CÁCH SỬ DỤNG CÁC TỪ NỐI CHỈ THỨ TỰ (SEQUENCING) TRONG IELTS WRITING

Mục lục

Từ nối (Linking words) được sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh nói chung và IELTS Writing nói riêng. Chức năng chính của loại từ này là để tạo nên sự gắn kết giữa các câu văn, mệnh đề hoặc các phần trong một bài văn. Tính mạch lạc và liên kết này chính là một trong 4 tiêu chí đánh giá trong IELTS Writing. 

DÙNG LINKING WORDS ĐỂ TĂNG ĐIỂM TIÊU CHÍ COHERENCE & COHESION – DÙNG NHƯ THẾ NÀO CHO ĐÚNG?

Vậy nên, để đạt được band điểm mong muốn, các bạn cần nắm vững và sử dụng linh hoạt các loại từ nối trong bài văn của mình.

Bài viết này sẽ giới thiệu và đưa ra một vài ví dụ về ứng dụng của từ nối chỉ thứ tự (sequencing) trong phần Writing của IELTS.

Từ nối chỉ thứ tự (Sequencing) là gì?

Từ nối (Linking words) là gì?

Từ nối nói chung trong Tiếng Anh (có thể được gọi là Linking words, Transitions hoặc Conjunctions) là các từ được dùng để kết nối hai câu, hai mệnh đề hoặc hai phần trong một bài văn nhằm tạo thành câu ghép hoặc câu phức. 

Nếu có thêm sự trợ giúp của từ nối, những câu văn trong bài viết học thuật sẽ trở nên thuyết phục và chắc chắn hơn. 

4 loại từ nối trong tiếng anh - sequencing 1

Dựa trên chức năng và mục đích sử dụng, từ nối được chia thành 4 nhóm chính như sau:

  • Additive linking words: Từ nối bổ sung
  • Causal linking words: Từ nối thể hiện quan hệ lý do – hệ quả
  • Sequential linking words (sequencing words): Từ nối thể hiện tuần tự của sự vật, sự việc
  • Adversative linking words: Từ nối chỉ sự đối lập

Từ nối chỉ thứ tự (Sequencing words) là gì?

Các từ nối chỉ thứ tự thể hiện một chuỗi trình tự hoặc nhấn mạnh thứ tự của các sự kiện. 

Nói một cách rõ hơn, từ ngữ chỉ thứ tự báo hiệu chuỗi các sự kiện hoặc các bước để người đọc có thể hiểu thứ tự đã xảy ra hoặc nên xảy ra.

Cách sử dụng từ nối chỉ thứ tự (Sequencing)

Từ nối chỉ thứ tự được chia thành 5 dạng chính thường gặp với 5 chức năng khác nhau, bao gồm: 

  • Organizing by Number: Sắp xếp theo thứ tự
  • Showing Continuation: Biểu thị sự nối tiếp
  • Summarizing/Repeating Information: Tóm tắt/ Lặp lại thông tin
  • Digression/Resumption: Khôi phục/Quay trở lại chủ đề 
  • Concluding/Summarizing: Kết luận, Tổng kết

Các bạn sẽ đặc biệt dùng những từ nối chỉ thứ tự trong các trường hợp sau:

Các câu trong bài rời rạc và thiếu mạch lạc (Choppy Sentences) 

Một trong những trường hợp rất nhiều bạn khi viết tiếng Anh mắc phải đó là các câu văn viết bị rời rạc, thiếu đi sự rành mạch. 

Cụ thể, đoạn văn sẽ bị coi là không mạch lạc khi bao gồm rất nhiều câu không sử dụng từ nối, thiếu liên kết (choppy sentences)

sử dụng sequencing words để hạn chế sự rời rạc 1

Để sửa lỗi này, các bạn có thể sử dụng trường từ nối tuần tự qua ví dụ tham khảo dưới đây: 

Câu gốc: I have three reasons for wanting to visit Rome. I would love to see the Colosseum. I’m sure the pope is dying to meet me. They have great pizza.

Sau khi sửa: I have three reasons for wanting to visit Rome. Firstly, I would love to see the Colosseum. Secondly, I’m sure the pope is dying to meet me. Thirdly, they have great pizza.

Qua ví dụ trên, các bạn có thể thấy rõ sự khác biệt giữa việc có và không sử dụng từ nối tuần tự.

Cụ thể, khi người nói sử dụng trường từ nối chỉ thứ tự Firstly, Secondly, Thirdly để miêu tả về 03 lý do muốn được đến Rome, cả 03 ý được thể hiện một cách rõ ràng và có liên kết hơn. 

Như vậy, việc thêm trường từ nối tuần tự vào trong câu sẽ khiến cách diễn đạt ý tưởng bớt khô khan hơn và thêm phần tự nhiên cho bài viết. 

LINKING WORDS TRONG BÀI THI IELTS WRITING

Lặp từ nhiều lần 

Thông thường, những bài viết có nhiều luận điểm sẽ mắc phải lỗi lặp từ. Các bạn có thể sử dụng từ nối tuần tự để bài văn thêm phần tự nhiên và làm giàu thêm trường từ vựng sử dụng trong bài viết của mình. 

dùng sequencing words để hạn chế lỗi lặp từ 1

Cụ thể hơn, nếu bài viết phải lặp lại quan điểm hoặc luận cứ, các bạn có thể sử dụng các cụm từ vựng dùng trong Repeating Information như: As was stated/ mentioned before hoặc sử dụng cụm (The) Aforementioned

Ngoài ra, nếu muốn khắc phục lỗi lặp lại một trong hai vấn đề, cụm former-latter là lựa chọn tối ưu nhất.

NGỮ PHÁP TRONG TIẾNG ANH: CÁCH SỬ DỤNG “THE FORMER” VÀ “THE LATTER”

Đặc biệt, trong phần kết luận, các bạn có thể sử dụng các từ vựng trong phần Concluding/ Summarizing để làm giàu thêm mảng từ vựng cho bài viết.  

Ví dụ minh họa:

Câu gốc: It was raining, and there was lightning in the air. Mary didn’t mind the rain, but the lightning troubled her because she was afraid of thunder.

Sau khi sửa: It was raining, and there was lightning in the air. Mary didn’t mind the former problem, but the latter troubled her because she was afraid of thunder.

Khi diễn đạt hai ý tưởng nối tiếp nhau 

Để khiến cho người đọc khác dễ hiểu những ý tưởng đang nói đến, các bạn nên vận dụng thêm từ nối chỉ thứ tự để khiến mạch ý tưởng trở nên liên kết và dễ theo dõi hơn. 

dùng sequencing words để hạn chế lặp từ 1

Thông thường, các bạn có thể sử dụng từ vựng trong phần Organizing by Number để diễn đạt và tách biệt các luận điểm, luận cứ trong bài viết nhưFirstly/Secondly/Thirdly hay To start with/ To begin with”. 

Hơn nữa, để biểu thị sự nối tiếp ý tưởng trong một chuỗi những luận điểm/luận cứ, các bạn có thể sử dụng các từ vựng trong phần Showing Continuation với các từ điển hình như Subsequently”, “Next”, “Afterwards”. 

Ngoài ra, để biểu thị sự tương đồng/ trùng hợp với ý tưởng bài viết đang hướng đến, từ vựng phần Digression/Resumption như Coincidentally”, “Returning to the subject of something có thể được dùng.  

Chi tiết những Sequencing words này các bạn tham khảo ở phần dưới nhé!

Ví dụ minh họa:

Câu gốc: Locations below the poverty level need more education services. It’s important to discuss how poverty affects work life. 

Sau khi sửa: To begin with, locations below the poverty level need more education services. Next, it’s important to also discuss how poverty affects work life.

Một số từ nối chỉ thứ tự thường dùng (Sequencing)

Organizing by Number

sequencing words thường dùng - organizing number 1

  • Initially; Secondly; Thirdly; (Firstly/Secondly/Thirdly): Thứ nhất là, thứ hai là, thứ ba là

Đây là trường từ vựng phổ biến nhất để sử dụng khi muốn liệt kê những luận điểm chính và phụ. Mặc dù là số đếm nhưng sử dụng “Initially; Secondly; Thirdly” vẫn luôn đảm bảo tính học thuật cho bài viết và dễ sử dụng. Những từ nối này luôn được dùng ở đầu câu và ngăn cách với vế còn lại của câu bằng dấu phẩy. 

  • To start with: đầu tiên là, thứ nhất là

Cụm từ này có cách dùng giống với cụm to begin with, thường đứng ở đầu câu và ngăn cách vế còn lại của câu bằng dấu phẩy. 

Ví dụ:

Firstly, through practice, you will develop a better style. 

Secondly, your readers will appreciate your efforts. 

Thirdly, your boss will give you a raise.

Showing Continuation

Showing Continuation - sequencing words thường dùng 1

  • Subsequently: sau đó, tiếp đến

“Subsequently” dùng với vai trò là một trạng từ trong câu, để biểu thị hành động, sự việc, tiến trình tiếp theo của một sự vật/ hiện tượng nào đó. 

  • Afterwards: sau đó

“Afterwards” cũng được sử dụng với vai trò là một trạng từ trong câu, với ý nghĩa giống từ “subsequently”. Các bạn có thể cân nhắc sử dụng “afterwards” nếu không muốn bài viết bị lặp từ. 

  • Next

Next” là từ nối chỉ thứ tự dùng ở đầu câu để nói về công đoạn tiếp theo, hay trình tự tiếp theo của một sự vật, hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

Subsequently, subjects were taken to their rooms.

Afterwards, they were asked about their experiences. 

Next, I heard the sound of voices.

9 CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CẦN NẮM CHO BÀI THI IELTS

Repeating Information

Repeating Information - sequencing words thường dùng 1

  • As (was) stated before/As (was) mentioned

Cả hai cụm trên đều mang nghĩa giống nhau, đó chính là “đã kể trên/ đã đề cập ở trên”. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi các bạn muốn tránh lỗi lặp từ trong bài viết của mình.

“As (was) stated before/As (was) mentioned” được sử dụng ở đầu câu và ngăn cách với vế còn lại của câu bằng dấu phẩy. 

Ví dụ:

As mentioned before, the passwords are changed every test session.

As stated before, the results for the interpolation approach were obtained under ideal conditions.

Digression/Resumption 

Resumption - sequencing words thường dùng 1

  • Coincidentally: Trùng hợp thay 

Có thể sử dụng “Coincidentally” khi bàn về một vấn đề khác, sau đó quay trở lại chủ đề ban đầu. “Coincidentally” đóng vai trò là trạng từ trong câu, ngăn cách với chủ – vị bằng dấu phẩy. 

Ngoài ra, các bạn cần lưu ý, chỉ có thể sử dụng “coincidentally” để quay lại chủ đề ban đầu nếu chủ đề đang bàn có điểm tương đồng/trùng hợp với chủ đề ban đầu đó.

  • Returning to the subject of something: Quay trở lại chủ đề ban đầu 

Cụm từ này có cách sử dụng giống như “Coincidentally”, cũng được dùng như một trạng từ và ngăn cách bởi dấu phẩy. 

Ví dụ:

Coincidentally, the refugees also started seeing a large influx of cash, which later allowed for the growth of a localized market economy. 

Returning to the subject of the currency markets, one can’t help wondering what Tchenguiz has been punting on.

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

Concluding/ Summarizing

Summarizing - sequencing words thường dùng 1

  • In conclusion: Tóm lại, tổng kết 

“In conclusion” là một trong những cụm từ được ưa chuộng sử dụng trong phần kết của Writing Task 2. 

Đây là một cụm từ đủ trang trọng cho bài viết học thuật và rất dễ dùng. “In conclusion” thường dùng ở đầu câu và ngăn cách với vế còn lại trong câu bởi dấu phẩy. 

  • Overall: Nhìn chung 

“Overall” là một từ vựng phổ biến được dùng làm kết bài cho một bài văn học thuật. Cách dùng của “Overall” cũng giống với “In conclusion”, tức thường được đặt ở đầu câu và ngăn cách với chủ – vị trong câu bằng dấu phẩy. 

  • In summary: Tóm lại 

Cách dùng của “In summary” tượng tự như “Overall”“In conclusion”. “In summary” cũng được sử dụng khá phổ biến trong những bài viết học thuật, vậy nên để tránh lặp từ nhiều trong các câu kết luận, các bạn nên sử dụng “In summary”

Ví dụ:

In conclusion, the fact that students are unable to concentrate or pay attention in class could be attributed to several factors as mentioned above and measures should be considered to solve this issue.

Overall, the empirical findings seem consistent with the first assumption of structural description models, but some doubts remain.

In summary, governments have many reasons for spending so much on defence.

Ứng dụng từ nối chỉ thứ tự (Sequencing) trong IELTS Writing Task 1

Việc sử dụng từ nối chỉ thứ tự sẽ góp phần nâng cao band điểm Coherence và Cohesion, đặc biệt trong dạng bài xu hướng chứa yếu tố thời gian (Line graph) và dạng bài tiến trình (Process).

Dạng bài xu hướng chứa yếu tố thời gian (Line graph)

The chart below gives information about computer ownership in the US from 1997 to 2012.

minh họa dạng bài xu hướng - ứng dụng sequencing words 1

Hãy nhìn vào mục 1 computer. Các bạn sẽ có một line graph như sau:

hướng dẫn dùng sequencing words 1

Dưới đây là trích một đoạn trong thân bài, sử dụng Sequencing như sau:

“…At the beginning, the number of households possessing one computer made up for nearly 30%. In the next 6 years, this figure rose dramatically to roughly 50%. Afterwards, it finished at this figure despite a slight drop of roughly 5% in 2006…”

Dạng bài tiến trình (Process)

The diagram below shows the process of producing smoked fish.

đề minh họa process - dùng sequencing words 1

Bài viết mẫu cho đề bài này như sau, cùng xem cách sử dụng Sequencing nhé:

The chart illustrates the steps involved in the production of smoked fish.

Overall, there are thirteen steps in the production of smoked fish, from catching the fish to distributing it to sell in stores.

Firstly, fish are caught in large nets out at sea and then transported by boat back to the port. Upon their arrival, the fish proceed to be frozen until they are ready for processing. Following that, the chosen fish are thawed and put in fresh water. Subsequently, they have their heads removed and cut into suitable pieces.

The fish are then soaked in salty water with yellow colouring before being smoked. Prior to being frozen at zero degrees celsius, the products are packaged into boxes. This is followed by the final stage where the frozen products are kept in a cold store prior to being distributed by truck to local fish stores ready to be sold to the public.

Ứng dụng từ nối chỉ thứ tự (Sequencing) trong IELTS Writing Task 2

Đề bài:

Many students find it difficult to concentrate or pay attention at school. What are the reasons? What could be done to solve this problem?

“…There are several measures that teachers and parents could adopt to tackle this issue. Firstly, teachers should strive to increase the engagement of students in lessons by making use of teaching aids such as pictures, diagrams and models. Instead of relying too much on boring textbooks, students should be taught how to involve themselves in their lessons and express their opinions on matters that are relevant. For example, instead of repetitive grammar exercises, English learners could enjoy role-play activities which are more enjoyable and bring real world applications. Secondly, parents must monitor their children’s electronic device usage to ensure that they have enough exercise and sleep everyday. By controlling their screen time, parents could help students go to bed early and feel well-rested before school, which would lead to a longer attention span and memory retention…”

(Trích đoạn thân bài)

Qua bài mẫu trên, có thể thấy được bài viết sử dụng từ nối tuần tự với mục đích là đưa ra luận điểm chính trong bài: 

Firstly, teachers should strive to increase the engagement of students in lessons by making use of teaching aids such as pictures, diagrams and models.”

Secondly, parents must monitor their children’s electronic device usage to ensure that they have enough exercise and sleep every day.”

Qua đó, có thể thấy được từ nối tuần tự sẽ được sử dụng khi bài viết cần liệt kê các luận điểm chính hoặc luận điểm phụ. Đối với dạng câu hỏi để sử dụng, người đọc có thể dùng từ nối tuần tự trong hầu hết các kiểu đề bài nêu lên quan điểm cá nhânchứng minh luận điểm của bản thân.

Tóm lại, nhóm từ nối chỉ thứ tự rất đa dạng, được chia ra thành 5 dạng chính với mục đích sử dụng cũng như vị trí trong câu khác nhau.

Vậy nên, các bạn cần hiểu rõ thông tin muốn truyền tải là gì và lựa chọn từ nối tuần tự sao cho phù hợp.

Liên kết các câu văn bằng từ nối tuần tự sẽ giúp bài viết của thí sinh trở nên dễ đọc và thêm vào đó, lợi ích lớn nhất đó chính là thỏa mãn được tiêu chí Coherence and Cohesion trong tiêu chí chấm thi.

Chúc các bạn thành công!

Ngô Hoàng Thiên Ân

Cải thiện kỹ năng IELTS Writing cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

MODAL VERBS VÀ CÁCH THỂ HIỆN GIỌNG ĐIỆU TRONG WRITING TASK 2

MỘT SỐ DISCOURSE MARKERS PHỔ BIẾN TRONG IELTS WRITING

GIẢI ĐỀ IELTS WRITING 2022: GIẢI ĐỀ THI THẬT THÁNG 5 – THÁNG 7

TẦM QUAN TRỌNG CỦA VIỆC LỰA CHỌN TỪ VỰNG PHÙ HỢP TRONG IELTS WRITING

Có 4 tiêu chí chính được đưa ra khi chấm các bài viết IELTS, đó là:

  • Task Achievement /Task Respond (Hoàn tất yêu cầu đề bài)
  • Coherence and Cohesion (Mức độ mạch lạc và chặt chẽ)
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng)
  • Grammatical Range and Accuracy (Phạm vi và độ chính xác) 

Tìm hiểu thêm về TIÊU CHÍ “GRAMMATICAL RANGE AND ACCURACY” TRONG IELTS WRITING TASK 2 BAO GỒM NHỮNG GÌ?

Lưu ý là các tiêu chí này đều quan trọng như nhau vì điểm IELTS cho kỹ năng viết là trung bình cộng của cả 4 tiêu chí trên. 

Các bạn có thể thấy Lexical Resource (Vốn từ vựng) được dùng để đánh giá và chấm điểm 1 bài thi viết. Vậy hãy cùng tìm hiểu xem việc chọn và sử dụng từ ngữ như thế nào cho phù hợp cho các bài viết.

Dùng các từ ngữ học thuật, phức tạp có giúp bạn đạt band điểm cao?

Nhiều người khi mới bắt đầu luyện kỹ năng viết IELTS luôn quan niệm rằng dùng từ càng học thuật, càng chuyên sâu ở mức độ C1 – C2 thì càng thể hiện được trình độ của mình và chắc chắn sẽ đạt band điểm cao. 

Vậy liệu suy nghĩ này có đúng? Câu trả lời là đúng nhưng chưa đủ vì điểm Lexical Resource (Vốn từ vựng) có 2 tiêu chí chính:

  • Complexity / Range – Độ phức tạp , đa dạng của từ vựng
  • Accuracy – Độ chính xác của từ vừng

Khi bạn dùng quá nhiều từ phức tạp nhưng chưa hiểu rõ ý nghĩa cũng như cách dùng từ sao cho chính xác, bạn không những không được điểm cao mà còn bị trừ điểm. 

dùng từ vựng phức tạp có đạt điểm cao 1

Và hãy cùng nhìn vào nội dung yêu cầu để có được band điểm 9 của phần Lexical Resource cho cả 2 task trong phần kỹ năng viết:

IELTS TASK 1 Writing band descriptors

IELTS TASK 2 Writing band descriptors

Uses a wide range of vocabulary with very natural and sophisticated control of lexical features; rare minor errors occur only as ‘slips’ 

Sử dụng đa dạng từ vựng một cách tự nhiên và tinh tế đúng với các đặc điểm từ vựng; các lỗi hiếm gặp chỉ xảy ra vì ‘sơ ý’

Nhìn vào ý được in đậm, các bạn có thể hiểu là các từ vựng được dùng phải tự nhiênphù hợp với ngữ cảnh bài viết, chứ không thể thấy từ nào hay, phức tạp đều có thể đưa vào bài viết. 

Hãy nhìn vào ví dụ sau:

ví dụ về cách sử dụng từ vựng 1

Ở đây, các bạn có từ “regulate” là một từ C1. Tuy nhiên, theo định nghĩa của Cambridge Dictionary, từ này có nghĩa là “to control something, especially by making it work in a particular way” (Để kiểm soát một cái gì đó, đặc biệt là bằng cách làm cho nó hoạt động theo một cách cụ thể). 

Từ này chỉ được dùng cho vật nên không thể nào áp dụng cho người. Các bạn có thể thay thế bằng từ control – B1, restrain – C1 vừa bằng nghĩa mà vừa hợp ngữ cảnh.

Vì thế khi đang luyện viết ở nhà và muốn sử dụng một từ học thuật nào đó, các bạn nhớ hãy lên các trang từ điển uy tín để tìm hiểu xem ý nghĩa và bối cảnh có thể dùng từ ấy, để không bị mất điểm nhé! 

Tham khảo những trang từ điển này nè:

Bên cạnh đó, bạn hãy nhớ rằng, IELTS Writing không phải là một bài báo cáo khoa học, vì vậy việc dùng quá nhiều từ ngữ chuyên sâu và phức tạp, sẽ làm người đọc dễ bị ngộp. 

Nên để đạt được điểm cao trong bài thi viết, các bạn chỉ nên sử dụng khoảng 10% từ vựng ở mức độ C1-C2 và còn lại là các từ vựng từ mức A1-B2. Và cố gắng dùng đa dạng từ, tránh lặp từ trong 1 đoạn để đạt được tiêu chí đa dạng từ vựng nhé.

KỸ THUẬT PARAPHRASE CƠ BẢN CHO IELTS WRITING

mức độ từ vựng sử dụng trong bài ielts writing 1

Chọn từ vựng đúng với chủ đề

Khi thi IELTS, các chủ đề rất đa dạng. Đó có thể là chủ đề về Environment (Môi trường), Education (Giáo dục), thậm chí là Economic (Kinh tế), hay Art (Nghệ thuật), Profession (Nghề nghiệp), …

Việc học và chọn đúng từ phù hợp và được dùng phổ biến trong lĩnh vực cụ thể giúp bạn tăng band điểm cho bài viết của mình.

chọn đúng từ vựng để tăng band điểm 1

Lời khuyên đưa ra là bạn hãy lập một list các từ vựng, cụm từ và collocation từ A1-C2 về các chủ đề khác nhau để học. Sau đó tìm các đề bài về chủ đề đó và luyện viết. Như vậy bạn có thể áp dụng những gì vừa học vào thực tế một cách rất hiệu quả. 

Tham khảo TỪ VỰNG ANH NGỮ ỨNG DỤNG© – BỘ TỪ VỰNG IELTS CỐT LÕI

Từ vựng cần phải trang trọng

Nên nhớ IELTS là một kỳ thi, vì vậy từ vựng dùng cần phải trang trọng và lịch sự, nên tránh việc viết tắt các từ vựng như:

“I’d like”“I would like”

“She’s doin’ her hw”“She is doing her homework”

Việc bạn viết tắt có thể được xem như là không tôn trọng người chấm, nên là hãy tránh lỗi sai này nhé.

Ngoài ra những từ ngữ thô tục, không phù hợp với một kỳ thi như IELTS cũng không nên được sử dụng.

lưu ý khi sử dụng từ vựng trong bài thi ielts 1

Nhìn chung, việc việc lựa chọn từ vựng phù hợp trong IELTS writing có thể ảnh hưởng ít nhiều đến điểm số của bạn, vì thế hãy cẩn trọng trong việc chọn từ. 

Nguyễn Huỳnh Phúc

Xem thêm phương pháp học từ vựng cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH HỌC THUẬT NHƯ THẾ NÀO ĐỂ DỄ NHỚ VÀ NHỚ LÂU?

“MÁCH NƯỚC” HỌC TỪ VỰNG IELTS THẾ NÀO CHO HIỆU QUẢ?

IELTS WRITING TASK 2 TOPIC MEDIA: BÀI MẪU BAND 7.5 – 8.0

Tham khảo bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Media band 7.5 – 8.0 bên dưới nhé!

TỔNG HỢP DỮ LIỆU ĐỀ THI IELTS WRITING 2022 – TASK 2

IELTS Writing Task 2 Topic Media – Bài mẫu

Whoever controls the media also controls the opinions and attitudes of the people and there is little that can be done to rectify this.

To what extent do you agree or disagree?

đề bài ielts writing task 2 topic media

People often argue that the media controls the opinions of the people and the general public and there is a lack of actions that are needed to resolve this. Well, I disagree with this belief as I feel that media is essential for the development of people and that it’s up to the viewers’ discretion as per what they perceive from the content.

It is very hard to diminish our reliance on media resources and as every society needs some sources of information in order to acquire the knowledge they need and the updates of the globe or at least, in their respective spaces. From scratch to the very zenith, media helps in enlightening and updating people on various fronts that not only helps them in taking prudential decisions but also mitigates and assuages the perils of traversing a wrong path owing to the lack of knowledge and reality.

Every member of society needs to get information. Without that,  it would not be possible to involve in social, cultural and economic activities. For example, in order to trade successfully, companies should be aware of the situation in the global market, or people should be provided with social, cultural and political information in order to know what is happening around them. From this aspect, it is clear that for people it is very hard and nearly impossible to ignore media sources as our society heavily depends on the information. Additionally, with the right frame of mind, people can conquer the domain they are inclined towards with the help of the disseminated information through the media.

Though some say, the liberalisation of media hampers the thought processes of people by shaping their belief systems through caricaturing the real information in their own ways, however, I feel that it is not right and in fact, help people in passing through the gates of misinformation.

Conclusively, It could be said that media plays a vital role in updating people all across the globe and that if looked at the presentation with judicious use of the intellect, it is the best source of information that one might ever have.

Từ vựng nổi bật IELTS Writing Task 2 Topic Media

Từ vựng

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

discretion

the right or ability to decide something

sự tùy ý

diminish

to reduce or be reduced in size or importance

giảm bớt

scratch

to cut or damage a surface or your skin slightly with or on something sharp or rough

cào

zenith

the best or most successful point or time

đỉnh cao

enlightening

giving you more information and understanding of something

khai sáng

prudential

careful and avoiding risks

thận trọng

mitigates

to make something less harmful, unpleasant, or bad

giảm nhẹ

assuages

to make unpleasant feelings less strong

an ủi

perils

great danger, or something that is very dangerous

hiểm nguy

traverse

to move or travel through an area

sự đi ngang qua

domain

an area of interest or an area over which a person has control

tên miền

inclined

likely or wanting to do something

có ý thiên về gì đó

disseminated

to spread or give out news, information, ideas, etc. to many people

truyền bá tư tưởng

liberalisation

the practice of making laws, systems, or opinions less severe

tự do hóa

hampers

to prevent someone doing something easily

cản trở

misinformation

wrong information, or the fact that people are misinformed

thông tin sai, không đúng sự thật

Conclusively

without any doubt

kết luận

judicious

having or showing reason and good judgment in making decisions

khôn ngoan

Tham khảo thêm bài mẫu IELTS Writing nè:

BÀI MẪU WRITING TASK 2: MUSIC IS A GOOD WAY OF BRINGING PEOPLE OF DIFFERENT CULTURES

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 DẠNG PIE CHART: PHÂN TÍCH CHI TIẾT & HƯỚNG DẪN VIẾT BÀI

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 BAND 7.0+ CHỦ ĐỀ HOMELESSNESS

IELTS SPEAKING TOPIC: FRIENDS – BÀI MẪU BAND 7.5 – 8.0

Mục lục

Friends là một trong những IELTS Speaking topic phổ biến thí sinh có thể gặp và cũng không quá khó để xử lý chủ đề này. Dưới đây là câu trả lời mẫu bài Speaking Part 1, 2, 3, và một số từ vựng nổi bật, các bạn tham khảo nhé!

Part 1 – IELTS Speaking topic Friends

  • Do you have a lot of friends?

Not a lot, but I have a few very close friends … I think it is better to have one reliable friend that a thousand fair-weather friendsAlthough it’s not easy to meet someone you have a lot in common with, I think managed to do it.

  • How often do you see your friends?

As often as I can… We enjoy each other’s company, so we see each other almost daily… What’s more, we live very close to each other, so it’s easy for us to meet up.

  • Is there anything special about your friends?

Oh, that’s an interesting question… I guess there are lot of things… For instance, my best friend can draw unbelievable art, good enough to sell. And my other friend is really keen on cooking… But most importantly, they are people, who are near and dear to my heart.

  • For how long do you know them?

I’ve known my friends since my childhood… We’ve been through thick and thin together… Probably that’s why we’re so close now.

Part 2 – IELTS Speaking topic Friends

  • Now, have a look at the card and prepare a monologue.

Describe your friend. You should say:

  • Who is he/she
  • When did you meet
  • Why is he/she so close to you

and say what do you like about your friend the most.

I would like to talk about my friend William… I wouldn’t say he’s my best friend, but I would rather call him as a good friend of mine… I met him last year at local sports centre. It turned out that we were studying at the same college… Then, miraculously, I got into the same class with him and we got on like a house on fire… He’s the sweetest person I’ve ever met! He’s smart, helpful, caring, funny and somehow good-looking… And most importantly, we have a lot in common and he understands me as nobody else does.

Part 3 IELTS Speaking topic Friends

  • Do you think friendship is important nowadays?

Yes, certainly! Without my friends I’d be very sad and lonely, but they cheer me up and help in every way possible… Of course, all relationships have their ups and downs, but we should definitely try not to lose touch with our friends.

  • What do you think is the best time to get new friends?

Hmm… Probably, the best time to get new friends is your school and university years. You have many possibilities to get in touch with different people… And it is easier to find friends with similar interests…

  • Is it important to stay in touch with your friends throughout the years?

Yes, it very important not to lose touch with your friends… Surely, everyone changes and even close friends can drift apart. But, in my opinion, friends are your second family and we should highly appreciate them.

Từ vựng nổi bật – IELTS Speaking topic Friends

Phần

Từ vựng

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Part 1

fair-weather friends

someone who can be depended on only when everything is going well

người trung thành với bạn khi bạn thuận lợi nhưng quay lưng với bạn khi bạn gặp khó khăn

a lot in common

have similar interests

có nhiều điểm chung

enjoy each other’s company

to like spending time with each other

thích ở cùng nhau

meet up

to come together with someone

gặp gỡ ai đó

near and dear to my heart

very important to someone

rất quan trọng với ai đó

through thick and thin

to have some good times and difficult times together

những khoảng thời gian vui vẻ khó khăn

Part 2

got on like a house on fire

If two people get on like a house on fire, they like each other very much and become friends very quickly

làm thân rất nhanh với ai đó

Part 3

have their ups and downs

a mixture of good and bad things that happen

có những lúc thăng trầm

lose touch with someone

to no longer communicate with someone

mất liên lạc/không còn giao tiếp với ai đó

get in touch

to contact somebody

liên lạc

drift apart

to become less close to someone

trở nên ít thân thiết hơn với ai đó

Bài mẫu Speaking nữa nè:

BÀI MẪU SPEAKING IELTS PART 2 BAND 6.5 – 7.0: SUCCESSFUL FAMILY MEMBER

BÀI MẪU IELTS SPEAKING BAND 7.0 – CHỦ ĐỀ FOOD

BÀI MẪU IELTS SPEAKING BAND 7.0 – CHỦ ĐỀ TOWN AND CITY

ÁP DỤNG CÂU CẦU KHIẾN (CAUSATIVE FORM) TRONG GIAO TIẾP TIẾNG ANH NHƯ THẾ NÀO?

Mục lục

Các bạn có bao giờ gặp khó khăn trong giao tiếp tiếng Anh khi nhờ vả một ai đó? Với mong muốn giúp các bạn nói tiếng Anh một cách tự tin, trôi chảy, cũng như đưa ra lời đề nghị xin giúp đỡ từ phía người khác sao cho lịch sự,   cô sẽ giới thiệu với các bạn mẫu câu cầu khiến (causative form) và cách áp dụng để đạt hiệu quả tối ưu trong giao tiếp.

GIAO TIẾP TIẾNG ANH TỰ TIN HƠN NHỜ ỨNG DỤNG BODY LANGUAGE HIỆU QUẢ

Câu cầu khiến (Causative form) là gì?

Câu cầu khiến (causative form) hay còn gọi là câu mệnh lệnh cách trong tiếng Anh, được sử dụng để đưa ra các mệnh lệnh (commands ), yêu cầu (requests), đề nghị (suggestions), cấm đoán hoặc cho phép hoặc bất kỳ hình thức thuyết phục ai đó làm một việc mình mong muốn. 

causative form - câu cầu khiến dùng để làm gì ilp

Câu cầu khiến thường được theo sau bởi “please”.

Các dạng câu cầu khiến (Causative Form)

Câu cầu khiến chủ động 

Đây là dạng câu cầu khiến sử dụng khi muốn đề cập đến người thực hiện hành động.

câu cầu khiến chủ động - causative form ilp

Các bạn có 4 kiểu câu cầu khiến chủ động, bao gồm:

1. Sai ai, khiến ai, bảo ai làm gì – HAVE & GET

Cấu trúc câu cầu khiến chủ động dùng để sai khiến người khác:

  • to HAVE somebody DO something
  • to GET somebody TO DO something

Ví dụ:

I’ll HAVE Nam FIX my car. 

I’ll GET Nam TO FIX my car. 

(Nam giúp tôi sửa xe.)

2. Bắt buộc ai phải làm gì – MAKE & FORCE

Cấu trúc câu cầu khiến chủ động dùng dể buộc ai đó phải làm theo điều mình mong muốn:

  • to MAKE somebody DO something
  • to FORCE somebody TO DO something

Ví dụ:

The bank thief MADE the manager GIVE them all the money.

The bank thief FORCED the manager TO GIVE them all the money.

(Tên cướp ngân hàng buộc quản lí giao nộp toàn bộ số tiền.)

3. Để cho ai, cho phép ai làm gì – LET & PERMIT/ALLOW

Cấu trúc câu cầu khiến chủ động dùng khi cho phép ai đó, để ai đó làm điều gì:

  • to LET somebody DO something
  • to PERMIT/ ALLOW somebody TO DO something

Ví dụ:

I never want to LET you GO.

(Mình không bao giờ muốn để bạn rời xa mình)

My mother didn’t PERMIT/ALLOW me TO COME home late.

(Mẹ tôi không cho phép tôi về nhà trễ)

4. Giúp đỡ ai đó làm gì – HELP

Cấu trúc câu cầu khiến chủ động dùng khi yêu cầu giúp đỡ ai đó: 

to HELP somebody DO/TO DO something

Lưu ý:

  • Nếu như có tân ngữ (object) là đại từ chung (e.g people), có thể lược bỏ tân ngữ và giới từ TO.
  • Khi tân ngữ của HELPhành động DO, có thể lược bỏ tân ngữ và giới từ TO.

Ví dụ:

Please HELP me TO THROW this table away.

(Làm ơn giúp tôi vứt bỏ cái bàn này đi.)

She HELPS me OPEN the door.

(Cô ấy giúp tôi mở cửa.)

This wonder medicine WILL HELP (people TO) RECOVER more quickly.

(Loại thuốc này giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn.)

The stout body of the bear WILL HELP (him TO) KEEP him alive during hibernation.

(Thân hình to béo của loài gấu sẽ giúp duy trì sự sống cho chúng suốt mùa ngủ đông.)

Câu cầu khiến bị động 

câu cầu khiến bị động - causative forrm ilp

Đây là dạng câu cầu khiến dùng khi không muốn hoặc không cần đề cập tới người thực hiện hành động.

Cấu trúc chung của câu cầu khiến thể bị động là:

Causative Verbs + something + Past Participle (V3)

Các bạn có tất cả 3 dạng câu cầu khiến bị động với 4 động từ tiếng Anh phổ biến, cụ thể là:

1. Nhờ ai đó làm gì – HAVE/GET something DONE

Ví dụ:

I HAVE my hair CUT.

(Tôi đi cắt tóc- Ý chỉ người thợ hay ai khác cắt tóc cho tôi.)

I GET my car WASHED.

(Xe tôi đã được rửa_bởi ai khác không phải tôi.)

2. Làm cho ai bị gì – MAKE somebody DONE

Ví dụ:

Working all night on Friday MADE me EXHAUSTED at the weekend.

(Làm việc cả đêm thứ sáu khiến tôi kiệt sức.)

3. Làm cho cái gì bị làm sao – CAUSE something DONE

Ví dụ:

The big thunder storm CAUSED many waterfront houses DAMAGED.

(Trận giông bão lớn khiến những căn nhà ven sông bị thiệt hại nghiêm trọng.)

10 EXPRESSIONS MIÊU TẢ TÍNH CÁCH THƯỜNG GẶP NHẤT TRONG IELTS SPEAKING

Câu mệnh lệnh trực tiếp

câu mệnh lệnh trực tiếp - causative form ilp

Câu mệnh lệnh trực tiếp thường đứng đầu câu là động từ nguyên mẫu không  “to”không có chủ ngữ. Để thể hiện ý trang trọng, lịch sự, trong câu có thể kèm theo từ “please” ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

  • Be quiet. (Trật tự nào)
  • Look at me! (Nhìn tôi này!)
  • Stop here, please. (Làm ơn dừng tại đây)
  • Please wait here. (Xin hãy đợi ở đây)
  • Sleep please. (Xin hãy ngủ đi)
  • Close the door! (Hãy đóng cửa!)
  • Please turn off the light! (Làm ơn tắt đèn với!)

Trong một số trường hợp, câu mệnh lệnh trực tiếp có thể bắt đầu bởi một danh từ riêng hoặc đại từ nhằm xác định cụ thể đối tượng được nhắc đến trong câu mệnh lệnh.

Ví dụ:

David, hurry up! (David, nhanh lên đi!)

Jake, stand up. The others stays sitting. (Jake đứng lên, các bạn khác vẫn ngồi tại chỗ.)

Ngoài ra, đứng đầu câu mệnh lệnh trực tiếp còn có thể là “you” nhằm biểu đạt sự tức giận hoặc thể hiện ý ra lệnh.

Ví dụ:

You come here! (Anh lại đây!)

You do it right now. (Bạn làm nó ngay bây giờ đi.)

Cuối cùng, đứng đầu câu mệnh lệnh trực tiếp là động từ “do” nhằm mục đích biểu đạt ý nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh.

Ví dụ:

Do be careful! (Thật cẩn thận đấy nhé!)

Do remember! (Nhớ kỹ vào đấy nhé!)

Câu mệnh lệnh gián tiếp

câu mệnh lệnh gián tiếp - causative form ilp

Cấu trúc:

S + ask/tell/order/say + O + to do sth (Khẳng định)

Don’t/ Do not + V(Inf) + O (Phủ định)

Ví dụ: 

I asked him to open the door. (Tôi yêu cầu anh ta mở cửa.)

Tell Lucy to turn down the volume. (Bảo Lucy vặn nhỏ âm lượng xuống.)

Don’t forget your promise. (Đừng thất hứa nhé.)

No littering. (Không vứt rác ở đây.)

No parking. (Không đỗ xe ở đây.)

I ordered him not to open his book. (Tôi ra lệnh anh ta không được mở sách ra.)

lưu ý về câu mệnh lệnh - causative form ilp

LUYỆN NÓI TIẾNG ANH HIỆU QUẢ NHỜ KỸ THUẬT SHADOWING

Ví dụ:

Don’t you cry! (Bạn đừng khóc nữa.)

Don’t you behave like that. (Bạn đừng có hành xử như vậy.)

Như vậy là các bạn đã có lí thuyết cơ sở để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu ai đó làm gì rồi. Vậy làm cách nào để ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày một cách trôi chảy và tự nhiên nhất? Câu trả lời nằm ở sự luyện tập. 

Các bạn hãy sử dụng những mẫu câu này để nói với bạn bè, thầy cô, hay với chính mình mỗi ngày, đều đặn. Thay đổi các tình huống và ngôi xưng khác nhau để linh hoạt trong cách dùng. 

Cô tin với sự bền bỉ liên tục như vậy, các bạn chắc chắn sẽ tự tin sử dụng Causative form và đưa ra bất kì lời đề nghị nào mà bạn mong muốn.

Thùy Dương

Cải thiện kỹ năng Speaking cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

LÀM CÁCH NÀO ĐỂ SỬ DỤNG IDIOMATICS EXPRESSIONS TỰ NHIÊN TRONG BÀI SPEAKING?

MỘT SỐ COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ WEATHER CHO IELTS SPEAKING

ĐỀ IELTS SPEAKING: TỔNG HỢP ĐỀ THI THẬT NĂM 2022 (THÁNG 5 – THÁNG 7)

PHƯƠNG PHÁP 5W1H TẬN DỤNG TỐI ĐA 1 PHÚT CHUẨN BỊ CHO SPEAKING PART 2

Mục lục

Bạn có biết, 5W1H là một “trợ thủ” đắc lực trong bài thi IELTS Speaking! Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết hơn về phương pháp này và giải đáp cách áp dụng phương pháp 5W1H vào IELTS Speaking Part 2 một cách hiệu quả nhất. 

Phương pháp 5W1H là gì?

phương pháp 5w1h là gì

5W1H là từ viết tắt đại diện cho các câu hỏi bắt đầu bằng:

What (cái gì): Câu hỏi bắt đầu bằng What hướng đến bước đầu xác định vấn đề và xây dựng hình dung chung về vấn đề.

Where (ở đâu): Đúng như ngữ nghĩa của từ Where, những câu hỏi này hướng đến tìm  hiểu vị trí hay địa điểm xảy ra vấn đề.

When (khi nào): Bên cạnh nơi chốn được xác định, câu hỏi bắt đầu với When sẽ đặt vấn đề về thời gian sự kiện diễn ra.

Who (ai): Đối tượng hướng đến trong câu có thể là những người tham gia trực tiếp vào sự kiện hoặc những người có liên quan gián tiếp.

Why (tại sao): Các câu hỏi bắt đầu bằng Why thường mang tính tìm hiểu cụ thể hơn về sự kiện bằng cách đào sâu vào các nguyên nhân đằng sau.

How (như thế nào): Những câu hỏi dạng này được đặt ra để xác định vấn đề xảy ra như thế nào.

Phương pháp 5W1H mở ra hệ thống các câu hỏi để thu thập những thông tin cần thiết cho việc thiết lập bản thảo về tình huống hiện tại, nhằm phân tích bản chất vấn đề, đồng thời diễn tả chính xác ngữ cảnh đang diễn ra.

Một cái nhìn toàn diện, đa chiều về vấn đề là nền tảng để đề ra cách giải quyết hợp lý. Trên thực tế, mô hình này còn được biết đến với cái tên “5 Ws” và yếu tố “How” có thể bị bỏ qua khi không đưa ra câu trả lời thiết thực với tình hình xảy ra.

Tại sao nên sử dụng phương pháp 5W1H trong IELTS Speaking Part 2?

Nhắc lại một chút về format bài thi IELTS Speaking Part 2 cho những bạn quên bài nhé. Ở phần này, thí sinh nhận một chủ đề về trải nghiệm cá nhân. Sau đó bạn có 1 phút để chuẩn bị2 phút để trình bày. Giám khảo chỉ lắng nghe và hoàn toàn không can thiệp, trừ khi bài nói kéo dài quá thời gian quy định.

Vì cả quá trình thi Speaking gói gọn trong vài phút đồng hồ, nên không quá khi nói rằng mỗi giây phút trong phòng thi đều nên được trân trọng và tận dụng một cách tối ưu.

Brainstorm theo mô hình 5W1H giúp đảm bảo được số lượng ý tưởng đưa vào bài nói và cũng giảm đi đáng kể những khó khăn trong quá trình hoạt động gấp rút dưới áp lực phòng thi.

lợi ích khi brainstorm theo phương pháp 5w1h 1

Áp dụng mô hình 5W1H như thế nào trong bài thi IELTS Speaking Part 2?

Cô sẽ phân tích một đề bài cụ thể để các bạn dễ dàng theo dõi cách áp dụng phương pháp trên trong tình huống cụ thể nhé! 

Ví dụ đề bài:

Describe something you liked very much which you bought for your home.

1. What

Với đề bài nêu trên, thông tin đưa ra sẽ là đối tượng chính được xoay quanh xuyên suốt bài.

The thing I bought was a piece of beautiful artwork.

2. Where

Để miêu tả chi tiết hơn về sự vật được nêu ra và giải thích tính đặc biệt của vật đó.

I traveled to the tourist city: visited some spectacular destinations in that city, together with some very fantastic souvenir stores, which attracted various tourists not only from the local area but also from abroad.

3. When

Thông tin về thời gian ở đây không quá quan trọng nhưng vẫn nên được đưa vào bài nói để phục vụ cho việc miêu tả chi tiết hơn tình huống.

About a couple of years ago, when the Covid-19 pandemic hadn’t broken out yet.

4. Who

Bạn có thể bổ sung thông tin về người đồng hành hoặc người để lại ấn tượng trong chuyến hành trình của bạn.

It was a trip to see my ailing aunt whom I hadn’t seen in a long time and she was also my partner during this memorable holiday.

5. Why

Đây có thể là luận đề giải thích cho lý do bạn chọn mua món đồ này. Món đồ đó mang lại trải nghiệm tích cực hay tiêu cực và vì sao đồ vật này trở thành một phần của chuyến đi.

  • I decided to buy the one with the beautiful sunset because I thought that it would perfectly match the interior painting of the living room of my home.
  • Anyway, I have to say that I was so into the artwork because it portrayed nature in such a bazzard manner. I am also interested in its extraordinary depiction of light and color combination.

6. How

Tình huống cụ thể mà bạn lựa chọn món đồ này là như thế nào? Thông tin được đề cập ở đây nên có sự liên kết tương ứng với những phần ở trên, đặc biệt là với câu hỏi Why.

After entering one such souvenir shop, my eyes got stuck on two beautiful paintings. One of the artworks was of a herd of deer. The subject of the other artwork was a very beautiful sunset, overseeing the calm, blue water of an ocean. I must say that it was almost like a dilemma as both the pieces impressed me. 

Nếu bạn đang gặp khó khăn đối với bài thi IELTS Speaking Part 2, đặc biệt là thường xuyên gặp phải tình trạng “bí ý tưởng” thì đừng bỏ qua phương pháp 5W1H nhé. 

Dương Hồ Bảo Ngọc

Cải thiện kỹ năng Speaking cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

TỐC ĐỘ NÓI ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐIỂM SỐ BÀI THI IELTS SPEAKING KHÔNG?

GIẢI QUYẾT NHỮNG KHÓ KHĂN KHI LUYỆN SPEAKING IELTS TẠI NHÀ

CẤU TRÚC ĐỀ THI SPEAKING IELTS VÀ CÁC BƯỚC CHINH PHỤC NHỮNG DẠNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP – PHẦN 1: DẠNG LIKING/ DISLIKING