lỗi

Khi luyện nói tiếng Anh và phát âm một từ mới, đừng vội đánh vần theo suy đoán của mình, thay vào đó, hãy sử dụng từ điển để nắm cách đọc chính xác.  

Và để ghi nhớ kĩ hơn, bạn có thể lặp lại từ này nhiều lần hoặc đặt câu đơn giản với từ vựng mới vừa học.

Cuối cùng, thầy gợi ý cho bạn một số kênh từ điển số hữu dụng để giúp ích bạn trong việc phát âm và học từ vựng nhé!

  1. oxfordlearnersdictionaries.com
  2. dictionary.cambridge.org
  3. ldoceonline.com
  4. thesaurus.com

Trên đây là hai lỗi phát âm mà bạn thường mắc phải trong bài thi IELTS Speaking, ngoài ra thầy còn đưa ra các cách sửa lỗi cho bạn tham khảo, để bạn có thể khắc phục hai lỗi này một cách triệt để nhất.

Chúc các bạn thành công!

Zac Tran

Cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

SỬ DỤNG FILLER WORDS TĂNG SỰ TỰ NHIÊN KHI NÓI TIẾNG ANH

CÁCH LUYỆN NÓI TIẾNG ANH MỘT MÌNH THEO PHƯƠNG PHÁP EFFORTLESS ENGLISH

NGỮ ĐIỆU TRONG TIẾNG ANH (INTONATION) QUAN TRỌNG NHƯ THẾ NÀO VÀ CÁCH CẢI THIỆN NGỮ ĐIỆU KHI NÓI

NHỮNG EXPRESSIONS DÙNG ĐỂ ĐƯA RA Ý KIẾN (OPINIONS) TRONG WRITING IELTS TASK 2

Mục lục

Writing IELTS Task 2 thường được đánh giá là một thử thách khó nhằn và cần rất nhiều nỗ lực trong bài thi IELTS. 

Trong phần thi này, thí sinh được yêu cầu viết một bài văn nghị luận (Argumentative essay) theo yêu cầu của đề bài. Tính chất của bài băn nghị luận đòi hỏi thí sinh phải trình bày, lập luận, đưa quan điểm: đồng tình hay không đồng tình, và phân tích các mặt đối lập của một vấn đề.

Không những chỉ đưa ra ý kiến của mình, thí sinh còn cần phải cung cấp những lập luận hợp lí chứng minh, củng cố cho quan điểm của mình. 

XÁC ĐỊNH YÊU CẦU ĐỀ VÀ CÁC DẠNG BÀI WRITING TASK 2 NHƯ THẾ NÀO?

Chính vì thế, việc diễn đạt và bày tỏ ý tưởng sao cho hiệu quả, chính xác đóng vai trò vô cùng quan trọng phần trình bày Writing IELTS Task 2.

Làm cách nào để vừa thể hiện sự mạch lạc trong ngôn từ, tổ chức bài làm khoa học mà vẫn đảm bảo thời gian để triển khai đầy đủ ý tưởng là băn khoăn của rất nhiều bạn. 

viết writing ielts task 2 ilp

Với bài viết này, cô sẽ chia sẻ cho các bạn những giải pháp hiệu quả để việc trình bày quan điểm trong bài thi Writing IELTS Task 2 một cách tối ưu nhất.

Các bạn có 7 cách cơ bản để biểu đạt ý kiến trong bài:

Dùng để nêu quan điểm Writing IELTS Task 2

In my opinion…

Theo ý kiến của tôi…

I strongly opine that…

Tôi cực lực phản đối rằng…

My opinion is that …

Quan điểm của tôi là…

In my view…

Theo quan điểm của tôi…

I believe…

Tôi tin rằng…

It seems to me that…

Theo tôi thì…

My own view on the matter is…

Quan điểm của riêng tôi về vấn đề này là…

To my mind…

Theo suy nghĩ của tôi…

It appears that…

Có vẻ như…

From my point of view

Theo quan điểm của tôi…

I (strongly/wholeheartedly) agree /disagree that + clause /with + noun phrase

Tôi hoàn toàn đồng ý /không đồng ý…

I partly agree /disagree with…

Tôi đồng ý một phần nào đó với…

Dùng để mở đề (opening)

It is often said that… /Many people claim that…

Mọi người thường cho rằng… /Nhiều người cho rằng…

In this day and age… /Nowadays… /These days…

Ngày nay…

We live in an age when many of us are…

Chúng ta sống trong thời đại mà nhiều người trong số chúng ta…

…is a hotly-debated topic that often divides opinion

…là chủ đề gây tranh cãi và có nhiều ý kiến trái chiều…

…is often discussed yet rarely understood

… thì thường được thảo luận nhưng ít khi được hiểu

It goes without saying that….is one of the most important issues facing us today

Không cần phải nói, …… là một trong những vấn đề quan trọng nhất mà chúng ta phải đối mặt ngày nay

Giới thiệu luận điểm (introducing points)

Firstly, let us take a look at… /To start with,…

Đầu tiên, chúng ta hãy nhìn vào … /Bắt đầu với …

First of all, it is worth considering…

Trước hết, đáng xem xét là…

Secondly,… Thirdly,…

Thứ hai,… Thứ ba,…

Furthermore,… /In addition,… /What is more,… /On top of that,…

Hơn nữa, … /Ngoài ra,… /Hơn nữa là… /Thêm vào đó…

Another point worth noting is… /Another factor to consider is…

Một điểm nữa đáng để chú ý đó là … /Một yếu tố khác cần lưu ý đó là …

Lastly,… /Finally,… /Last but not least…

Cuối cùng,… /Cuối cùng… /Cuối cùng nhưng không kém quan trọng…

Trình bày ý tưởng (presenting ideas) và Đưa ví dụ (giving examples)

When it comes to + noun/gerund …

Khi nói đến + danh từ/ động từ thêm – ing

In terms of noun/gerund …

Về + danh từ/ động từ thêm – ing

With respect to noun/gerund…

Đối với + danh từ/ động từ thêm – ing

Not only… but also…

Không những… mà còn…

According to experts,…

Theo như các chuyên gia,…

Research has found that…

Nghiên cứu đã tìm ra rằng …

There are those who argue that…

Nhiều người cho rằng …

For instance…/For example…/Such as

Ví dụ…

Chỉ ra kết quả (expressing result & reason)

As a result, … /As a result of…

Kết quả là …

…has led to… / …has resulted in …

… đã dẫn đến…

Consequently, … / Therefore,…

Do đó, … / Vì vậy, …

Because of … /Due to…

Do… /Bởi vì,…

One reason behind this is…

Lý do đằng sau điều này là…

Thể hiện sự đối lập (contrasting)

Although/ Even though subject + verb,…

Mặc dù + Chủ từ + Động từ…

Despite/ In spite of + noun/gerund,…

Mặc dù/ Bất chấp + Danh từ/ động từ thêm – ing

Despite the fact that subject + verb,…

Mặc dù thực tế là + Chủ từ + Động từ…

On the one hand…/On the other hand…

Một mặt…mặt khác…

However,… /Nevertheless,… /Even so…

Tuy nhiên,… /Tuy nhiên,… /Dù sao đi nữa,…

Kết bài (concluding)

To sum up,… /In conclusion,…

Tóm lại,… /Kết luận,…

All things considered,…

Cân nhắc mọi vấn đề,…

Taking everything into consideration,…

Xem xét mọi vấn đề,…

Weighing up both sides of the argument,…

Cân nhắc hai mặt của vấn đề,…

The advantages of…outweigh the disadvantages…

Những lợi ích của… vượt hơn những bất lợi…

Có một câu nói của nhà văn Anthony J. D’Angelo cô muốn gửi đến các bạn thay cho lời kết:

Develop a passion for learning. If you do, you will never cease to grow.”

(Hãy tạo cho mình niềm đam mê với việc học. Nếu làm được, bạn sẽ không bao giờ ngừng tiến bộ). 

Những cấu trúc cô vừa cung cấp phía trên là một trong những chìa khóa đưa bạn đến gần hơn với niềm đam mê học tập nói chung và ngôn ngữ nói riêng.

Để làm giàu thêm vốn kiến thức ngôn ngữ và vận dụng thuần thục vào bài thi, cô mong các bạn sẽ ôn luyện thường xuyên và đưa những cấu trúc này khéo léo vào bài làm của mình. 

Chúc các bạn đạt được mục tiêu!

Thùy Dương 

Bài mẫu Writing IELTS Task 2 nè:

WRITING TASK 2 SAMPLE – TOPIC “WILD ANIMALS SHOULD BE PROTECTED”

BÀI ESSAY MẪU IELTS WRITING TASK 2 – PEOPEL CAN MARRY SHOULD BE AT LEAST 21

GIẢI ĐỀ IELTS WRITING 2022: GIẢI ĐỀ THI THẬT THÁNG 5 – THÁNG 7