PHƯƠNG PHÁP SQ3R VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ NÂNG CAO KỸ NĂNG READING IELTS

Mục lục

Rất nhiều học viên chia sẻ rằng các bạn không thể nhớ nổi nội dung bài đọc hiểu, hoặc quên ngay sau khi vừa đọc bài. Chính do quá trình quên nhanh chóng các nội dung quan trọng này, các bạn thường không thể kết nối kiến thức, không thể hoàn thành tốt công việc của chính bản thân nói chung và đạt được mục tiêu trong bài thi IELTS nói riêng.

Bên cạnh đó, khi nhắc đến kỹ năng Reading IELTS, đa phần các thí sinh dành nhiều thời gian cho việc giải bài tập Reading hơn là nghiên cứu nội dung bài đọc. 

Nói cách khác, các bạn đang “làm” bài đọc và chưa thật sự “học” kiến thức từ bài Reading hay rèn luyện kỹ năng đọc hiểu của mình. 

Để cải thiện vấn đề nêu trên, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu và hướng dẫn các bạn cách áp dụng phương pháp SQ3R vào việc luyện đọc nói chung, và kỹ năng Reading IELTS nói riêng, từ đó bạn hoàn toàn có thể tiếp cận bất kỳ bài đọc nào một cách chủ độnghiệu quả hơn.

Phương pháp SQ3R là gì?

phương pháp sq3r - kỹ năng reading ielts 1

Các chữ cái SQ3R là từ viết tắt của các kỹ thuật sẽ sử dụng liên tiếp theo tuần tự, để đạt đến mục đích cuối cùng là nắm toàn bộ nội dung của tài liệu. Cụ thể:

  1. Survey 
  2. Question 
  3. Read 
  4. Recite 
  5. Review

Đây là một kỹ thuật hữu hiệu nhằm giúp các bạn nắm hết toàn bộ nội dung thông tin của một tài liệu, một quyển sách,… thông qua việc làm cho bạn phải chú tâm đọc tài liệu một cách tích cực. 

Phương pháp này được nhiều trường đại học trên thế giới khuyến khích các sinh viên sử dụng để nâng cao hiệu quả học tập, nghiên cứu.

Trong nội dung tiếp sau đây, bài viết sẽ đưa ra hướng dẫn chi tiết cách thực hiên phương pháp SQ3R theo từng bước.

05 bước thực hiện phương pháp SQ3R để cải thiện kỹ năng Reading IELTS

Bước 1: Survey – Khảo sát bài đọc

bước 1 sq3r kỹ năng reading ielts 1

Ở bước đầu tiên, các bạn bắt đầu xem qua tiêu đề chính và tiêu đề phụ. 

Sau đó, sử dụng kỹ thuật “skimming” để nắm tổng thể nội dung bài.

CÁC KỸ NĂNG PHỤ CẦN THIẾT ĐỂ CẢI THIỆN READING – PHẦN 1: SKIMMING VÀ SCANNING

Chú ý vào các điểm nổi bật như các câu chủ đề, các chữ in đậm, in nghiêng, mục lục, các tiêu đề của chương, các tựa đề, phần tóm tắt, phần mở đầu, phần kết luận, hoặc những bảng biểu, đồ thị, hình vẽ trong sách (nếu có) trong từng đoạn. 

Các bạn cần dành tối thiểu 3 phút cho bước này để nắm sơ lược về kiến thức và thông tin được trình bày trong bài đọc. 

Bước 2: Question – Đặt câu hỏi

bước 2 sq3r - kỹ năng reading ielts 1

Từ bức tranh tổng quan ở bước 1, các bạn bắt đầu tự đặt ra các câu hỏi liên quan đến nội dung bài. Những câu hỏi này có thể xuất phát từ tiêu đề và từ câu chủ đề của mỗi đoạn. 

Các bạn lưu ý TRÁNH đặt ra các câu hỏi đóng (câu hỏi Yes – No), mà cần tập trung vào những câu hỏi mở, dự đoán về thông tin của bài, hoặc thông tin trong từng đoạn văn nhỏ (câu hỏi  W(h)-questions).

Bước 3: Read – Đọc bài

bước 3 sq3r - kỹ năng reading ielts 1

Sau khi đã hoàn thành sự chuẩn bị kỹ lưỡng như trên, các bạn bắt đầu đọc kỹ nội dung bài để tìm ra câu trả lời cho những thắc mắc đã đặt ra ở bước 2

Lưu ý tập trung cao độ, tránh để mình sao nhãng ở bước này vì đây là giai đoạn quan trọng để độc giả thu thập thông tin một cách chủ động và hiệu quả nhất.

Bước 4: Recite – Thuật lại bài đọc

bước 4 sq3r - kỹ năng reading ielts 1

Đúng như tên gọi – “thuật lại”, ở bước này các bạn giúp não bộ tập trung ghi nhớ về nội dung vừa xem bằng cách thuật lại, diễn giải nội dung đã đọc bằng chính ngôn ngữ của bản thân

Nhìn chung, đây là giai đoạn tốn nhiều thời gian nhất trong cả quy trình của phương pháp SQ3R. 

Cụ thể, sau khi đọc xong mỗi đoạn thông tin, các bạn tự trả lời các câu hỏi ở bước 2 bằng chính suy nghĩ, ngôn từ của mình. Điều quan trọng ở bước này là phải dùng chính ngôn ngữ của mình để thuật lại hay diễn tả lại. 

Lưu ý:

  • Viết ra câu trả lời ngắn gọn, hoàn toàn không nhìn lại thông tin trong bài đọc, và chỉ bắt đầu viết câu trả lời khi đã đọc xong bài, hoặc ít nhất là xong từng đoạn nhỏ của bài. 
  • Ngoài ra, đối với những câu hỏi chưa thể trả lời được, bạn cần xem lại bài đọc thêm lần nữa, cho đến khi có thể tự viết ra lời giải một cách hoàn chỉnh.

CÁCH LÀM IELTS READING: DẠNG CÂU HỎI NOT-IN-ORDER

Bước 5: Review – Ôn tập

bước 5 sq3r - kỹ năng reading ielts 1

Cuối cùng, các bạn tổng hợp lại những gì mình đã học được từ các bước trên. 

Bạn có thể dùng mindmap, sơ đồ, hoặc các từ khóa để gợi lại thông tin và kiến thức trong bài.

Lưu ý, phần ôn tập này cần lặp lại nhiều lần, có thể mỗi tuần một lần để não bộ có thể ghi nhớ lâu hơn lượng kiến thức đã thu thập, từ đó bạn đọc có thể vận dụng tốt hơn vào thực tế.

TẠI SAO TỐC ĐỘ LÀM BÀI IELTS READING CỦA BẠN CÒN CHẬM?

Thông tin thu thập được từ các bài đọc cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc nâng cao hiểu biết của người học về một chủ đề/khái niệm cụ thể.

Thế nên người học sẽ lãng phí thời gian của chính mình nếu vẫn duy trì việc đọc thụ động hay đọc để đối phó các bài tập đi kèm mà không thật sự tiếp nhận được kiến thức nào mới từ những bài đọc đó, và phương pháp SQ3R sẽ là chìa khóa để người học giải quyết vấn đề này.

Qua nội dung của bài viết hôm nay, hy vọng bạn đọc đã tìm được một phương pháp phù hợp với bản thân trong việc luyện tập kỹ năng Reading IELTS, và từ đó thay đổi phong cách đọc hiểu của mình sao cho hiệu quả, tối ưu, và chủ động nhất đối với tất cả các bài viết từ học thuật cho đến kiến thức đời sống thường nhật.

Liên Hương

Cải thiện 04 kỹ năng IELTS cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

CÁCH LÀM BÀI MULTIPLE CHOICE IELTS READING LOẠI 1 VÀ XỬ LÝ LỖI SAI THƯỜNG GẶP

10 IDIOMS MIÊU TẢ CẢM XÚC CỰC XỊN TRONG IELTS SPEAKING

CÁCH TRẢ LỜI CÂU “TO WHAT EXTENT DO YOU AGREE OR DISAGREE?” TRONG IELTS WRITING TASK 2

REFERENCING (PHÉP THAY THẾ) – CÔNG CỤ ĐẮC LỰC ĐỂ TĂNG COHERENCE AND COHESION TRONG WRITING

Mục lục

Khi nhắc đến kỹ năng viết trong IELTS, hầu hết các bạn thường chú ý đến bố cục văn bản hay sử dụng từ vựng.

Tuy nhiên, ít ai để ý rằng, có một tiêu chí đánh giá khác cũng không kém phần quan trọng đó là Coherence and cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) và Referencing (phép thay thế) là một công cụ hữu ích để “chiếm trọn” điểm số ở tiêu chí này.

Hiểu về Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết)

Trong bài thi IELTS Writing, có 4 tiêu chí đánh giá và chấm điểm bài làm đó là:

  • Task Achievement (Mức độ hoàn thành yêu cầu của đề bài)
  • Coherence and Cohesion (Mức độ mạch lạc và liên kết giữa các ý trong bài)
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng)
  • Grammatical Range and Accuracy (Phạm vi sử dụng và độ chính xác của ngữ pháp)

NẮM 04 TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM IELTS WRITING

Có thể thấy, Coherence and Cohesion là 1 trong 4 tiêu chí chấm điểm bài thi IELTS Writing và chiếm 25% số điểm bài thi.

Để đạt được điểm cao với tiêu chí Coherence and Cohesion, bài viết cần có sự rõ ràng, mạch lạc trong cách diễn đạt, nội dung được trình bày một cách hợp lí, có liên kết giữa các đoạn, các ý với nhau. Sử dụng từ nối và tổ chức thông tin một cách hợp lý. 

referencing trong ielts writing 1

Một cách phổ biến để đạt điểm trong tiêu chí Coherence and cohesion là sử dụng từ nối như “firstly”, “secondly”, “furthermore”, “however”, “in addition”…

MỘT SỐ DISCOURSE MARKERS PHỔ BIẾN TRONG IELTS WRITING

Tuy nhiên việc dùng quá mức những từ như thế này có thể gây “tác dụng ngược”, vô tình làm cho bài viết trở nên rời rạc thay vì liên kết. 

Như vậy để tránh tình trạng trên, các bạn có thể sử dụng một cách khác để giúp nâng cao điểm trong bài viết đó chính là Referencing (phép thay thế). 

Ngoài ra Referncing cũng là một cách hay để tránh việc lặp từ khi các bạn đã quá bí trong việc tìm từ đồng nghĩa (synonym).

Referencing (phép thay thế) trong Writing

referencing là gì 1

Ví dụ:

People nowasday eat a lot of sugar. This is not good for health.

Từ “This” ở đây đã thay thế cho cụm “eating a lot of sugar”. Điều này giúp cho hai câu có sự liên kết và cũng làm cho câu sau ngắn gọn, bớt rườm rà.

Một ví dụ khác cho Referencing.

Children cannot understand abstract notions because they are too young.

Từ “children” là một từ khá là khó để paraphrase vì synonym (từ đồng nghĩa) với children như là kids thì lại “unformal”. Do vậy, sử dụng “they” để thay thế cho children cũng là một cách hữu ích để tránh việc lặp từ.

Làm thế nào để sử dụng Referencing (phép thay thế)

sử dụng referecning trong writing như thế nào 1

Sử dụng đại từ chỉ định (demonstrative pronouns)

Các đại từ chỉ định như this, that, these, those,… có thể được dùng để thay thế các sự vật, sự việc trong bài viết.

Lấy ví dụ như ban nãy:

People nowadays eat a lot of sugar. This is not good for health.

Một ví dụ khác:

The music stopped, and that upset everyone.

Sử dụng đại từ nhân xưng (personal pronouns)

Để thay thế cho con người hoặc đối tượng nào đó, ta có thể dùng đại từ nhân xưng (personal pronouns) như I, you, we, they, he, she, it.

Ví dụ:

Susan dropped the plate. She was careless.

If Sam buys a new bike, I will do it as well.

Lưu ý khi sử dụng Referencing (phép thay thế)

lưu ý khi sử dụng referencing 1

Thứ nhất, khi sử dụng Referencing (phép thay thế), các bạn nên cẩn thận, tránh gây sự khó hiểu cho người đọc.

Ví dụ:

Air pollution can create a heavy impact on people’s health; however, this is preventable.

Việc sử dụng từ this ở đây có thể gây sự khó hiểu cho người đọc vì không thể biết được rằng là this đang ám chỉ “air pollution” hay là a heavy impact on people’s health.

Thứ hai, các bạn KHÔNG NÊN sử dụng phép thay thế ở câu mở đầu đoạn hay câu chủ đề (topic sentence). Vì đây là câu cần thể hiện rõ ý và quan điểm của người viết nên, dùng phép thay thế sẽ làm cho câu chủ đề của đoạn văn bị yếu đi.

Ví dụ:

Topic: People consume more and more sugar and this is detrimental to their health. What are the reasons and solutions to the problem?

Câu chủ đề: In my opinion, this is due to the fact that many food companies add more sugar to make the food more appetite.

Trong trường hợp này việc dùng this làm cho câu chủ đề bị khó hiểu, làm cho người đọc khó nắm được trọng tâm. Thay vào đó các bạn có thể đổi this này thành the rapid increase in sugar consumption”.

Thứ ba, khi dùng phép thay thế (Referencing) các bạn còn cần phải lưu ý đến vấn đề ngữ pháp như dùng it cho danh từ số ít, they cho danh từ số nhiều hoặc là nhiều đối tượng gộp lại…

Như vậy, ngoài cách dùng liên từ (connectors), các bạn còn có thể sử dụng Referencing (phép thay thế) nhằm tăng độ liên kết cho bài viết để đạt được điểm cao trong tiêu chí Coherence and Cohesion (Mức độ mạch lạc và liên kết giữa các ý trong bài). 

Ngoài ra, có thể sử dụng cộng cụ này để thay thế một số từ mà không có từ đồng nghĩa (synonym) phù hợp, như vậy có thể hạn chế được tình trạng lặp từ. 

Tuy nhiên, cần phải cẩn thận để tránh những lỗi sai có thể gặp khi sử dụng phép thay thế (Referencing).

                                                                                                                Nguyễn Tấn Minh Quang

Khám phá thư viện IELTS Wiki cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

MỘT SỐ PRONUNCIATION FEATURES TRONG IELTS SPEAKING – PHẦN 1: STRONG FORM VÀ WEAK FORM

CÁCH TRẢ LỜI CÂU “TO WHAT EXTENT DO YOU AGREE OR DISAGREE?” TRONG IELTS WRITING TASK 2

ỨNG DỤNG CỦA PHƯƠNG PHÁP “DICTATION” – NGHE CHÉP CHÍNH TẢ TRONG IELTS LISTENING

MỘT SỐ DISCOURSE MARKERS PHỔ BIẾN TRONG IELTS WRITING

Mục lục

IELTS là viết tắt của cụm từ International English Language Testing System, tạm dịch là hệ thống kiểm tra Tiếng Anh quốc tế. IELTS đóng vai trò quan trọng và là chứng chỉ không thể thiếu đối với những người có nguyện vọng đi du học, định cư, làm việc và sinh sống ở nước ngoài hay chỉ đơn giản là có được một công việc đáng mơ ước hoặc để có cơ hội xét tuyển vào nhiều trường Đại học hàng đầu. 

BÀI THI VÀ CHỨNG CHỈ IELTS: 7 ĐIỀU CỐT LÕI CẦN BIẾT

Có thể nói IELTS Writing chính là kỹ năng mà đa phần học viên đều ngần ngại và gặp khó khăn khi bắt đầu quá trình ôn luyện.

Bạn có nhiều ý tưởng trong bài thi IELTS Writing nhưng chưa bao giờ đạt được điểm số như mong đợi? Bạn luôn cảm thấy nội dung bài viết của mình quá rời rạc và lung tung?

Hôm nay, hãy cùng mình phân tích và tìm hiểu về Discourse Markers và cách để khắc phục tình trạng trên và cải thiện điểm số nhé!

GIẢI ĐỀ IELTS WRITING 2022: GIẢI ĐỀ THI THẬT THÁNG 5 – THÁNG 7

Discourse Markers là gì? Vai trò của Discourse Markers

Discourse Markers là gì?

Discourse Markers (từ/cụm từ nối) có thể hiểu đơn giản là những từ và cụm từ nối được sử dụng để kết nốisắp xếp những câu văn hoặc đoạn văn trong bài viết.

Discourse markers là gì ilp

Vai trò của Discourse Markers

Discourse Markers có vai trò liên kết, sắp xếp và tổ chức các ý tưởng, đảm bảo tính mạch lạc và thống nhất giữa các câu văn, giúp cho bài viết IELTS Writing của bạn có tính hệ thống và logic hơn mà không bị lan man.

vai trò của discourse markers 1

Theo như tiêu chí chấm điểm IELTS Writing ở cả Task 1 và Task 2, Discourse markers nên được sử dụng hợp lí để đảm bảo tiêu chí Coherence and Cohesion (tính mạch lạc và liên kết). 

Các bạn tìm hiểu thêm về tiêu chí Coherence and Cohesion qua bài viết này:

DÙNG LINKING WORDS ĐỂ TĂNG ĐIỂM TIÊU CHÍ COHERENCE & COHESION – DÙNG NHƯ THẾ NÀO CHO ĐÚNG?

Chú ý: Discourse Markers sử dụng trong Writing không giống với Discourse markers sử dụng trong Speaking do tính chất bài thi Writing đòi hỏi ngôn ngữ trang trọng hơn.

Phân loại Discourse Markers 

phân loại Discourse markers ilp

Một số Discourse Markers thông dụng trong IELTS Writing và ví dụ

Discourse Markers thông dụng trong IELTS Writing

Phân loại Discourse Markers

Discourse Markers thông dụng trong bài thi IELTS Writing

Addition (bổ sung)

Furthermore, additionally, besides, in addition, Moreover

Cause/Effect (nguyên nhân/kết quả)

Therefore, thus, consequently, as a result, hence, for this reason

Sequencing (sắp xếp trình tự)

Firstly, first, at first, first of all, in the first place, secondly, subsequently, afterwards, lastly, eventually

Contrasting (tương phản)

However, on the other hand, in contrast, yet, whereas, nevertheless, even though, although, on the contrary, despite, despite the fact that, conversely, nonetheless, alternatively

Example (đưa ra ví dụ)

For example, for instance, namely, in other words, as an illustration, to illustrate

Emphasizing (nhấn mạnh)

As a matter of fact, indeed

Conclusion (Kết luận)

In conclusion, in short, to sum it up, in the end

Generalizing (tổng kết)

On the whole, in general, broadly speaking, in most cases, as a rule

Một số ví dụ

Sau đây là một số ví dụ có sử dụng những Discourse Markers trong bài thi IELTS Writing:

Addition (bổ sung)

Ví dụ: International trade opens up the doors for specialization. Furthermore, it also helps in directing resources towards more effective uses.

Cause/Effect (nguyên nhân)

Ví dụ: The CPU’s cooling fan was not functioning well. Therefore, its temperature increased.

Sequencing (sắp xếp trình tự)

Ví dụ: First, sugarcane is farmed and nourished for a period of 12 to 18 months, which is the longest step in the whole process. Second, sugar cane gets harvested by the means of two ways, either manually or using specialized vehicles.

Contrasting (tương phản)

 Ví dụ: Creating a PowerPoint presentation is easy if you follow the following steps. However, it is time consuming and the end result might not be as expected.

Emphasizing (nhấn mạnh)

Ví dụ: As a matter of fact, English is an intriguing language to learn.

Example (đưa ra ví dụ)

Ví dụ: International trade opens up the doors for specialization. For example, a country that has a weak manufacturing infrastructure could produce an agricultural product on a large scale.

Conclusion (kết luận)

Ví dụ: In short, parents are important teachers in people’s lives and none can deny their invaluable role, but they are not always the best teachers.

Generalizing (tổng kết)

Ví dụ: On the whole, industrialization is necessary for growth, it must be regulated. 

Trên đây là một số Discourse Markers các bạn có thể sử dụng trong bài thi IELTS Writing, để bài viết mang tính logic, có hệ thống và không lan man nhé!

 

Hy vọng những chia sẻ trên có thể giúp các bạn nắm được cách sử dụng phù hợp Discourse Markers trong bài thi IELTS Writing và đạt được điểm số như mong đợi nhé!

Chúc các bạn đạt band điểm mong muốn!

Quách Gia Khang

Bài mẫu IELTS Writing nè:

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 1 DẠNG PIE CHART: PHÂN TÍCH CHI TIẾT & HƯỚNG DẪN VIẾT BÀI

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 BAND 7.5+ CHỦ ĐỀ: NEWSPAPER

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 BAND 8.0: TOPIC ENTERTAINMENT (FILM)

MỘT SỐ COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ WEATHER CHO IELTS SPEAKING

Mục lục

Khi nghe “How is the weather today?”, thông thường câu trả lời luôn là “It is sunny/ rainy/ cloudy/ windy”. Nhưng nếu như được yêu cầu hãy nói chi tiết hơn về thời tiết ngày hôm nay thì liệu các bạn có đủ vốn từ để nói không? 

Chủ đề về thời tiết nghe có vẻ dễ nhưng lại rất khó nếu như thí sinh không trang bị vốn từ vựng. Đặc biệt, đây cũng là một chủ đề thường hay ra trong phần thi IELT Speaking. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn một số collocations chủ đề Weather, để giúp các bạn hoàn thành tốt phần thi Speaking. Theo dõi nhé!

10 IDIOMS THÔNG DỤNG NHẤT KHI NÓI VỀ SỞ THÍCH TRONG TIẾNG ANH

Một số Collocations về chủ đề Weather

Như được biết, collocations là cụm từ thường có hai hay nhiều từ kết hợp lại với nhau và tạo thành một nghĩa nhất định. 

collocations chủ đề weather 1

Chính vì thế, collocations mang tính tự nhiên hơn bao giờ hết. Nếu như một thí sinh có thể sử dụng đa dạng các cụm collocation với nhau trong bài nói, thì tiêu chí Lexical Resources sẽ được đánh giá cao.

SPEAKING: Band Descriptors (public version)

tiêu chí chấm điểm ielts speaking

Tuy nhiên hãy nên sử dụng đúng trường hợp chứ đừng sử dụng “vô tội vạ” để bị trừ điểm oan nhé.

08 IDIOMS VỀ KNOWLEDGE VÀ CÁCH ỨNG DỤNG VÀO BÀI THI IELTS SPEAKING

Sau đây là một số collocations chủ đề Weather (thời tiết):

Downpour: Trận mưa rào lớn, mưa như trút nước

​​Christian got caught in a downpour on his way to the party but fortunately had an umbrella with him.

(Christian đã gặp phải một trận mưa như trút nước trên đường đến bữa tiệc nhưng may mắn thay anh ấy có  theo dù.)

​​Torrential/ Heavy/ Driving/ Lashing rain: mưa xối xả, mưa nặng hạt

The torrential rain was making driving conditions hazardous.

(Cơn mưa xối xả khiến điều kiện lái xe trở nên nguy hiểm.)

Overcast (sky): trời nhiều mây không có mặt trời, trời u ám

Thahn was disappointed that it was overcast for the barbecue but at least it wasn’t raining.

(Thahn đã thất vọng khi buổi tiệc nướng diễn ra trong lúc trời u ám nhưng ít nhất thì nó đã không mưa)

Flash flood: một trận lũ đến bất ngờ và nghiêm trọng, trận lũ quét

The flash flood brought mud and debris gushing down the road bringing traffic to a standstill.

(Trận lũ quét kéo theo bùn đất và xà bần tràn xuống đường khiến giao thông bế tắc)

Global warming: hiện tượng nóng lên toàn cầu

It’s not too late to reverse the effects of global warming but we must act right now.

(Vẫn chưa quá muộn để đảo ngược sự tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu nhưng chúng ta phải hành động ngay bây giờ.)

Baking hot/ Boiling hot: cực kỳ nóng, nóng ẩm, nóng như lửa đốt

​​The weather there is awful. It’s pretty much boiling hot and humid year-round, which often makes me feel irritated and uncomfortable.

(Thời tiết ở đó thật tồi tệ. Thời tiết nóng ẩm quanh năm khá nhiều, khiến tôi thường xuyên cảm thấy bức bối và khó chịu.)

Weather forecast: dự báo thời tiết

What is the weather forecast for next week?

(Dự báo thời tiết cho tuần tới như thế nào vậy?)

High wind: gió lớn

The forecast warned of high winds and a risk of fallen trees.

(Dự báo đã cảnh báo rằng sẽ có gió lớn và có nguy cơ là cây đổ.)

Freezing/ Bitterly cold: Lạnh cóng,  buốt

The sun was shining but there was a freezing/bitterly cold wind blowing.

(Tuy mặt trời chói chang nhưng đã có một trận gió lạnh buốt thổi ngang qua.)

Tropical storm: bão nhiệt đới

Moving over land, the typhoon quickly weakened to tropical storm status as it turned toward the west.

(Khi di chuyển trên đất liền, bão nhanh chóng suy yếu thành bão nhiệt đới khi di chuyển về phía Tây.)

Mild climate: khí hậu ôn hoà

We have a mild climate in the UK with no extremes of heat or cold and few violent storms.

(Vương quốc Anh chúng tôi có khí hậu ôn hoà, không quá nóng cũng không quá lạnh và ít những trận bão lớn.)

Heavy rain: mưa dữ dội, mưa lớn, mưa nặng hạt

The heavy rain caused the flood.

(Trận mưa lớn gây ra lũ lụt.)

Thick fog: sương mù dày đặc

Last night, the whole city was shrouded in thick fog, so we didn’t want to drive to the restaurant and decided to have a home-cooked dinner instead.

(Đêm qua, cả thành phố bị bao phủ bởi sương mù dày đặc, vì vậy chúng tôi không muốn lái xe đến nhà hàng và thay vào đó quyết định dùng bữa tối tự nấu tại nhà.)

Heatwave: đợt nóng

The country was in the middle of a heatwave.

(Đất nước đang ở giữa một đợt nắng nóng.)

Áp dụng các collocations chủ đề Weather vào bài IELTS Speaking

PART 1

Câu 1: What is the weather like in your country? 

Our weather is very unpredictable, especially in the summer. One minute it can be lovely sunshine, the next we’re experiencing a downpour. Vietnam is well-known for this.

Câu 2: Are there any problems with the climate in your country?

I certainly seem to have experienced more violent storms and torrential rain in recent years. This has caused serious flooding in some places. A village near where I live had a flash flood this summer which washed away cars and a few buildings. People say global warming is to blame.

Câu 3: Does the weather ever affect the way you feel?

Most definitely. I feel so much more cheerful and full of energy when it’s sunny, whatever season it is. Even a break in the weather on an overcast day lifts my spirits.

BÀI MẪU IELTS SPEAKING BAND 7.0 – CHỦ ĐỀ FOOD

PART 2

Describe a time when you experienced extreme weather conditions. You should say:

  • when this was
  • where you were
  • what the weather was like
  • And say how you felt about the experience.

(Mô tả khoảng thời gian mà bạn đã trải qua điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Bạn nên nói

  • Khi nào xảy ra
  • Bạn đã ở đâu
  • Thời tiết như thế nào
  •  Hãy chia sẻ cảm giác của bạn như thế nào khi trải qua điều đó)

I was studying English in a language school a few years ago … we were in Cornwall in the UK … we’d been enjoying lovely sunny days … not a cloud in the sky … when all of a sudden there was a change in the weather … we were in town walking around the shops when it started to pour down … I’d never seen such heavy rain before … within about 10 minutes the roads were full of water … I think they call it a flash flood … it was like being in the middle of a tropical storm … the water was almost up to my knees … the weather forecast hadn’t predicted it so everyone was taken by surprise … I’m not sure you could call it ‘extreme’ weather as a few hours later it started to clear up … the sun came out and slowly the water level went down … but a lot of people’s houses were flooded so it would have been extreme for them … I found it all quite exciting … in my country we generally have a very mild climate and don’t often get floods like this so it was quite an experience for me.

PART 3

Câu 1: Do you think the weather is changing due to global warming?

I don’t know if it’s due to global warming or not but the weather in my country is certainly changing … We’ve been getting quite mild winters lately … the temperatures are sometimes below freezing but only occasionally … and then during the summer it can get boiling hot with a lot of older people even suffering from heatstroke.

Câu 2: Do you think there are any problems with the world’s climate now?

I believe that we’re facing many serious issues with our climate at the moment and they’re only going to get worse unless we do something about global warming soon.

In my country, the winters are getting milder and wetter and serious flooding is becoming common. It’s a real problem in many areas. However, that’s nothing compared to the devastating tropical storms that some parts of the world are experiencing, more violent than ever before. Meteorologists predict that they will get even stronger in the future which is a great concern.

Ngoài ra để vốn từ vựng trở nên phong phú hơn, các bạn có thể nghe thêm các bảng tin dự báo thời tiết của nước ngoài như: BBC Weather, The Weather Channel, v..v.. 

Hy vọng sau khi đọc bài viết này, các bạn có thể tự tin trả lời các câu hỏi liên quan đến chủ đề thời tiết. Chúc các bạn may mắn.

Trương Nguyễn Minh Tú

Cải thiện kỹ năng IELTS Speaking cùng Đội ngũ học thuật ILP:

ĐỂ GHI ĐIỂM TIÊU CHÍ “PRONUNCIATION” TRONG BÀI THI SPEAKING IELTS

NGỮ ĐIỆU TRONG TIẾNG ANH (INTONATION) QUAN TRỌNG NHƯ THẾ NÀO VÀ CÁCH CẢI THIỆN NGỮ ĐIỆU KHI NÓI

CẤU TRÚC ĐỀ THI SPEAKING IELTS VÀ CÁC BƯỚC CHINH PHỤC NHỮNG DẠNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP – PHẦN 1: DẠNG LIKING/ DISLIKING

06 “MẸO” HIỆU QUẢ GIÚP CẢI THIỆN PHÁT ÂM ENDING SOUND (ÂM CUỐI) TRONG SPEAKING

Mục lục

Khi giao tiếp tiếng Anh, chắc hẳn các bạn sẽ quan tâm nhiều đến intonation (ngữ điệu), hay ngữ pháp trong câu mà thường ít để ý đến một yếu tố không kém quan trọng, đó chính là ending sound (âm cuối). 

Tiếng Anh có rất nhiều từ phát âm giống hoặc gần giống nhau. Người bản xứ dựa vào âm cuối để phát ra để phân biệt các từ đồng âm (plan vs plant), số lượng (tree vs trees), thì quá khứ (watch vs watched),…

Việc phát âm rõ ending sound cùng với intonation (ngữ điệu) chuẩn và một số yếu tố khác sẽ giúp bạn được “10 điểm” trong giao tiếp và đạt band điểm IELTS cao.

Để cải thiện Intonation, các bạn có thể tham khảo bài viết này:

NGỮ ĐIỆU TRONG TIẾNG ANH (INTONATION) QUAN TRỌNG NHƯ THẾ NÀO VÀ CÁCH CẢI THIỆN NGỮ ĐIỆU KHI NÓI

Vậy làm thế nào để cải thiện phát âm ending sound? Bài viết này sẽ hướng dẫn cho bạn một số “mẹo” giúp bạn cải thiện phát âm và tự tin hơn khi nói tiếng Anh. Đọc hết để biết thêm nhiều tips hay ho nhé!

Ending sound là gì?

Những bạn mới bắt đầu nói tiếng Anh sẽ khá lạ lẫm với “ending sound” (âm cuối), bởi vì trong ngôn ngữ tiếng Việt không có khái niệm này. 

Ending sound là âm cuối cùng được phát ra khi nói 1 từ và thường đây sẽ là phụ âm cuối cùng của từ đó.

ending sound là gì 1

Ví dụ: Watch /wɒtʃ/ ở đây các bạn có phụ âm /tʃ/ đứng cuối thì đây là ending sound của từ.

06 cách cải thiện Ending sound

Học cách phát âm chuẩn qua từ điển

học phát âm với từ điển để cải thiện ending sound 1

Trong tiếng Anh, có những từ trông khá giống nhau nhưng phát âm lại khác nhau ở âm cuối như “plant” (cây cỏ) vs “plan” (kế hoạch) Và bạn không biết nói sao cho chuẩn, hoặc khi bạn gặp từ mới và không biết phát âm ra sao thì cách nhanh nhất và chuẩn nhất đó là hãy sử dụng từ điển. 

Đừng tự ý phát âm nhé vì có thể bạn quen cách phát âm đó và rất khó điều chỉnh.

Bạn có thể tham khảo các từ điển sau:

Luyện nghe

luyện nghe để cải thiện ending sound 1

Nghe có vẻ kì lạ vì tại sao đang luyện nói nhưng bạn phải luyện nghe. Nhưng thật ra khi giành đủ nhiều thời gian để nghe người bản xứ giao tiếp, bạn sẽ nhận ra cách phát âm từ vựng, đặc biệt là ending sound rất rõ. Người bản xứ không hề nuốt các âm cuối. 

Ngoài ra, việc luyện nghe như vậy có thể giúp bạn học được cách nối các âm cuối, “bắt chước” luyện tập theo và nói tiếng Anh tự nhiên hơn.

Bạn có thể chọn các kênh nói tiếng Anh trên Youtube hoặc Tiktok dựa vào sở thích, không nhất thiết phải là một kênh học thuật. 

Tuy nhiên, lưu ý là bạn nên chọn kênh có host là một native speaker hay ít nhất trình độ ngang với native speaker để có thể nghe được phát âm chuẩn nhé.

Các bạn có thể tham khảo một số Youtuber này nè:

Để ý đến khẩu hình miệng và lưỡi

xem khẩu hình miệng để cải thiện ending sound 1

Trong lúc đang luyện nghe, hãy chú ý đến khẩu hình miệng của người nói. Vị trí lưỡi và khẩu hình miệng khác nhau sẽ tạo ra các âm khác nhau. Sau đó, hãy tập khẩu hình miệng và vị trí lưỡi của mình khi nói tiếng Anh giống như vậy.

Hãy nói chậm lại và to hơn

tập nói tròn vành rõ chữ để cải thiện ending sound 1

Khi mới nói tiếng Anh, đa số nhiều người mắc phải 1 lỗi đó là nói rất nhanh, tuy nhiên giọng lại rất nhỏ. Vì nhiều lí do, chẳng hạn như bạn nghĩ nói nhanh giúp bạn trông “vip pro”, … 

Tuy nhiên thực tế hoàn toàn ngược lại, khi bạn nói quá nhanh, các âm đuôi bị nuốt đi mà không kịp phát ra. Đó là chưa kể, phát âm từng từ thậm chí không được rõ ràng. Điều này dẫn đến việc người đối diện không hiểu được những gì bạn nói. 

Nên là, đừng “tham lam” mà nói nhanh nhé. Hãy nói chậm lại để phát âm tròn vành rõ chữ, bật ra được âm cuối. Và nói to lên để chính bạn có thể nghe mình đã nói chuẩn chưa, đối phương nghe rõ hơn.

CÁCH LUYỆN NÓI TIẾNG ANH MỘT MÌNH THEO PHƯƠNG PHÁP EFFORTLESS ENGLISH

Chơi trò tounge twister

chơi trò tounge twister để cải thiện  1

Tounge twister là trò chơi nói lẹo lưỡi, giống như trong tiếng Việt thì tiếng Anh cũng có các câu nói với những từ có âm gần giống nhau và đôi khi chỉ khác nhau mỗi ending sound (âm cuối). 

Ví dụ, các bạn có thể luyện âm cuối /z/ với câu tounge twister ngắn này:

“If a dog chews shoes, whose shoes does he choose?”

Hay có thể luyện phát âm cuối khác nhau với câu sau:

“Nine nice night nurses nursing nicely”

Đây sẽ là một cách rất vui để luyện phát âm ending sound với bạn bè xem ai có thể nói được nhiều câu chuẩn hơn.

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA NGÔN NGỮ NÓI VÀ NGÔN NGỮ VIẾT TRONG TIẾNG ANH

Luyện tập và thu âm

Cuối cùng là cách để dễ nhận biết được lỗi sai của mình nhất chính là luyện nói bằng cách mở 1 clip hội thoại lên tập theo, hay đọc một cuốn sách nhưng hãy phát ra tiếng. 

Hãy nhớ thu âm những phần đọc hoặc phần nói này để nghe lại và tìm ra lỗi sai, hoàn thiện phát âm tiếng Anh của mình nhé.

Nhìn chung, nếu có thể phát âm chuẩn và rõ âm cuối, bạn sẽ cải thiện kha khá kỹ năng nói tiếng Anh đấy. Hy vọng một số tips trên sẽ giúp bạn chinh phục bài thi IELTS Speaking dễ dàng hơn.

Nguyễn Huỳnh Phúc

Cải thiện Pronuciation cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

CẢI THIỆN KỸ NĂNG PHÁT ÂM TIẾNG ANH NHƯ THẾ NÀO?

MỘT SỐ PRONUNCIATION FEATURES TRONG IELTS SPEAKING – PHẦN 4: LIAISON (NỐI ÂM)

MỘT SỐ PRONUNCIATION FEATURES TRONG IELTS SPEAKING – PHẦN 4: LIAISON (NỐI ÂM)

Mục lục

Ở phần trước các bạn đã tìm hiểu về các pronunciation features: cách phát âm, nhấn âm,… khi giao tiếp với nhau hoặc khi thực hiện bài thi IELTS Speaking. Thông qua bài viết này, các bạn sẽ được tiếp cập phần tiếp theo: Liaison (nối âm).

MỘT SỐ PRONUNCIATION FEATURES TRONG IELTS SPEAKING – PHẦN 1: STRONG FORM VÀ WEAK FORM

Người bản xứ rất thường hay sử dụng nối âm trong văn nói, có thể nói đây là phản xạ tự nhiên. Việc nối âm giúp nói nhanh và trôi chảy hơn, cũng như lướt một số từ không cần thiết. Đọc bài viết bên dưới, các bạn sẽ hiểu rõ hơn. 

Các quy tắc nối âm

Liaison hay còn được biết đến là nối âm, có thể hiểu là cách giao tiếp nối 2 âm cuối và đầu của 2 từ gần kế nhau để giúp tăng tốc độ nói.

liaison nối âm là gì ilp

(*) Chú ý:

Khi nhắc đến phụ âm hay nguyên âm, thì các bạn nên đề cập đến phiên âm.

Ví dụ: 

Honor tuy có cách viết bắt đầu bằng phụ âm “h” nhưng trong cách đọc thì bắt đầu bằng nguyên âm ɑ.

honor /ˈɑː.nɚ/

Sau đây là một số quy tắc khi nối âm:

Quy tắc phụ âm đứng trước nguyên âm

quy tắc nối âm - phụ âm và nguyên âm 1

Khi một từ đứng trước kết thúc bằng phụ âm, từ đứng sau bắt đầu bằng một nguyên âm, các bạn sẽ đọc nối 2 phụ âm và nguyên âm ấy với nhau.

Ví dụ:

Fill up

/‘fip/

Check – in

/‘t∫ek’in/

  •  Các từ tận cùng bằng nguyên âm không được phát âm.

Ví dụ:

Make up

/‘meip/

Pull off

/‘puf/

  •  Các từ viết tắt.

Ví dụ:

LA

/ɛ l/

  •  Ngoài ra, cách nối phụ âm với nguyên âm trong một câu được nói như sau:

Ví dụ:

Look at that !

/lʊ kæt ðæt/

Quy tắc nối phụ âm cuối từ trước với âm /h/ của từ sau

quy tắc nối âm từ bắt đầu bằng h ilp

Trong một ngữ cảnh khác, khi nói nhanh người bản xứ thường có xu hướng bỏ qua âm /h/ đứng đầu của các từ như him, her, have,…

Ví dụ:

This is her sister.

ɪ sɪ zɜr ˈsɪstər/

What have you done ?

/wʌ tæv ju dʌn/

Quy tắc nối âm cuối /t/, /d/, /s/, /z/ của từ trước và âm /j/ của từ sau

Trong trường hợp này, các âm có sự kết hợp và cách đọc khác nhau.

/t/ + /j/ = /tʃ/

Nice to meet you.

/naɪs tu mi u/

/d/ + /j/ = /dʒ/

We followed your instructions.

/wi ˈfɑloʊ ə rɪnˈstrʌkʃənz/

/s/ + /j/ = /ʃ/

I’ll try to guess your age.

/aɪl traɪ tu gɛ ʃə reɪʤ/

/z/ + /j/ = /ʒ/

When’s your birthday ?

/wɛn ʒər ˈbɜrθˌdeɪ/

Quy tắc nối phụ âm có gió và nguyên âm

Khi nối một từ kết thúc bằng một phụ âm có gió với một từ bắt đầu bằng nguyên âm đứng sau, bạn cần chuyển phụ âm đó sang phụ âm không gió tương ứng.

Ví dụ:

Laugh + at  /læf/

® Chuyển từ âm /f/ sang âm /v/

I laugh at him…

®  /væt hɪm/

Quy tắc nối nguyên âm đứng trước nguyên âm

nối âm - nguyên âm và nguyên âm 1

Khi một từ đứng trước kết thúc bằng một nguyên âm được nối với một từ đứng sau bắt đầu bằng một nguyên âm khác, các bạn nối 2 từ này bằng một âm /w/ hoặc /j/.

  • Đối với các từ có nguyên âm như /ʊ/, /u:/, /ɒ/, /ɔ:/,…, các bạn cần thêm phụ âm /w/ vào giữa.

Ví dụ:

USA

/ju wes sei/

too often

/tuː wˈɑːf.ən/

Do you know anyone here ?

/du ju noʊ ‘wen.i.wʌn hɪr/

  • Đối với các từ có nguyên âm như /ɪ/, /i:/, /e/, /ə/, …, các bạn cần thêm phụ âm /j/ vào giữa.

Ví dụ:

VOA

/vi jou wei/

He asked me about…

/hi (j)æskt mi əˈbaʊt/

Quy tắc nối phụ âm với phụ âm

nối âm - phụ âm và phụ âm 1

Khi một từ có phụ âm cuối trùng với phụ âm đầu của từ theo sau, các bạn không dừng lại giữa hai âm mà đọc kéo dài một chút hoặc nhấn âm để tạo phát âm rõ ràng.

Ví dụ:

Black cat

/blæk-æt/

Got to

/ˈgɑː.t ̬ə/

Các quy tắc nối âm khác

Nuốt nguyên âm

nối âm - phụ âm đặc biệt 1

Trong một số từ, nguyên âm /ə/ có thể bị lược bỏ nếu đứng sau các phụ âm /p/, /t/, /k/.

Ví dụ:

potato

/ˈteɪtoʊ/

®   /pˈteɪtoʊ/

confuse

/nˈfjuːz/

®   /knˈfjuːz/

tomato

/ˈmɑːtəʊ/

®  s /tˈmɑːtəʊ/

Nuốt phụ âm

nối âm - nuốt phụ âm 1

Khi một từ có hai hay nhiều phụ âm đi với nhau sẽ xảy ra hiện tượng nuốt âm.

Ví dụ:

penthouse

/ˈpenthaʊs/

®   /ˈpenhaʊs/

spend money

/spend ˈmʌni/

®   /spen ˈmʌni/

 Âm /v/ trong từ “of” cũng thường được loại bỏ khi đứng trước phụ âm.

Ví dụ:

Both of them

/boʊθ əv ðəm/

®   /boʊθ ə ðəm/

Mạo từ “the”

nối âm - mạo từ the 1

Khi mạo từ “the” đứng trước nguyên âm, thì âm cuối sẽ được phát âm là /i:/.

Ngược lại, khi đứng trước một phụ âm thì âm cuối được phát âm là /ɘ/.

Ví dụ:

The Earth

iː ɝːθ/

The banana

ə bəˈnæn.ə/

Giảm thiểu đại từ

Trường hợp này cũng giống như quy tắc nối phụ âm cuối từ trước với âm /h/ của từ sau.

Ví dụ:

I knew her

®   I new’er

I love her

®   I lov’er

 Sau đây là tất cả các quy tắc về phần nối âm, hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn cải thiện hơn trong việc ôn thi IELTS, đặc biệt là hai kỹ năng Listening và Speaking. Hãy cố gắng dành nhiều thời gian rèn luyện nhé. 

Chúc các bạn may mắn trong các kỳ thi sắp tới!

 Trương Nguyễn Minh Tú

Cải thiện kỹ năng IELTS Speaking:

LINKING IDEAS – LIÊN KẾT Ý TƯỞNG MỘT CÁCH CHẶT CHẼ TRONG IELTS SPEAKING

NGỮ ĐIỆU TRONG TIẾNG ANH (INTONATION) QUAN TRỌNG NHƯ THẾ NÀO VÀ CÁCH CẢI THIỆN NGỮ ĐIỆU KHI NÓI

NGHĨ IDEA KHÔNG KHÓ – CÁCH “BRAINSTORM” Ý TƯỞNG CHO BÀI IELTS SPEAKING