Cách dùng từ nối chỉ thứ tự (Sequencing) trong IELTS Writing
 

CÁCH SỬ DỤNG CÁC TỪ NỐI CHỈ THỨ TỰ (SEQUENCING) TRONG IELTS WRITING

CÁCH SỬ DỤNG CÁC TỪ NỐI CHỈ THỨ TỰ (SEQUENCING) TRONG IELTS WRITING

Từ nối (Linking words) được sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh nói chung và IELTS Writing nói riêng. Chức năng chính của loại từ này là để tạo nên sự gắn kết giữa các câu văn, mệnh đề hoặc các phần trong một bài văn. Tính mạch lạc và liên kết này chính là một trong 4 tiêu chí đánh giá trong IELTS Writing. 

DÙNG LINKING WORDS ĐỂ TĂNG ĐIỂM TIÊU CHÍ COHERENCE & COHESION – DÙNG NHƯ THẾ NÀO CHO ĐÚNG?

Vậy nên, để đạt được band điểm mong muốn, các bạn cần nắm vững và sử dụng linh hoạt các loại từ nối trong bài văn của mình.

Bài viết này sẽ giới thiệu và đưa ra một vài ví dụ về ứng dụng của từ nối chỉ thứ tự (sequencing) trong phần Writing của IELTS.

Từ nối chỉ thứ tự (Sequencing) là gì?

Từ nối (Linking words) là gì?

Từ nối nói chung trong Tiếng Anh (có thể được gọi là Linking words, Transitions hoặc Conjunctions) là các từ được dùng để kết nối hai câu, hai mệnh đề hoặc hai phần trong một bài văn nhằm tạo thành câu ghép hoặc câu phức. 

Nếu có thêm sự trợ giúp của từ nối, những câu văn trong bài viết học thuật sẽ trở nên thuyết phục và chắc chắn hơn. 

4 loại từ nối trong tiếng anh - sequencing

Dựa trên chức năng và mục đích sử dụng, từ nối được chia thành 4 nhóm chính như sau:

  • Additive linking words: Từ nối bổ sung
  • Causal linking words: Từ nối thể hiện quan hệ lý do – hệ quả
  • Sequential linking words (sequencing words): Từ nối thể hiện tuần tự của sự vật, sự việc
  • Adversative linking words: Từ nối chỉ sự đối lập

Từ nối chỉ thứ tự (Sequencing words) là gì?

Các từ nối chỉ thứ tự thể hiện một chuỗi trình tự hoặc nhấn mạnh thứ tự của các sự kiện. 

Nói một cách rõ hơn, từ ngữ chỉ thứ tự báo hiệu chuỗi các sự kiện hoặc các bước để người đọc có thể hiểu thứ tự đã xảy ra hoặc nên xảy ra.

Cách sử dụng từ nối chỉ thứ tự (Sequencing)

Từ nối chỉ thứ tự được chia thành 5 dạng chính thường gặp với 5 chức năng khác nhau, bao gồm: 

  • Organizing by Number: Sắp xếp theo thứ tự
  • Showing Continuation: Biểu thị sự nối tiếp
  • Summarizing/Repeating Information: Tóm tắt/ Lặp lại thông tin
  • Digression/Resumption: Khôi phục/Quay trở lại chủ đề 
  • Concluding/Summarizing: Kết luận, Tổng kết

Các bạn sẽ đặc biệt dùng những từ nối chỉ thứ tự trong các trường hợp sau:

Các câu trong bài rời rạc và thiếu mạch lạc (Choppy Sentences) 

Một trong những trường hợp rất nhiều bạn khi viết tiếng Anh mắc phải đó là các câu văn viết bị rời rạc, thiếu đi sự rành mạch. 

Cụ thể, đoạn văn sẽ bị coi là không mạch lạc khi bao gồm rất nhiều câu không sử dụng từ nối, thiếu liên kết (choppy sentences)

sử dụng sequencing words để hạn chế sự rời rạc

Để sửa lỗi này, các bạn có thể sử dụng trường từ nối tuần tự qua ví dụ tham khảo dưới đây: 

Câu gốc: I have three reasons for wanting to visit Rome. I would love to see the Colosseum. I’m sure the pope is dying to meet me. They have great pizza.

Sau khi sửa: I have three reasons for wanting to visit Rome. Firstly, I would love to see the Colosseum. Secondly, I’m sure the pope is dying to meet me. Thirdly, they have great pizza.

Qua ví dụ trên, các bạn có thể thấy rõ sự khác biệt giữa việc có và không sử dụng từ nối tuần tự.

Cụ thể, khi người nói sử dụng trường từ nối chỉ thứ tự Firstly, Secondly, Thirdly để miêu tả về 03 lý do muốn được đến Rome, cả 03 ý được thể hiện một cách rõ ràng và có liên kết hơn. 

Như vậy, việc thêm trường từ nối tuần tự vào trong câu sẽ khiến cách diễn đạt ý tưởng bớt khô khan hơn và thêm phần tự nhiên cho bài viết. 

LINKING WORDS TRONG BÀI THI IELTS WRITING

Lặp từ nhiều lần 

Thông thường, những bài viết có nhiều luận điểm sẽ mắc phải lỗi lặp từ. Các bạn có thể sử dụng từ nối tuần tự để bài văn thêm phần tự nhiên và làm giàu thêm trường từ vựng sử dụng trong bài viết của mình. 

dùng sequencing words để hạn chế lỗi lặp từ

Cụ thể hơn, nếu bài viết phải lặp lại quan điểm hoặc luận cứ, các bạn có thể sử dụng các cụm từ vựng dùng trong Repeating Information như: As was stated/ mentioned before hoặc sử dụng cụm (The) Aforementioned

Ngoài ra, nếu muốn khắc phục lỗi lặp lại một trong hai vấn đề, cụm former-latter là lựa chọn tối ưu nhất.

NGỮ PHÁP TRONG TIẾNG ANH: CÁCH SỬ DỤNG “THE FORMER” VÀ “THE LATTER”

Đặc biệt, trong phần kết luận, các bạn có thể sử dụng các từ vựng trong phần Concluding/ Summarizing để làm giàu thêm mảng từ vựng cho bài viết.  

Ví dụ minh họa:

Câu gốc: It was raining, and there was lightning in the air. Mary didn’t mind the rain, but the lightning troubled her because she was afraid of thunder.

Sau khi sửa: It was raining, and there was lightning in the air. Mary didn’t mind the former problem, but the latter troubled her because she was afraid of thunder.

Khi diễn đạt hai ý tưởng nối tiếp nhau 

Để khiến cho người đọc khác dễ hiểu những ý tưởng đang nói đến, các bạn nên vận dụng thêm từ nối chỉ thứ tự để khiến mạch ý tưởng trở nên liên kết và dễ theo dõi hơn. 

dùng sequencing words để hạn chế lặp từ

Thông thường, các bạn có thể sử dụng từ vựng trong phần Organizing by Number để diễn đạt và tách biệt các luận điểm, luận cứ trong bài viết nhưFirstly/Secondly/Thirdly hay To start with/ To begin with”. 

Hơn nữa, để biểu thị sự nối tiếp ý tưởng trong một chuỗi những luận điểm/luận cứ, các bạn có thể sử dụng các từ vựng trong phần Showing Continuation với các từ điển hình như Subsequently”, “Next”, “Afterwards”. 

Ngoài ra, để biểu thị sự tương đồng/ trùng hợp với ý tưởng bài viết đang hướng đến, từ vựng phần Digression/Resumption như Coincidentally”, “Returning to the subject of something có thể được dùng.  

Chi tiết những Sequencing words này các bạn tham khảo ở phần dưới nhé!

Ví dụ minh họa:

Câu gốc: Locations below the poverty level need more education services. It’s important to discuss how poverty affects work life. 

Sau khi sửa: To begin with, locations below the poverty level need more education services. Next, it’s important to also discuss how poverty affects work life.

Một số từ nối chỉ thứ tự thường dùng (Sequencing)

Organizing by Number

sequencing words thường dùng - organizing number

  • Initially; Secondly; Thirdly; (Firstly/Secondly/Thirdly): Thứ nhất là, thứ hai là, thứ ba là

Đây là trường từ vựng phổ biến nhất để sử dụng khi muốn liệt kê những luận điểm chính và phụ. Mặc dù là số đếm nhưng sử dụng “Initially; Secondly; Thirdly” vẫn luôn đảm bảo tính học thuật cho bài viết và dễ sử dụng. Những từ nối này luôn được dùng ở đầu câu và ngăn cách với vế còn lại của câu bằng dấu phẩy. 

  • To start with: đầu tiên là, thứ nhất là

Cụm từ này có cách dùng giống với cụm to begin with, thường đứng ở đầu câu và ngăn cách vế còn lại của câu bằng dấu phẩy. 

Ví dụ:

Firstly, through practice, you will develop a better style. 

Secondly, your readers will appreciate your efforts. 

Thirdly, your boss will give you a raise.

Showing Continuation

Showing Continuation - sequencing words thường dùng

  • Subsequently: sau đó, tiếp đến

“Subsequently” dùng với vai trò là một trạng từ trong câu, để biểu thị hành động, sự việc, tiến trình tiếp theo của một sự vật/ hiện tượng nào đó. 

  • Afterwards: sau đó

“Afterwards” cũng được sử dụng với vai trò là một trạng từ trong câu, với ý nghĩa giống từ “subsequently”. Các bạn có thể cân nhắc sử dụng “afterwards” nếu không muốn bài viết bị lặp từ. 

  • Next

Next” là từ nối chỉ thứ tự dùng ở đầu câu để nói về công đoạn tiếp theo, hay trình tự tiếp theo của một sự vật, hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

Subsequently, subjects were taken to their rooms.

Afterwards, they were asked about their experiences. 

Next, I heard the sound of voices.

9 CHỦ ĐIỂM NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CẦN NẮM CHO BÀI THI IELTS

Repeating Information

Repeating Information - sequencing words thường dùng

  • As (was) stated before/As (was) mentioned

Cả hai cụm trên đều mang nghĩa giống nhau, đó chính là “đã kể trên/ đã đề cập ở trên”. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi các bạn muốn tránh lỗi lặp từ trong bài viết của mình.

“As (was) stated before/As (was) mentioned” được sử dụng ở đầu câu và ngăn cách với vế còn lại của câu bằng dấu phẩy. 

Ví dụ:

As mentioned before, the passwords are changed every test session.

As stated before, the results for the interpolation approach were obtained under ideal conditions.

Digression/Resumption 

Resumption - sequencing words thường dùng

  • Coincidentally: Trùng hợp thay 

Có thể sử dụng “Coincidentally” khi bàn về một vấn đề khác, sau đó quay trở lại chủ đề ban đầu. “Coincidentally” đóng vai trò là trạng từ trong câu, ngăn cách với chủ – vị bằng dấu phẩy. 

Ngoài ra, các bạn cần lưu ý, chỉ có thể sử dụng “coincidentally” để quay lại chủ đề ban đầu nếu chủ đề đang bàn có điểm tương đồng/trùng hợp với chủ đề ban đầu đó.

  • Returning to the subject of something: Quay trở lại chủ đề ban đầu 

Cụm từ này có cách sử dụng giống như “Coincidentally”, cũng được dùng như một trạng từ và ngăn cách bởi dấu phẩy. 

Ví dụ:

Coincidentally, the refugees also started seeing a large influx of cash, which later allowed for the growth of a localized market economy. 

Returning to the subject of the currency markets, one can’t help wondering what Tchenguiz has been punting on.

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

Concluding/ Summarizing

Summarizing - sequencing words thường dùng

  • In conclusion: Tóm lại, tổng kết 

“In conclusion” là một trong những cụm từ được ưa chuộng sử dụng trong phần kết của Writing Task 2. 

Đây là một cụm từ đủ trang trọng cho bài viết học thuật và rất dễ dùng. “In conclusion” thường dùng ở đầu câu và ngăn cách với vế còn lại trong câu bởi dấu phẩy. 

  • Overall: Nhìn chung 

“Overall” là một từ vựng phổ biến được dùng làm kết bài cho một bài văn học thuật. Cách dùng của “Overall” cũng giống với “In conclusion”, tức thường được đặt ở đầu câu và ngăn cách với chủ – vị trong câu bằng dấu phẩy. 

  • In summary: Tóm lại 

Cách dùng của “In summary” tượng tự như “Overall”“In conclusion”. “In summary” cũng được sử dụng khá phổ biến trong những bài viết học thuật, vậy nên để tránh lặp từ nhiều trong các câu kết luận, các bạn nên sử dụng “In summary”

Ví dụ:

In conclusion, the fact that students are unable to concentrate or pay attention in class could be attributed to several factors as mentioned above and measures should be considered to solve this issue.

Overall, the empirical findings seem consistent with the first assumption of structural description models, but some doubts remain.

In summary, governments have many reasons for spending so much on defence.

Ứng dụng từ nối chỉ thứ tự (Sequencing) trong IELTS Writing Task 1

Việc sử dụng từ nối chỉ thứ tự sẽ góp phần nâng cao band điểm Coherence và Cohesion, đặc biệt trong dạng bài xu hướng chứa yếu tố thời gian (Line graph) và dạng bài tiến trình (Process).

Dạng bài xu hướng chứa yếu tố thời gian (Line graph)

The chart below gives information about computer ownership in the US from 1997 to 2012.

minh họa dạng bài xu hướng - ứng dụng sequencing words

Hãy nhìn vào mục 1 computer. Các bạn sẽ có một line graph như sau:

hướng dẫn dùng sequencing words

Dưới đây là trích một đoạn trong thân bài, sử dụng Sequencing như sau:

“…At the beginning, the number of households possessing one computer made up for nearly 30%. In the next 6 years, this figure rose dramatically to roughly 50%. Afterwards, it finished at this figure despite a slight drop of roughly 5% in 2006…”

Dạng bài tiến trình (Process)

The diagram below shows the process of producing smoked fish.

đề minh họa process - dùng sequencing wordsBài viết mẫu cho đề bài này như sau, cùng xem cách sử dụng Sequencing nhé:

The chart illustrates the steps involved in the production of smoked fish.

Overall, there are thirteen steps in the production of smoked fish, from catching the fish to distributing it to sell in stores.

Firstly, fish are caught in large nets out at sea and then transported by boat back to the port. Upon their arrival, the fish proceed to be frozen until they are ready for processing. Following that, the chosen fish are thawed and put in fresh water. Subsequently, they have their heads removed and cut into suitable pieces.

The fish are then soaked in salty water with yellow colouring before being smoked. Prior to being frozen at zero degrees celsius, the products are packaged into boxes. This is followed by the final stage where the frozen products are kept in a cold store prior to being distributed by truck to local fish stores ready to be sold to the public.

Ứng dụng từ nối chỉ thứ tự (Sequencing) trong IELTS Writing Task 2

Đề bài:

Many students find it difficult to concentrate or pay attention at school. What are the reasons? What could be done to solve this problem?

“…There are several measures that teachers and parents could adopt to tackle this issue. Firstly, teachers should strive to increase the engagement of students in lessons by making use of teaching aids such as pictures, diagrams and models. Instead of relying too much on boring textbooks, students should be taught how to involve themselves in their lessons and express their opinions on matters that are relevant. For example, instead of repetitive grammar exercises, English learners could enjoy role-play activities which are more enjoyable and bring real world applications. Secondly, parents must monitor their children’s electronic device usage to ensure that they have enough exercise and sleep everyday. By controlling their screen time, parents could help students go to bed early and feel well-rested before school, which would lead to a longer attention span and memory retention…”

(Trích đoạn thân bài)

Qua bài mẫu trên, có thể thấy được bài viết sử dụng từ nối tuần tự với mục đích là đưa ra luận điểm chính trong bài: 

Firstly, teachers should strive to increase the engagement of students in lessons by making use of teaching aids such as pictures, diagrams and models.”

Secondly, parents must monitor their children’s electronic device usage to ensure that they have enough exercise and sleep every day.”

Qua đó, có thể thấy được từ nối tuần tự sẽ được sử dụng khi bài viết cần liệt kê các luận điểm chính hoặc luận điểm phụ. Đối với dạng câu hỏi để sử dụng, người đọc có thể dùng từ nối tuần tự trong hầu hết các kiểu đề bài nêu lên quan điểm cá nhânchứng minh luận điểm của bản thân.

Tóm lại, nhóm từ nối chỉ thứ tự rất đa dạng, được chia ra thành 5 dạng chính với mục đích sử dụng cũng như vị trí trong câu khác nhau.

Vậy nên, các bạn cần hiểu rõ thông tin muốn truyền tải là gì và lựa chọn từ nối tuần tự sao cho phù hợp.

Liên kết các câu văn bằng từ nối tuần tự sẽ giúp bài viết của thí sinh trở nên dễ đọc và thêm vào đó, lợi ích lớn nhất đó chính là thỏa mãn được tiêu chí Coherence and Cohesion trong tiêu chí chấm thi.

Chúc các bạn thành công!

Ngô Hoàng Thiên Ân

Cải thiện kỹ năng IELTS Writing cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

MODAL VERBS VÀ CÁCH THỂ HIỆN GIỌNG ĐIỆU TRONG WRITING TASK 2

MỘT SỐ DISCOURSE MARKERS PHỔ BIẾN TRONG IELTS WRITING

GIẢI ĐỀ IELTS WRITING 2022: GIẢI ĐỀ THI THẬT THÁNG 5 – THÁNG 7