HIỆN TƯỢNG POLYSEMY (TỪ ĐA NGHĨA) VÀ CÁCH ĐOÁN NGHĨA TRONG BÀI THI IELTS

Mục lục

Khi muốn học từ vựng, các bạn thường có thói quen ghi từ tiếng Anh và nghĩa tiếng việt đi kèm tương ứng. Trong số đó, Polysemy (hiện tượng đa nghĩa) là hiện tượng phổ biến gây khó khăn cho người học ngoại ngữ. 

Vậy làm thế nào để học tốt với polysemy và những từ đa nghĩa nào phổ biến? Bài viết này sẽ làm rõ định nghĩa về polisemy (từ đa nghĩa trong tiếng Anh), tổng hợp những từ phổ biến và mẹo đoán nghĩa trong bài thi IELTS. 

Đọc thêm bài này nhé:

“MÁCH BẠN” BÍ KÍP ĐOÁN NGHĨA TỪ VỰNG TRONG IELTS READING

Polysemy (từ đa nghĩa) là gì?

Theo từ điển Cambridge, polysemy được giải thích là “the fact of having more than one meaning, tức thực tế có nhiều hơn một nghĩa. 

từ đa nghĩa theo từ điển cambridge

Thuật ngữ “polysemy” được sử dụng bởi các nhà ngôn ngữ học (những người nghiên cứu cách thức hoạt động của ngôn ngữ) chỉ sự không thống nhất rõ ràng về mặt ngữ nghĩa của từ vựng. 

Đó là năm 2016, khi Adam Sennet chia sẻ: “Polysemy is a phenomenon that concerns cases in which a word or phrase enjoys multiple, related meanings.” – Polysemy là hiện tượng mà một từ hay cụm từ có nhiều nghĩa liên quan đến nhau.

Tóm gọn lại, polysemy là hiện tượng từ vựng có nhiều hơn một nghĩa. Tức là, vẫn là một từ ấy, nhưng khi đặt ở nhiều bối cảnh câu khác nhau, sẽ biểu thị ý nghĩa khác nhau. 

Tùy vào loại chuyển nghĩa mà các ý nghĩa có liên quan gần với nhau hoặc không. Thực tế, hiện tượng polysemy vô cùng phổ biến trong cuộc sống giao tiếp thường ngày. Sự quen thuộc này có thể thể hiện qua ước tính: cứ 10 từ vựng thì bao gồm 9 từ đa nghĩa. 

LỖI SAI PHỔ BIẾN KHI SỬ DỤNG TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG IELTS WRITING

hiện tượng từ đa nghĩa trong tiếng anh

Bên cạnh đó, khi nhắc đến polysemy (từ đa nghĩa), người học thường liên tưởng tới homonymy (từ đồng âm). 

Bảng so sánh dưới đây sẽ mang đến cái nhìn rõ nét hơn về polysemy và cách phân biệt 2 loại từ này.

Polysemy (từ đa nghĩa)

Homonymy (từ đồng âm)

Sự tồn tại của nhiều ý nghĩa có thể với một từ hay một cụm từ.

Sự tồn tại của các từ không liên quan và hình thức hoặc âm thanh giống nhau.

Ý nghĩa khác nhau, nhưng có liên quan.

Ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Được liệt kê dưới cùng một mục trong từ điển.

Được liệt kê riêng trong từ điển.

Có thể đoán được nghĩa nếu hiểu được ý nghĩa của một từ.

Không thể đoán được nghĩa của từ đồng âm vì từ ngữ có ý nghĩa không liên quan.

Ngoài ra, bạn có thể đọc qua bài viết dưới đây nếu muốn hiểu thêm về homonymy (từ đồng âm) nhé: 

ĐỒNG ÂM TRONG TIẾNG ANH VÀ PHƯƠNG PHÁP CẢI THIỆN LỖI SAI DO HIỆN TƯỢNG NÀY

Ví dụ một số polysemy phổ biến trong tiếng Anh

Như đã nhắc tới, polysemy có sự phổ biến nhất định trong vốn từ người học ngoại ngữ. Dưới đây là 5 pomysemy thường gặp nhưng chưa chắc bạn đã biết hết nghĩa đâu nha.

Key

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - key

Key với nghĩa “chìa khóa”

Ví dụ: 

I saw you put the key in your pocket. (Tôi thấy anh để chìa khóa trong túi.)

He turned the key in the lock. (Anh ta vặn chìa khóa vào ổ.)

Key với nghĩa “điều gì đó cần thiết để làm hoặc để đạt được”

Ví dụ: 

Education was the key to upward social mobility. (Giáo dục là chìa khóa cho sự tiến lên của xã hội.)

The key to success is to be ready from the start. (Chìa khóa của thành công là sẵn sàng ngay từ đầu.)

Key với nghĩa “phím máy đánh chữ hoặc máy tính”

Ví dụ: 

I love typing without looking at the keys. (Tôi thích gõ mà không cần nhìn vào các phím).

Key với nghĩa “cực kỳ quan trọng, chủ chốt” (được sử dụng như một tính từ)

Ví dụ: 

She is a key teacher in our school. (Cô ấy là giáo viên chủ chốt của trường chúng tôi).

Jane is a key cheerleader in that team. (Jane là một hoạt náo viên quan trọng của đội đó.)

Water

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - water

Water với nghĩa là “nước”

Ví dụ: 

The scalded cat fears cold water. (Con mèo bị bỏng sợ nước lạnh.)

Wash your hands with soap and water. (Rửa tay với xà phòng và nước.)

Water với nghĩa “tưới nước, đổ nước lên vật gì đó; cho một con vật uống nước”

Ví dụ: 

Please, water my plants while I am in Thailand. (Làm ơn, hãy tưới cây của tôi khi tôi ở Thái Lan.)

Don’t forget to water the flowers. (Đừng quên tưới nước cho hoa.)

Row

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - row

Row với nghĩa “hàng, dãy”

Ví dụ: 

The children were asked to stand in a row. (Những đứa trẻ được yêu cầu đứng thành một hàng.) 

We sat in a row at the back of the room. (Chúng tôi ngồi thành một hàng ở cuối phòng.)

Row với nghĩa là “chèo”

Ví dụ: 

We could all row a boat and swim almost before we could walk. (Tất cả chúng tôi đều có thể chèo thuyền và bơi gần hết trước khi chúng tôi có thể đi bộ.) 

They rowed all the time. (Họ chèo thuyền mọi lúc.)

Bat

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - bat

Bat với nghĩa là “gậy đánh bóng”

Ví dụ: 

I have left my bat at home. (Tôi đã để quên cây gậy ở nhà rồi.)

He hit the ball with the bat. (Anh ta đánh bóng bằng gậy.)

Bat với nghĩa là “đánh bằng gậy (động từ)”

Ví dụ: 

He bats very well. (Anh ấy đánh rất tốt.)

He batted the ball high into the air. (Anh ấy đánh bóng lên trời cao.)

Bat với nghĩa là “con dơi”

Ví dụ: 

The bat is flying with swiftness. (Con dơi bay đi nhanh chóng.)

 I am afraid of bats. (Tôi sợ những con dơi).

Season

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - season

Season với nghĩa là “mùa”

Ví dụ:

Spring is the best season of the year. (Mùa xuân là mùa tuyệt nhất trong năm.)

The football season is from September to April. (Mùa bóng đá là từ tháng chín đến tháng tư.)

Season với nghĩa là “nêm gia vị”

Ví dụ: 

Drain the rice, stir in the salmon and season to taste. (Để gạo ráo nước, cho cá hồi vào đảo đều, nêm lại cho vừa ăn.)

Season to taste and serve hot. (Nêm nếm cho vừa ăn và phục vụ nóng)

Address

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - address

Address với nghĩa “địa chỉ” (trong thành phố hoặc email, bưu điện)

Ví dụ:

I’d like to go to this address. (Tôi muốn đến địa chỉ này.)

Has your E-mail address hacked, and when? 

(Địa chỉ e-mail của bạn có phải bị tấn công không, và khi nào?)

Address với nghĩa “giải quyết” = deal with

Ví dụ:

We must address ourselves to the problem of traffic congestion. 

(Chúng ta phải tự giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông.)

Address với nghĩa “nói hoặc viết cho ai đó”

Ví dụ: 

The book is addressed to the general reader. 

(Cuốn sách được viết cho độc giả phổ thông.) 

Alternate

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - alternative

Alternate với nghĩa “vật, người thay thế”

Ví dụ: 

David was too sick to attend, so Janet served as his alternate

(David quá ốm không thể tham dự được, vì vậy Janet là người thay thế anh.)

Alternate với nghĩa “lần lượt, xen kẽ”

Ví dụ:

A dessert with alternate layers of chocolate and cream. 

(Món tráng miệng với nhiều lớp chocolate và kem xen kẽ nhau.)

Alternate với nghĩa “thay đổi luân phiên”

Ví dụ:

She alternated between cheerfulness and deep despair. 

(Cô ấy liên tục luân phiên thay đổi giữa trạng thái vui vẻ và trầm tư, buồn bã sâu sắc)

Engage

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - engage

Engage với nghĩa “thuê, mướn ai đó” = employ”

Ví dụ: 

I have engaged a secretary to deal with all my paperwork. 

(Tôi đã thuê một thư ký để giải quyết tất cả các thủ tục giấy tờ của tôi.)

Engage với nghĩa “gây hứng thú” 

Ví dụ: 

If a book doesn’t engage my interest in the first few pages, I don’t usually continue reading it. 

(Nếu một cuốn sách không gây hứng thú sự quan tâm của tôi trong vài trang đầu tiên, tôi thường không đọc tiếp.)

Engage với nghĩa “tấn công hoặc bắt đầu cãi nhau với ai đó”

Ví dụ: 

Enemy planes engaged the troops as they advanced into the mountains. 

(Máy bay địch đã tấn công quân đội khi họ tiến lên núi.)

Manifest

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - manifest

Manifest với nghĩa “biểu thị, thể hiện, biểu lộ”

Ví dụ: 

The workers chose to manifest their dissatisfaction in a series of strikes. 

(Các công nhân đã chọn cách thể hiện sự bất mãn của họ bằng một loạt những trận đình công. )

Manifest với nghĩa “lộ liễu, dễ nhận thấy, rõ ràng”

Ví dụ:

He is a manifest liar. 

(Anh ấy là một kẻ nói dối lộ liễu.)

Conduct

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - conduct

Conduct với nghĩa “thực hiện, tổ chức”

Ví dụ: 

The experiments were conducted by scientists in New York. 

(Thí nghiệm được thực hiện bởi các nhà khoa học tại New York.)

Conduct với nghĩa “dẫn đường, áp giải”

Ví dụ: 

The protesters were conducted from the courtroom by two police officers.

(Những người biểu tình được áp giải đến phòng xử án bởi 2 sỹ quan cảnh sát).

Conduct với nghĩa “hành vi”

Ví dụ: 

His conduct at the meeting was inappropriate. 

(Hành vi của anh ta tại cuộc họp là không phù hợp.)

Company

từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng anh - company

Company với nghĩa là “công ty”

Ví dụ:

She was the boss of a large international company.

(Cô ấy là bà chủ của một công ty quốc tế lớn.)

Company với nghĩa là “bạn bè, bằng hữu”

Ví dụ:

I haven’t had any female company in months.

(Tôi không có người bạn là nữ nào trong nhiều tháng qua.)

Company với nghĩa là “đoàn, bọn”

Ví dụ: 

She’s spending the summer as part of a touring theatrical company.

(Cô ấy dành cả mùa hè như một phần của đoàn lưu diễn sân khấu.)

Cách đoán nghĩa của polysemy (từ đa nghĩa) trong bài thi IELTS

Dựa vào thông tin trong câu

Không ai có thể biết tất cả nghĩa của từng từ vựng. Khi làm bài thi, bạn hoàn toàn có thể dựa vào hoàn cảnh, thông tin còn lại trong đề nhằm đoán nghĩa chính xác của từ vựng ấy. 

Ví dụ: 

I need a cup to drink water. 

(Tôi cần một cái cốc để uống nước.) 

Bạn có thể không biết nghĩa của từ drink, nhưng bạn nhìn ngữ cảnh của câu đoán được chủ thể đang cần một cái cốc để làm gì đó với nước. Từ đó đoán được ra nghĩa của từ bạn không biết trước đó.

Ghi nhớ nghĩa gốc của từ 

Đối với mỗi polysemy, luôn tồn tại nghĩa gốc và nghĩa chuyển. Nếu bạn không thể nhớ chi tiết toàn bộ nghĩa của từ, cách tối ưu nhất là ghi nhớ nghĩa gốc. Từ nghĩa gốc, bạn có thể “kết nối” với các nghĩa chuyển bằng vài phương pháp như đặt câu,…

Trên là tổng quan về polysemy (từ đa nghĩa), vậy là giờ đây bạn đã hiểu rõ hơn về hiện tượng tưởng lạ nhưng cũng rất quen này đúng không nào? 

Chúc các bạn học tốt!

Khánh Trân

Cải thiện kỹ năng IELTS Reading cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

PHƯƠNG PHÁP BLOCK READING VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ TĂNG TỐC ĐỘ ĐỌC

CÁC KỸ NĂNG PHỤ CẦN THIẾT ĐỂ CẢI THIỆN READING – PHẦN 1: SKIMMING VÀ SCANNING

PHÂN TÍCH KỸ NĂNG IELTS READING THEO CHUYÊN GIA

IELTS SPEAKING MARRIAGE: 10 COLLOCATIONS PHỔ BIẾN NHẤT VÀ CÁCH VẬN DỤNG TRONG PART 1

Mục lục

Việc sử dụng collocation giúp giám khảo thấy được sự linh hoạt trong cách vận dụng từ ngữ. 

Marriage (hôn nhân) và các mối quan hệ gia đình là chủ đề khá phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở Speaking Part 1. Vận dụng collocations IELTS Speaking Marriage (hôn nhân) ngay bên dưới đây để có thêm vốn từ vựng khi đối diện trong phần thi Part 1 nha. 

10 COLLOCATIONS GHI ĐIỂM CHO CHỦ ĐỀ MUSIC VÀ ỨNG DỤNG VÀO IELTS WRITING TASK 2

10 collocations IELTS Speaking Marriage (hôn nhân)

Get to know someone

Get to know someone được định nghĩa việc tìm hiểu ai đó. Trong đó, có cấu trúc get to + V-inf còn mang nghĩa xoay xở, được phép, có cơ hội làm gì.

collocations IELTS Speaking Marriage get to know someone

Ví dụ: I felt like someone was trying to get to know me for my own benefit. 

(Tôi cảm thấy như ai đó đang cố gắng làm quen với tôi vì lợi ích của chính tôi.)

Get along/ get on well with someone

Get along/ get on well with someone có nghĩa là hòa thuận với ai. Đây là yếu tố tất yếu đối với một mối quan hệ dài lâu như hôn nhân (marriage).

collocations IELTS Speaking Marriage get along

Ví dụ: It’s impossible to get along with him. 

(Không thể hòa hợp với anh ta được.)

Get engaged

Get engaged được hiểu là đính hôn. Đính hôn hay hứa hôn là buổi lễ được diễn ra trước đám cưới chính thức. Ngoài ra, be engaged cũng được hiểu với nghĩa tương tự. 

collocations IELTS Speaking Marriage get engaged

Ví dụ: They meet and get engaged, with the blessing of their parents. 

(Họ gặp nhau và đính hôn, dưới sự chúc phúc của cha mẹ.)

Perform a wedding

Sau get engaged (đính hôn), perform a wedding, mang nghĩa cử hành hôn lễ là nghi thức tiếp theo để hai người chính thức trở thành vợ chồng. 

collocations IELTS Speaking Marriage perform a wedding

Ví dụ: They’re going to perform a wedding in Paris at the end of the month. 

(Họ sẽ cử hành hôn lễ tại Paris vào cuối tháng này.)

10 EXPRESSION HAY NHẤT VỀ CHỦ ĐỀ TRAVELLING VÀ CÁCH ỨNG DỤNG TRONG SPEAKING PART 2

Tie the knot = Get married

Tie the knot định nghĩa là việc kết hôn, đồng nghĩa với cụm get married.

collocations IELTS Speaking Marriage tie the knot

Ví dụ: So when are you two going to tie the knot? 

(Vậy khi nào hai người mới kết hôn?)

Move in with someone

Move in with someone được hiểu là “dọn vào ở chung với ai đó.” 

collocations IELTS Speaking Marriage move in with someone

Bên cạnh đó, trong khía cạnh tình cảm, có thể dùng move on để chỉ trạng thái đã hoàn toàn quên hết những kỷ niệm cũ và bắt đầu một mối quan hệ khác. 

Ví dụ: Steve’s going to move in with her

(Steve sẽ dọn vào ở chung với cô ấy.)

A blazing row

A blazing row là cuộc cãi vã to và dữ dội, với tính từ blazing mang nghĩa rực sáng, nóng rực. 

collocations IELTS Speaking Marriage a blazing row

Ví dụ: She left him after a blazing row

(Cô ấy rời bỏ anh ta sau một cuộc cãi vã dữ dội.)

10 IDIOMS PHỔ BIẾN VÀ BÀI SPEAKING MẪU CHỦ ĐỀ HEALTH

Kiss and make up

Sau blazing rows (những cuộc cãi vã dữ dội), chuyện gì rồi cũng sẽ qua, đôi vợ chồng sẽ kiss and make up, tức là làm hòa với nhau. 

collocations IELTS Speaking Marriage kiss and make up

Ví dụ: They both are delighted and kiss and make up

(Cả hai đều vui vẻ và làm hòa với nhau.)

Settle down

Settle down là cụm động từ mang ý nghĩa ổn định cuộc sống. ”

Theo Từ điển Cambridge, cụm settle down có nghĩa là “to start living in a place where you intend to stay for a long time, usually with your partner” (bắt đầu sống ở một nơi mà bạn dự định ở lâu dài, thường là với người bạn đời của bạn). 

Còn theo Từ điển Oxford, settle down được bổ nghĩa là “to start to have a quieter way of life, living in one place” (để bắt đầu có một cách sống yên tĩnh hơn, sống ở một nơi). 

collocations IELTS Speaking Marriage settle down

Ví dụ: They swore they would never settle down and get married. 

(Họ đã thề rằng họ sẽ không bao giờ ổn định cuộc sống và kết hôn.)

10 COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ SLEEP VÀ CÁCH VẬN DỤNG TRONG IELTS SPEAKING

Get divorced

Get divorced được định nghĩa là hành động ly hôn. Theo từ điển Cambridge, danh từ divorced được giải thích là “an official or legal process to end a marriage” (một quy trình chính thức hoặc pháp lý để kết thúc một cuộc hôn nhân). 

collocations IELTS Speaking Marriage get divorced

Ví dụ: She also announces that she’s about to get divorced

(Cô ấy cũng thông báo rằng cô ấy sắp ly hôn.)

10 TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH CHỦ ĐỀ ENVIRONMENT VÀ CÁCH SỬ DỤNG TRONG IELTS

Vận dụng collocation IELTS Speaking Marriage vào Part 1

What do you think about marriage?

For me, marriage is one of the most essential stages a person will go through in life. It’s romantic from the moment two people get to know each other to the meaningful vows when they tie the knot. As human beings, everyone desires a happy family and beautiful children. And marriage is the beginning of all of that. 

(Đối với tôi, hôn nhân là một trong những giai đoạn quan trọng nhất mà một người sẽ trải qua trong cuộc đời. Thật lãng mạn từ lúc hai người quen nhau đến những lời thề nguyện ý nghĩa khi kết hôn. Là con người, ai cũng mong muốn có một gia đình hạnh phúc và những đứa con xinh xắn. Và hôn nhân là khởi đầu của tất cả những điều đó.) 

Do you think people should be allowed to get divorced?

I think definitely yes. Often, it so happens that we get married but get to know the different shades of the person later on, which they might have been hiding for such a long time. From there, there can be blazing rows. Kissing and making up with each other has two sides, which can help couples understand each other better or lead to many other misunderstandings. 

(Tôi nghĩ chắc chắn là có. Thông thường, chúng ta kết hôn nhưng sau này mới biết nhiều hơn về đối phương, điều mà có thể đã bị che giấu trong một thời gian dài. Từ đó, có thể dẫn đến những cuộc cãi vã dữ dội. Việc làm hòa với nhau có hai mặt, có thể giúp các cặp đôi hiểu nhau hơn hoặc dẫn đến nhiều hiểu lầm khác.)

Trên là tổng hợp 10 collocations IELTS Speaking Marriage và cách vận dụng vào Part 1. 

Chúc các bạn học tốt!

Khánh Trân

Cải thiện kỹ năng IELTS Speaking cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

CÁCH DIỄN ĐẠT THAY THẾ CHO “BE GOOD AT/ BE BAD AT” TRONG TIẾNG ANH

ỨNG DỤNG PRODUCTIVE THINKING (TƯ DUY HIỆU QUẢ) ĐỂ LÀM TỐT PHẦN THI IELTS SPEAKING PART 3

06 “MẸO” HIỆU QUẢ GIÚP CẢI THIỆN PHÁT ÂM ENDING SOUND (ÂM CUỐI) TRONG SPEAKING

TỪ VỰNG IELTS WRITING TASK 2: 10 TỪ & CỤM TỪ CHỦ ĐỀ GLOBALIZATION VÀ CÁCH VẬN DỤNG

Globalization (toàn cầu hóa) là chủ đề quen thuộc nhưng liệu bạn đã nắm rõ và vững vàng giải quyết nếu gặp chủ đề này trong bài thi IELTS, nhất là với dạng bài disscussion trong Writing Task 2?

Bài viết này cung cấp 10 từ vựng IELTS Writing Task 2 – chủ đề Globalization (toàn cầu hóa) và gợi ý cách sử dụng sao cho thuần thục trong bài thi Writing Task 2. 

Cùng theo dõi nhé!

10 COLLOCATIONS GHI ĐIỂM CHO CHỦ ĐỀ MUSIC VÀ ỨNG DỤNG VÀO IELTS WRITING TASK 2

Từ vựng IELTS Writing Task 2: 10 từ & cụm từ chủ đề Globalization 

Sau đây là 10 từ/cụm từ giúp nâng tầm bài viết trong IELTS Writing Task 2: 

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Privatization (n)

Sự tư nhân hóa

The last few years have seen the privatization of many industries previously owned by the state

(Vài năm gần đây đã chứng kiến ​​quá trình tư nhân hóa nhiều ngành công nghiệp trước đây thuộc sở hữu của nhà nước.)

Unemployment (n)

Tình trạng thất nghiệp

Unemployment has risen again for the third consecutive month. 

(Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng trở lại trong tháng thứ ba liên tiếp.)

Income distribution (n)

Sự phân phối thu nhập

However, the income distribution within the rural sector seems to have deteriorated. 

(Tuy nhiên, sự phân phối thu nhập trong khu vực nông thôn dường như đã xấu đi.)

Consumerism (n)

Chủ nghĩa tiêu dùng

They have clearly embraced Western consumerism. 

(Họ rõ ràng đã chấp nhận chủ nghĩa tiêu dùng của phương Tây.)

misconception (n)

sự hiểu nhầm, hiểu sai về một điều gì đó

I’d like to clear up the common misconception that older workers don’t know how to use technology.

(Tôi muốn xóa bỏ quan niệm sai lầm phổ biến rằng những người lao động lớn tuổi không biết sử dụng công nghệ.)

Global village (n)

Làng toàn cầu

As citizens of the global village, we cannot ignore our obligations to others

(Là công dân của làng toàn cầu, chúng ta không thể bỏ qua nghĩa vụ của mình đối với người khác.)

Capitalism (n)

Chủ nghĩa tư bản

She wrote that capitalism was devastating the environment

(Cô ấy viết rằng chủ nghĩa tư bản đang tàn phá môi trường.)

Uniformity (n)

Sự đồng nhất

They tried to ensure uniformity across the different departments. 

(Họ đã cố gắng đảm bảo sự đồng nhất giữa các bộ phận khác nhau.)

Outsource (v)

Thuê ngoài

Unions are fighting a plan by the university to outsource all non-academic services. 

(Các công đoàn đang chống lại một kế hoạch của trường đại học để thuê ngoài tất cả các dịch vụ phi học thuật.)

National and cultural identity

Bản sắc dân tộc và bản sắc văn hoá

Cultural homogenization can pose dangers to national and cultural identity. 

(Sự thống nhất về mặt văn hoá có thể mang tới những nguy hiểm cho bản sắc văn hoá và bản sắc dân tộc.)

On a global scale = on an international scale = on a world wide scale

Ở cấp độ toàn cầu

The war could impact the economy on a global scale.

(Chiến tranh có thể tác động đến nền kinh tế trên phạm vi toàn cầu.)

Global crisis /recession/ slowdown

Khủng hoảng toàn cầu / Suy thoái toàn cầu

The crisis which was announced as being financial is, in reality, a much larger, global crisis.

(Cuộc khủng hoảng được công bố là tài chính, trên thực tế, là một cuộc khủng hoảng toàn cầu, lớn hơn nhiều.)

the global village

“làng toàn cầu”

As citizens of the global village, we cannot ignore our obligations to others.

(Là công dân của ngôi làng toàn cầu, chúng ta không thể bỏ qua nghĩa vụ của mình đối với người khác.)

Vận dụng từ vựng IELTS Writing Task 2 – chủ đề Globalization

từ vựng ielts writing task 2 chủ đề globalization và bài mẫu

Sample Answer:

The issue of how globalization has affected the world’s economy has been a subject of debate for a while. This essay will discuss some benefits and drawbacks associated with this trend.

To start with, making the world a global village has had a positive impact on its economy through a tremendous increase in foreign direct investments. Many countries have the opportunity to inject more funds into its economy by attracting investors from all over the world. Furthermore, technological innovation has increased through globalization as countries can share ideas and resources thereby resulting in the production of cutting-edge solutions to human problems.

However, globalization has some drawbacks too. One major flaw of this is the interdependence of countries on one another. Issues, wars, and conflicts erupt between nations causing various bans and trade-wars to be adopted, and while it could be resolved through diplomacy and negotiation, the economy gets negatively impacted during the crisis. Additionally, this phenomenon has placed sovereignty under threat meaning that no nation can hide its discoveries or innovation from the world anymore. It is now easier than ever to copy another country’s idea to produce something closely related to it. For example, China is known for its production of cheap and similar phones to the iPhone owned, produced, and designed in the United States.

To conclude, though globalization has benefited the world’s economy through an increase in foreign direct investments and technological innovation, it has also affected it through interdependence and threat to sovereignty.

(Vấn đề toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến nền kinh tế thế giới như thế nào đã là chủ đề tranh luận trong một thời gian. Bài luận này sẽ thảo luận về một số lợi ích và hạn chế liên quan đến xu hướng này.

Đầu tiên, việc biến thế giới trở thành một ngôi “làng toàn cầu” đã có tác động tích cực đến nền kinh tế thông qua sự gia tăng đáng kể các khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nhiều quốc gia có cơ hội rót thêm vốn vào nền kinh tế của mình bằng cách thu hút các nhà đầu tư từ khắp nơi trên thế giới. Hơn nữa, sự đổi mới công nghệ đã gia tăng thông qua toàn cầu hóa khi các quốc gia có thể chia sẻ ý tưởng và nguồn lực, do đó tạo ra các giải pháp tiên tiến cho các vấn đề của con người.

Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng có một số mặt hạn chế. Một lỗ hổng lớn của vấn đề này là sự phụ thuộc lẫn nhau của các quốc gia vào nhau. Các vấn đề, chiến tranh và xung đột nổ ra giữa các quốc gia khiến nhiều lệnh cấm và chiến tranh thương mại được thông qua, và trong khi nó có thể được giải quyết thông qua ngoại giao và đàm phán, nền kinh tế bị tác động tiêu cực trong cuộc khủng hoảng. Ngoài ra, hiện tượng này đã khiến chủ quyền bị đe dọa, nghĩa là không quốc gia nào có thể che giấu những khám phá hoặc đổi mới của mình với thế giới nữa. Giờ đây, việc sao chép ý tưởng của một quốc gia khác để tạo ra một thứ gì đó có liên quan chặt chẽ với nó đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Ví dụ, Trung Quốc được biết đến với việc sản xuất điện thoại giá rẻ và tương tự như iPhone do Mỹ sở hữu, sản xuất và thiết kế.

Để kết luận, mặc dù toàn cầu hóa đã mang lại lợi ích cho nền kinh tế thế giới thông qua sự gia tăng đầu tư trực tiếp nước ngoài và đổi mới công nghệ, nó cũng ảnh hưởng đến nó thông qua sự phụ thuộc lẫn nhau và đe dọa chủ quyền.)

Mong rằng sau bài viết này, bạn sẽ dễ dàng hoàn thành các bài tập về chủ đề Globalization trong bài thi IELTS. Chúc các bạn học tốt!

Khánh Trân

Cải thiện kỹ năng IELTS Writing Task 2 cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

60 TỪ VÀ CỤM TỪ PARAPHRASE THƯỜNG GẶP TRONG IELTS WRITING

GIẢI MÃ CÁC CHỦ ĐỀ THƯỜNG GẶP TRONG IELTS WRITING TASK 2 – P1: CHỦ ĐỀ GOVERNMENT & MACRO-ISSUES

NHỮNG CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH “ĂN ĐIỂM” CHO IELTS WRITING TASK 2

NHỮNG THUẬT NGỮ TIẾNG ANH FAN KPOP CHÂN CHÍNH PHẢI BIẾT

Mục lục

Kpop – ngành công nghiệp âm nhạc của xứ sở kim chi – là cái tên chắc hẳn không còn xa lạ gì đối với các bạn trẻ. Vì thế, tần suất xuất hiện của chủ đề này trên các trang mạng xã hội cũng đang nhiều hơn. 

Các bạn hoàn toàn có thể nhìn thấy một ca sĩ, nhóm nhạc hay bài hát Hàn Quốc nổi tiếng xuất hiện trong các bài viết Tiếng Anh. Là một “fan Kpop chính hiệu”, hãy cập nhật những thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến dưới đây nhé!

BÀI MẪU WRITING TASK 2: MUSIC IS A GOOD WAY OF BRINGING PEOPLE OF DIFFERENT CULTURES

Tổng hợp những thuật ngữ Tiếng Anh phổ biến trong Kpop

Trong thế giới Kpop, có rất nhiều thuật ngữ hay khái niệm thú vị được sử dụng đa dạng mà các fan Kpop phải “nằm lòng”. Thế nên để phục vụ cho chặng đường đu Kpop cũng như sử dụng trong các bài viết Tiếng Anh, các bạn hãy mau note lại những thuật ngữ dưới đây nhé!

Kpop 

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - kpop

Đại học Oxford đã thêm “Kpop” vào từ điển năm 2016.

Kpop là cụm từ viết tắt của “Korean pop” hay “Korean popular music”. Từ tên gọi này, các bạn có thể dễ dàng đoán được rằng Kpop bắt nguồn từ Hàn Quốc. 

Có thể hiểu đơn giản rằng, Kpop là một thể loại âm nhạc gồm các thể loại nhỏ khác như EDM, hip-hop, ballad và R&B. Kpop hiện đại chính là sự pha trộn của văn hoá kéo dài nhiều thập kỷ bắt đầu từ năm 1950.

Đại học Oxford đã thêm “Kpop” vào từ điển năm 2016. Ngoài ra, những từ khác với tiền tố “K-” để kết hợp với những từ khác, tạo thành danh từ liên quan đến Hàn Quốc cũng đã được thêm vào sau đó như K-drama (phim truyền hình Hàn Quốc), K-beauty (mỹ phẩm Hàn Quốc). 

Netizen

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - nitizen

Netizen là một thuật ngữ khá phổ biến. Từ này là sự kết hợp giữa “Internet”“citizen” (cư dân). 

Từ này mang nghĩa là cư dân mạng, cộng đồng mạng. Họ là những người, tập thể hoạt động trên các trang mạng xã hội như Facebook, Instagram, Twitter, Naver… 

Và thông qua đó, họ cập nhật thông tin, giao lưu cùng với những cư dân mạng khác và đặc biệt là bày tỏ quan điểm về những vấn đề liên quan đến chính trị, văn hoá, xã hội, giải trí…

Netizen ở bất cứ quốc gia nào cũng đều chia ra 2 loại: tích cực và tiêu cực. Có những netizen luôn bày tỏ quan điểm lạc quan, nhìn nhận vấn đề theo chiều hướng tích cực. Thế nhưng bên cạnh đó, cũng có những netizen theo hướng cực đoan.

10 EXPRESSIONS MIÊU TẢ TÍNH CÁCH THƯỜNG GẶP NHẤT TRONG IELTS SPEAKING

Debut

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - debut

Đây là thuật ngữ được sử dụng vô cùng rộng rãi trong cộng đồng fan Kpop. Không chỉ dùng trong showbiz mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. 

Debut được hiểu theo nghĩa Tiếng Việt là màn ra mắt, sự xuất hiện lần đầu tiên của một nhóm nhạc, ca sĩ hay diễn viên nào đó.

Để kỉ niệm ngày debut, các fan Kpop sẽ tổ chức rất nhiều sự kiện thú vị như các buổi công chiếu offline, chạy quảng cáo tại các ga tàu điện ngầm, xe buýt… 

06 “MẸO” HIỆU QUẢ GIÚP CẢI THIỆN PHÁT ÂM ENDING SOUND (ÂM CUỐI) TRONG SPEAKING

Visual

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - visual

Trong cộng đồng Kpop thì “Visual” được hiểu là một gương mặt cực kỳ nổi bật trong nhóm. Họ sở hữu nhan sắc vô cùng ấn tượng, có thể phù hợp với nhiều phong cách từ đáng yêu cho đến quyến rũ, thu hút ánh nhìn của công chúng và tạo được sự ấn tượng.

Gương mặt visual trong nhóm không nhất thiết phải có tài năng đỉnh cao nhất nhóm nhưng lại đóng vai trò quan trọng, trở thành một “cây hút fan”.

Bias

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - bias

Hoạt động trong cộng đồng Kpop, yêu thích một nhóm nhạc thì chắc chắn bạn sẽ có một “bias”, tức là thành viên mà bạn yêu thích nhất trong một nhóm nhạc. 

Ngoài ra, một từ khác cũng được dùng nhưng ít phổ biến hơn, là “ultimate bias”, tức là thần tượng mà bạn thích nhất trong Kpop. 

LÀM THẾ NÀO ĐỂ TRÁNH THỪA HOẶC THIẾU “S” KHI LÀM CÁC DẠNG LISTENING IELTS?

Aegyo

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - aegyo

Từ này được sử dụng khi các idol Kpop thực hiện các hành động đáng yêu, chỉ cách biểu lộ cảm xúc một cách dễ thương. 

Hơn thế nữa, từ này cũng đã được cập nhật vào từ điển Oxford. Điều này cho thấy làn sóng Hàn Quốc ngày càng lan rộng. Việc áp dụng và phát triển những từ Tiếng Hàn, hay cụ thể hơn là những từ được dùng rộng rãi trong cộng đồng Kpop đã chứng tỏ sự đổi mới về từ vựng không còn giới hạn ở Tiếng Anh truyền thống.

ỨNG DỤNG COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ WORK VÀO IELTS SPEAKING

Skinship

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - skinship

Đây chính là cụm từ đáng chú ý nhất khi đại học Oxford quyết định bổ sung vào từ điển. Skinship là từ để chỉ những hình ảnh của việc tương tác bằng các cử chỉ thân mật. 

Thông thường, thuật ngữ skinship sẽ xuất hiện chỉ những thành viên trong một nhóm nhạc hoặc giữa nghệ sĩ và Fan với mục đích chính là để thể hiện tình cảm. Bạn có thể hiểu đơn giản Skinship Kpop chính là từ để chỉ các hành động như bắt tay,nắm tay, ôm, cụng đầu, đập tay, khoác vai, véo má… giữa hai người nhưng không mang ý đồ xấu.

Đây được xem là vũ khí tối thượng của những Idol Kpop để họ lấy được cảm tình từ những Fan của mình, dù là fan nam hay nữ.

Comeback

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - comeback

Comeback (컴백) là thuật ngữ dùng để chỉ việc một nghệ sỹ hoặc nhóm nhạc nào đó quay trở lại sân khấu sau một thời gian vắng bóng. Họ cho ra mắt một ca khúc, MV hay album mới để đánh dấu sự trở lại.

09 CÁCH DIỄN ĐẠT THAY CHO “LEAD TO” TRONG IELTS WRITING ĐỂ TĂNG ĐIỂM TIÊU CHÍ TỪ VỰNG

Fandom

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - fandom

Fandom được hiểu theo nghĩa Tiếng Việt là một nhóm người có cùng văn hoá, sở thích giống nhau. Cụ thể, trong giới Kpop, fandom dùng để chỉ cộng đồng người hâm mộ, cùng yêu thích một nhóm nhạc hay một thần tượng nào đó.

Mỗi fandom sẽ có một tên gọi riêng. Ví dụ như, fandom của BTS là ARMY, của Big Bang là VIP, của Twice là ONCE, của SNSD là SONE,…

Stan

thuật ngữ tiếng anh cho fan kpop - stan

Đây là từ ghép của “Stalker” với “fan”, trong đó stalker là người theo dõi, còn fan là những người hâm mộ. Từ đó từ stan được hiểu là để chỉ sự hâm mộ, yêu thích của fan cho một nhóm nhạc hay thần tượng nào đó.

Trên đây là phần tổng hợp một số thuật ngữ Tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất trong cộng đồng Kpop. Làn sóng Hàn Quốc có một sức ảnh hưởng rất mạnh mẽ.

Điều này có thể được cảm nhận không chỉ trong phim ảnh, âm nhạc hay thời trang mà còn trong ngôn ngữ. Các bạn hãy “bỏ túi” ngay những cụm từ trên để vận dụng nhé. 

Đặng Mỹ Trinh

Nâng band IELTS cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

CHIA SẺ KINH NGHIỆM THI IELTS: CHIẾN LƯỢC LUYỆN NGHE ĐỂ ĐẠT 7.0 IELTS LISTENING

GIẢI MÃ CÁC CHỦ ĐỀ IELTS WRITING TASK 2 THƯỜNG GẶP – P3: TECHNOLOGY

THÔNG TIN GÂY “PHÂN TÂM” KHI NGHE IELTS – TẠI SAO BẠN DỄ “MẮC BẪY” VÀ CÁCH KHẮC PHỤC

IELTS SPEAKING SAMPLE ANSWER: BÀI MẪU BAND 7.0+ CHỦ ĐỀ COMMUNICATION

Mục lục

Chủ đề Communication: Bài viết giới thiệu đến bạn học tổng Hợp IELTS Speaking Sample Answer Band 7.0+. Qua tài liệu này, các bạn có thể tham khảo ý tưởng nói, cách nối câu, từ vựng hay trong mỗi phần để hoàn thành tốt phần thi IELTS Speaking của mình. 

IELTS SPEAKING SAMPLE ANSWER BAND 7.0 – 7.5: TOPIC WORK (3 PART)

IELTS SPEAKING SAMPLE ANSWER PART 1 – COMMUNICATION

IELTS Speaking sample answer Part 1 chủ đề Communication

  • How do you usually keep in touch with members of your family?

I phone them on a daily basis. Almost everyone got themselves a cell phone these days so it’s not a big deal for us to stay in touch. It’s convenient because you can talk on the phone while doing other things such as cooking, doing laundry or even walking the dog.

  • Which is your favorite way to communicate? Why?

Recently I prefer to text messages because, unlike phone calls, the person you’re contacting doesn’t feel like they need to respond right away. If they’re in the middle of something, they might wait a few hours to respond, but the conversation will continue despite the interruption.

  • Do you ever write letters by hand? Why / Why not?

Oh yeah, it’s pretty fun, and it’s one of the few times I’d write something with my fountain pens. There are some instances where a text or email seems rather impersonal. Love letters, thanks, welcome, farewells, etc. are really nice when handwritten.

IELTS SPEAKING SAMPLE ANSWER PART 2 – COMMUNICATION

IELTS Speaking sample answer Part 2 chủ đề Communication 

Describe how you like to communicate with your friends.

You should say:

  • how you prefer to communicate with your friends
  • how often you use this method of communication
  • what disadvantages there are to communicate in this way

and explain why you prefer this method of communication.

Thanks to the rapid development of modern technology, there are various means of communication nowadays. Besides the traditional methods of communication which include face-to-face communication and written letters, we now have computers, smartphones and even watches that we can use to stay in touch with people. My friends and I generally depend on our phones to stay in contact. We always have them with us so it’s most convenient. I message or call my friends every day. I use my phone so much that I actually can’t imagine how I would cope without it for a day!    

While phones are a great means of communication, they’re also not without their drawbacks. The most obvious downside is that people waste a lot of time on their phones, constantly messaging and posting on social media. As a result, people can get addicted to phones and forget what’s happening around them. Also, while I think phones are great as they enable people to stay in touch with those far away, I also think it’s important for people to have real face-to-face meetings. I think teenagers especially are spending so much time socializing through screens that they’re forgetting how to do it in person.

But even though there are some negatives about using phones, I don’t think anyone can deny that they are a massively helpful tool. I love that I can always talk with my friends, even if they’re far away. We also get lots of group projects in school and I can use my phone to create an iMessage group that has everyone in it and we can discuss and plan our projects together, which is really helpful.

IELTS SPEAKING TOPIC: FRIENDS – BÀI MẪU BAND 7.5 – 8.0

IELTS SPEAKING SAMPLE ANSWER PART 3 – COMMUNICATION

IELTS Speaking sample answer Part 3 chủ đề Communication

  • Can you describe how people communicated fifty years ago?

Looking back to fifty years ago, the older generations, such as our grandparents and parents, had very limited means of communication. Most communication would have been face-to-face, meaning that you would mostly only speak to the people in your neighborhood or you would have to travel long ways to see someone. Written letters and landline telephones were also around, though the former would not always get delivered and the latter would only have been used by the better off. It’s crazy to think that if you moved far away from your family 50 years ago, you mightn’t speak with them for months or years at a time whereas now you can skype them whenever you want.

  • What are the good points about writing and receiving letters?

In my opinion, writing a letter is a unique and special way to express your feelings towards others through your personal handwriting style. I also think it shows that you truly appreciate the person you are writing to. I used to have a pen pal when I was younger and now have a collection of letters that she wrote to me, sometimes it’s nice to take them out and reread them, which is something I never do with emails. It’s really nice to have the physical copies as mementos of your friendship. Another good point about letters is that not everyone knows how to use modern technology such as emails and messages.   

  • How do you think methods of communication will change in the future?

I personally think that the methods of communication won’t change much in the future, though I think they will get more efficient. We now have everything that we need to communicate, varying from phones, laptops and tablets. Perhaps in the coming years, people will no longer need to actually meet each other anymore and most of the everyday conversations will take place online through electrical devices.

BÀI MẪU SPEAKING IELTS PART 2 BAND 6.5 – 7.0: SUCCESSFUL FAMILY MEMBER

VOCABULARY TOPIC COMMUNICATION

STT

VOCAB

Mean 

Sample 

Cope (verb) without it 

Đối phó với cuộc sống mà không có nó

I don’t know how I would cope without seeing you for some weeks.

(Tôi không biết tôi sẽ đối phó như thế nào nếu không gặp bạn trong vài tuần.)

2

Landline telephone

Điện thoại cố định, điện thoại bàn

A landline phone is an apparatus that is connected to the landline network to communicate. 

(Điện thoại cố định là một thiết bị được kết nối với mạng điện thoại cố định để liên lạc.)

3

Physical copies

bản sao cứng

I print out physical copies of my syllabus, so I can highlight the key date.

(Tôi in ra các bản sao thực tế giáo trình của mình, vì vậy tôi có thể đánh dấu ngày quan trọng.)

4

Mementos (n)

Vật kỉ niệm

I kept a seashell as a memento of our holiday.

(Tôi đã giữ vỏ sò như một kỷ vật trong kỳ nghỉ của chúng tôi.)

5

The coming years = in the future

Những năm tiếp theo

I will travel around the world the coming years. 

(Tôi sẽ du lịch vòng quanh thế giới trong những năm tới.)

6

On a daily basis

Hàng ngày

Dairy products were consumed on a daily basis in low to moderate quantities.

(Các sản phẩm sữa được tiêu thụ hàng ngày với số lượng từ thấp đến trung bình.)

7

A big deal

Vấn đề lớn

I just couldn’t understand why they quarreled so much over the color of a picture frame – it’s not a big deal!

(Tôi chỉ không hiểu tại sao họ lại cãi nhau nhiều như vậy về màu sắc của khung tranh – đó không phải là vấn đề lớn.)

8

In the middle of something 

Đang làm dở điều gì đó

When she called, I was in the middle of making dinner.

(Khi cô ấy gọi, tôi đang làm bữa tối.)

Interruption (n) 

Sự gián đoạn

I worked all morning without interruption.

(Tôi đã làm việc cả buổi sáng mà không bị gián đoạn.)

10

Instance (n)

Trường hợp

There have been several instances of violence at the school.

(Đã có nhiều trường hợp bạo lực học đường xảy ra.)

11

Impersonal (adj)

Không mang tính cá nhân hóa

He has a very cold and impersonal manner.

(Anh ấy có một phong cách rất lạnh lùng và vô tư.)

12

To be handwritten

Được viết tay

The letter was handwritten, not typed.

(Bức thư được viết bằng tay, không đánh máy.)

Hi vọng gợi ý trên đã giúp các bạn có thêm ý tưởng để đạt điểm cao trong bài thi IELTS SPEAKING!

Chúc các bạn thành công.

Yến Nhi

Cải thiện kỹ năng IELTS Speaking cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

LUYỆN NÓI TIẾNG ANH HIỆU QUẢ NHỜ KỸ THUẬT SHADOWING

06 “MẸO” HIỆU QUẢ GIÚP CẢI THIỆN PHÁT ÂM ENDING SOUND (ÂM CUỐI) TRONG SPEAKING

LINKING IDEAS – LIÊN KẾT Ý TƯỞNG MỘT CÁCH CHẶT CHẼ TRONG IELTS SPEAKING

TASK 2 IELTS WRITING SAMPLE – TOPIC GOVERNMENT INVESTMENT IN THE ARTS

Tham khảo Task 2 IELTS Writing sample topic Government investment in the Arts band 7.5 – 8.0 bên dưới nhé!

LÀM THẾ NÀO ĐỂ TẬN DỤNG HIỆU QUẢ MỘT BÀI WRITING SAMPLE?

Task 2 IELTS Writing Sample: Topic Government investment in the Arts

Government investment in the arts, such as music and theatre, is a waste of money. Governments must invest this money in public services instead. To what extent do you agree with this statement? OR

Some people think that the government is wasting money on the arts and this money could be better spent elsewhere. To what extent do you agree or disagree?

đề bài task 2 ielts writing sample

There are various areas of government expenditure that suffer from a lack of substantial monetary investment. In situations like these, sensible resource management must be followed by the administration to allocate necessary funds to the sectors in need. It is widely believed that public facilities and infrastructure should be given more priority instead of fine arts when it comes to the utilization of government resources. I am a strong supporter of this belief as urban services serve a more crucial purpose than artistic agencies.

A considerable proportion of the population is greatly dependent on government-provided services. These amenities are a crucial aid to the smooth functioning of an ordinary citizen’s life. Furthermore, the dependence on such facilities is more prevalent in third-world countries like India, Brazil, and China, where the general income of a majority of the populace makes private services unaffordable. Thus, bearing in mind the necessities of the people on a macro-level, the public-sector merits extensive financial backing.

Additionally, we must also address the fact that creative activities like drama and music are only possible when the basic needs are adequately fulfilled. If there is a deficiency in the physical and mental well-being of an individual, no matter how impressive the artwork is, it will fail to ignite any stimulus within that person. Thus, it is vital to enhance the standard of living of the population before refining the quality of arts, as artistic demands are always secondary to rudimentary needs.

Nevertheless, the value of creative work cannot be disregarded entirely as all the artforms collectively form an industry that is vital to the economy. However, this trade has the support of numerous wealthy individuals and organizations, thereby not requiring much assistance from the government.

Finally, the framework of government services requires fiscal reform. Thus, the authorities should recognize these obligations and concentrate their resources on the public sector.

Vocabulary highlight

Từ vựng

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

expenditure

the total amount of money that a government or person spends

Chi phí, chi tiêu

monetary

relating to the money in a country

nói về tiền tệ

infrastructure

the basic systems and services, such as transport and power supplies, that a country or organization uses in order to work effectively

cơ sở hạ tầng

amenities

things considered to be necessary to live comfortably

những tiện nghi

crucial

extremely important or necessary

cực kì quan trọng/ cần thiết

prevalent

existing very commonly or happening often

thịnh hành

populace

the ordinary people who live in a particular country or place

quần chúng

unaffordable

too expensive for people to be able to buy or pay for

quá đắt để mọi người có thể mua hoặc trả tiền

merits

the quality of being good and deserving praise

Phẩm chất tốt và đáng được khen ngợi

adequately

in a way that is enough or satisfactory for a particular purpose

đầy đủ

deficiency

a state of not having, or not having enough, of something that is needed

sự thiếu hụt

ignite

to (cause to) start burning or explode

đốt cháy

stimulus

something that causes growth or activity

sự khuyến khích, kích thích

vital

necessary for the success or continued existence of something; extremely important

thiết yếu

artistic

relating to art

thuộc về nghệ thuật

rudimentary

basic

thô sơ

framework

a system of rules, ideas, or beliefs that is used to plan or decide something

khuôn khổ

fiscal

connected with (public) money

ngân sách

Tham khảo thêm bài mẫu Writing IELTS nè:

IELTS WRITING TASK 2 TOPIC MEDIA: BÀI MẪU BAND 7.5 – 8.0

WRITING TASK 2 SAMPLE – TOPIC “WILD ANIMALS SHOULD BE PROTECTED”

BÀI MẪU IELTS WRITING TASK 2 BAND 7.0+ CHỦ ĐỀ “MOBILE TECHNOLOGY”