CÁCH LÀM BÀI MULTIPLE CHOICE IELTS READING LOẠI 1 VÀ XỬ LÝ LỖI SAI THƯỜNG GẶP

Mục lục

Hi, Mr. Di xin chào các bạn! Trong chùm bài về kỹ năng chinh phục bài thi IELTS Reading lần này, thầy và các bạn sẽ cùng “đối mặt” một trong những dạng bài có thể gọi là khá “khó nhằn” đối với các IELTS-ers – Multiple Choice Loại 1, cụ thể là cách làm bài Multiple Choice IELTS Reading và hướng dẫn khắc phục những lỗi sai thường gặp. 

Thầy sẽ cùng các bạn đi qua những điểm chính yếu của dạng bài này, chỉ ra một số những lỗi sai mà các IELTS-ers hay gặp phải. Và cuối cùng là “mách nước” cho các bạn “bí kíp” để các bạn không còn “bất ngờ, ngỡ ngàng, ngơ ngác và bật ngửa” nhé!

Cấu trúc chung của dạng bài Multiple Choice Loại 1

Multiple Choice (hay trong tiếng Việt còn gọi là “Trắc Nghiệm”) là dạng bài yêu cầu các thí sinh phải lựa chọn ra đáp án đúng nhất trong số các đáp án cho sẵn. Vị trí của nó thường nằm ở Passage 3 – bài đọc “dài hơi” và “mỏi mệt” nhất trong 3 bài Reading.

Đối với Loại 1, câu hỏi được đặt ra thường yêu cầu người làm xác định quan điểm, ý kiến của người viết bài hoặc từ một nguồn nghiên cứu, trích dẫn nào đó được nhắc đến trong bài. Dạng bài này thường yêu cầu người đọc chọn đáp án đúng để trả lời câu hỏi, hoặc chọn đáp án để hoàn thành mệnh đề được cho.

thông tin tổng quan dạng bài multiple choice ielts reading 1

Ngoài ra, có một đặc điểm giúp dạng bài Multiple Choice Loại 1 có phần “dễ thở” so với các dạng bài khác đó là câu hỏi thường sẽ chỉ ra cho người đọc vị trí cần tìm đáp án, ví dụ như “third paragraph”, “fourth paragraph”,… hay các chi tiết cụ thể cần tìm để soi chiếu trong bài.

Như vậy, một câu hỏi dạng Multiple Choice Loại 1 sẽ có cấu trúc như sau:

What did the 2006 discovery of the animal bone reveal about the lynx?

A  Its physical appearance was very distinctive.

B  Its extinction was linked to the spread of farming.

C  It vanished from Britain several thousand years ago.

D  It survived in Britain longer than was previously thought.

Những lỗi thường gặp và cách làm bài Multiple Choice IELTS Reading Loại 1

Lỗi 1: Hiểu nhầm thông tin mà câu hỏi đang đưa ra

Một trong những lỗi sai cơ bản nhất mà các thí sinh IELTS rất hay mắc phải đó chính là “hiểu lộn” yêu cầu được đặt ra trong câu hỏi. 

Nguyên nhân dẫn đến lỗi sai này chính là do thói quen làm bài trắc nghiệm mà phần lớn sĩ tử đã quen thuộc: chỉ tập trung vào một vài từ khóa hoặc ý chung của câu để xác định, dẫn đến việc lựa chọn thông tin chỉ đáp ứng được một phần yêu cầu của câu hỏi, hoặc thậm chí là lệch hướng hoàn toàn với bản chất thực sự của câu hỏi đó.

Các bạn cần nhớ, mỗi từ khóa trong câu hỏi đều quan trọng trong việc thể hiện ý nghĩa của câu. Việc đọc lướt hoặc lược bỏ đi một trong những từ khóa đó sẽ khiến ý hiểu của bạn “đi xa ngàn dặm” so với những gì đề yêu cầu.

Do đó, các bạn phải luôn chú ý đến toàn bộ những từ/cụm từ chứa đựng lượng thông tin nhiều nhất trong câu để hiểu đúng và trọn ý mà người ra đề muốn bạn hướng đến.

cách làm bài multiple choice ielts reading loại 1 ilp

Để rõ hơn, các bạn hãy quan sát câu hỏi dưới đây:

What point does the writer make about microbes in the first paragraph?

A   They adapt quickly to their environment.

B   The risk they pose has been exaggerated.

C   They are more plentiful in animal life than plant life.

D   They will continue to exist for longer than the human race.

Ở câu hỏi này, chi tiết quan trọng các bạn phải chú ý đó là “the writer” – tức tác giả bài viết và “microbes”. Nếu quá nóng vội, các bạn sẽ có thể chọn nhầm đáp án là quan điểm được trích dẫn từ một nguồn nghiên cứu khác cũng được nhắc đến ở trong “first paragraph” chứ không phải quan điểm của chính tác giả, hoặc đó có thể là quan điểm của tác giả, nhưng đó không phải chi tiết hướng tới “microbes”.

Microbes, most of them bacteria, have populated this planet since long before animal life developed and they will outlive us. Invisible to the naked eye, they are ubiquitous. They inhabit the soil, air, rocks and water and are present within every form of life, from seaweed and coral to dogs and humans. And, as Yong explains in his utterly absorbing and hugely important book we mess with them at our peril.

Trong đoạn chứa đáp án ở trên, các bạn có thể thấy, “we mess with them at our peril” là quan điểm khá phù hợp với đáp án B, nhưng nếu đọc không kỹ, các bạn sẽ bỏ sót “as Yong explains” – chi tiết thể hiện quan điểm của một người khác ngoài tác giả.

Chi tiết chứa đựng đáp án đúng sẽ nằm ở câu đầu: “…and they will outlive us” – tương xứng với đáp án D “continue to exist for longer than the human race”.

Chính vì vậy, khi đã xác nhận đúng và đủ đối tượng mà câu hỏi hướng tới, các bạn mới “vung bút” để khoanh đáp án nhé!

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa các đáp án do sự tương đồng của chúng với nhau

Điểm “tinh vi” và “xảo quyệt” của các câu hỏi Reading trong IELTS đó là cách thể hiện sao cho các đáp án đều có phần đúng đối với nội dung trình bày trong bài cũng như đều được nhắc đến. 

Điều này đi ngược lại đối với những dạng bài trắc nghiệm ở các kỳ thi khác thường chỉ thể hiện duy nhất một đáp án chuẩn xác nhất còn các đáp án còn lại đều sai hoặc khuyết thông tin. Điều này sẽ dễ tạo ra tâm lý phân vân, do dự trong việc lựa chọn đáp án. 

Do đó, các bạn cần lưu ý rằng, dù cho các đáp án đều “đọc vào nhìn đung đúng” thì chỉ có một đáp án là “chân lý duy nhất” vì nó đáp ứng ĐÚNGĐỦ theo yêu cầu của câu hỏi. 

khắc phục lỗi khi làm bài multiple choice ielts reading loại 1 ilp

Cụ thể, các bạn có thể theo dõi ví dụ sau:

Rice That Fights Global Warming

More than half the global population relies on rice as a regular part of their diet. But rice paddies have a downside for the planet too: they produce as much as 17 percent of the world’s total methane emissions. That is even more than coal mining emissions, which make 10 percent of total! So Christer Jansson, a plant biochemist at the Pacific Northwest National Laboratory, spent the past 10 years developing SUSIBA2, a genetically modified rice plant that emits almost no methane. 

  1. What is the negative effect of rice?
  1. It is regular part of more than half of the world population’s diet. 
  2. Rice paddies emit more methane than coal mining industry.
  3. Its plantations produce 17% of the world’s total methane emissions.
  4. Rice has genetically modified sort SUSIBA2, which is harmful for health.

Đáp án A đưa ra quan điểm giống như được trình bày ở câu đầu tiên của đoạn văn là: “More than half the global population relies on rice as a regular part of their diet.” Nhưng đây là một hiệu ứng mang tính “positive” chứ không phải “negative” câu hỏi yêu cầu, cho nên đáp án này là sai. 

Đáp án B cũng chứa đựng chi tiết đúng với bài đọc, nhưng đáp án này không phải là cái các bạn cần tìm. Đó là vì chi tiết “That is even more than coal mining emissions, which make 10 percent of total!” chỉ là chi tiết thứ yếu, dùng để minh họa cho ý đằng trước chứ không nhằm mục đích thể hiện quan điểm.

Đáp án này cũng bị loại, nhưng nếu không thấu hiểu bản chất và chức năng của câu, ta sẽ dễ bị nhầm lẫn.

Đáp án C là đáp án chính xác. Vì câu thứ hai trong đoạn đã thể hiện đầy đủ ý của cả câu hỏi lẫn câu trả lời: “But rice paddies have a downside for the planet too: they produce as much as 17 percent of the world’s total methane emissions.” Trong đó, từ “downside”  bằng nghĩa với  “negative effect”.

Đáp án D không liên quan đến bài đọc, vì trong bài không có chi tiết nào thể hiện SUSIBA2 là thứ gì đó “harmful”. Tuy nhiên, đáp án này chứa đựng một số thông tin được trích từ bài nhằm mục đích gây rối. 

Như các bạn thấy, toàn bộ các đáp án trên đều được thể hiện trong bài bằng cách này hay cách khác hoặc “đúng” ở một mặt nào đó, nhưng chỉ có duy nhất đáp án C là thể hiện trọn vẹn ý nghĩa của câu hơn cả. Đừng “thấy hoa nở mà tưởng xuân về” nhé!

Lỗi 3: Bị thiếu thời gian để hoàn thành bài

Những câu hỏi dài với các cấu trúc phức tạp và từ vựng khó rất phổ biến trong các bài thi thuộc dạng Multiple Choice Loại 1 trong IELTS Reading. 

Việc dành nhiều thời gian vào câu hỏi khó sẽ khiến các bạn “mắc kẹt” và không đủ thời gian hoàn thành các câu hỏi còn lại.

Các bạn nên tranh thủ hoàn thành những câu hỏi có nội dung đơn giản hơn, “tạm quên” những câu hỏi quá dài để quay lại khi còn thời gian, vì dù khó hay không, mỗi câu hỏi đều bằng nhau ở số điểm là 1 điểm. 

hướng dẫn cách làm bài multiple choice ielts reading loại 1 ilp

Áp dụng cách này, sau khi trả lời những câu hỏi khác, các bạn cũng sẽ nắm được trình tự thông tin trong bài theo trình tự câu hỏi, đây cũng là một cách giúp các bạn khoanh vùng các đoạn văn chứa thông tin liên quan đến câu hỏi khó. 

Để tránh lãng phí “thời gian vàng ngọc”, các bạn nên nằm lòng “3K”:

  • Không nên đọc các lựa chọn của câu hỏi trước khi tìm thông tin từ bài đọc.
  • Không nên trả lời 2 câu hỏi cùng lúc để tránh bị “lạc trôi” giữa các thông tin.
  • Không nên để bất cứ câu hỏi nào chiếm lĩnh quá nhiều thời gian (khuyến nghị mỗi câu hỏi nên chỉ dành khoảng 1-2 phút)

Trong bài viết này, thầy đã cùng các bạn điểm qua về thông tin tổng quan và cách làm bài Multiple Choice IELTS Reading Loại 1 cũng như một số sai sót IELTS-ers dễ phạm phải nhất.

Hy vọng qua bài viết này, các bạn sẽ tự tin hơn trong việc chinh phục mọi câu hỏi nhé!

Nguyễn Vương Cao Duy

Xem thêm:

TỔNG QUAN VÀ CÁCH LÀM BÀI MULTIPLE CHOICE IELTS READING LOẠI 2 HIỆU QUẢ

TUYỂN DỤNG GIẢNG VIÊN

Giảng viên tại ILP là vị trí quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và trải nghiệm học viên. ILP cam kết đồng hành cùng đội ngũ giáo viên, kiến tạo môi trường sư phạm chuyên nghiệp, minh bạch, tự do học thuật và cơ hội phát triển nghề nghiệp;

Mô tả công việc

  • Giảng dạy các lớp Luyện thi IELTS và TOEIC chuyên sâu;
  • Giảng dạy các lớp Tiếng Anh Cơ bản, Grammar, Pronunciation, Vocabulary;
  • Hỗ trợ quản lý và đào tạo chuyên môn theo sự điều động của Ban Giám Đốc;
  • Phối hợp cùng bộ phận học thuật quản lý, đánh giá sự tiến bộ và hài lòng của học viên định kỳ;
  • Phối hợp cùng bộ phận truyền thông triển khai các chiến dịch truyền thông và sự kiện giáo dục.

Yêu cầu ứng viên

Ứng viên ứng tuyển vị trí Giảng viên tại ILP cần phải đáp ứng những yêu cầu sau:

  • Kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh tối thiểu 01 năm;
  • Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Tiếng Anh và Sư phạm;
  • Ưu tiên ứng viên là Giảng viên Đại học hoặc Sau đại học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm; 
  • Ứng viên có điểm TOEIC 950+ hoặc IELTS 8.0+ là một lợi thế;
  • Thái độ làm việc tích cực, chuyên nghiệp và chịu được áp lực công việc cao và khắc nghiệt;
  • Tuyệt đối tuân thủ kỷ luật, nội quy giảng dạy và văn hóa của doanh nghiệp;

Ứng viên ứng gửi hồ sơ, bao gồm: CV, Bằng cấp và chứng chỉ liên quan về email hr@ilp.edu.vn.

Trân trọng./.

CÁCH LUYỆN NÓI TIẾNG ANH MỘT MÌNH THEO PHƯƠNG PHÁP EFFORTLESS ENGLISH

Mục lục

Để đạt kết quả cao trong bài thi IELTS Speaking thì các bạn phải trải qua một quá trình ôn luyện chuyên sâu, nghiêm túc. Tuy nhiên, trước khi nghĩ đến việc tiếp cận các dạng câu hỏi của bài thi Speaking IELTS, các bạn cần phải có khả năng nói ở mức độ tương đối. 

Trong bài viết này, thầy sẽ giới thiệu đến các bạn một cách luyện nói Tiếng Anh một mình, hiệu quả mà bạn hoàn toàn có thể tự luyện tập ngay tại nhà với phương pháp Effortless English.

Phương pháp này không những giúp bạn cải thiện khả năng phát âm, phản xạ, mà còn hỗ trợ cho việc học và nhớ từ vựng tốt hơn rất nhiều.

Cách luyện nói Tiếng Anh một mình dựa trên nền tảng “Behaviourism”

Như đã đề cập ở trên, để chuẩn bị cho bài thi Speaking IELTS thì các bạn cần phải có khả năng giao tiếp, phát âm ở mức độ cơ bản.

Trước khi đi sâu vào phương pháp Effortless English, thầy muốn giải thích với các bạn một chút về thuyết “Behaviourism”.

Theo đó, để giải thích quá trình học hỏi, tiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng, các nhà khoa học nhận thức đưa ra “thuyết hành vi”, tiếng Anh gọi là “behaviourism”.

Hiểu theo nghĩa rộng thì thuyết “behaviourism” nghiên cứu về hành động của con người trong việc tiếp nhận và phát triển kiến thức thông qua việc tương tác với môi trường xung quanh.

thuyết behaviourism - Cách luyện nói Tiếng Anh một mình 1

Hiểu một cách đơn giản, đó là sự bắt chước, luyện tập những kiến thức có sẵn và biến chúng thành kiến thức và kĩ năng của bản thân. Đây cũng là một gợi ý lý tưởng để xây dựng cách luyện nói Tiếng Anh một mình cho mỗi người.

Áp dụng thực tế lý thuyết “Behaviourism” vào quá trình luyện nói Tiếng Anh một mình

Dựa vào nền tảng này, trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh, các nhà giáo dục tạo ra những cách tiếp cận (approach), phương pháp (method) và kỹ thuật (technique).

Các nhà giáo dục hình thành phương pháp gọi là audio-lingual, nghĩa là việc nghe & nói lại. Điều này cũng rất hữu ích đối với việc xây dựng cách luyện nói Tiếng Anh một mình sao cho hiệu quả.

Phương pháp “audio-lingual” - cách luyện nói tiếng anh một mình 1

Hiểu đơn giản là các bạn nghe nhiều lần, sau đó lặp lại, và áp dụng trong cuộc sống. Các bạn nghe càng nhiều, lặp lại càng nhiều thì sẽ nhớ càng sâu và áp dụng càng nhuần nhuyễn.

Ứng dụng phương pháp “audio-lingual” - cách luyện nói tiếng anh một mình 1

Từ những năm 1960 đã có giáo viên áp dụng nền tảng này đặt tên là Callan Method, với cách làm tương tự là cho mẫu câu và ghi âm sẵn.

Các bạn học viên luyện nghe nhiều lần và lập lại, sau khi đã nhuần nhuyễn thì thay các từ chính mới là ra câu của mình.

Đầu những năm 1990, ở Hoa Kỳ bùng nổ việc sử dụng phương pháp này, ra đời bộ giáo trình English 900 của nhà xuất bản Collier MacMillan.

Giáo trình English 900 thực chất là tập hợp các mẫu câu để học viên nghe và học thuộc, sau đó luyện tập, thay từ mới vào và có câu mới.

Ở Việt Nam, cũng đã nhiều trung tâm tiếng Anh áp dụng phương pháp này theo nhiều tên gọi khác nhau.

Cách luyện nói Tiếng Anh một mình chuyên sâu

cách luyện nói tiếng anh một mình hiệu quả 1

BƯỚC 1. Lên một khung sườn (Prepare) hoàn chỉnh cho mẫu hội thoại hoặc bài nói cần luyện tập, với nội dung, mẫu câu và từ vựng rõ ràng, cân chỉnh thời gian hợp lý.

BƯỚC 2. Bám sát (Follow) vào khung đã chuẩn bị trước và luyện nói theo, tuyệt đối không thêm những ý khác vào bài.

BƯỚC 3. Kiên trì (Persist) luyện tập đến khi nào đã thực sự THUỘC LÒNG, nói ra câu tiếng Anh y như nói tiếng Việt.

BƯỚC 4. Sau khi đã lưu loát, các bạn áp dụng (Apply) bằng cách thay từ mới để hình thành câu của riêng mình.

Để luyện nói chuyên sâu theo cách này, các bạn có thể tham khảo những đoạn hội thoại hoặc các bài giảng ngắn được ghi âm sẵn, các bạn đọc, nghe và lặp lại.

03 nguồn tài liệu các bạn có thể tham khảo là:

1. Effortless English: Phương pháp được phát triển bởi Tiến Sĩ Aj Hoge, người Anh – gồm nhiều Mini Stories kèm với những câu hỏi cho sẵn.

Các bạn phải lắng nghe, hiểu các đoạn Mini Stories, học từ vựng, sau đó trả lời các câu hỏi trong file ghi âm cho đến khi nhuần nhuyễn. Bài học được chia từ cơ bản đến nâng cao.

cách luyện nói tiếng anh một mình với effortless english 1

2. ESL’s Cyber Listening Lab (https://www.esl-lab.com): Trình bày các bài giảng và các đoạn hội thoại, chia theo chủ đề và nhiều cấp độ khó. Các bạn có thể sử dụng các đoạn hội thoại và bài giảng ngắn này để luyện tập

cách luyện nói tiếng anh một mình với ESL’s Cyber Listening Lab 1

3. British Council Speaking (https://learnenglish.britishcouncil.org/skills/speaking): Các đoạn hội thoại ngắn và giải thích, chia theo cấp độ. Các bạn có thể sử dụng các đoạn hội thoại và bài giảng ngắn này để luyện tập.

cách luyện nói tiếng anh một mình với british council speaking 1

Hướng dẫn chi tiết cách luyện nói Tiếng Anh một mình với phương pháp Effortless English

Bộ tài liệu Effortless English được chia theo từng cụm chủ đề, các câu trong mỗi đoạn hội thoại được thiết kế khá tương đồng ngôn ngữ thật (authentic) và có chèn các từ tiếng lóng kiểu Mỹ (American slangs) trung tính hoá và khá phù hợp để sử dụng trong thực tế.

Các bạn sử dụng Effortless English thì không phải mất công soạn tài liệu và hiện tại, bộ tài liệu này có bán rất phổ biến ở các nhà sách Fahasa hoặc trên Tiki.

Theo thầy, cách luyện nói Tiếng Anh một mình bằng phương pháp Effortless English sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời giantiến bộ rất nhanh, giúp các bạn tự tin khi khởi đầu việc học nói tiếng Anh.

Để học tốt bằng bộ tài liệu Effortless English, các bạn nên thực hiện theo 04 bước sau:

cách luyện nói tiếng anh một mình hiệu quả 1

Bước 1 Chuẩn bị (prepare)

  • Các bạn tra cứu ý nghĩa của các từ trong các đoạn hội thoại và ghi chú cẩn thận.

Bước 2 – Tuân thủ (follow)

  • Các bạn đọc trước các câunghe cả bài, có thể kết hợp vừa nghe vừa đọc.
  • Sau đó, các bạn lặp lại từng câu cho tới khi thuộc lòng, chú ý vào phát âm.

Bước 3 – Kiên trì (persist)

  • Các bạn luyện nói từng câu, không nhìn vào tài liệu cho đến khi thuộc lòng.

Bước 4 – Áp dụng (apply)

  • Các bạn thay từ khóa chính trong các đoạn hội thoại bằng ý của bản thân.

Kết luận

Việc luyện nói Tiếng Anh một mình mà không có môi trường giao tiếp với người bản xứ thì kiên trì luyện tập theo phương pháp Effortless English sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nói một cách toàn diện.

Tuy nhiên, cách luyện tập này đòi hỏi bạn phải kiên trì và nỗ lực rất nhiều. Bởi vì chúng ta đều dễ dàng nhận thấy rằng, luyện nói một mình sẽ gặp nhiều trở ngại như thế nào. 

Các bạn sẽ cảm thấy chán nản vì không có bạn luyện cùng, không có người hướng dẫn và chỉnh sửa phát âm, ngữ điệu sao cho chính xác, tự nhiên.

Bạn có thể sử dụng một số công cụ AI hỗ trợ ghi âmkiểm tra lỗi phát âm, tuy nhiên, rõ ràng việc học với “máy móc” sẽ không hứng thú bằng tương tác trực tiếp giữa người với người. 

Sau khi đã có thể giao tiếp lưu loát về những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống thì việc ôn luyện cho bài thi IELTS Speaking sẽ không còn quá khó khăn nữa.

Thầy chúc các bạn ôn luyện thật tốt và đạt kết quả cao trong bài thi IELTS.

PHÂN TÍCH CÁCH LÀM DẠNG BÀI ADVANTAGES & DISADVANTAGES VÀ BÀI MẪU BAND 8.0+

Mục lục

Trong bài viết IELTS Writing Task 2, bạn sẽ được yêu cầu viết một bài luận (tối thiểu 250 từ). Bạn sẽ được đưa ra một câu hỏi yêu cầu bạn đưa ra ý kiến ​​của mình và thảo luận về một vấn đề nào đó.

Bạn cũng có thể được yêu cầu đưa ra các giải pháp, đánh giá một vấn đề, so sánh và đối chiếu các ý tưởng khác nhau… 

Một số dạng bài phổ biến trong Task 2 bao gồm:

Trong bài viết này, thầy sẽ tập trung vào cách làm bài Advantages and Disadvantages. 

Giới thiệu chung dạng bài Advantages and Disadvantages – IELTS Writing Task 2 

Dạng bài Advantages & Disadvantages chiếm khoảng 75% tần suất gặp trong đề thi, với dạng bài ưu điểm/ nhược điểm đề bài sẽ đưa ra một vấn đề hoặc ý kiến và yêu cầu các bạn thí sinh phải chỉ ra những nhược điểm cũng như ưu điểm của nó

Theo dõi bài viết dưới đây, thầy sẽ hướng dẫn các bạn cách làm dạng bài Advantages and Disadvantages này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất. 

cách làm bài advantages and disadvantages - đề mẫu ilp

Chiến lược, cách làm bài Advantages and Disadvantages – IELTS Writing Task 2 

Trước khi bạn bắt đầu viết, hãy lên kế hoạch cho các ý tưởng của bạn để bạn có thể sắp xếp thông tin một cách rõ ràng. Bạn phải quyết định những ưu điểmnhược điểm chính là gì.

Hãy dành 5 phút và lập kế hoạch cho những ý tưởng, quan điểm và ví dụ của bạn. 

chiến lược và cách làm bài advantages and disadvantages 1

Điều rất quan trọng là dành trọn vẹn 40 phút cho nhiệm vụ này vì điểm bạn nhận được cho bài viết 2 là 2/3 tổng điểm viết của bạn.

Bạn cũng cần viết tối thiểu 250 từ và sử dụng ý tưởng của riêng bạn. 

LỜI KHUYÊN TỪ THẦY: Hãy nhớ viết với một giọng điệu formal, đây là một bài luận học thuật, vì vậy bài viết của bạn nên trang trọng và chuẩn học thuật. 

Dàn ý chung dạng bài Advantages and Disadvantages – IELTS Writing Task 2 

Đoạn 1 (Intro)

Paraphrase lại đề bài 

Giới thiệu ưu điểm/ nhược điểm mà bạn sẽ viết trong bài luận 

Đoạn 2 (Body 1)

Topic sentence (ưu điểm)

Giải thích và đưa ra luận điểm chi tiết

Ví dụ 

Đoạn 3 (Body 2)

Topic sentence (nhược điểm)

Giải thích và đưa ra luận điểm chi tiết

Ví dụ 

Kết bài (Conclusion)

Tóm tắt lại ý chính

Bạn nghĩ rằng cái nào quan trọng hơn (ưu điểm hay nhược điểm)

Dưới đây là phân tích chi tiết dàn bài để các bạn nắm rõ hơn:

Đoạn 1: Introduction – cách làm bài Advantages and Disadvantages

Đây là phần mở đầu cho bài luận và nơi bạn nên bắt đầu bằng cách diễn giải câu hỏi. 

Điều này có nghĩa là bạn phải viết lại câu hỏi bằng từ ngữ của mình bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa. Bạn không thể chỉ sao chép lại câu hỏi hoặc sử dụng các từ tương tự trong câu hỏi.

Bạn hãy diễn giải và thể hiện kiến ​​thức từ vựng của bạn bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa.

cách làm bài advantages and disadvantages phần introduction ilp

Đoạn 2: Body 1 (Thân bài 1) – cách làm bài Advantages and Disadvantages

Trong đoạn này, bạn nên mô tả các ưu điểm chính. Bắt đầu đoạn văn bằng câu Chủ Đề (Topic Sentence) giới thiệu ưu điểm.

Các câu tiếp theo nên giải thích, đi vào chi tiết.

Câu thứ ba nên đưa ra một ví dụ cho quan điểm mà bạn vừa đưa ra.

cách làm bài advantages and disadvantages phần thân bài 1 ilp

Khi đưa ra ví dụ, các bạn có thể lấy từ kinh nghiệm của chính bản thân mình hoặc bạn có thể “tự nghĩ ra” một ví dụ vì giám khảo sẽ không kiểm tra độ chính xác của thông tin. Họ chỉ đơn thuần kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn như thế nào. 

Bạn có thể nghĩ đại ra một ví dụ từ báo cáo, tạp chí hoặc một nghiên cứu nào đó …

Ví dụ: “According to recent reports, the UK government has spent at least 3 billion pounds every year….”

Đoạn 3: Thân bài 2 (Body 2) – cách làm bài Advantages and Disadvantages

Trong đoạn này, bạn nên viết về nhược điểm (disadvantages) hoặc một ưu điểm khác chứng minh ý kiến của bạn về vấn đề nêu ra. 

cách làm bài advantages and disadvantages phần thân bài 2 ilp

Cũng giống như cách làm bài Advantages and Disadvantages đoạn thân bài 1, bạn cần phải cung cấp các thông tin cụ thể, các câu tiếp theo sẽ giải thích, đi vào chi tiết và cuối cùng đưa ra một ví dụ hỗ trợ cho quan điểm của mình.

Đoạn 4: Kết bài (Conclusion) – cách làm bài Advantages and Disadvantages

Trong đoạn thứ tư, bạn viết phần kết luận, tóm tắt những điểm chính của bạn và nói những ưu và nhược điểm quan trọng nhất của bạn. Bạn không nên nhập bất kỳ thông tin hoặc ý tưởng mới nào trong đoạn này. 

  • Tóm tắt các ý chính.
  • Bạn nghĩ ưu hay nhược điểm là quan trọng nhất?

Bài mẫu Writing Task 2 Band 8.0+ và phân tích từ vựng

Thầy giới thiệu các bạn một bài viết mẫu (Band 8.0+) cho dạng Advantages and Disadvantages trong phần IELTS Writing Task 2 về chủ đề Tội phạm (Crime) được viết bởi học viên lớp IELTS Chuyên sâu tại ILP Vietnam theo chuẩn học thuật nêu trên.

These days, private sectors tend to pay for and doing scientific research rather than public sectors. Although it is undeniable that it brings a number of advantages, I believe that it does more harm than good.

On the one hand, there will be a number of advantages if private companies investigate scientific research. It is clear that almost private enterprises can adapt to all necessary elements for researching. Because they are independent on finance, they can supply the state –of-the-art equipment for consulting.

On the other hand, I personally claim that the drawbacks outweigh the benefits when private sectors carry out scientific research. First of all, working for the government is the way to take the responsibility to society. Since all results are used for the public, scientific workers can contribute to developing their nation. For instance, when the country is facing with the epidemic, experimentation is needed before spreading widely. If researchers worked in public sectors, they would have a chance to devote to the community.

Secondly, there are a lot of opportunities for scientists in learning when they work as public workers. Because of being a member of governmental companies, civil researchers are able to travel or study in abroad. As a result, they have a lot of chances to meet, make friends with other researchers in the world. Thanks to that, they can acknowledge as much valuable experience.

In conclusion, even though there are a great deal of great assets when private enterprises investigate scientific exploration, I think that the cons outweigh the pros.

Một số từ vựng nổi bật trong bài

Từ vựng Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
do more harm than good to be damaging and not helpful có hại hơn là lợi
investigate (v) to examine a crime, problem, statement, etc. carefully, especially to discover the truth điều tra dò xét
enterprise (n) an organization, especially a business doanh nghiệp
element (n) an essential part of anything yếu tố
independent (adj) not influenced or controlled in any way by other people, events, or things độc lập
state –of-the-art (adj) very modern and using the most recent ideas and methods hiện đại
drawback (n) a disadvantage or the negative part of a situation mặt hạn chế
outweigh (v) to be greater or more important than something else có nhiều ảnh hưởng hơn, trội hơn
epidemic (n) the appearance of a particular disease in a large number of people at the same time dịch bệnh
experimentation (n) the process of trying methods, activities, etc. to discover what effect they have sự thí nghiệm; sự thử nghiệm
civil (adj) not military or religious, or relating to the ordinary people of a country dân sự
acknowledge (v) to accept, admit, or recognize something, or the truth or existence of something công nhận
asset (n) anything useful or valuable; an advantage phẩm chất có giá trị, tài năng có giá trị, vật quý giá

Kết luận 

Advantages and Disadvantages là một dạng bài không quá khó nếu như thí sinh nắm vững kiến thức và xem kỹ các hướng dẫn chung. 

Thầy hi vọng sau bài viết này, các bạn thí sinh sẽ hiểu được tường tận cách làm bài Advantages and Disadvantages và đạt được Band điểm thật cao trong kỳ thi IELTS nhé!. 

DẠNG DISCUSS BOTH VIEWS: CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI VÀ BÀI MẪU BAND 8.0+

Mục lục

Discuss Both Views là dạng bài thường gặp nhất trong phần thi IELTS Writing Task 2, với tần suất ra đề khoảng 85%

Bên cạnh việc sử dụng từ vựng, ngữ pháp linh hoạtchính xác, trong dạng Discuss Both Views này, thí sinh cần phải xây dựng các lập luận thuyết phục để chứng minh cho cả hai mặt mà đề bài yêu cầu. Các bạn hãy tiếp tục theo dõi bài viết sau đây để nắm rõ dạng bài này nhé!. 

Giới thiệu chung dạng Discuss Both Views – IELTS Writing Task 2 

Trong bài viết này, thầy sẽ hướng dẫn các bạn trả lời các câu hỏi IELTS Writing Task 2 yêu cầu bạn thảo luận cả hai quan điểm (Discuss Both Views) trước khi đưa ra ý kiến ​​của mình. 

Loại câu hỏi ở dạng này thường bị nhầm lẫn với câu hỏi đồng ý / không đồng ý (Agree or disagree) hoặc câu hỏi đưa ra ý kiến ​​của bạn (Give your opinion). Trong 2 dạng bài nêu trên, bạn có thể chọn một ý kiến ​​và đưa ra lập luận của mình. 

Tuy nhiên, với dạng Discuss Both Views, bạn phải thảo luận cả hai quan điểm một cách khách quan trước khi đưa ra quan điểm của riêng mình.

sự khác biệt giữa dạng discuss both views và give your opinion ilp

Đề mẫu dạng Discuss Both Views – IELTS Writing Task 2

Đề mẫu dạng Discuss Both Views ilp

Dịch đề: Người ta thường tin rằng ngày nay các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ là phương tiện truyền thông, văn hóa đại chúng và bạn bè. Một quan điểm khác cho rằng gia đình đóng vai trò quan trọng nhất.

Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến ​​của bạn.

Chiến lược làm bài dạng Discuss Both Views – IELTS Writing Task 2 

hướng dẫn làm bài dạng discuss both views ilp

Đưa ra các ý kiến khác nhau về các luận điểm 

Trước hết, bạn phải xác định được hai ý kiến. Đó là:

  1. Các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng đáng kể hơn đến sự phát triển của trẻ.
  2. Gia đình có ảnh hưởng lớn hơn đến sự phát triển của trẻ.

Tiếp theo, hãy phân tích các lập luận ủng hộ mỗi bên:

1. Các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng đáng kể hơn đến sự phát triển của trẻ.

  • Trẻ em có xu hướng sao chép hành vi của các nhân vật hư cấu mà chúng yêu thích.
  • Trẻ em dành nhiều thời gian cho bạn bè cùng trang lứa.
  • Công nghệ có tác động toàn diện đến trẻ em.

2. Gia đình có ảnh hưởng lớn hơn đến sự phát triển của trẻ.

  • Cha mẹ luôn hiện diện trong cuộc đời của một đứa trẻ.
  • Trẻ em càng nhỏ, tính cách của chúng càng dễ uốn nắn.
  • Cha mẹ có thể thiết lập ranh giới và kiểm soát nhiều hơn đối với con cái của họ.

Lựa chọn quan điểm của bạn

Đối với bài luận này, thầy sẽ đồng ý rằng mặc dù các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sự phát triển của một đứa trẻ, nhưng cha mẹ và gia đình vẫn có ưu thế hơn.

Lý do: Sự lựa chọn bạn bè, sách hoặc âm nhạc của một đứa trẻ phụ thuộc vào những giá trị mà cha mẹ chúng truyền cho chúng.

Dàn bài chi tiết dạng Discuss Both Views

Với dạng bài này, các bạn có thể tham khảo dàn bài dạng Discuss Both Views như sau: 

Đoạn 1 (Intro)

  • Paraphrase đề bài
  • Nêu ra 2 quan điểm
  • Viết thesis Statement
  • Câu outline (tổng quan bài viết)

Đoạn 2 (Body 1)

  • Nêu ra quan điểm 1
  • Luận điểm về quan điểm 1
  • Lý do tại sao bạn đồng ý/không đồng ý với quan điểm này
  • Dẫn chứng cụ thể để củng cố luận điểm của bạn

Đoạn 3 (Body 2)

  • Nêu ra quan điểm 2
  • Luận điểm về quan điểm 2
  • Lý do tại sao bạn đồng ý/không đồng ý với quan điểm này
  • Dẫn chứng để củng cố luận điểm của bạn

Kết bài (Conclusion)

  • Tóm tắt lại đại ý 
  • Nêu ra quan điểm nào tích cực hơn hoặc quan trọng hơn

Bài mẫu chi tiết dạng Discuss Both Views Band 8.0+

Thầy giới thiệu các bạn một bài viết mẫu (Band 8.0+) dạng Discuss Both Views trong phần IELTS Writing Task 2 theo chuẩn học thuật nêu trên.

It is often held that teachers, peers and the media have a significant influence on the life of children. While some people argue that these factors are predominant in shaping a child’s future, others believe that parents impact their offspring in more critical ways. This essay will discuss both these points of view and argue in favour of the latter.

On the one hand, the books children read and the music they listen to form their belief system. In other words, children tend to copy the behaviour of their favourite personality or fictional character. Moreover, when little ones work and play in groups, they are influenced by their peers. Finally, other factors, like the media, prompt children to want things regarded as fashionable. For instance, children demand toys that they see on television.

On the other hand, a child’s personality is malleable at a very young age, and parents are always present in their life at this stage. Also, very young children love to imitate. For example, children who come from a dysfunctional family often exhibit behavioural problems at school. An emotionally secure environment at home is critical for the child’s confidence. Moreover, parents also teach children about setting boundaries.

In my opinion, children’s choice of friends, books or music depends on the values instilled in them by their parents. Therefore, parents hold more substantial sway over their offspring than media, pop culture and friends circle.

In conclusion, the outside world influences the intellectual and social development of children. However, I believe that it is parents who set the stage for these developments by laying a strong foundation from a very young age.

Một số từ vựng nổi bật trong bài

Từ vựng Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
predominant (adj) more noticeable or important, or larger in number, than others trội hơn; chiếm ưu thế
offspring (n) a person’s children con cái
in favour of  the support or approval of something or someone có thiện cảm với ai/cái gì; ủng hộ ai/cái gì
fictional (adj) imaginary hư cấu
malleable (adj) easily influenced, trained, or controlled dễ ảnh hưởng, dễ kiểm soát, dễ đào tạo
imitate (v) to behave in a similar way to someone or something else, or to copy the speech or behaviour, etc. of someone or something bắt chước
dysfunctional (adj) not behaving or working normally  
exhibit (v) to show something publicly biểu lộ, thể hiện
instill (v) in to put a feeling, idea, or principle gradually into someone’s mind, so that it has a strong influence on the way that person thinks or behaves truyền dẫn (ý nghĩ, tình cảm…) cho, làm cho thấm nhuần dần
substantial (adj) large in size, value, or importance to lớn, quan trọng
intellectual (adj) relating to your ability to think and understand things, especially complicated ideas [thuộc] trí tuệ
lay the foundation(s) of/for to produce the basic ideas or structures from which something much larger develops đặt nền tảng cho

Kết luận 

Bài viết này thầy đã chỉ ra những điều cần lưu ý trong quá trình phân tích đề bài dạng Discuss Both Views, hướng dẫn lập dàn ý chi tiết để sắp xếp thông tin một cách hiệu quả, cũng như là sử dụng ngôn từ và cấu trúc câu một cách linh hoạt, chính xác hơn.

Thầy chúc các bạn sẽ làm bài thi IELTS thật tốt nhé!. 

HƯỚNG DẪN VIẾT DẠNG BÀI CAUSES AND VIEWPOINTS VÀ BÀI MẪU WRITING TASK 2 BAND 8.0+

Mục lục

Trong phần thi IELTS Writing Task 2, dạng bài nguyên nhân và quan điểm (Causes and Viewpoints) chiếm khoảng 70% tần suất ra đề thi Writing Task 2. 

Trong bài viết này, thầy sẽ hướng dẫn các bạn viết dạng bài Causes and Viewpoints chi tiết và dễ hiểu nhất. Theo dõi bên dưới nhé!

Giới thiệu chung dạng bài Causes and Viewpoints trong Writing Task 2

Causes and Viewpoints là dạng bài IELTS Writing Task 2 yêu cầu thí sinh phải thảo luận về các điểm tích cực và tiêu cực của một chủ đề được đưa ra. 

Dạng bài này có thể yêu cầu bạn phải thảo luận về mặt tích cực hoặc tiêu cực (Positive or Negative) của một vấn đề được đưa ra. 

Nếu luyện viết dạng bài Causes and Viewpoints theo bố cục mà thầy hướng dẫn ngay sau đây, chắc chắn các bạn sẽ được Target 7.0+ trong phần thi IELTS Writing Task 2. Các bạn hãy cùng thầy xem kỹ các bước làm bài sau đây nhé!. 

Đề mẫu dạng Causes and Viewpoints – IELTS Writing Task 2

Thầy sẽ ví dụ cho các bạn một dạng bài mẫu được lấy từ kỳ thi IELTS chính thức vào ngày 10/12/2016:

đề mẫu - hướng dẫn viết dạng bài Causes and Viewpoints ilp

Dịch đề: Nhiều người đang đi du lịch đến các quốc gia khác hơn bao giờ hết. Tại sao? Đây là một sự phát triển tích cực hay tiêu cực?

Viết dạng bài Causes and Viewpoints – Chiến lược làm bài điểm cao

Trước khi bắt đầu viết dạng bài Causes and Viewpoints, các bạn hãy dành 5 phút lên ý tưởnglập dàn bài để có thể sắp xếp thông tin một cách rõ ràng.

Bạn phải quyết định quan điểm tích cực (positive) hoặc tiêu cực (negative) và các ví dụ minh hoạ mà bạn có thể sử dụng.

Có một lời khuyên là bạn nên dành trọn 40 phút cho Task này vì số điểm của Task 2 chiếm đến 2/3 tổng số điểm Writing.

Bên cạnh đó, cần đảm bảo rằng bài viết có tối thiểu 250 từ và sắp xếp bố cục mạch lạc và logic. Hãy viết bằng văn phong trang trọng, từ ngữ “chuẩn” học thuật vì đây là một bài viết theo dạng bài luận.

lời khuyên khi viết dạng bài causes and viewpoints 1

Dàn bài chi tiết cho dạng Causes and Viewpoints

Chữ “hoặc” trong câu hỏi đề bài IELTS Writing Task 2 dạng này khiến một số thí sinh nghĩ rằng bạn PHẢI chọn quan điểm này hay quan điểm kia, nhưng trên thực tế, bạn có thể đồng ý 100%, không đồng ý 100% hoặc đồng ý một phần, miễn là bạn đi đúng chủ đề.

Đoạn 1 (Introduction) 

  • Paraphrase câu hỏi
  • Giới thiệu topic cụ thể bạn sẽ nói đến trong bài

Đoạn 2 (Thân bài 1) 

  • Giới thiệu topic (Topic sentence – quan điểm tích cực)
  • Giải thích, luận điểm đi vào chi tiết
  • Ví dụ

Đoạn 3 (Thân bài 2)

  • Giới thiệu topic (Topic sentence – quan điểm tiêu cực)
  • Giải thích, luận điểm đi vào chi tiết
  • Ví dụ

Đoạn 4 (Kết bài) 

  • Khẳng định lại quan điểm cá nhân và tại sao bạn lại chọn quan điểm đó

Phân tích cụ thể dàn bài – Viết dạng bài Causes and Viewpoints

Đoạn 1: Mở bài (Introduction)

lưu ý khi viết dạng bài causes and viewpoints - phần mở bài ilp

Đối với cách viết dạng bài Causes and Viewpoints phần mở bài, đây là phần giới thiệu cho bài Writing Task 2 nên câu mở đầu bạn cần paraphrase lại đề bài, tức là bạn sẽ phải viết lại câu hỏi bằng từ ngữ của riêng bạn: sử dụng từ đồng nghĩa, hoặc thay đổi cấu trúc câu, … 

Bạn không thể chỉ copy lại hoặc sử dụng lại y nguyên từ được cho sẵn trong câu hỏi. Vì phải viết 250 từ trong vòng 40 phút, phần mở bài các bạn phải hoàn thành thật nhanh chóng và đảm bảo truyền tải được định hướng của bài viết.

Đoạn 2: Thân bài 1 (Body 1)

lưu ý khi viết dạng bài causes and viewpoints - phần thân bài 1

Trong đoạn này, bạn nên viết về quan điểm tích cực (positive) của vấn đề, cung cấp thông tin cụ thể. 

Tiếp theo bạn cần có những câu Hỗ Trợ (Supporting Sentence) để làm rõ hơn về quan điểm của bạn, ý tưởng của bạn nêu ra trong câu Chủ Đề (Topic Sentence) và giúp bạn ghi điểm cho tiêu chí Cohesive and Coherence (tính gắn kết & mạch lạc). 

Câu thứ ba sẽ đưa ra một ví dụ để chứng minh cho quan điểm tích cực của vấn đề. Khi đưa ra ví dụ, các bạn có thể lấy từ kinh nghiệm của chính bản thân mình hoặc bạn có thể “tự nghĩ ra” một ví dụ vì giám khảo sẽ không kiểm tra độ chính xác của thông tin. Họ chỉ đơn thuần kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn như thế nào. 

Bạn có thể nghĩ đại ra một ví dụ từ báo cáo, tạp chí hoặc một nghiên cứu nào đó…

Ví dụ: “According to recent reports, the UK government has spent at least 3 billion pounds every year….”

Đoạn 3: Thân bài 2 (Body 2)

Trong đoạn này, bạn nên viết về quan điểm tiêu cực (negative) hoặc một quan điểm tích cực khác chứng minh ý kiến của bạn về vấn đề nêu ra. 

Cũng giống như cách viết dạng bài Causes and Viewpoints đoạn thân bài 1, bạn cần phải cung cấp các thông tin cụ thể, các câu tiếp theo sẽ giải thích, đi vào chi tiết và cuối cùng đưa ra một ví dụ hỗ trợ cho quan điểm của mình.

Đoạn 4: Kết bài (Conclusion)

lưu ý khi viết dạng bài causes and viewpoints - phần kết bài ilp

Trong đoạn này, bạn nên tóm tắt lại các điểm chính đã đề cập ở trên bài và cho biết bên nào tốt hơn theo quan điểm ​​của bạn.

Bạn không nên viết thêm bất kỳ thông tin hoặc ý mới nào khác trong đoạn này. Đây là một điểm quan trọng cần lưu ý khi viết dạng bài Causes and Viewpoints phần kết bài.

Bài mẫu chi tiết – viết dạng bài Causes and Viewpoints

Thầy giới thiệu các bạn một bài mẫu (Band 8.0+) trong phần IELTS Writing Task 2 về chủ đề Du lịch (Travelling/Tourism) được thực hiện theo cách viết dạng bài Causes and Viewpoints và chuẩn học thuật nêu trên.

More and more people today are choosing to travel internationally. This positive development is mainly because of a rise in middle class income coupled with advances in aviation.

People today can afford to travel as it has become more convenient. The last half century has seen wages in both developed and developing companies climb with the concomitant expansion of the global middle class. Workers have the disposable income to travel that they lacked in the past. This has been complemented with safer airplanes so individuals are not afraid to fly. Airfares have also become cheaper as companies like Boeing produce more efficient planes, competition intensifies between competing airlines, and the supply more than meets demand for flights. These factors combined have spawned a golden age of international travel.

Looking at the opportunity in perspective, it is hard to see the advent of international travel as anything less than one of mankind’s greatest achievements. For the entirety of human history, most people lived and died near to where they were born. Anyone who wanted to travel to another country had to possess enormous wealth, time, and courage. Today, the average employee can save up and travel to see the wonders of the Renaissance in Southern Europe, the vast monuments to history and modernity in China, or explore any other corner of Earth that has piqued their interest. This is an unprecedented opportunity unavailable to past generations.

In conclusion, international travel is a byproduct of the modern age and we should all be grateful for its possibility. There are clear environmental drawbacks but those should not blind people to its benefits taken as a whole.

Một số từ vựng nổi bật trong bài

Từ vựng Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
middle class (n) a social group that consists of well-educated people, such as doctors, lawyers, and teachers, who have good jobs and are not poor, but are not very rich tầng lớp trung lưu
aviation (n) the activity of flying aircraft, or of designing, producing, and keeping them in good condition ngành hàng không
(can) afford (v) to be able to buy or do something because you have enough money or time đủ khả năng làm gì (tiền bạc, thời gian …)
concomitant (adj) happening and connected with another thing đi đôi với, kèm theo, cùng xảy ra
expansion (n) the increase of something in size, number, or importance sự mở rộng
complement (v) to make something else seem better or more attractive when combining with it bổ sung
intensify (v) to make something stronger or more extreme, or to become stronger or more extreme tăng cường
perspective (n) a picture or view of something góc nhìn
advent (n) the fact of an event happening, an invention being made, or a person arriving sự đến, sự tới (của một nhân vật, một sự kiện quan trọng)
mankind (n) the whole of the human race, including both men and women nhân loại
possess (v) to have or own something, or to have a particular quality sở hữu
monument (n) a structure or building that is built to honour a special person or event công trình tưởng niệm
modernity (n) the condition of being modern tính hiện đại
pique (v) to excite or cause interest khêu gợi (sự chú ý, tính tò mò…)
unprecedented (adj) never having happened or existed in the past chưa từng thấy trước đây
byproduct (n) something that is produced as a result of making something else, or something unexpected that happens as a result of something else sản phẩm phụ
drawback (n) a disadvantage or the negative part of a situation bất lợi

Kết luận 

Dạng bài Causes and Viewpoints là một dạng bài không quá khó nếu như thí sinh nắm vững kiến thức và xem kỹ các hướng dẫn chung.

Thầy hi vọng sau bài viết này, các bạn thí sinh sẽ hiểu được tường tận cách viết dạng bài Causes and Viewpoints và đạt được Band điểm thật cao trong kỳ thi IELTS nhé!.