PHONOLOGICAL AWARENESS VÀ CÁCH ÁP DỤNG VÀO DẠNG BÀI GAP FILLING TRONG IELTS LISTENING

Mục lục

Phonological awareness (nhận diện ngữ âm) là sự nhận diện được cấu trúc âm thanh của từ. Áp dụng Phonological awareness vào các bài tập dạng bài Gap Filling phần nào giúp band điểm IELTS Listening được cải thiện. 

Bài viết này sẽ giải thích thế nào là Phonological awareness (nhận diện ngữ âm), các bước áp dụng phương pháp này vào bài tập và một số lưu ý đi kèm. Tham khảo nhé!

Bảng phiên âm IPA  

Bảng phiên âm IPA là nền tảng giúp người học có cơ sở thực hành các bài tập điền từ trong IELTS Listening. Nắm vững bảng phiên âm IPA và cách đọc nguyên âm, phụ âm, âm đôi, âm ba giúp bạn nói đúng và nghe tốt hơn.

Bảng phiên âm IPA

Bảng phiên âm Tiếng Anh đầy đủ – International Phonetic Alphabet được viết tắt là IPA, là bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế căn cứ và bắt nguồn từ các ký tự Latin. 

So với cách đọc tiếng Việt, người học phải nắm được đúng phiên âm, khác hoàn toàn so với việc “đánh vần” theo ngôn ngữ nước ta.  Đối với tiếng Anh, mỗi chữ cái trong một từ mang trong mình phiên âm riêng. Cách đọc của một từ là sự kết hợp giữa tất cả các phiên âm của từng chữ cái. 

Một điểm khác biệt nữa so với tiếng Việt là một chữ cái trong tiếng Anh có thể có nhiều hơn một cách đọc, phiên âm. Ví dụ với chữ A tồn tại 9 cách phát âm: /ae/, /ei/, /a:/, /əʊ/, /er/, /ɪ/, /ə/. 

Để có thể phát âm tốt và chuẩn, bạn nên rèn luyện với bảng phiên âm IPA thường xuyên. 

10 TỪ VỰNG VÀ CÁC CẤU TRÚC TRONG IELTS WRITING TASK 1 DẠNG PIE CHART “ĂN ĐIỂM”

Phonological awareness là gì?  

Phonological awareness (Nhận diện ngữ âm) là việc học về cấu trúc âm thanh của từ, dễ hiểu hơn là xác định trong một từ có các âm gì. 

Phonological awareness

Phonological awareness (Nhận diện ngữ âm) đặc biệt chú trọng vào việc áp dụng các kiến thức rút ra được từ bảng phiên âm IPA. 

Sau khi phân biệt được từng ngữ âm và để biết được trong một từ có khả năng chứa những âm nào thì người ta sẽ ghép nhiều âm lại tạo nên một từ hoàn chỉnh. 

Phân loại Phonological awareness

Phonological awareness (Nhận diện ngữ âm) bao gồm 2 thành phần chính: Phonemic awareness và Phonics. 

Phonemic awareness

Phonics

Sự hiểu biết về từng âm trong một từ, nghĩa là việc xác định một từ được sinh ra bởi những âm đơn lẻ nào

Mối quan hệ giữa việc hiểu biết các âm của từ và cách viết nên từ ấy.

Người học có thể đánh vần từng chữ cái và sau đó ghép nhiều âm vào là có thể đọc được một từ tương tự như tiếng Việt.

Làm dạng bài Gap Filling theo phương pháp IPA  

Các bước chính trong bài tập đọc và điền từ bao gồm:  

Bước 1: Đọc và ghi nhớ, take note những âm tiết tạo nên từ (trong trường hợp không quen với phiên âm tiếng Anh, cần thêm 1 bước phụ là chuyển các âm Việt hoá ra âm tiếng Anh dựa theo bảng phiên âm IPA).  

Bước 2: Nhập các âm này vào thành một từ có phiên âm hoàn chỉnh

Bước 3: Viết từ hoàn chỉnh dưới dạng chữ 

Lưu ý cần ghi nhớ để sử dụng IPA làm dạng bài Gap Filling

Các bạn lưu ý một số điều như sau để sử dụng bảng IPA hiệu quả hơn nhé:

  • Tạo bảng phiên âm chuẩn khi học từ mới và làm quen dần với hệ thống âm vị trong tiếng Anh.  
  • Tìm hiểu và làm quen với bảng phiên âm IPA.  
  • Luyện tập đọc từng nguyên âm, phụ âm để phân biệt và nhận diện âm, chứ không phải dừng lại ở việc học đọc từ vựng.  
  • Người học cần luyện tập thật nhiều cho lưỡi và cơ miệng làm quen với các âm trong tiếng Anh.  
  • Không áp đặt kiến thức ngữ pháp tiếng Việt hoặc cách đọc âm tiếng Việt khi học nói tiếng Anh bởi cơ bản hệ thống âm tiếng Việt và hệ thống âm tiếng Anh hoàn toàn khác nhau.  

Hi vọng các bạn có thể áp dụng Phonogical awareness (Nhận diện ngữ âm) vào quá trình cải thiện phát âm và kỹ năng Listening. Chúc các bạn học tốt và đạt kết quả như mong đợi!

Khánh Trân

DANH SÁCH NHỮNG TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH THÔNG DỤNG GIÚP NÂNG BAND IELTS

MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH: YÊU CẦU SỰ GIÚP ĐỠ SAO CHO LỊCH SỰ

Mục lục

Trong cuộc sống, đôi lúc có vài tình huống phải nhờ tới sự giúp đỡ hoặc đề nghị giúp đỡ người khác. Trong tiếng Anh, việc ngỏ lời yêu cầu giúp đỡ hay đề nghị giúp đỡ sao cho lịch sự vô cùng quan trọng và góp phần tác động đến sự đồng ý của đối phương.

Bài viết này là tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh – yêu cầu giúp đỡ lịch sự, đi kèm là cách đáp lại lời đề nghị tinh tế. Cùng đọc qua để tránh bị mất điểm trong giao tiếp nhé!

ÁP DỤNG CÂU CẦU KHIẾN (CAUSATIVE FORM) TRONG GIAO TIẾP TIẾNG ANH NHƯ THẾ NÀO?

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh – yêu cầu giúp đỡ sao cho lịch sự?

mẫu câu giao tiếp tiếng anh - yêu cầu giúp đỡ sao cho lịch sự

Could/ Would you do me a favour?

Khi đứng trước tình huống muốn yêu cầu sự giúp đỡ, người nói thường phân vân không biết liệu đối phương có đang bận chuyện gì khác hay không.

Could/Would you do me a favour?” là mẫu câu có thể giúp bạn khảo sát tỷ lệ đồng ý giúp đỡ của đối phương qua việc hỏi họ có thời gian không. 

Could I ask/bother/trouble you + V-inf?

Bạn có thể dùng cấu trúc này để nhờ giúp đỡ một cách lịch sự. 

Ví dụ: 

Could I ask you close the door? 

(Tôi có thể nhờ bạn đóng cửa không?)

Could you/ Would you + base form of verb + please?

Tương tự mẫu câu trên, đây là một cấu trúc khác bạn có thể dùng để nhờ giúp đỡ một cách lịch sự. Từ please trong câu còn giúp tăng mức độ khẩn thiết mà vẫn vô cùng lịch sự của câu nói đấy. 

Ví dụ: 

Would you carry this for me please? 

(Bạn có thể mang cái này giúp tôi được không?)

Bạn có thể thay đổi vị trí của please trong câu. 

Ví dụ: 

Would you please carry this for me? 

(Bạn có thể mang cái này giúp tôi được không?)

Could you + possibly + verb?

Possibly cũng một cách hay nhằm tăng độ lịch sự trong câu đề nghị của bạn. 

Ví dụ: 

Could you possibly give me that book? 

(Bạn có thể đưa tôi cuốn sách đó không?)

Would you mind + verb-ing? 

Would you mind + …? (Bạn có phiền…?) cũng là một cách rất đơn giản mà lại vô cùng lịch sự để hỏi xin sự giúp đỡ từ người khác đấy. 

Ví dụ: 

Would you mind taking a photo of us? 

(Bạn có phiền khi chụp ảnh giúp chúng tôi không?)

GIAO TIẾP TIẾNG ANH TỰ TIN HƠN NHỜ ỨNG DỤNG BODY LANGUAGE HIỆU QUẢ

Đáp lại lời yêu cầu giúp đỡ trong tiếng Anh

Dưới đây là các mẫu câu đáp lại lời đề nghị giúp đỡ theo 2 hướng đồng ý và từ chối một cách lịch sự: 

Đồng ý

Từ chối

  • Yes, sure. (Được chứ. Chắc chắn.)
  • Yes, of course. (Được chứ, tất nhiên.)
  • Oh, it’s my pleasure! (Giúp bạn là niềm vinh dự của tôi!)
  • No problem! (Không thành vấn đề!)
  • Sure/Certainly/For sure. How can I help you? (Được chứ. Tôi có thể giúp bạn thế nào?)
  • I’m glad to help! (Tôi rất vui khi giúp đỡ bạn!)
  • No, not at all/Of course not/No I don’t mind. (Không đâu/Tất nhiên là không/Tôi không phiền đâu.): Đối với cấu trúc câu Would you mind…?

Khi từ chối một ai đó, bạn nên nói thêm về lý do, tránh đáp bằng câu cụt ngủn.

  • Well, I’m afraid + Reason (Tôi e rằng….).
  • Well, the problem is + Reason (Chà, vấn đề là …).
  • Sorry, but + Reason (Xin lỗi nhưng …).

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh: Lời đề nghị giúp đỡ ai đó

mẫu câu giao tiếp tiếng anh - lời đề nghị giúp đỡ ai

I’ll + V-inf

Đây là cách đơn và cơ bản nhất khi đề nghị giúp đỡ ai đó. 

Ví dụ: 

I’ll go with you. 

(Tôi sẽ đi cùng bạn nhé.)

Let me + V-inf

Let me + V-inf là mẫu câu đề nghị một cách lịch sự, tinh tế hơn. 

Ví dụ: 

Let me help you with your motorbike. 

(Hãy để tôi giúp bạn với chiếc xe máy của bạn nhé.)

Why don’t I + V-inf?

Có vài tình huống bạn không chắc việc giúp đỡ của mình có nên hay không. Khi đó, cấu trúc Why don’t I + V-inf? là lựa chọn tốt hơn so với 2 cách dùng trên. 

Ví dụ: 

Why don’t I hold the door open for you? 

(Tại sao tôi không mở cửa cho bạn?)

Bạn cũng có thể nói Why don’t we +V-inf?

Ví dụ: 

Why don’t we sit down and relax? 

(Tại sao chúng ta không ngồi xuống và thư giãn?)

Do you want me to + V-inf?

Nếu bạn thậm chí không chắc chắn rằng lời đề nghị của mình sẽ là ý tưởng tốt cho đối phương thì khi đó bạn nên hỏi bằng mẫu câu Do you want me to + V-inf?

Ví dụ: 

Do you want me to take over? 

(Bạn có muốn để tôi lo việc đó?) 

Would you like me to + V-inf? 

Tương tự với Do you want me to +V-inf? nhưng cách nói này lịch sự hơn chút. 

Ví dụ:

Would you like me to wash the dishes?

(Bạn có muốn để tôi rửa chén?)

Bạn có thể sử dụng Would you like me to + V-inf? với khách hàng, đối tác hoặc với những người họ hàng ít gặp. 

I can + V-inf

Đây là cách nói lịch sự để đề nghị giúp đỡ người khác. 

Ví dụ:

I can assist you with that. 

(Em có thể giúp anh/chị làm việc đó.)

Can I + V-inf?

Trong tinh huống trang trọng, bạn có thể đề nghị sự giúp đỡ bằng cách hỏi Can I +V-inf?. 

Cách tiếp cận này tạo cảm giác như bạn thật sự cảm thấy vui vì được giúp người khác. Đây là một lựa chọn tốt cho các tình huống xã giao bên ngoài như tiếp khách tới nhà. 

Ví dụ: 

Can I get you something to drink? 

(Tôi có thể lấy cho bạn cái gì đó để uống không?)

I’d be happy to + V-inf

Đây là một cách lịch sự khách bạn có thể sử dụng trong các trường hợp kinh doanh và nghiêm túc. 

Ví dụ: 

I’d be happy to receive your reply. 

(Tôi sẽ rất vui nhận được phản hồi của bạn.)

May I offer you + N?

Đây là cách lịch sự để giúp đỡ ai đó, rất thích hợp dùng trong nhà hàng, khách sạn và các ngành dịch vụ. 

Ví dụ: 

May I offer you a complimentary dessert? 

(Tôi có thể mời ngài một món tráng miệng miễn phí không ạ?)

Trên là các mẫu câu thường được dùng nhất trong tinh huống muốn giúp đỡ hoặc đề nghị giúp đỡ ai đó. Chúc các bạn sẽ vận dụng tốt trong giao tiếp!

Khánh Trân

Cải thiện kỹ năng Speaking cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

10 EXPRESSION HAY NHẤT VỀ CHỦ ĐỀ TRAVELLING VÀ CÁCH ỨNG DỤNG TRONG SPEAKING PART 2

 

KINH NGHIỆM THI IELTS TRÊN MÁY TÍNH: NHỮNG LỜI KHUYÊN HỮU ÍCH

Mục lục

Với sự phát triển của thời đại số, ngoài cách thi trên giấy như thông thường, IELTS đã được mở rộng thêm hình thức thi trên máy tính. Thi IELTS trên máy tính đã được IDP VietnamBritish Council áp dụng vào Việt Nam vào năm 2017 nhằm đem lại những trải nghiệm mới mẻ, thuận tiện hơn cho thí sinh. 

Bài viết này sẽ chia sẻ một số kinh nghiệm thi IELTS trên máy tính và tổng hợp những lời khuyên hữu ích cho các bạn để hoàn thành tốt bài thi của mình. Rất cần thiết cho các thí sinh chuẩn bị thi luôn đó, đọc chi tiết bên dưới nha!

ĐIỂM KHÁC BIỆT GIỮA THI IELTS TRÊN MÁY TÍNH VÀ TRÊN GIẤY: NÊN CHỌN HÌNH THỨC THI NÀO?

Thi IELTS trên máy tính như thế nào?

Đối với hình thức thi trên máy tính, bài thi IELTS vẫn được giữ nguyên ở các phương diện như Nội dung, Thời gian làm bài, Dạng câu hỏi, Cách chấm điểm, Quy tắc bảo mật và phần thi Speaking. 

thi ielts trên máy tính - khác biệt thi ielts trên giấy

Thí sinh làm bài thi Listening, Reading và Writing trên máy tính tại các điểm thi IELTS của Hội đồng Anh, IDP tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Riêng đối với bài thi Speaking, thí sinh vẫn hoàn thành bài thi bằng hình thức trực tiếp với Giám khảo, bởi đây là hình thức tối ưu và hợp lý nhất nhằm đảm bảo tính chuyên môn của phần thi. 

Một ưu điểm của bài thi IELTS trên máy tính là các thí sinh có nhiều ngày thi để lựa chọn hơn. Kết quả – bảng điểm IELTS chính thức (TRF) sẽ được gửi về thí sinh trong khoảng 3-5 ngày tính từ ngày thi. 

CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ “DAMPEN” VÀ “DAMPEN SOMETHING DOWN” TRONG TIẾNG ANH

Lời khuyên & kinh nghiệm thi IELTS trên máy tính 

Chọn thời gian thi linh hoạt

Như đã nhắc đến, ưu điểm của hình thức thi trên máy tính là thí sinh có nhiều lựa chọn hơn về ngày thi. Hội đồng Anh tổ chức thi IELTS trên máy tính vào tất cả các ngày trong tuần, bao gồm cả cuối tuần. 

Vì thế, để đảm bảo tốc độ đường truyền và tránh rủi ro không đáng có, chọn thi vào các ngày trong tuần dường như sẽ thuận lợi hơn vì số lượng thí sinh không quá đông đúc, dẫn đến giảm thời gian chờ đợi check-in. 

kinh nghiệm thi ielts trên máy tính - chọn thời gian thi

Kiểm tra thiết bị trước khi thi

Cẩn thận vẫn luôn là điều cần thiết trước khi làm việc gì quan trọng, nhất là kỳ thi IELTS. 

Trước khi bắt đầu tính thời lượng làm bài, bạn nên dành ít phút kiểm tra nhanh chóng hết một lượt các thiết bị của mình (máy tính, bàn phím, tai nghe, chuột, …) và chắc chắn rằng mọi thứ đều hoạt động ổn, không ảnh hưởng đến chất lượng bài thi. 

kinh nghiệm thi ielts trên máy tính - kiểm tra thiết bị

Tối ưu hóa thời gian làm bài

Vì mọi thao tác đều được thực hiện trên máy tính nên thí sinh có thể tối ưu hóa thời gian làm bài, tiết kiệm được kha khá thời gian. 

Với bài thi Listening, thí sinh có thể dễ dàng đối chiếu câu hỏi và đáp án hơn bởi 2 phần này được hiển thị song song. Chức năng kéo thả tiện dụng giúp bạn tự động loại trừ đáp án đã sử dụng, làm tăng tốc độ làm bài nhanh chóng.

Hơn nữa, thí sinh thi Reading có thể dễ dàng ghi chú và highlight trên đoạn văn bằng cách bôi đen các từ khoá, bấm chuột phải và take note những thông tin mình muốn lưu lại.

HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT LISTENING TEST 1 – CAMBRIDGE IELTS 17

Ngoài ra, đối với phần thi IELTS Writing, thí sinh có thể thuận tiện hơn trong thao tác chỉnh sửa hoặc copy các câu chữ, từ đó khiến bài làm cũng sạch đẹp và rõ ràng hơn. Đồng thời, hình thức thi IELTS trên máy tính tích hợp tính năng word count, hỗ trợ thí sinh trong việc kiểm soát độ dài của bài viết. 

Nói tóm lại, các thao tác sẽ được thực thiện nhanh gọn và dễ dàng hơn nhiều. Như vậy, các bạn có nhiều thời gian hơn để kiểm tra lại bài làm của mình. 

kinh nghiệm thi ielts trên máy tính - tối ưu hóa thời gian làm bài

Làm gì nếu mỏi mắt khi tiếp xúc với màn hình quá lâu?

Một nhược điểm nhiều thí sinh e ngại đối với hình thức thi IELTS trên máy tính là lo ngại tình trạng mỏi mắt khi tiếp xúc với màn hình trong thời gian dài. 

Kết hợp thêm việc phải động não suy nghĩ suốt 3 bài thi liên tiếp, những điều khiến thí sinh đau đầu. 

Thay vào đó, các thí sinh có thể sáng tạo, linh hoạt trong quá trình làm bài để tăng mức độ tập trung và sự hứng thú. Bạn có thể sử dụng các tính năng của bài thi như đổi màu background, màu chữ, linh hoạt đổi sang các màu khác dịu hơn sẽ giảm mỏi mắt. Đặc biệt, việc phóng to chữ khi thi Reading cũng giúp bạn đọc bài thi dễ dàng hơn.

kinh nghiệm thi ielts trên máy tính - tăng sự tập trung

Làm quen trước với thi thử IELTS trên máy tính

Tiếp xúc với những điều mới luôn đi kèm nỗi lo lắng, vì bạn chưa nắm rõ và chưa trải nghiệm trước đó. Việc thi thử IELTS trên máy tính này không những giúp bạn làm quen với hình thức thi mới mà còn là một phương pháp ôn luyện hiệu quả hơn rất nhiều. 

Sau buổi thi thử, bạn vừa thành thạo các thao tác thực hiện bài thi, đồng thời nhìn nhận khả năng còn thiếu sót ở mảng nào. 

kinh nghiệm thi ielts trên máy tính - thi thử

Bên trên là những thông tin về hình thức thi và chia sẻ một số kinh nghiệm thi IELTS trên máy tính. Mỗi hình thức thi đều có những ưu, nhược điểm khác nhau nhưng tính chuyên môn của đề thi IELTS vẫn không thay đổi. 

Vì thế, các thí sinh hãy cứ ôn luyện và giữ vững tinh thần tự tin, chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi phía trước. Chúc các bạn đạt kết quả tốt!

Khánh Trân

Tại sao nên chọn chứng chỉ IELTS?

CHỨNG CHỈ IELTS, SAT/ACT GIÚP “TĂNG CƠ HỘI ĐẬU” VÀO CÁC TRƯỜNG Y, DƯỢC

SỞ HỮU CHỨNG CHỈ IELTS 4.0 ĐƯỢC “MIỄN THI” TỐT NGHIỆP THPT MÔN NGOẠI NGỮ

CƠ HỘI VÀO THẲNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SOUTH AUSTRALIA VỚI CHỨNG CHỈ IELTS 6.0 TRỞ LÊN

10 COLLOATIONS ẤN TƯỢNG NHẤT VỀ CHỦ ĐỀ FASHION IELTS SPEAKING

Mục lục

Việc sử dụng collocations trong IELTS Speaking luôn là điểm cộng có bài thi của bạn. Qua đó, giám khảo có thể đánh giá được yếu tố Lexical Resource. 

IELTS SPEAKING – LEXICAL RESOURCE – BRITISH COUNCIL

Trong bài thi IELTS, khai thác mọi khía cạnh về chủ đề Fashion thường xuất hiện rất nhiều đối với phần thi IELTS Speaking. 

Nếu như thí sinh sử dụng những collocations dưới đây, chắc hẳn sẽ gây ấn tượng rất tốt với Giám khảo, vì đây là một trong những từ chuyên dùng cho chủ đề Fashion IELTS Speaking. Cùng lướt nhanh 10 collocations nhé!

IELTS SPEAKING MARRIAGE: 10 COLLOCATIONS PHỔ BIẾN NHẤT VÀ CÁCH VẬN DỤNG TRONG PART 1

10 Collocations ấn tượng nhất về chủ đề Fashion IELTS Speaking

10 collocations chủ đề Fashion IELTS Speaking nổi bật

fashion house

a company that sells (usually expensive) new styles in clothes 

(nhà mốt)

fashion icon

a person who is famous for their sense of fashion 

(biểu tượng thời trang)

classic style

a simple, traditional style that is always fashionable

(phong cách đơn giản nhưng vẫn theo mốt)

to be on trend

to be very fashionable

(trở nên thời trang)

to go out of fashion

to not be in fashion any more

(lỗi mốt, không hợp thời trang)

mix and match

to wear different styles or items of clothing that aren’t part of a set outfit

(phối đồ)

causal clothes

not formal

(quần áo bình thường)

designer label

a well-known company that makes (often expensive) clothing

(một công ty nổi tiếng về việc sản xuất quần áo (thường là đắt tiền)

smart clothes

​​the kind of clothes worn for a formal event

(loại quần áo mặc cho một sự kiện trang trọng)

well dressed

to be dressed attractively

(phong cách ăn mặc thu hút/ đẹp)

to have an eye for (fashion)

to be a good judge of fashion

(có khiếu về thời trang, có khả năng đánh giá và nhìn nhận cái gì là thời trang)

Áp dụng collocations chủ đề Fashion IELTS Speaking vào câu trả lời

Áp dụng collocations chủ đề Fashion IELTS Speaking vào câu trả lời

Chủ đề Fashion IELTS Speaking – Part 1

  • What kind of clothes do you like to wear?

Answer: I prefer casual clothes actually … I hate getting dressed up for special occasions … personally I think it’s possible to look good in a pair of jeans … but that’s my opinion … I don’t think my wife would call me a fashion icon that’s for sure …

  • Do you think people behave differently in different kinds of clothes?

Answer: Yes, I think people behave differently when they wear different clothes. For example, one who wears formal clothes may portray an image of being professional and confident. Wearing casual clothes, on the other hand, makes us look comfortable and relaxed.

  • What kind of clothes do people wear to work in your country?

Answer: Those who work in the corporate wear either smart clothes or business/formal attire on a regular work day. Some employees such as teachers have uniforms. Other workers are allowed to wear casual clothes to works.

Chủ đề Fashion IELTS Speaking – Part 2

đề bài chủ đề fashion ielts speaking part 2

​​Describe someone you know who dresses well. 

You should say:

  • who they are
  • how you know them
  • what kind of clothes they wear
  • and say why you like the way they dress.

(Miêu tả một người mà bạn biết có phong cách ăn mặc đẹp. Bạn nên nói: 

  • họ là ai
  • làm sao mà bạn biết họ
  • những kiểu quần áo mà họ mặc
  • và nói rằng tại sao bạn lại thích phong cách ấy.)

Sample answer:

(lưu ý đây chỉ là một bài mẫu đưa những ý chính, dấu “…” là chỗ mà bạn có thể phát triển thêm ý của mình)

I’d like to talk about one of my teachers … Miss Evans … she teaches us English in the school I go to … we always look forward to seeing what she’s going to wear when our lessons start … she’s always very well dressed and takes a lot of pride in her appearance … it’s not that she dresses in very smart clothes … she doesn’t come to school dressed to kill or anything like that … but what she wears really suits her … and she has a great sense of style as well … we often ask her where she gets some of her clothes and most of the time they’re just off the peg … and she says she’s not interested in designer labels or anything like that … she doesn’t seem too concerned about keeping up with the latest fashion … she just wears clothes that are timeless … yes … Miss Evans is the person I think looks great in the clothes she wears …

Chủ đề Fashion IELTS Speaking – Part 3

  • What kind of things determine what is in fashion and what we should be wearing?

Answer: 

I suppose the big fashion houses and fashion shows must have an effect but the clothes you see on the catwalk don’t always reflect what normal people wear … so I suppose it will be things like what singers are wearing in videos or models are wearing in magazines … that kind of thing …

  • Is it possible to look good without spending lots of money on clothes?

Answer: 

I’m sure it is … yes … I suppose it’s about having an eye for what looks good … knowing how to mix and match different items of clothing that go well together … I think you can pick up great bargains in charity shops … sometimes for youngsters even hand-me-downs can look good …

  • What factors do you think affect the clothes we choose to wear?

Answer: 

It depends … where we are or where we’re going is a big factor … if you are going out to a club or party you’re going to dress for the occasion … and then there are those who think it’s important to look like they’re on trend … they’ll want to wear the latest fashions … there are lots of factors really …

Note ngay 10 collocations hay sử dụng khi gặp phải chủ đề Fashion IELTS và hãy tập luyện để sử dụng thành thạo hơn nhé. 

Chúc các bạn đạt được band điểm cao như nguyện vọng của mình. 

Trương Nguyễn Minh Tú

Bài mẫu IELTS Speaking nè:

IELTS SPEAKING SAMPLE ANSWER: BÀI MẪU BAND 7.0+ CHỦ ĐỀ COMMUNICATION

PRACTICE IELTS SPEAKING: SAMPLE ANSWER CHỦ ĐỀ BOOKS AND FILMS BAND 7.5

BÀI MẪU SPEAKING IELTS PART 2 BAND 6.5 – 7.0: SUCCESSFUL FAMILY MEMBER

DANH SÁCH NHỮNG TỪ ĐỒNG NGHĨA TIẾNG ANH THÔNG DỤNG GIÚP NÂNG BAND IELTS

Mục lục

Từ đồng nghĩa là một trong những hạng mục quan trọng các bạn cần chú ý trong quá trình học tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng. 

Biết vận dụng đúng và linh hoạt từ đồng nghĩa giúp các bạn tránh lặp từ, và như vậy, phần thi Speaking hay Writing sẽ trở nên ấn tượng hơn, đáp ứng tốt tiêu chí “lexical resource”. 

IELTS SPEAKING – LEXICAL RESOURCE – BRITISH COUNCIL

Hôm nay, cô sẽ cung cấp cho các bạn danh sách những từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng để có thể nâng band điểm và áp dụng vào quá trình học nhé. 

Từ đồng nghĩa tiếng Anh là gì?

Trước khi cô cung cấp cho các bạn tài liệu những từ đồng nghĩa thông dụng, bạn cần tìm hiểu về khái niệm và những lưu ý dưới đây.

Từ đồng nghĩa tiếng Anh là những từ có cùng nghĩa hoặc nghĩa tương tự nhau (nhưng cách viết và phát âm thì khác nhau). Tóm lại cũng tương tự với khái niệm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt mà bạn biết.

từ đồng nghĩa tiếng anh là gì

Ví dụ về từ đồng nghĩa: 

từ đồng nghĩa tiếng anh không hoàn toàn

Hai từ này đều có nghĩa là bắt đầu, khởi động một sự vật sự việc hay sự việc nào đó.

Ex:

  • A new series about wildlife has started on Monday nights. 

(Một loạt phim mới về động vật hoang dã đã bắt đầu phát sóng từ tối thứ Hai.)

  • The film they want to watch begins at seven. 

(Bộ phim họ muốn xem bắt đầu lúc 7h.)

  • The meeting began promisingly, but then things started to go wrong. 

(Cuộc họp bắt đầu rất tốt (hứa hẹn) nhưng sau đó mọi thứ lại (bắt đầu) đi lạc hướng.)

Nhưng một số trường hợp khi diễn tả ý khởi động, khởi hành, hầu hết mọi người sẽ dùng “start” và không dùng “begin”. Vì thế, đây cũng là từ đồng nghĩa tương đối, không thay thế toàn bộ được cho nhau.

Những từ đồng nghĩa trên là căn bản và có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên không thay thế hoàn toàn được mà mỗi từ có các sắc thái riêng phù hợp. 

Từ đồng nghĩa khá khó nhớ nên hãy chú ý học được từ nào, ghi lại và ghi cả ngữ cảnh sử dụng phù hợp nhé. 

07 TỪ VỰNG TIẾNG ANH MÔ TẢ MỨC ĐỘ PHỔ BIẾN/ NỔI TIẾNG (NGOẠI TRỪ FAMOUS)

Các lỗi thường gặp khi sử dụng từ đồng nghĩa tiếng Anh

Như cô đã nói, từ đồng nghĩa tiếng Anh là một hạng mục kiến thức không dễ, đặc biệt khi nâng cấp từ lên ở các bài đọc, bài thi IELTS. 

Mặc dù đây là chìa khóa giúp các bạn nâng band điểm trong kì thi IELTS nhưng hãy cẩn thận vì đây cũng là “con dao hai lưỡi” khiến bạn mất điểm oan đấy. 

Bạn cần ghi nhớ vốn từ nhiều cũng như tránh vi phạm các quy tắc khi sử dụng từ đồng nghĩa dưới đây.

Lỗi về ngữ pháp

Thường những từ đồng nghĩa mang sắc thái không hẳn giống nhau hoàn toàn, nên trong một số trường hợp sẽ KHÔNG THỂ thay thế cho nhau. Đặc biệt khi sử dụng với các cấu trúc ngữ pháp riêng.

lỗi ngữ pháp khi dùng từ đồng nghĩa tiếng anh

Ví dụ với một câu hỏi:

The author….. that tobacco is harmful.

Nhiều bạn chọn là “purports”.

Động từ này có nghĩa là tự tỏ ra, tự cho là (giải thích theo Cambridge theo trường hợp: to pretend to be or to do something hoặc to claim that something is true, but without proof). Và cấu trúc đi kèm như sau: purport to be/have smt.

Ví dụ:

  • They purport to represent the wishes of the majority of parents at the school.

(Họ cố gắng đại diện cho mong muốn của đa số phụ huynh tại trường.)

ỨNG DỤNG COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ WORK VÀO IELTS SPEAKING

Với câu ở trên, các bạn không dùng “to purport”, mà nên dùng là “to claim that” – ý nghĩa quả quyết, tuyên bố, khẳng định.

Ví dụ: 

  • Some people still claim that there is no firm evidence linking smoking with lung cancer. 

(Một số người vẫn cho rằng không có bằng chứng chắc chắn nào liên quan đến việc hút thuốc với ung thư phổi.)

ví dụ lỗi ngữ pháp khi dùng từ đồng nghĩa tiếng anh

Lỗi kết hợp

Lỗi này khá là phổ biến vì nếu không dùng thường xuyên và ghi nhớ kỹ, bạn sẽ dễ nhầm lẫn giữa các cặp từ đồng nghĩa. 

Ví dụ như big/large; ask/question; buy/get… khi xuất hiện trong các kết hợp như big mistake/large mistake; ask somebody/question somebody hay buy the shirt/ get the shirt …

lỗi kết hợp từ khi dùng từ đồng nghĩa tiếng anh

Với hai câu, bạn sẽ thấy như nhau:

  • She is making a big mistake.
  • She is making a large mistake.

Cụm “a large mistake” về quy tắc ngữ pháp thì vẫn đúng. Nhưng khi nói và sử dụng, người bản xứ không dùng large, mà dùng “a big mistake”.

10 TỪ VỰNG VÀ 05 COLLOCATIONS/ IDIOMS HAY NHẤT CHỦ ĐỀ HOMETOWN IELTS SPEAKING

Lỗi ngữ nghĩa

Hiểu sai ý nghĩa của từ khi dùng trong câu. Điều này khá phổ biến, vì nhiều bạn không nhớ hết ý nghĩa của từ, và chọn từ thể hiện sai.

Ví dụ:

Với từ bị thương, các bạn có “damage” “injured”.

ví dụ damage và injured - từ đồng nghĩa tiếng anh

  • I was badly damaged in the accident. 

(Tôi bị thương nặng trong vụ tai nạn.)

Câu trên ý dùng để chỉ người bị thương, nhưng đây là câu không chính xác về mặt ngữ nghĩa. Bởi vì “damage” thường dùng với từ chỉ vật, sự vật. 

Vì thế, ở đây nên dùng “injured”, vì trong phân tích ngữ nghĩa, từ này thường liên quan đến con người.

  • Câu đúng: I was badly injured in the accident.

Ví dụ cho từ “damage”:

  • Many buildings were badly damaged during the war.

(Nhiều tòa nhà bị hư hại nặng trong chiến tranh.)

CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ “DAMPEN” VÀ “DAMPEN SOMETHING DOWN” TRONG TIẾNG ANH

Danh sách tổng hợp những từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng

Words

Meaning

Synonyms for IELTS

Amazing

kinh ngạc, sửng sốt

Incredible, Fantastic, Fabulous, Astonishing, Extraordinary

Awful

đáng sợ, khủng khiếp

Terrible, Abominable, Dreadful

Answer

trả lời

Respond, Reply

Bad

xấu, tồi, dở, kém

Evil, Spoiled, Imperfect, Infamous, Dismal

Beautiful

đẹp, hay

Gorgegous, Ravishing, Dazzling, Exquisite, Stunning

Big

to, lớn

Huge, Enormous, Gigantic, Humongous, Substantial, Mammoth

Begin

bắt đầu

Initiate, Commence, Inaugurate

Break

vỡ, đứt, gãy

Rupture, Fracture, Sahtter

Calm

lặng, bình tĩnh

Serene, Peace, Tranquil

Come

đến, tới

Approach, Arrive

Cool

mát mẻ, mát

Chilly, Frosty, Icy

Cut

cắt

Chop, Slash, Slit

Dangerous

nguy hiểm

Hazardous, Risky, Precarious

Decide

quyết định

Determine, Settle

Definite

rõ ràng, dứt khoát

Certain, Positive, Obvious

Delicious

ngon miệng

Savoury, Titbit, Delectable

Describe

mô tả, diễn tả

Portray, Characterise

Destroy

phá huỷ

Demolish, Slay, Ruin, Raze

Difference

sự khác nhau

Disagreement, Inequity, Dissimilarity

Dull

mờ, buồn tẻ, chán

Boring, Uninteresting, Monotonous, Humdrum, Dreary

End

kết thúc

Terminate, Conclude, Cessation

Explain

giải thích

Elaborate, Interpret

Fall

ngã

Drop, Descend, Topple

Famous

nổi tiếng

Well-known, Renowned, Eminent, Illustrious

Fast

nhanh

Quick, Rapid, Hasty, Snappy, Swift

Fat

mập, béo

Corpulent, Chubby, Bulky

Funny

hài hước

Amusing, Humorous, Droll, Hilarious

Get

nhận được, được

Acquire, Obtain, Secure, Procure, Gather

Good

tốt, hay, giỏi

Excellent, Fine, Wonderful, Superior, Gracious, Superb, Splendid, Genuine, Sterling, Top-notch

Great

lớn, tuyệt

Worthy, Distinguished, Grand, Considerable, Mighty

Hate

ghét

Despise, Loathe, Abhor, Abominate

Have

Có, sở hữu

Possess, Own, Accquire

Help

giúp đỡ

Aid, Assist, Support, Encourge, Relieve

Hide

che, giấu

Conceal, Cover, Mask, Veil

Idea

ý tưởng

Thought, Concept, Notion

Important

quan trọng

Necessary, Vital, Critical, Indispensable, Valuable, Essential, Notable

Interesting

thú vị

Fascinating, Engaging, Spirited, Intriguing, Gripping, Enthralling, Captivating

Little

nhỏ, một chút

Tiny, Diminutive, Exiguous, Dinky, Cramped

Look

nhìn

Gaze, Glance, Peek, Glimpse, Stare, Leer

Make

làm, tạo nên

Create, Originate, Invent, Construct, Manufacture, Produce, Compose

Move

di chuyển

Plod, Creep, Crawl, Drag, Toddle, Shuffle, Trot, Lumber, Meander

Neat

ngăn nắp, gọn gàng

Orderly, Tidy, Trim, Natty, Smart, Elegant

Old

già, cũ

Feeble, Ancient, Aged, Veteran, Mature, Primitive, Stale

Show

cho xem, trưng bày

Display, Exhibit, Indicate, Reveal, Demonstrate

Tell

nói

Disclose, Expose, Narrate, Inform, Divulge

Use

sử dụng

Employ, Utilise, Exhaust, Spend

Wrong

lỗi sai

Incorrect, Inaccurate, Mistaken, Erroneous, Improper, Unsuitable

Trên đây là toàn bộ những điều bạn cần biết về từ đồng nghĩa tiếng Anh và lưu ý khi sử dụng trong bài thi IELTS. 

Cô cũng đã cung cấp danh sách tổng hợp những từ đồng nghĩa thông dụng, các bạn hãy ghi chú và học để ứng dụng nhé. 

Hy vọng sau bài viết này, các bạn có thể tăng được vốn từ vựng và giúp ích cho các bạn trong quá trình luyện thi IELTS. Chúc các bạn học tập tốt!

Đặng Mỹ Trinh

Định hướng luyện thi IELTS chuyên sâu cùng Đội ngũ Học thuật ILP:

THƯ NGỎ – ĐỊNH HƯỚNG HỌC TIẾNG ANH VÀ THI CHỨNG CHỈ IELTS HỌC SINH THCS & THPT

BÀI THI IELTS SPEAKING: THÔNG TIN TỔNG QUAN VÀ NHỮNG ĐIỀU CÓ THỂ BẠN CHƯA BIẾT

CÁCH LÀM BÀI READING IELTS, CÁC DẠNG CÂU HỎI VÀ TÀI LIỆU TỰ LUYỆN CHUYÊN SÂU

IELTS SPEAKING WEATHER: SAMPLE ANSWER BAND 7.5 – 8.0

Dưới đây là một chủ đề xuất hiện khá nhiều trong bài thi Speaking. Các bạn tham khảo bài mẫu IELTS Speaking Weather này để thực hành nhé!

IELTS Speaking Weather Part 1: Sample Answer Band 7.5 – 8.0

  • What’s the weather in your country?

The weather in my country is pretty nice. We have a mild climate, so it’s never boiling hot in the summer or freezing cold in the winter.

  • Does the weather affect your mood?

Yes… Cold, gloomy days put me in a bad mood. I love summertime, when it’s warm and sunny.

  • Do you like rainy days?

Yes, absolutely! I like when it rains… I love all the freshness around, the cool breeze after a heavy rain. It’s wonderful!

  • What is your favourite season?

Well, I think it’s spring… The weather is very pleasant and it’s nice to see everything come back to life and blossom.

  • Do you like winters?

No, not really… For me winter is the most depressing season, because where I live it’s freezing cold in the winter. Moreover, the days are short and you can’t do a lot of outdoor activities.

Từ vựng

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

mild climate

a climate without extreme weather conditions

khí hậu ôn hòa

boiling hot

an expression to describe a very hot weather

nóng như thiêu đốt

freezing cold

very cold

rất lạnh

gloomy days

days with dark clouds and dull light

những ngày u ám

breeze

a nice gentle wind

gió nhẹ

heavy rain

rain with a lot of water

mưa lớn

IELTS Speaking Weather Part 2: Sample Answer Band 7.5 – 8.0

Now, have a look at the card and prepare a monologue.

Describe your favourite weather. You should say:

  • What the weather is like
  • Why do you like it
  • Where you can experience such weather conditions.

It may sound strange, but my favourite weather is when it is cloudy, windy and drizzling as it makes me feel calm and relaxed… I like such weather especially at night because I can hear the little raindrops falling and see the dew on the window, and it helps me to sleep… It is very pleasant… Also, I love foggy weather… It’s very romantic and gives me a sort of feeling like I’m in an old black and white movie. However, I don’t like heavy rains and downpours. And I hate when temperature goes below zero, it’s too cold for me. Probably, the type of weather I like is common for the United Kingdom… But in my hometown such type of weather is very rare. Usually, we have dry and sunny days with occasional spells of rainy weather.

Từ vựng

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

drizzling

when a light rain falls in very small drops

mưa phùn

foggy weather

weather with fog

thời tiết có sương mù

downpours

very heavy rains

mưa như trút

goes below zero

to become negative

trở nên tiêu cực

spells of rainy weather

periods of rainy weather

thời tiết mưa

IELTS Speaking Weather Part 3: Sample Answer Band 7.5 – 8.0

  • Does air pollution affect the weather?

Yes, it does… It affects the overall temperature of the world, making the weather warmer. Also, it often causes smog and gloomy weather.

  • Do you think that weather affects people’s behaviour?

Yes, I think that people respond to bad weather… In my opinion, during cold and dull days people are more depressed and irritated than usual… While bright sunshine and warmth makes us feel good.

Từ vựng

Nghĩa tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

smog

a cloud of pollution

khói bụi

gloomy weather

weather with dark clouds and dull light

thời tiết ảm đạm

bright sunshine

the heat and light of the sun

ánh nắng chói chang

Tham khảo bài mẫu IELTS Speaking thêm nè:

BÀI MẪU IELTS SPEAKING BAND 7.0 – CHỦ ĐỀ TOWN AND CITY

BÀI MẪU IELTS SPEAKING – CHỦ ĐỀ TRAVEL & HOLIDAYS

IELTS SPEAKING SAMPLE ANSWER: BÀI MẪU BAND 7.0+ CHỦ ĐỀ COMMUNICATION