GIẢI MÃ KỸ THUẬT SPEED READING VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ỨNG DỤNG

Mục lục

Việc phải đối mặt với một bài đọc trong phần thi Reading của IELTS có thể là nỗi ám ảnh lớn của nhiều người. Dường như không bao giờ đủ thời gian để đọc hết toàn bộ một bài đọc. Một số bạn sẽ vận dụng kỹ thuật Skimming và Scanning để trả lời những câu hỏi trong đề. Nhưng, chắc hẳn sẽ hiệu quả hơn rất nhiều, nếu các bạn kết hợp cả việc tăng tốc độ đọc hiểu của bản thân.

Bài viết này sẽ giới thiệu và làm rõ một vài phương pháp cải thiện tốc độ đọc được rất nhiều người ứng dung – Speed Reading.

Speed Reading là gì?

Speed Reading không chỉ bao gồm việc đọc nhanh hơn tốc độ trung bình mà còn bao gồm việc các bạn nhớ được bao nhiêu thông tin sau khi hoàn thành bài đọc.

speed reading là gì 1

Theo thống kê từ cuộc thi Đọc nhanh Thế giới, các tuyển thủ hàng đầu có thể đọc trung bình từ 1000 đến 2000 từ trên một phút.

Kèm theo đó là điều kiện tuyển thủ phải nhớ ít nhất 50% những gì đã đọc để đủ điều kiện tham gia cuộc thi. Được biết con số này đối với một độc giả thông thường là 250 từ trên một phút.

Đối với người học IELTS, mục tiêu của chúng ta chỉ cần cải thiện lên mức 500 từ trên một phút. Bạn có thể áp dụng những phương pháp dưới đây để speed reading hiệu quả nhé.

Các phương pháp ứng dụng Speed Reading

Blinking Method

Bạn đã bao giờ nhận thấy rằng, bạn có thể đọc các tiêu đề văn bản nhiều từ như biển báo đường phố và tiêu đề sách ngay lập tức, nhưng bạn đọc sách từng từ một? 

Hiện tượng này có thể là do độ rộng của vùng đọc của bạn. 

vùng đọc - speed reading 1

Như bạn có thể thấy trong các hình ảnh ở trên, vùng đọc hẹp dẫn đến khả năng bao quát nội dung rất nhỏ, trong khi vùng đọc rộng dẫn đến khả năng bao quát nội dung rộng hơn. 

Khi đang đọc lướt qua một phần nội dung nào đó, các bạn nhìn bao quát với vùng đọc rộng để bao phủ lượng thông tin lớn nhất trong thời gian ít nhất.

Khi đọc sâu, các bạn sẽ sử dụng vùng đọc hẹp hơn nhiều để thu nhận tất cả các chi tiết nhỏ. Điều này khá tương đồng với Skimming và Scanning. 

KỸ NĂNG SKIMMING: PHƯƠNG PHÁP ĐỂ ĐỌC HIỂU NHANH BÀI READING IELTS

ỨNG DỤNG KỸ NĂNG SCANNING TRONG IELTS READING ĐỂ LÀM BÀI NHANH CHÓNG

Tuy nhiên, khả năng bạn có thể quét nhiều từ, đồng thời khi đọc các biển báo và tiêu đề trên đường phố chứng tỏ rằng, bạn không nhất thiết lúc nào cũng cần phải đọc với vùng đọc hẹp.

Khi bạn tiếp tục tăng tốc độ đọc của mình, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra rằng, không còn đủ khả năng để tập trung vào từng từ riêng lẻ. 

Trên thực tế, tại một số điểm, bạn sẽ không thể tiếp tục đọc bất kỳ từ nào đủ lâu để cho phép mắt bạn tập trung, khiến bạn đọc ở trạng thái thiếu tập trung. Điều này sẽ xảy ra khi luyện tập, tuy nhiên, một cách để tăng tốc quá trình là chớp mắt để thiết lập lại vùng đọc.

tăng tốc độ đọc - speed reading 1

Block Reading

Block Reading hiểu đơn giản chính là phương pháp đọc theo từng cụm. 

Đa số mọi người thường có xu hướng đọc từng từ một. Điều này có thể cản trở các bạn đọc nhanh, hoặc thậm chí khiến dòng suy nghĩ bị tạm ngưng (hay mental block), và từ đó dẫn đến việc không thể tiếp tục đọc. 

Khi áp dụng phương pháp Block Reading, các bạn không đọc từng từ mà thay vào đó là đọc theo từng cụm. 

Các bạn có thể xem ví dụ sau đây để hiểu rõ hơn.

ví dụ block reading - speed reading 1

Các bạn có thể thấy, thầy chia ra từng cụm từ 3-4 từ. Việc này vừa giúp các bạn đọc nhanh hơn, lại vừa khiến câu dễ hiểu hơn.

PHƯƠNG PHÁP BLOCK READING VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ TĂNG TỐC ĐỘ ĐỌC

Backtracking

Tránh việc đọc lại những phần đã đọc qua 

Backtracking là khi bạn quay lại để đọc lại nội dung nào đó mà bạn nghĩ rằng bạn đã bỏ lỡ. 

tại sao nên tránh đọc lại nội dung đã bỏ lỡ - speed reading 1

Việc quay lại và đọc lại một điều gì đó bạn đã bỏ lỡ có vẻ như là lẽ thường, nhưng liệu thực sự có thể có tác động tiêu cực đến khả năng đọc hiểu của bạn.

Đây là lý do tại sao:

  • Đó là một sự lãng phí thời gian rất lớn – Trong thời gian bạn phải quay lại và đọc lại một câu, bạn có thể đã đọc thêm hai câu nữa.
  • Làm nghẽn quá trình suy nghĩ của bạn – Việc dừng lại ở giữa câu để đọc lại một phần nhỏ sẽ phá vỡ dòng suy nghĩ của bạn. Đó là lý do tại sao backtracking một lần thường dẫn đến backtracking một lần nữa.
  • Điều này thường không cần thiết – Thông thường thông tin trong câu tiếp theo sẽ đưa nó vào ngữ cảnh và giúp bạn nhớ lại những gì bạn có thể đã bỏ lỡ.

Backtracking hiệu quả - backtracking theo đoạn văn 1

Phải thừa nhận rằng có những lúc đọc lại là cần thiết, nhưng thay vì đọc lại từng câu riêng lẻ, có một cách xịn xò khác. 

Đó là:

Backtracking theo đoạn văn

Người đọc có kinh nghiệm sẽ ít đọc lại hơn nhiều so với người đọc thông thường, nhưng khi làm vậy, họ đảm bảo phải đạt hiệu quả tối đa.

Thay vì đọc lại theo từng câu, hãy đọc lại nguyên đoạn văn. Bằng cách này, bạn không chỉ hiểu rõ hơn về toàn bộ đoạn văn mà còn có thể tăng tốc độ đọc toàn bộ nội dung và không gặp phải bất kỳ vấn đề nào nêu ở phần trên.

Qua nội dung của bài viết hôm nay, hy vọng bạn đọc đã tìm được một phương pháp phù hợp với bản thân trong việc luyện tập kỹ năng Reading IELTS, và từ đó thay đổi phong cách đọc hiểu của mình sao cho thật hiệu quả.

Chúc bạn thành công!

Ngô Hoàng Thiên Ân

Cải thiện kỹ năng IELTS Reading cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

ORGANIZATIONAL PATTERNS LÀ GÌ? CÁCH ỨNG DỤNG ĐỂ CẢI THIỆN KỸ NĂNG LÀM BÀI READING IELTS

PHƯƠNG PHÁP SQ3R VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ NÂNG CAO KỸ NĂNG READING IELTS

“MÁCH BẠN” BÍ KÍP ĐOÁN NGHĨA TỪ VỰNG TRONG IELTS READING

GIẢI MÃ CÁC CHỦ ĐỀ IELTS WRITING TASK 2 THƯỜNG GẶP – P2: EDUCATION

Mục lục

Tiếp tục chuỗi bài giải mã các chủ đề Writing Task 2. Education (Giáo dục) là một những chủ đề thường gặp nhất trong các đề thi IELTS. Như vậy để có thể làm tốt bài thi IELTS, ngoài những kỹ năng về mặt ngôn ngữ, cần hiểu rõ về những chủ đề để có thể triển khai ý tưởng, sắp xếp cái ý, trình bày luận điểm nhanh hơn và hiệu quả hơn. 

Sau nay là một đề minh họa cho chủ đề giáo dục (Education) và bài viết mẫu để các bạn có thể tham khảo.

Giải mã các chủ đề IELTS Writing Task 2 thường gặp - P2: Education 2 ilp

Đề bài:

Higher education could be funded in three ways. All costs paid by the government, all costs paid by students, or students paying all costs through a government loan. What are the advantages of these choices? 

GIẢI MÃ CÁC CHỦ ĐỀ THƯỜNG GẶP TRONG IELTS WRITING TASK 2 – P1: CHỦ ĐỀ GOVERNMENT & MACRO-ISSUES

Giải mã các chủ đề Writing Task 2: Education

Since university funding benefits both university students and society as a whole, both parties should bear some of the cost of university education. University students gain both personal and economic benefits by attending university; however, society also benefits by having a more educated population. In addition, it is vital that all members of society have the opportunity to attend university regardless of wealth. In this essay, the various models of funding for university places will be discussed.

 There is little doubt that people who attend university usually benefit through higher salaries and greater opportunities. It is therefore reasonable that society expects students to make some contribution to the cost of their education. However, expecting students to fund their own education fully may cause students to avoid courses that lead to less well-paying jobs such as the sciences, nursing, and teaching. 

Society as a whole also benefits from having a more educated community and should support people who make an effort to become educated. Therefore, governments should also provide money for university places, particularly when the cost of doing a course or the return for students discourages them from completing a course that society needs. 

The funding model that is used for university placements is also very important as governments have a responsibility to provide an opportunity for all members of society to attend university. Deferred repayment of fees through low-cost loans and the partial subsidizing of university courses by the government are effective methods of ensuring fairer access to university education since they allow people to pay for their education when they are best able to afford to. 

In summary, university education benefits both individuals and society, and both governments and individuals who receive a university education should make a contribution to the costs of tertiary education. In addition, it is essential that appropriate loan schemes are in place to ensure that access to university is available to all members of society.

332 words

Nhận xét

Bố cục bài viết được chia làm 4 phần: Mở bài (Introduction), Thân bài 1 (Body 1), Thân bài 2 (Body 2) và Kết bài (Conclusion).

Mở bài (Introduciton)

Giải mã các chủ đề IELTS Writing Task 2 thường gặp - P2: Education 3 ilp

Phần introduction (mở bài) gồm có bốn câu. 

Câu mở đầu cho người đọc biết chủ đề và lý do tại sao cả xã hội và học sinh nên đóng góp vào chi phí giáo dục. 

Câu thứ hai giải thích lý do chính tại sao sinh viên nên đóng góp vào chi phí giáo dục của họ và tại sao chính phủ cũng nên cam kết tài trợ. 

Câu thứ ba mô tả tầm quan trọng của các khoản vay chi phí thấp trong việc đảm bảo rằng mọi thành viên trong xã hội đều có thể tiếp cận đại học. Câu thứ hai và thứ ba chia bài luận thành hai phần một cách hợp lý và chứa ba ý chính, được trình bày theo đúng thứ tự xuất hiện trong bài luận và xác định cấu trúc cấp độ cao của bài luận. 

Câu thứ tư chính là câu thesis statement, nêu luận điểm và nêu mục đích của bài luận. Cần lưu ý rằng tất cả các yếu tố chính của bài luận được trình bày trong phần mở đầu để chuẩn bị cho người đọc về nội dung trong phần thân bài. Bằng cách cung cấp một vị trí rõ ràng trong phần mở đầu, người đọc không có khả năng bị nhầm lẫn về hướng của bài luận. 

CÔNG THỨC VIẾT MỞ BÀI WRITING TASK 2 NHANH VÀ ĐÚNG YÊU CẦU

Thân bài (Body)

Giải mã các chủ đề IELTS Writing Task 2 thường gặp - P2: Education 4 ilp

Ba ý chính trong phần mở đầu đều được phát triển trong các đoạn thân bài theo thứ tự xuất hiện. Trong câu đầu tiên của mỗi đoạn thân bài, điểm mấu chốt trong phần mở đầu được trình bày lại để cung cấp chủ đề cho đoạn văn. Các câu sau đây được sử dụng để cung cấp lý do và giải thích. 

Kết bài (Conclusion)

Giải mã các chủ đề IELTS Writing Task 2 thường gặp - P2: Education 5 ilp

Một câu kết luận (conclusion) đơn giản gồm hai câu được sử dụng và mỗi câu giải thích các ý chính của bài luận.

Ý tưởng đầu tiên bao gồm ý tưởng rằng cả chính phủ và sinh viên nên đóng góp cho giáo dục của sinh viên và thứ hai nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một hệ thống đại học mà tất cả sinh viên đều có thể tiếp cận được.

WRITING TASK 2: CÁCH VIẾT CONCLUSION ẤN TƯỢNG TRONG 3 PHÚT

Từ vựng nổi bật

as a whole nói chung
party-parties bên – các bên
regardless of bất chấp, bất kể
model of funding/ funding model mô hình tài trợ
well-paying job công việc được trả lương cao
educated community/population cộng đồng/dân cư dân trí cao
deferred repayment khoản vay trả chậm
low-cost loan
khoản vay chi phí thấp
partial subsidizing trợ cấp một phần
loan schemes chương trình cho vay
tertiary education giáo dục sau trung học phổ thông

Education là một trong những khía cạnh quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt là Writing Task 2.

Các bạn có thể tham khảo đề và bài viết mẫu như trên, kèm với việc học từ vựng của đề để nâng cao trình độ viết trong bài thi IELTS Writing Task 2 nhé.

Nguyễn Tấn Minh Quang

Cải thiện kỹ năng IELTS Writing cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

VIẾT BÀI WRITING: SỬ DỤNG PHÉP THAM CHIẾU (REFERENCE) MỘT CÁCH HIỆU QUẢ

ỨNG DỤNG RÚT GỌN MỆNH ĐỀ QUAN HỆ “REDUCTION OF RELATIVE CLAUSE” ĐỂ TINH GỌN BÀI VIẾT WRITING TASK 2

TẦM QUAN TRỌNG CỦA VIỆC LỰA CHỌN TỪ VỰNG PHÙ HỢP TRONG IELTS WRITING

NHỮNG TỪ TIẾNG ANH DỄ NHẦM LẪN: PHÂN BIỆT CÁCH SỬ DỤNG 2 CẶP TỪ JOIN/ ATTEND VÀ GIVE/ PROVIDE

Mục lục

Có rất nhiều những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn, tức là cùng biểu đạt một ý nghĩa khi các bạn dịch sang Tiếng Việt. Thế nhưng các bạn có đang sử dụng đúng không? Liệu các cặp từ này có hoàn toàn giống nhau, về nghĩa và ngữ cảnh?

Bạn có đang sử dụng đúng hai cặp từ join/attendgive/provide chưa? Phần lớn các bạn đều bị nhầm lẫn khi sử dụng các cặp từ này, vì thế nên hôm nay cô sẽ phân biệt hai cặp từ này!

Những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn – Cặp từ joinattend

Join /dʒɔɪn/: gia nhập

Ngữ nghĩa Ngữ cảnh

Động từ join mang nghĩa là “gia nhập” và trở thành thành viên của một câu lạc bộ, một tổ chức hay công ty. Trong Tiếng Việt, động từ “gia nhập” là phù hợp để thể hiện cách hiểu đúng nhất của join.

Sử dụng trong trường hợp thân mật, không quá trang trọng. 

Để hiểu hơn về cách sử dụng của join và phân biệt với attend, các bạn hãy theo dõi ví dụ sau nhé!

Ví dụ:

My English club is looking for new members with enthusiastic and dynamic characteristics. I think you should join because you’re entirely suitable for this.

(Câu lạc bộ Tiếng Anh của mình đang tuyển thành viên mới với tính cách nhiệt huyết và năng động. Mình nghĩ bạn nên gia nhập bởi vì bạn hoàn toàn phù hợp với câu lạc bộ.)

những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn 1 ilp

TIÊU CHÍ “TASK ACHIEVEMENT” TRONG IELTS WRITING TASK 2 BAO GỒM NHỮNG GÌ?

Attend /əˈtend/: tham dự

Ngữ nghĩa Ngữ cảnh

Động từ attend đề cập đến việc tham gia một sự kiện chính thức, chẳng hạn như cuộc họp, hội nghị… Trong Tiếng Việt, động từ “tham dự” là phù hợp để diễn tả bản chất của attend.

Sử dụng trong các trường hợp chính thức, mang tính trang trọng.

Sự khác biệt giữa attendjoin như sau:

Attend nhấn mạnh hai yếu tố:

Yếu tố 1

Yếu tố 2

  • Việc có mặt tại sự kiện.
  • Việc xuất hiện tại sự kiện là rất quan trọng → Attend nhấn mạnh đến việc “đi đến và có mặt ở sự kiện đó”.
  • Đây là sự kiện chính thức, trang trọng, thường được mời đến để tham dự.
  • Sự kiện được công bố chính thức và thông thường phỉa nhận được lời mời của người tổ chức để attendee (người tham dự) có thể attend (tham dự).

Hiện nay với sự phát triển của khoa học kĩ thuật và tình hình dịch bệnh phức tạp, các sự kiện hoặc cuộc họp có thể diễn ra với hình thức trực tuyến (online) thay vì được tổ chức trực tiếp (offline).

Vì thế nên yếu tố (1) ở trên có thể mở rộng phạm vi cách hiểu thay vì chỉ phải “có mặt” theo nghĩa đen đơn thuần. 

Sau đây các bạn cùng quan sát ví dụ về động từ attend này nhé.

Ví dụ:

My best friend will have a wedding next week. She invited me to attend it and I was extremely excited.

(Bạn thân của tôi sẽ tổ chức đám cưới vào tuần sau. Cô ấy đã mời tôi tham dự và tôi cực kì hào hứng vì điều đó.)

những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn 2 ilp

08 IDIOMS VỀ KNOWLEDGE VÀ CÁCH ỨNG DỤNG VÀO BÀI THI IELTS SPEAKING

Những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn – Cặp từ giveprovide

Give /ɡɪv/: cho, tặng quà

Ngữ nghĩa Ngữ cảnh

Give chính là động từ Tiếng Anh thường dùng nhất với nghĩa “cho”. Bên cạnh đó, give còn được dùng khi muốn tặng quà cho ai đó. 

Thường mang tính ít trang trọng hơn và việc cho này thường được ưu tiên sử dụng trong ngữ cảnh dân sự nhỏ lẻ.

Với hai đặc điểm nghĩa đã giải thích phía trên, các bạn hãy cùng nhìn hai ví dụ dưới đây tương ứng với mỗi đặc điểm nghĩa nhé!

Ví dụ:

  1.  They never give me a chance. (Họ không bao giờ cho tôi cơ hội.)
  2. She gives us a set of saucepans as a wedding present. (Cô ấy tặng chúng tôi một bộ xoong làm quà cưới.)

những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn 3 ilp

Provide /prəˈvaɪd/: cung cấp

Ngữ nghĩa Ngữ cảnh

Provide chính là động từ phổ biến nhất ta thường dùng mỗi khi muốn diễn đạt nghĩa cung cấp. Ngoài ra, provide còn có nghĩa là làm thứ gì đó sẵn có cho người khác dùng. 

Cô sẽ đưa ra 3 điểm nhận biết để các bạn có thể hiểu rõ hơn về “provide”nhé.

  • Thứ nhất, provide nhấn mạnh ý nghĩa cung cấp, để sẵn những thứ mình có với số lượng bất kỳ. 
  • Thứ hai, các bạn không dùng provide khi nói về việc tặng quà cho ai đó, nghĩa này thường được dùng cho động từ give đã được đề cập ở trên
  • Thứ ba, động từ provide không được sử dụng khi muốn thể hiện nét nghĩa cung cấp điều gì đó the hướng trao cơ hội đi kèm

Bạn đã hiểu rõ về động từ provide này chưa nhỉ? Nếu chưa, hãy theo dõi những ví dụ dưới đây nhé.

Ví dụ:

  1. This booklet provides useful information about local services. (Tập sách này cung cấp thông tin hữu ích về các dịch vụ địa phương.)
  2. These restaurants provide food to the homeless. (Các nhà hàng này cung cấp thức ăn cho người vô gia cư.)

những từ tiếng anh dễ nhầm lẫn 4 ilp

Đó là tất tần tật những thông tin về hai cặp từ join/attendgive/provide. Hãy note lại để lưu ý và sử dụng cho phù hợp với ngữ cảnh, mục đích.

Chúc các bạn học Tiếng Anh thật tốt!

Đặng Mỹ Trinh

Có thể những chia sẻ này hữu ích với bạn nè:

MỘT SỐ BIỆN PHÁP NÂNG CAO TÍNH TRANG TRỌNG (FORMALITY) CHO BÀI VIẾT IELTS

CÁCH DÙNG “ALTHOUGH” ĐỂ THỂ HIỆN SỰ NHƯỢNG BỘ TRONG IELTS WRITING

CÁCH TRẢ LỜI CÂU “TO WHAT EXTENT DO YOU AGREE OR DISAGREE?” TRONG IELTS WRITING TASK 2

ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP PASSIVE LISTENING NHƯ THẾ NÀO CHO HIỆU QUẢ TRÊN HÀNH TRÌNH CHINH PHỤC IELTS 5.5+?

Mục lục

Passive Listening là phương pháp thường xuyên được sử dụng để rèn luyện kĩ năng nghe, đặc biệt là với những bạn vừa mới “chân ướt chân ráo” vào quá trình luyện thi IELTS 5.5+.

Vậy làm thế nào để áp dụng một cách hiệu quả nhất? 

Bài viết này sẽ đưa ra một số gợi ý để giúp các bạn có thể hình dung được thế nào là nghe thụ động (Passive Listening) và cách áp dụng để nâng cao khả năng làm bài Listening.

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA NGHE TIẾNG ANH CHỦ ĐỘNG VÀ THỤ ĐỘNG – PHƯƠNG PHÁP NÀO HIỆU QUẢ?

Thế nào là Passive Listening?

Phương pháp nghe thụ động (Passive Listening) là khi chỉ ngồi nghe và không cần phải xử lý hoặc phản hồi thông tin bản thân nghe được. Mặc dù người học nghĩ rằng bản thân đang thật sự ngồi nghe nhưng thật chất sẽ chẳng đọng gì sau khi bài nghe kết thúc. 

Passive Listening là gì 1

Việc nghe thụ động này diễn ra thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như vừa học bài vừa nghe nhạc, hay vừa lau dọn nhà cửa vừa bật phim hoặc podcast. 

Mục đích chủ yếu của việc nghe thụ động là giúp não quen dần với âm thanh thuộc ngôn ngữ mới.

Đó chính là lý do tại sao những học viên mới bắt đầu luyện thi IELTS thường được khuyên sử dụng phương pháp Passive Listening. 

Thói quen vận dụng Passive Listening hiệu quả 

Passive Listening là sự kết hợp giữa nghe và một hành động khác.

Do đó, người nghe có thể bật audio tiếng Anh trong lúc thực hiện những việc thường ngày như dọn dẹp, đọc sách, nấu ăn… Duy trì những thói quen này giúp thúc đẩy hiệu quả luyện thi IELTS Listening. 

Gợi nhớ kiến thức cũ

Bật lại một bài diễn thuyết, podcast hay một bài thi nghe IELTS bạn đã từng nghe lên một lần nữa và nghe lại khiến bạn gợi nhớ các từ ngữ, cấu trúc cũ, giúp não bộ ghi nhớ sâu hơn về những kiến thức đã từng tiếp xúc qua. 

Đây cũng là cách hay để bạn có thể ôn lại từ vựng hoặc các lỗi sai mình từng phạm phải (đối với bài thi Listening). 

Passive Listening giúp gợi nhớ kiến thức 1

Luyện cách phát âm theo người bản xứ

Với những bạn mới tiếp xúc với tiếng Anh, việc áp dụng phương pháp Passive Learning là điều hoàn toàn khuyến khích làm. 

Bởi trong quá trình nghe thụ động, thay vì quan tâm tới nội dung, người nghe sẽ dần làm quen với ngữ điệu, phát âm, tốc độ nói,… của người bản xứ. Từ đó có thể cải thiện kĩ năng nói và nghe của bản thân bằng cách “bắt chước”.

Đây là một cách để những bạn học vỡ lòng có thể “tắm ngôn ngữ” nhanh nhất, tiến bộ rõ rệt trong những kỳ thi tiếng Anh sau này.

passive listening luyện phát âm 1

Ứng dụng phương pháp Passive Listening

Tập trung vào bài Listening trong khoảng thời gian nhỏ

Khi nghe podcast hoặc video diễn thuyết như TED Talk, khó có thể tránh được tình trạng mất tập trung.

Việc thả lỏng bộ não này nếu như kéo dài thường xuyên sẽ khiến người nghe giảm khả năng cũng như phản xạ nghe của chính mình. 

Chính vì thế, học viên nên dành khoảng từ 1 tới 2 phút để tập trung toàn bộ vào bài Listening đó. Điều này giúp bạn lắng nghe toàn bộ nội dung và kiểm tra mạch nói trước đó của bài.

dành những khoảng thời nhỏ để tập trung nghe - passive listening 1

Luyện tập phương pháp Passive Listening thường xuyên 

Đối với những bạn mới học tiếng Anh hoặc bận rộn muốn rèn luyện kĩ năng nghe thì nên áp dụng phương pháp này.

Bởi thói quen nghe thụ động không gây ảnh hưởng đến những hoạt động còn lại của người nghe. Hãy thường xuyên luyện tập phương pháp Passive Listening để đạt được kết quả mong muốn trong bài IELTS Test.

Pratice makes perfect - passive listening 1

Nhược điểm của phương pháp Passive Listening trong IELTS Listening

Đề thi IELTS Listening thông thường yêu cầu thí sinh trích xuất chính xác những thông tin có trong bài để trả lời những câu hỏi trong đề, dưới hình thức điền vào chỗ trống, trắc nghiệm (multiple choice) hoặc matching, …. 

Chỉ trong 30 phút, thí sinh cần phải dành sự tập trung cao độ và chủ động nghe đồng thời xử lý thông tin để đưa ra đáp án chính xác nhất. 

Điều này hoàn toàn ngược lại với mục đích của phương pháp Passive Listening – nghe mà không cần để ý hay hiểu đối phương nói gì.

nhược điểm của passive listening 1

Nếu thí sinh lạm dụng phương pháp này để rèn luyện kĩ năng nghe trong quá trình ôn thi IELTS Listening vô tình khiến não bộ dần quen với việc cho phép thông tin trôi đi mà không đọng lại được gì. 

Ngoài ra, việc vừa nghe vừa làm những hoạt dộng khác làm giảm độ tập trung của thí sinh, dẫn đến kết quả không mong muốn rằng người nghe có thể cảm thấy bài nghe rất thuận tai, rất dễ nghe nhưng lại chẳng xác định được thông tin mà đề bài yêu cầu.

Vì vậy nếu như muốn nâng band điểm cho kĩ năng nghe trong kì thì IELTS, tốt nhất nên giảm thiểu việc nghe thụ động (Passive Listening). Thay vào đó, khuyến khích thí sinh thực hành thường xuyên hơn với phương pháp nghe chủ động (Active Listening).

ỨNG DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP “DICTATION” – NGHE CHÉP CHÍNH TẢ TRONG IELTS LISTENING

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp định nghĩa về phương pháp nghe thụ động đồng thời mang đến các gợi ý, hoạt động phù hợp để các bạn có thể vận dụng vào quá trình luyện thi IELTS.

Bên cạnh đó, bài viết không khuyến khích việc bạn lạm dụng quá nhiều phương pháp này khi luyện tập thi IELTS Listening bởi những bất lợi mà nó có thể mang lại.

Hy vọng các bạn có thể phân bổ lộ trình rèn luyện kỹ năng Listening của mình thật hợp lý từ đó tiến tới kết quả tốt trong kỳ thi. 

Trương Nguyễn Minh Tú

Cải thiện kỹ năng IELTS Listening cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

LÀM THẾ NÀO ĐỂ TRÁNH THỪA HOẶC THIẾU “S” KHI LÀM CÁC DẠNG LISTENING IELTS?

TIPS LÀM IELTS LISTENING: DỰ ĐOÁN CÂU TRẢ LỜI

PHƯƠNG PHÁP LÀM BÀI DIAGRAM TRONG IELTS LISTENING

05 LIST TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ CHUYÊN DÙNG TRONG IELTS – TẠO LẬP DANH SÁCH TỪ VỰNG HIỆU QUẢ

Mục lục

Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp học hiệu quả, giúp bạn tự tin xây dựng vốn từ vựng của bản thân đa dạng và phong phú hơn. Từ đó, người học ngôn ngữ có thể vận dụng để thực hành trong bài thi các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. 

Bài viết dưới dây đưa ra 5 list từ vựng theo chủ đề chuyên dụng trong IELTS đi kèm cách tạo nên các danh sách đó sao cho mang lại hiệu quả tốt nhất. 

Việc sử dụng linh hoạt những từ vựng chuyên sâu như vậy hỗ trợ rất nhiều cho việc nâng cao band IELTS điểm của bạn. Theo dõi nhé! 

HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH CẤP TỐC NHỜ SỬ DỤNG FLASH CARDS

List từ vựng theo chủ đề chuyên dụng trong IELTS

Từ vựng theo chủ đề: Family

Từ vựng theo chủ đề: Family ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

Sibling

/ˈsɪb.lɪŋ/

(noun) a brother or sister

Note: Sibling thường được sử dụng trong writing.

She is the only child in her family, which means she does not have any siblings.

(Cô ấy là con một trong gia đình, có nghĩa là cô không có bất cứ anh chị em nào.)

Sibling rivalry: Sự cạnh tranh giữa anh em với nhau

relative

/ˈrel.ə.tɪv/

(noun) family member

My mom has more female relatives on her side.

(Mẹ tôi có nhiều họ hàng nữ giới bên cạnh.)

  • Care for relative
  • Elderly relative
  • Distant relative
  • Close relative
  • Other relatives
  • Friends and relatives

adolescence

/ˌæd.əˈles.əns/

(noun) the period between childhood and adulthood

Note: adolescent đồng nghĩa teenagers

Adolescence can be a difficult time both for the child and the parent.

(Tuổi mới lớn có thể là một khoảng thời gian khó khăn cho cả trẻ và cha mẹ.)

  • Early adolescence
  • During adolescence
  • Childhood and adolescence

nurture

/ˈnɜː.tʃər/

(verb) to help someone/something develop and grow

Note: Nurturing (adj)

My uncle has been nurturing me since I was an infant child.

(Chú tôi đã nuôi dưỡng tôi từ khi tôi còn là một đứa trẻ sơ sinh.)

  • Nurture by (someone/ something)
  • Nurture talent

Relationship

/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

(noun) the way in which two things are connected

I have a good working relationship with my boss.

(Tôi có một mối quan hệ công việc tốt với sếp của mình.)

  • Relationship with/between
  • Establish a relationship
  • Special relationship
  • Close relationship
  • Personal relationship = friendship

Từ vựng theo chủ đề: Climate change

Từ vựng theo chủ đề: Climate change ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

Environmental 

/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/

(adj) connected with natural conditions in which people, animals and plants live

Schools are crucial in helping to raise environmental awareness.

(Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nâng cao nhận thức về môi trường.)

  • environmental protection
  • environmental damage
  • environmental awareness
  • environmental effects

Ecosystem

/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/

(noun) all the plants, animals, and people living in an area

They are working to preserve the delicately balanced ecosystem of wetlands.

(Họ đang làm việc để bảo tồn hệ sinh thái cân bằng tinh vi của các vùng đất ngập nước.)

  • Marine ecosystem
  • Destroy an ecosystem
  • Protect an ecosystem

Dispose (of)

/dɪˈspəʊz/

(verb) to get rid of something, especially by throwing it away

Effective disposing of waste is crucial to protect the environment. 

(Xử lý rác thải hiệu quả là điều cốt yếu để bảo vệ môi trường. )

Dispose of waste

contaminated

/kənˈtæm.ɪ.neɪ.tɪd/

(adj) poisonous or not pure

The soil around the plant is heavily contaminated because of human activities.

(Xử lý chất thải hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.) 

  • Contaminated food
  • Contaminated blood
  • Contaminated water supplies

conservation

/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/

(noun) the protection of the environment

It is important to encourage environmental conservation and awareness.

(Điều quan trọng là phải khuyến khích bảo tồn và nâng cao nhận thức về môi trường.)

  • Nature conservation
  • Wildlife conservation
  • Environmental conservation
  • Marine conservation

Từ vựng theo chủ đề: Health

từ vựng chủ đề Health ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

Health(y)

/helθ/

(noun) the condition of the body, or the state of being well

Your health is more important than any amount of money.

(Sức khỏe của bạn quan trọng hơn bất kỳ số tiền nào.)

  • mental health
  • physical health
  • health care
  • public health

Diet

/ˈdaɪ.ət/

(noun) the kind of food that a person or animal eats each day

A healthy diet includes plenty of fresh fruit and vegetables.

(Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm nhiều trái cây tươi và rau quả.)

  • Be on a diet: chế độ ăn để giảm cân
  • Follow a diet: chỉ ăn một số loại thức ăn
  • A balanced diet: chế độ ăn cân bằng

Obesity

/əʊˈbiːsəti/

(noun) the fact of being extremely fat, in a way that is dangerous for health

Many young people are facing the obesity issue.

(Nhiều người trẻ đang phải đối mặt với vấn đề béo phì.)

Severe obesity: béo phì nghiêm trọng

Allergy 

/ˈæl.ə.dʒi/

(noun) a condition that makes a person become sick or develop skin or breathing problems

I have an allergy to wheat.

(Tôi bị dị ứng với lúa mì.)

  • allergy to
  • food allergy

Fibre

/ˈfaɪ.bər/

(noun) the parts of plants that you eat but cannot digest.

Fruit and vegetables are high in fiber content.

(Trái cây và rau quả có hàm lượng chất xơ cao.)

  • dietary fibre
  • fibre content

Từ vựng theo chủ đề: Education

Từ vựng theo chủ đề Education ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

hypothesis

/haɪˈpɒθ.ə.sɪs/

(noun) an idea or explanation for something that may be true but has not yet been completely proved

The evidence would support this working hypothesis.

(Bằng chứng sẽ hỗ trợ giả thuyết hoạt động này.)

  • prove a hypothesis
  • test a hypothesis support a hypothesis 
  • hypothesis about

vocational

/vəʊˈkeɪʃənəl/

(noun) providing knowledge and skills that prepare you for a particular job

Students go off to vocational and on-the-job training.

(Học sinh đi học nghề và đào tạo tại chỗ.)

  • vocational training
  • vocational guidance
  • vocational course

literate

/ˈlɪtərət/

(adj) able to read and write

The man was barely literate and took a long time to write his name.

(Người đàn ông hầu như không thể viết chữ và mất nhiều thời gian để viết tên của mình.)

  • computer/IT literate
  • a literate workforce
  • technologically literate
  • literacy rate

curriculum

/kəˈrɪk.jə.ləm/

(noun) the subjects studied in a school, college, etc

The curriculum includes yoga and piano classes.

(Chương trình học bao gồm các lớp yoga và piano.)

  • the school curriculum
  • a core/common curriculum
  • an academic curriculum

thesis

/ˈθiː.sɪs/

(noun) a long piece of writing about a particular subject

The book seems to have no central thesis.

(Cuốn sách dường như không có luận điểm trọng tâm.)

  • graduate thesis
  • master’s thesis
  • doctoral thesis 
  • thesis statement

Từ vựng theo chủ đề: Economics

Từ vựng theo chủ đề Economics 1 ilp

Vocabulary

Definition

Example

Collocations

instalment

/ɪnˈstɔːl.mənt/

(noun) one of several parts into which a story, plan, or amount of money owed has been divided, so that each part happens or is paid at different times until the end or total is reached

Some customers prefer to pay by installments.

(Một số khách hàng thích trả góp.)

  • pay by/in instalments
  • keep up (the) installments
  • weekly/monthly/annual instalments

mortgage

/ˈmɔː.ɡɪdʒ/

an agreement that allows you to borrow money from a bank

If I lose my job, we won’t be able to pay the mortgage.

(Nếu tôi mất việc, chúng tôi sẽ không thể trả khoản thế chấp.)

  • have a mortgage
  • take out a mortgage
  • pay off a mortgage
  • a mortgage payment
  • a mortgage lender
  • the mortgage rate
  • fall/get behind with the mortgage

prosperity

/prɒsˈper.ə.ti/

the state of being successful and having a lot of money

The country hopes to achieve prosperity through increased trade and investment.

(Nước này hy vọng sẽ đạt được thịnh vượng thông qua tăng cường thương mại và đầu tư.)

  • prosperity of
  • economic prosperity

consumption

/kənˈsʌmpʃən/

the act of using, eating, or drinking something

Domestic consumption of oil has increased.

(Tiêu thụ dầu trong nước đã tăng.)

  • energy consumption 
  • fuel consumption
  • domestic consumption
  • energy consumption

budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

the amount of money you have available to spend

The campaign came in $1,000 over budget.

(Chiến dịch đã vượt quá ngân sách 1.000 đô la.)

  • budget of
  • budget for
  • keep within a budget
  • a budget deficit
  • a budget surplus

Làm thế nào để xây dựng list từ vựng theo chủ đề?

Để có thể sử dụng từ vựng một cách lưu loát, trước hết, bạn cần hiểu rõ một cách toàn diện, bao gồm những yếu tố như định nghĩa, cách sử dụng trong giao tiếp, …. Học từ vựng không có nghĩa là học thuộc lòng nghĩa của từ cho tới khi thuộc. 

Để có nắm rõ và nhớ lâu hơn, việc học một từ mới nên đi kèm với định nghĩa, tập đặt câu ví dụ để tạo phản xạ và làm quen cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể, đồng thời vận dụng cùng với các cụm từ đi kèm (collocations). 

học từ vựng theo chủ đề ilp

Về list từ vựng, không có một cấu trúc khuôn mẫu nào cho việc xây dựng danh sách từ vựng hiệu quả nhất. 

Thay vào đó, việc tạo lập danh sách từ vựng theo chủ đề nên xuất phát từ sự thích ứng, phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng của chính bản thân người học. 

“MÁCH NƯỚC” HỌC TỪ VỰNG IELTS THẾ NÀO CHO HIỆU QUẢ?

Chẳng hạn, bạn có thể tạo từ vựng bằng cách thêm định nghĩa, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, các từ vựng có liên quan (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và câu ví dụ.

Danh sách từ có thể làm bằng các công cụ hỗ trợ như phần mềm vẽ mindmap, word, excel, ứng dụng vẽ, … hoặc có thể làm thủ công. 

Tổng kết

Thông qua bài viết, chắc hẳn các bạn đã có sở hữu thêm nhiều từ vựng cần thiết cho bài thi IELTS.

Như đã đề cập ở trên, tạo lập danh sách từ vựng phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng sẽ thúc đẩy quá trình ghi nhớ và ôn luyện tốt hơn cho kỳ thi IELTS. 

Tham khảo qua bài viết này để ghi nhớ từ vựng trong thời gian dài hơn nhé: 

HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH HỌC THUẬT NHƯ THẾ NÀO ĐỂ DỄ NHỚ VÀ NHỚ LÂU?

Bùi Thị Kim Yến

Cải thiện kỹ năng Reading cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

ORGANIZATIONAL PATTERNS LÀ GÌ? CÁCH ỨNG DỤNG ĐỂ CẢI THIỆN KỸ NĂNG LÀM BÀI READING IELTS

CÁC KỸ NĂNG PHỤ CẦN THIẾT ĐỂ CẢI THIỆN READING – PHẦN 1: SKIMMING VÀ SCANNING

TẠI SAO TỐC ĐỘ LÀM BÀI IELTS READING CỦA BẠN CÒN CHẬM?

05 LƯU Ý VỀ VIỆC SỬ DỤNG DẤU CÂU (PUNCTUATION) ĐỂ BÀI VIẾT TRỞ NÊN MẠCH LẠC

Mục lục

Sử dụng dấu câu (punctuation) chính xác là yếu tố quan trọng trong kỹ năng Writing.

Hiểu rõ chức năng của các dấu câu, hình thức trình bày cũng như ngữ cảnh sử dụng giúp bài viết của bạn mạch lạc rõ ràng, nhờ vậy người đọc dễ dàng nắm rõ ý nghĩa và thông điệp mà bạn muốn truyền tải.

Dưới đây là tổng hợp một số lưu ý và lời khuyên trong việc sử dụng dấu câu, theo dõi nhé!

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

Sử dụng dấu chấm (Full stop/period) hợp lý 

Dấu chấm là yếu tố căn bản và bắt buộc phải có trong việc tạo lập câu, đoạn văn và bài văn. Chính vì vậy, sử dụng sai có thể dẫn đến ngữ nghĩa câu thay đổi hoặc gây khó hiểu cho người đọc.

Dấu chấm luôn được đặt ở cuối câu. Lưu ý rằng bạn phải nhớ đừng để khoảng cách trước dấu chấm mà để khoảng cách ở sau dấu chấm câu. 

Một câu hoàn chỉnh có thể ngắn và đơn giản, ví dụ như ‘I get up early.’ Một câu hoàn chỉnh cũng có thể dài và phức tạp, ví dụ như: ‘Although my bus was late, I was sure I wouldn’t make it on time, I actually got there early.’ Một câu được gọi là hoàn chỉnh phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc ngữ pháp.

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 1 ilp

Dấu chấm còn được sử dụng trong các từ viết tắt sau: e.g, i.e hoặc ect. Một số từ viết tắt có thể linh hoạt trong việc đi kèm với dấu chấm: Mr hoặc Mr., Dr hoặc Dr., AM hoặc a.m., PM hoặc p.m

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 2 ilp

Dấu phẩy (Commas) thông dụng và có nhiều chức năng

Bên cạnh dấu chấm, dấu phẩy cũng được dùng rất thường xuyên trong văn viết và có vai trò quan trọng tạo nên ngữ nghĩa của câu. Để sử dụng dấu phẩy một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ chức năng của dấu câu này.

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 3 ilp

Dấu phẩy thường được sử dụng trong 3 trường hợp như sau:

Đầu tiên là dùng để phân loại các danh từ/cụm danh từ trong một danh sách. 

Ví dụ:

‘My room has two chairs, one table, one bed and one wardrobe’.

Nhớ rằng thêm từ ‘and’ vào giữa hai danh từ cuối danh sách của bạn. 

Trường hợp thứ 2, dấu phẩy đi kèm với liên từ như and, but, so, or trong các câu ghép. 

Trong writing bạn nên cố gắng rèn luyện việc sử dụng dấu phẩy để tạo nên các câu ghép, khi đó văn phong sẽ trở nên chắc chắn và có sức thuyết phục hơn so với việc chỉ dùng những câu đơn giản. 

Ví dụ như, ‘You can ask her, but I don’t think she’ll agree.’  

Một cách sử dụng thường thấy khác của dấu phẩy là để cung cấp thêm thông tin.

Lưu ý rằng đây không phải là thông tin quan trọng và có thể bỏ qua mà không làm mất đi ý nghĩa của câu. 

Đối với trường hợp này, các bạn sẽ thấy dấu phẩy được dùng với trạng từ hoặc liên từ để bắt đầu một câu. 

Ví dụ:

‘Apparently, she will pass the exam’. 

Ngoài ra, cũng có thể dùng dấu phẩy để thêm thông tin vào giữa câu. Cấu trúc này còn được gọi là mệnh đề quan hệ không xác định.

Ví dụ:

‘London, which is the capital city of England, has a population of just over 9 million. 

Dấu chấm phẩy (Semicolon) liên kết câu – Punctuation

Để tăng band trong bài viết Writing, bạn nên tập thói quen sử dụng dấu chấm phẩy với mục đích tạo các câu phức tạp hoặc liên kết ý giữa các câu trong đoạn văn. 

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 4 ilp

Dấu chấm phẩy (Semicolon) được sử dụng để kết thúc một câu hoàn chỉnh như dấu chấm. Sự khác biệt ở đây là khi sử dụng dấu chấm phẩm nghĩa là ý nghĩa của câu trước và câu sau phải có sự liên kết

Ví dụ:

He is very thrifty; it is impossible to convince him buy that expensive thing.

Hai câu này đều nói về một ý là anh ấy và tính cách tiết kiệm của anh ấy. 

Sử dụng dấu chấm phẩy là rất cần thiết, cho thấy sự liên kết trong các ý tưởng của bạn; dấu chấm phẩy giúp bạn viết rõ và hiệu quả hơn. 

Khi sử dụng dấu chấm phẩy, bạn KHÔNG CẦN phải sử dụng bất kỳ liên từ nào để kết nối giữa hai câu.

Ví dụ:

I have a big test tomorrow; I can’t go out tonight. 

Tuy nhiên, vẫn có một vài liên từ được sử dụng cùng dấu chấm phẩy, chẳng hạn như ‘however’, ‘nevertheless’‘therefore’.

Ví dụ:

I don’t agree with her; however, I will consider her idea in other situation. 

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 5 ilp

Phân biệt dấu gạch ngang (dashes) và dấu gạch nối (hyphen)

3 trường hợp thường thấy của dấu gạch nối:

  • Dấu gạch nối (-) được sử dụng để tạo nên từ ghép, ví dụ, It is six-hour to buy to New York
  • Dùng với các tiền tố, ví dụ như post-1950 politics’. 
  • Sử dụng trong các phân số như ‘three-quarters’, ‘twenty-three’, …

Dấu gạch ngang (—) thường được sử dụng để bổ sung thông tin, trong trường hợp thông tin thêm vào không có nhiều liên kết với ngữ pháp của câu. 

Ví dụ:

He had escaped—or so he thought.  

Trong trường hợp phải lựa chọn giữa việc sử dụng dấu phẩy hoặc dấu gạch ngang để thêm thông tin, bạn nên sử dụng dấu gạch ngang vì dấu câu này chỉ có một chức năng duy nhất là thêm thông tin, như vậy có thể giúp câu văn rõ ràng hơn. 

Ví dụ:

The number of stars in Milky Way—including many which are undetectable—is estimated to be over 400 billion.

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 6 ilp

Chức năng của dấu nháy đơn (apostrophe) và dấu câu trích dẫn (Quotation mark)

05 lưu ý về việc sử dụng dấu câu (punctuation) để bài viết trở nên mạch lạc 7 ilp

  • Dấu nháy đơn được sử dụng để thay thế chữ trong từ viết tắt. 

Ví dụ:

She doesn’t eat cheese.

You’re right about that. 

  • Bạn cũng có thể sử dụng dấu nháy đơn để thể hiện sự sở hữu. 

Ví dụ:

That is Jane’s jacket. 

  • Ngoài ra, có một trường hợp sử dụng dấu nháy không thường xuyên là dùng dấu nháy với chữ cái. 

Ví dụ:

How many m’s are there in ‘accomodation’? 

  • Cả dấu nháy đơn và dấu nháy đôi đều có thể dùng làm dấu câu trích dẫn (Quotation) trong tiếng Anh. Thế nhưng, sẽ rõ ràng hơn nếu bạn sử dụng dấu nháy đôi trích dẫn câu nói của một người khác. 

Ví dụ:

He said “I wouldn’t do it”.  

  • Dấu nháy còn có một chức năng khác là thể hiện sự mỉa mai, châm biếm. 

Ví dụ:

Paying 100 euros for ‘luxury economy’ is not a good idea. 

Ở đây có ý nói là không còn gì là luxury cả. 

Để có một bài viết tốt, bên cạnh việc lập luận và ý tưởng, bạn cần phải quan tâm đến hình thức trình bày, trong đó quan trọng là việc sử dụng dấu câu một cách chính xác và chỉnh chu. 

Mong rằng bài việc này đã mang đến cho bạn những kiến thức cần thiết trong việc sử dụng dấu câu. Chúc các bạn viết bài tốt nhé! 

Bùi Thị Kim Yến

Bài mẫu IELTS Writing nè:

BÀI MẪU WRITING TASK 2: MUSIC IS A GOOD WAY OF BRINGING PEOPLE OF DIFFERENT CULTURES

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 DẠNG PIE CHART: PHÂN TÍCH CHI TIẾT & HƯỚNG DẪN VIẾT BÀI

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 BAND 8.0: TOPIC ENTERTAINMENT (FILM)