05 NGUYÊN TẮC LÀM BÀI THI IELTS LISTENING

Mục lục

Trong quá trình làm bài thi IELTS Listening, có một vài nguyên tắc bạn cần nắm vững để có thể thực hiện tốt phần thi này. 

Trong bài viết này, thầy sẽ lần lượt trình bày 05 lưu ý đặc biệt để bạn có thể dễ dàng chinh phục Band 7.0 của phần thi Listening!

Nguyên tắc số 1 khi làm bài thi IELTS Listening: Chỉ dấu ngôn ngữ

Chỉ dấu ngôn ngữ là các từ hoặc các cụm từ liên kết giúp kết nối các ý tưởng của tác giả, tạo thêm sự gắn kết cho các thành phần của bài. 

chỉ dấu ngôn ngữ trong ielts listening 1

Không chỉ xuất hiện trong bài thi IELTS Listening, chỉ dấu ngôn ngữ còn được ứng dụng rất nhiều trong 03 kỹ năng còn lại của bất kỳ một ngôn ngữ nào.

Nói một cách đơn giản thì chỉ dấu ngôn ngữ giúp chỉ dẫn hoặc chỉ ra cho người nghe mối quan hệ “giữa các câu”“giữa các đoạn”, giúp người nghe hiểu ý của tác giả một cách dễ dàng hơn.

Trong bài thi IELTS Listening, nhiều loại chỉ dấu ngôn ngữ được sử dụng để thực hiện một số chức năng, bao gồm:

chức năng của chỉ dấu ngôn ngữ trong bài thi ielts listening 1

Để đưa ra ví dụ, đề thi có thể dùng các chỉ dấu sau:

specifically

in this case

to illustrate

for instance

for example

one example of this is

to demonstrate

on this occasion

Để đưa ra một quan điểm thay thế hoặc đối lập, đề thi có thể dùng các chỉ dấu sau:

alternatively

in contrast

on the other hand

but

despite

in spite of

still

instead

whereas

even though

nevertheless

while

however

one could also say

yet

 

Nguyên tắc số 2 khi làm bài thi IELTS Listening: Paraphrasing

Paraphrasing là một cách sử dụng văn bản theo ngôn từ của riêng bạn mà không cần trích dẫn trực tiếp tài liệu nguồn. 

Các bạn thường nghe kỹ năng paraphrasing trong bài thi IELTS Writing, nhưng thực chất, kỹ năng này rất quan trọng bài thi IELTS Listening.

sử dụng paraphrasing khi làm bài ielts listening 1

Trong bài thi IELTS Listening, các bạn sau khi đã hiểu câu hỏi thì có thể hình dung ra ý chính của đoạn này trong đầu, tưởng tượng những khả năng có thể xảy ra, từ đó các bạn có thể định hình và chuẩn bị tư thế cho việc xác định, tìm kiếm một đoạn có nội dung tương tự trong bài nghe.

Ví dụ:

Khi xác định cụm từ “students expect the good results” các bạn sẽ có thể nghĩ đến cụm từ “high outcome is the target of most students”.

Việc dự đoán này không hẳn chính xác, nhưng chắc chắn sẽ giúp các bạn có sự chuẩn bị tâm thế, khởi động cho phần nghe sắp tới.

Nguyên tắc số 3 khi làm bài thi IELTS Listening: Focus, Focus & Focus

Thông tin của bài nghe liên tục trôi qua và các bạn chỉ nghe được một lần duy nhất. Cho nên, nếu chẳng may một giây mất tập trung, các bạn bỏ qua một thông tin quan trọng thì đừng lo lắng, chúng ta hãy tiếp tục bình tĩnh và chuẩn bị cho câu tiếp theo.

phải thực sự tập trung khi làm bài thi ielts listening 1

Nếu không thể sửa chữa lỗi lầm hiện tại, cách tốt nhất là hãy phấn đấu, chăm chút và tập trung cho câu tiếp theo.

Nguyên tắc số 4 khi làm bài thi IELTS Listening: Đừng để mình mắc kẹt

Những bài thi IELTS Listening có xuất hiện bản đồ (maps) với nhiều hướng đi dễ làm cho các bạn mất phương hướng hoặc nhiều bài nghe đề cập tới các con số, chủ đề lạ có thể dễ dàng làm các bạn lúng túng. 

Nhiều bạn thường hay níu kéo, vẫn tập trung vào câu hỏi đã bị lướt qua dẫn đến “miss” luôn những câu trả lời tiếp theo.

Tuy nhiên, dù gì thì xác suất đúng của chúng ta vẫn rất cao, đặc biệt với dạng bài Multiple Choice (trắc nghiệm) thì một câu hỏi dù khó cũng chỉ có không quá 4 phương án lựa chọn. Xác xuất trả lời đúng của các bạn vẫn là 25%, rất cao ấy chứ.

Cho nên, bạn không nên quá bối rối khi gặp những câu hỏi khó, hãy dùng phương pháp loại trừ (nếu có thể) và tiếp tục phần thi của mình.

Nguyên tắc số 4 khi làm bài thi IELTS Listening: Đây là bài thi nghe

Nhiều thí sinh gặp vấn đề khi bài thi yêu cầu nghe những chủ đề lạ, xuất hiện nhiều số liệu, mốc thời gian…

Ví dụ:

Đề bài yêu cầu bạn nghe một bài giảng về quá trình phát triển của xe hơi, từ giai đoạn đầu sơ khai cho đến thời điểm xuất hiện xe hơi công nghệ điện.

Khi gặp những “chủ đề lạ” như trên, các bạn hãy tập trung vào những chỉ dấu ngôn ngữ, các động từ cốt lõi của bài, tập trung, hãy nhớ đến quy tắc vàng H.F.N mà thầy đã đề cập nhiều lần.

đừng quên tập trung vào chỉ dấu ngôn ngữ khi làm bài thi ielts listening 1

Bài thi không kiểm tra trí thông minh hay kiểm tra khả năng nghe hiểu, mà bài thi kiểm tra kỹ năng nghe của bạn.

Nhiều lúc, chúng ta không hiểu rõ một bài giảng ở trường, nhưng vẫn có thể làm bài tập, qua môn và tốt nghiệp? 

Tương tự như vậy, dù bạn không hiểu hết bài nghe, nhưng vẫn có thể chọn được đáp án đúng, phải không các bạn!

Chúc các bạn cải thiện đáng kể kỹ năng nghe Tiếng Anh, đồng thời đạt Band điểm tốt nhất cho bài thi IELTS Listening của mình nhé!

LUYỆN LISTENING IELTS TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO: 08 LỜI KHUYÊN GIÚP BẠN ĐẠT BAND 7.0+

Mục lục

“Làm sao target Band 7.0+ của IELTS Listening?” Đây là câu hỏi thầy nhận được rất nhiều từ các học viên trong suốt quá trình luyện Listening IELTS. 

Theo thầy, ngoài việc có được nền tảng từ vựng và tiếng Anh cơ bản tốt thì nắm được 08 lời khuyên cho phần IELTS sau sẽ giúp bạn dễ dàng đạt được mức điểm 7.0+ đấy.

Luyện Listening IELTS – Lời khuyên 1: Focus On Keywords

Luôn luôn tập trung vào Keywords (từ khóa) trong suốt thời gian làm bài thi IELTS Listening. Việc gạch chân, khoanh tròn hay tô đậm từ khóa trong bài sẽ giúp bạn theo dõi bài nghe dễ dàng hơn. 

Cụ thể, hãy chú ý vào những động từdanh từ cốt lõi, tiếp theo là sự xuất hiện của tính từtrạng từ.

Đồng thời, bạn cũng hãy nghĩ về từ đồng nghĩa (synonyms), từ trái nghĩa (antonyms) của từ khoá và cách Paraphrase lại đoạn văn. Hãy nhớ rằng, giai đoạn chuẩn bị này rất quan trọng và có ảnh hưởng rất lớn đến kết quả của bài thi.

chú ý đến verbs và nouns khi luyện listening ielts 1

Luyện Listening IELTS – Lời khuyên 2: Predict The Answer

Hãy nhìn vào câu hỏi và cố gắng dự đoán dạng từ của câu trả lời: là danh từ hay động từ, từ nguyên thể hay V-ing. Điều này sẽ rất có ích khi bạn phải làm dạng Blank-Filling (điền từ vào chỗ trống). 

Vào một ngày đẹp trời, việc bạn dự đoán đúng một vài đáp án ngay cả trước khi nghe là điều hoàn toàn khả thi đấy.

chú ý đến dạng từ khi luyện listening ielts 1

Luyện Listening IELTS – Lời khuyên 3: Chú Ý Vào Spelling

Việc ghi chính xác những danh từ nhiều chữ như “refrigerators” hay “collaboration” rất quan trọng, và việc chú ý đến số nhiều (S) hoặc ghi đủ nhưng từ đôi (double) như “ll” cũng quan trọng không kém. 

Một sai sót nhỏ là có thể khiến bạn từ 7.0 xuống 6.5 ngay lập tức.

Lưu ý: Bạn không cần phải chú ý nhiều vào Spelling trong quá trình nghe vì bạn sẽ có 10 phút để chuyển đáp án vào phiếu trả lời (Answer Sheet). 

Hãy chú ý vào Spelling trong khoảng thời gian 10 phút quý giá này nhé.

chú ý đến spelling khi luyện listening ielts 1

Luyện Listening IELTS – Lời khuyên 4: Đừng do dự

Nếu bạn tin rằng mình đã nghe được đáp án thì hãy viết ra ngay nhé, đừng lưỡng lự, do dự, hay chờ sẽ quay lại câu hỏi đó sau khi kết thúc phần nghe. 

Với lượng thông tin vô cùng đa dạng trong bài thi IELTS Listening, bạn sẽ không thể nhớ gì nhiều khi phần nghe trôi qua đâu.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng, đừng do dự không có nghĩa là chủ quan, vội vã ghi đáp án ngay khi nghe thấy 1 từ đầu tiên xuất hiện trong các lựa chọn. Bạn cần phải lắng nghe thật cẩn thận, nghe hết toàn bộ thông tin cần cho câu hỏi đó và đưa ra quyết định.

Luyện Listening IELTS – Lời khuyên 5: Read The Instruction

Điều này tưởng chừng là điều hiển nhiên nhưng rất nhiều bạn có thói quen bỏ qua phần Instruction của bài thi mà chỉ tập trung vào câu hỏi. 

đừng quên xem qua instruction bài nghe nha - luyện listening ielts 1

Việc đọc kỹ hướng dẫn của đề bài sẽ giúp bạn tránh mất điểm vô cùng đáng tiếc, ví dụ:

  • Đề bài chỉ yêu cầu điền 01 từ (ONE WORD) nhưng bạn lại điền 02 từ.
  • Trong dạng bài chọn đáp án từ một Table, đề bài yêu cầu bạn viết A, B, C hoặc D tương ứng với mỗi đáp án vào Answer Sheet thì bạn lại ghi cả từ hoặc cụm từ.

Luyện Listening IELTS – Lời khuyên 6: Pay Attention To The Subject

Cũng giống như chú ý đến yêu cầu của đề bài, việc biết trước bài nghe sẽ nói về chủ đề gì sẽ giúp bạn rất nhiều trong quá trình nghe. 

Ví dụ: Nếu chủ đề chính của bài hỏi về Environment thì bạn sẽ nghĩ ngay đến những từ khóa (keywords) liên quan đến chủ đề môi trường, giúp cho việc nghe và tím đáp án dễ dàng hơn.

luyện nghe IELTS - chủ đề environment 1

Luyện Listening IELTS – Lời khuyên 7: Know The Answer Form

Hãy chú ý đến dạng thức của đáp án. Liệu đáp án yêu cầu bạn điền: một tên riêng, một địa chỉ, một Noun, một Verb, hay một con số. 

tập đoán dạng thức của từ khi luyện listening ielts và làm bài 1

Việc biết trước dạng thức (Form) của đáp án sẽ giúp bạn dễ dàng định vị được đáp án trong bài nghe.

Luyện Listening IELTS – Lời khuyên 8: Go Through All Questions

Trước mỗi phần nghe (Part), bạn đều có khoảng 30s cho đến 01 phút để chuẩn bị cho câu hỏi. 

Hãy dành khoảng thời gian này để lướt qua hết tất cả các câu hỏi và ứng dụng tất cả những lời khuyên trên của thầy nhé. 

Việc sử dụng khoảng thời gian quý giá này một cách hiệu quả sẽ giúp bạn dễ dàng Target Band 7.0+ cho bài thi Listening đấy.

Kết Luận

08 lời khuyên dành cho bài thi IELTS Listening trên tưởng như rất đơn giản nhưng sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều khi luyện Listening IELTS và làm bài trong phòng thi đấy. 

Hãy chú ý đến những lưu ý này trong quá trình chuẩn bị cho bài thi IELTS nhé, bạn sẽ vô cùng bất ngờ vì hiệu quả mang lại đấy!

GIA HƯNG 2K6 TRƯỜNG PENNSCHOOL XUẤT SẮC ĐẠT IELTS 7.0 (LISTENING 8.0)

Chúc mừng bạn Gia Hưng (Jaiden), sinh năm 2006, học sinh Trường PennSchool – Pennsylvania American International School đã xuất sắc đạt band điểm mục tiêu IELTS 7.0, đặc biệt kỹ năng Listening đạt 8.0.

Cảm ơn Hưng và gia đình đã tin tưởng lựa chọn ILP, chúc Hưng sớm đạt được band điểm 8.0 mong muốn và sẽ có những trải nghiệm tuyệt vời trong hành trình du học của mình.

Trân trọng./.

 

PHÂN TÍCH PHẦN WRITING TRONG BÀI THI IELTS, TOEFL IBT và PTE ACADEMIC

Đối với các bạn thí sinh khá về kỹ năng Viết thì phần thi Writing là phần các bạn rất thích vì có thể tự do thể hiện những kỹ thuật ngữ pháp khéo léo của mình. Tuy nhiên, đối với một số thí sinh khác thì đây có thể là một nỗi lo vì các bạn không biết làm cách nào để đáp ứng đầy đủ những tiêu chí của một bài thi Writing.

Những tiêu chí chấm điểm nào sẽ được áp dụng tại phần thi Writing? Điểm khác biệt tại phần thi Writing của IELTS, TOEFL iBT và PTE Academic là gì?

Trong bài viết này, thầy sẽ trình bày góc nhìn chuyên gia về việc chấm điểm phần thi Writing trong các bài thi tiếng Anh chuẩn hoá phổ biến IELTS, TOEFL iBT và PTE Academic, giúp các bạn có tầm nhìn tổng quan, hiểu rõ hơn về bài thi, từ đó có định hướng học và luyện thi hiệu quả nhất.

Điểm khác biệt phần thi Writing trong bài thi IELTS, TOEFL iBT và PTE Academic

Trong phần thi Writing, các bài thi có hình thức tương đối khác nhau, thầy chỉ lấy phần chung nhất: phần Task 2 trong bài thi IELTS và phần viết luận (essay) trong bài thi TOEFL iBT và PTE Academic.

Bảng minh họa chi tiết tiêu chí chấm điểm cho từng phần thi.

Tiêu chí chấm điểm Writing cho IELTS, TOEFL iBT, PTE Academic

Trong khi bài thi IELTS ghi rõ 4 tiêu chí thì bài thi TOEFL iBT chỉ miêu tả chung, mặc dù những tiêu chí của hai bài này khá tương đồng. Trong khi đó, bài thi PTE Academic dùng đến 6 tiêu chí chấm điểm.

Cũng giống như bộ tiêu chí trong phần thi nói đã đề cập trước đây, dù có vẻ là rõ ràng, nhưng nặng về định tính.

Các bạn thấy một số tiêu chí mà thầy trích ra bên dưới có dễ để cùng đồng thuận, hay có tiêu chuẩn chung gì không?

“fully addresses”, “fully developed”,”fully extended”, “well-supported” hay “sophisticated” (IELTS)

“effectively addresses”, “well developed”, “well organised”, “clearly appropriate” hay “syntactic variety” (TOEFL iBT)

“adequately deal”, “formulate thoughts precisely”, “broad lexical repertoire” (PTE Academic)

Nếu là người chấm, thầy chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng bởi sự chủ quan, còn nếu máy chấm, thì ngoài việc công bố tiêu chí chấm điểm, còn phải công bố luôn cả dữ liệu ngôn ngữ cốt lõi để “khách hàng” tiện chuẩn bị.

Những những tiêu chí mà các tổ chức khảo thí nêu ra khá chung chung.

Một số điểm cần chú ý

Khác với phần thi Speaking, phần thi Writing IELTS không đề cập đến tiêu chí “idiomatic language”, trong khi bài thi TOEFL iBT  có nhắc đến “idiomaticity” và PTE Academic có đòi hỏi “idiomatic expressions” và “colloquialisms”.

Cần lưu ý là, cụm từ “idiomatic language” (trong phần thi nói IELTS) có sự khác biệt khác với “idiomaticity” (trong phần thi viết TOEFL iBT) và “idiomatic expressions” và “colloquialisms” (trong phần thi viết PTE Academic). Thực tế, trong văn bản và ngữ cảnh học thuật, nếu lạm dụng “idioms” thì có thể gặp rắc rối.

Đối với tiêu chí này, các bài thi nên có sự định nghĩa và minh họa cụ thể, thậm chí là đề xuất một dữ liệu ngôn ngữ (corpus) về chúng để người dạy và học tiện theo dõi. Như thầy từng đề cập, việc hiểu “idioms” và vận dụng như thế nào cũng tùy vào nhiều hoàn cảnh và góc độ. Cá nhân thầy không quan tâm và cũng không dạy các bạn học viên nhiều về thành ngữ và điều đó vẫn không có vấn đề gì.

Như đã đề cập ở bài viết trước, các tổ chức khảo thí như Cambridge Assessment English, ETS hay Pearson VUE nên công khai những bộ dữ liệu ngôn ngữ, bao gồm từ và cụm từ, các điểm ngữ pháp cần thiết hoặc những tiêu chí cụ thể trong phát âm mà họ muốn kiểm tra.

Dựa vào đó, cả thí sinh và giáo viên dễ có sự định hướng trong giảng dạy và học tập. Hiện tại các tài liệu hướng dẫn và dữ liệu học tập có giá trị vẫn chưa có.

Thông tin thêm

Các bài thi chuẩn hóa, dù chính thức (IELTS) hay chưa chính thức (TOEFL iBT và PTE Academic), đều được các tổ chức khảo thí “mapping” với Khung tham chiếu Trình độ Ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR).

Mapping với Khung tham chiếu Trình độ Ngôn ngữ chung của Châu Âu

Các bài thi cũng tự quy đổi điểm qua lại dù không chính thức.

bài thi tự quy đổi điểm qua lại dù không chính thức

Nhìn vào 2 bảng so sánh ở trên, các bạn có thấy sự mâu thuẫn gì trong việc “mapping” với khung châu Âu CEFR và quy đổi điểm giữa các bài thi không? Việc “mapping” này, dù có dựa trên một số nghiên cứu khảo thí đã được công bố hình thức, nhưng theo thầy đánh giá, thì chỉ mang tính tương đối. Hơn nữa, Khung châu Âu CEFR mặc dù đã miêu tả khá cụ thể về những tiêu chí ngôn ngữ tổng quát ở từng cấp độ từ A1 đến C2, nhưng riêng về tiếng Anh định hướng học thuật (academic) thì chưa có thông tin gì. Việc “mapping” với khung châu Âu CEFR đã khó chấp nhận, việc quy đổi điểm giữa các bài thi TOEFL iBT và PTE AcademicIELTS thì không hợp lý.

Với những thông tin thầy vừa chia sẻ, thầy mong các bạn có thể hiểu rõ những tiêu chí và quy định chấm thi Writing ở cả IELTS, TOEFL iBT và PTE Academic. Hy vọng với bài chia sẽ này thầy sẽ phần nào đó giúp các bạn có thêm sự tự tin và sự nhạy bén để hoàn thành bài thi thật tốt, đạt được band điểm như các bạn mong đợi.